GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ NHANH - NỮ LỨA TUỔI 7

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2020-07-23 to 2020-07-24
Tournament registration: (Search in Google)
Game time: 15'+10"
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Bà Rịa - Vũng Tàu

Schedule: GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ NHANH - NỮ LỨA TUỔI 7

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown
8 unknown
9 unknown

Players registered in GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ NHANH - NỮ LỨA TUỔI 7

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 QNI Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên 0 1751 0
2 KGI Phạm Thiên Thanh 0 1750 0
3 HCM Thái Ngọc Phương Minh 0 1749 0
4 DAN Nguyễn Đình Tâm Anh 0 1748 0
5 HPH Nguyễn Quỳnh Anh 0 1747 0
6 HCM Thái Minh Anh 0 1746 0
7 KGI Lê Hoàng Bảo Tú 0 1745 0
8 HNO Nguyễn Hiểu Yến 0 1744 0
9 HCM Phan Ngọc Bảo Châu 0 1743 0
10 HCM Huỳnh Lê Khánh Ngọc 0 1742 0
11 NBI Phạm Thị Minh Ngọc 0 1741 0
12 HNO Nguyễn Linh Chi 0 1740 0
13 BDU Nguyễn Linh An 0 1739 0
14 HNO Nguyễn Thái An 0 1738 0
15 HCM Trần Mai An 0 1737 0
16 DTH Lê Ngọc Hồng Băng 0 1736 0
17 QNI Nguyễn Thị Hồng Hà 0 1735 0
18 BDU Nguyễn Thị Thu Hà 0 1734 0
19 DAN Lê Ngọc Khả Hân 0 1733 0
20 BRV Nguyễn Ngọc Như Hân 0 1732 0
21 BRV Mai Lê Phương Linh 0 1731 0
22 HCM Trần Dương Hoàng Ngân 0 1730 0
23 BRV Nguyễn Phạm Vịnh Nghi 0 1729 0
24 HNO Lê Khánh Ngọc 0 1728 0
25 DON Nguyễn Ngọc Nhi 0 1727 0
26 HCM Phạm Hương Nhi 0 1726 0
27 HCM Phạm Thảo Nhi 0 1725 0
28 BDU Trần Thị Hồng Nhung 0 1724 0
29 BRV Trương Thục Quyên 0 1723 0
30 CTH Lâm Phan Cát Tường 0 1722 0
31 KGI Trần Thanh Thảo 0 1721 0
32 BTR Nguyễn Trịnh Bảo Thy 0 1720 0
33 DAN Dương Ngọc Uyên 0 1719 0
34 BTR Nguyễn Hoàng Bảo Yến 0 1718 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 QNI Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên 0 1751 0
2 KGI Phạm Thiên Thanh 0 1750 0
3 HCM Thái Ngọc Phương Minh 0 1749 0
4 DAN Nguyễn Đình Tâm Anh 0 1748 0
5 HPH Nguyễn Quỳnh Anh 0 1747 0
6 HCM Thái Minh Anh 0 1746 0
7 KGI Lê Hoàng Bảo Tú 0 1745 0
8 HNO Nguyễn Hiểu Yến 0 1744 0
9 HCM Phan Ngọc Bảo Châu 0 1743 0
10 HCM Huỳnh Lê Khánh Ngọc 0 1742 0
11 NBI Phạm Thị Minh Ngọc 0 1741 0
12 HNO Nguyễn Linh Chi 0 1740 0
13 BDU Nguyễn Linh An 0 1739 0
14 HNO Nguyễn Thái An 0 1738 0
15 HCM Trần Mai An 0 1737 0
16 DTH Lê Ngọc Hồng Băng 0 1736 0
17 QNI Nguyễn Thị Hồng Hà 0 1735 0
18 BDU Nguyễn Thị Thu Hà 0 1734 0
19 DAN Lê Ngọc Khả Hân 0 1733 0
20 BRV Nguyễn Ngọc Như Hân 0 1732 0
21 BRV Mai Lê Phương Linh 0 1731 0
22 HCM Trần Dương Hoàng Ngân 0 1730 0
23 BRV Nguyễn Phạm Vịnh Nghi 0 1729 0
24 HNO Lê Khánh Ngọc 0 1728 0
25 DON Nguyễn Ngọc Nhi 0 1727 0
26 HCM Phạm Hương Nhi 0 1726 0
27 HCM Phạm Thảo Nhi 0 1725 0
28 BDU Trần Thị Hồng Nhung 0 1724 0
29 BRV Trương Thục Quyên 0 1723 0
30 CTH Lâm Phan Cát Tường 0 1722 0
31 KGI Trần Thanh Thảo 0 1721 0
32 BTR Nguyễn Trịnh Bảo Thy 0 1720 0
33 DAN Dương Ngọc Uyên 0 1719 0
34 BTR Nguyễn Hoàng Bảo Yến 0 1718 0

Round 1

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên QNI 0 1 - 0 0 Nguyễn Thị Thu Hà BDU 18
2 19 Lê Ngọc Khả Hân DAN 0 0 - 1 0 Phạm Thiên Thanh KGI 2
3 3 Thái Ngọc Phương Minh HCM 0 1 - 0 0 Nguyễn Ngọc Như Hân BRV 20
4 21 Mai Lê Phương Linh BRV 0 0 - 1 0 Nguyễn Đình Tâm Anh DAN 4
5 5 Nguyễn Quỳnh Anh HPH 0 0 - 1 0 Trần Dương Hoàng Ngân HCM 22
6 23 Nguyễn Phạm Vịnh Nghi BRV 0 0 - 1 0 Thái Minh Anh HCM 6
7 7 Lê Hoàng Bảo Tú KGI 0 1 - 0 0 Lê Khánh Ngọc HNO 24
8 25 Nguyễn Ngọc Nhi DON 0 0 - 1 0 Nguyễn Hiểu Yến HNO 8
9 9 Phan Ngọc Bảo Châu HCM 0 1 - 0 0 Phạm Hương Nhi HCM 26
10 27 Phạm Thảo Nhi HCM 0 0 - 1 0 Huỳnh Lê Khánh Ngọc HCM 10
11 11 Phạm Thị Minh Ngọc NBI 0 1 - 0 0 Trần Thị Hồng Nhung BDU 28
12 29 Trương Thục Quyên BRV 0 0 - 1 0 Nguyễn Linh Chi HNO 12
13 13 Nguyễn Linh An BDU 0 1 - 0 0 Lâm Phan Cát Tường CTH 30
14 31 Trần Thanh Thảo KGI 0 1 - 0 0 Nguyễn Thái An HNO 14
15 15 Trần Mai An HCM 0 1 - 0 0 Nguyễn Trịnh Bảo Thy BTR 32
16 33 Dương Ngọc Uyên DAN 0 1 - 0 0 Lê Ngọc Hồng Băng DTH 16
17 17 Nguyễn Thị Hồng Hà QNI 0 1 - 0 0 Nguyễn Hoàng Bảo Yến BTR 34

Round 2

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 10 Huỳnh Lê Khánh Ngọc HCM 1 0 - 1 1 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên QNI 1
2 2 Phạm Thiên Thanh KGI 1 1 - 0 1 Phạm Thị Minh Ngọc NBI 11
3 12 Nguyễn Linh Chi HNO 1 0 - 1 1 Thái Ngọc Phương Minh HCM 3
4 4 Nguyễn Đình Tâm Anh DAN 1 1 - 0 1 Nguyễn Linh An BDU 13
5 6 Thái Minh Anh HCM 1 1 - 0 1 Trần Mai An HCM 15
6 17 Nguyễn Thị Hồng Hà QNI 1 1 - 0 1 Lê Hoàng Bảo Tú KGI 7
7 8 Nguyễn Hiểu Yến HNO 1 ½ - ½ 1 Trần Thanh Thảo KGI 31
8 22 Trần Dương Hoàng Ngân HCM 1 0 - 1 1 Phan Ngọc Bảo Châu HCM 9
9 14 Nguyễn Thái An HNO 0 0 - 1 1 Dương Ngọc Uyên DAN 33
10 26 Phạm Hương Nhi HCM 0 1 - 0 0 Nguyễn Quỳnh Anh HPH 5
11 16 Lê Ngọc Hồng Băng DTH 0 0 - 1 0 Nguyễn Ngọc Nhi DON 25
12 18 Nguyễn Thị Thu Hà BDU 0 1 - 0 0 Phạm Thảo Nhi HCM 27
13 28 Trần Thị Hồng Nhung BDU 0 1 - 0 0 Lê Ngọc Khả Hân DAN 19
14 20 Nguyễn Ngọc Như Hân BRV 0 0 - 1 0 Trương Thục Quyên BRV 29
15 30 Lâm Phan Cát Tường CTH 0 0 - 1 0 Mai Lê Phương Linh BRV 21
16 32 Nguyễn Trịnh Bảo Thy BTR 0 1 - 0 0 Nguyễn Phạm Vịnh Nghi BRV 23
17 24 Lê Khánh Ngọc HNO 0 1 - 0 0 Nguyễn Hoàng Bảo Yến BTR 34

Round 3

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên QNI 2 1 - 0 2 Thái Minh Anh HCM 6
2 9 Phan Ngọc Bảo Châu HCM 2 0 - 1 2 Phạm Thiên Thanh KGI 2
3 3 Thái Ngọc Phương Minh HCM 2 ½ - ½ 2 Nguyễn Thị Hồng Hà QNI 17
4 33 Dương Ngọc Uyên DAN 2 0 - 1 2 Nguyễn Đình Tâm Anh DAN 4
5 7 Lê Hoàng Bảo Tú KGI 1 ½ - ½ Nguyễn Hiểu Yến HNO 8
6 11 Phạm Thị Minh Ngọc NBI 1 1 - 0 1 Trần Dương Hoàng Ngân HCM 22
7 25 Nguyễn Ngọc Nhi DON 1 1 - 0 1 Nguyễn Linh Chi HNO 12
8 15 Trần Mai An HCM 1 0 - 1 1 Phạm Hương Nhi HCM 26
9 29 Trương Thục Quyên BRV 1 1 - 0 1 Nguyễn Thị Thu Hà BDU 18
10 21 Mai Lê Phương Linh BRV 1 1 - 0 1 Trần Thị Hồng Nhung BDU 28
11 5 Nguyễn Quỳnh Anh HPH 0 0 - 1 1 Nguyễn Trịnh Bảo Thy BTR 32
12 23 Nguyễn Phạm Vịnh Nghi BRV 0 0 - 1 0 Nguyễn Thái An HNO 14
13 27 Phạm Thảo Nhi HCM 0 0 - 1 0 Lê Ngọc Hồng Băng DTH 16
14 19 Lê Ngọc Khả Hân DAN 0 0 - 1 0 Lâm Phan Cát Tường CTH 30
15 34 Nguyễn Hoàng Bảo Yến BTR 0 0 - 1 0 Nguyễn Ngọc Như Hân BRV 20
16 31 Trần Thanh Thảo KGI 1 - 0 1 Lê Khánh Ngọc HNO 24
17 13 Nguyễn Linh An BDU 1 0 - 1 1 Huỳnh Lê Khánh Ngọc HCM 10

Round 4

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 2 Phạm Thiên Thanh KGI 3 0 - 1 3 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên QNI 1
2 4 Nguyễn Đình Tâm Anh DAN 3 1 - 0 Thái Ngọc Phương Minh HCM 3
3 17 Nguyễn Thị Hồng Hà QNI 1 - 0 Trần Thanh Thảo KGI 31
4 6 Thái Minh Anh HCM 2 ½ - ½ 2 Mai Lê Phương Linh BRV 21
5 8 Nguyễn Hiểu Yến HNO 2 1 - 0 2 Trương Thục Quyên BRV 29
6 32 Nguyễn Trịnh Bảo Thy BTR 2 0 - 1 2 Phan Ngọc Bảo Châu HCM 9
7 10 Huỳnh Lê Khánh Ngọc HCM 2 1 - 0 2 Dương Ngọc Uyên DAN 33
8 26 Phạm Hương Nhi HCM 2 0 - 1 2 Phạm Thị Minh Ngọc NBI 11
9 7 Lê Hoàng Bảo Tú KGI ½ - ½ 2 Nguyễn Ngọc Nhi DON 25
10 12 Nguyễn Linh Chi HNO 1 1 - 0 1 Nguyễn Thị Thu Hà BDU 18
11 20 Nguyễn Ngọc Như Hân BRV 1 0 - 1 1 Nguyễn Linh An BDU 13
12 14 Nguyễn Thái An HNO 1 0 - 1 1 Trần Dương Hoàng Ngân HCM 22
13 24 Lê Khánh Ngọc HNO 1 0 - 1 1 Trần Mai An HCM 15
14 16 Lê Ngọc Hồng Băng DTH 1 ½ - ½ 1 Trần Thị Hồng Nhung BDU 28
15 30 Lâm Phan Cát Tường CTH 1 1 - 0 0 Nguyễn Phạm Vịnh Nghi BRV 23
16 27 Phạm Thảo Nhi HCM 0 0 - 1 0 Nguyễn Quỳnh Anh HPH 5
17 34 Nguyễn Hoàng Bảo Yến BTR 0 1 - 0 0 Lê Ngọc Khả Hân DAN 19

Round 5

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên QNI 4 0 - 1 4 Nguyễn Đình Tâm Anh DAN 4
2 2 Phạm Thiên Thanh KGI 3 1 - 0 Nguyễn Thị Hồng Hà QNI 17
3 11 Phạm Thị Minh Ngọc NBI 3 1 - 0 3 Nguyễn Hiểu Yến HNO 8
4 9 Phan Ngọc Bảo Châu HCM 3 1 - 0 3 Huỳnh Lê Khánh Ngọc HCM 10
5 3 Thái Ngọc Phương Minh HCM 0 - 1 Nguyễn Ngọc Nhi DON 25
6 31 Trần Thanh Thảo KGI 0 - 1 Thái Minh Anh HCM 6
7 21 Mai Lê Phương Linh BRV 0 - 1 2 Nguyễn Linh Chi HNO 12
8 29 Trương Thục Quyên BRV 2 0 - 1 2 Lê Hoàng Bảo Tú KGI 7
9 13 Nguyễn Linh An BDU 2 1 - 0 2 Phạm Hương Nhi HCM 26
10 15 Trần Mai An HCM 2 1 - 0 2 Lâm Phan Cát Tường CTH 30
11 22 Trần Dương Hoàng Ngân HCM 2 1 - 0 2 Nguyễn Trịnh Bảo Thy BTR 32
12 28 Trần Thị Hồng Nhung BDU 0 - 1 2 Dương Ngọc Uyên DAN 33
13 14 Nguyễn Thái An HNO 1 0 - 1 Lê Ngọc Hồng Băng DTH 16
14 5 Nguyễn Quỳnh Anh HPH 1 1 - 0 1 Nguyễn Ngọc Như Hân BRV 20
15 18 Nguyễn Thị Thu Hà BDU 1 1 - 0 1 Lê Khánh Ngọc HNO 24
16 23 Nguyễn Phạm Vịnh Nghi BRV 0 0 - 1 1 Nguyễn Hoàng Bảo Yến BTR 34
17 19 Lê Ngọc Khả Hân DAN 0 0 - 1 0 Phạm Thảo Nhi HCM 27

Round 6

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 4 Nguyễn Đình Tâm Anh DAN 5 ½ - ½ 4 Phan Ngọc Bảo Châu HCM 9
2 11 Phạm Thị Minh Ngọc NBI 4 0 - 1 4 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên QNI 1
3 6 Thái Minh Anh HCM 0 - 1 4 Phạm Thiên Thanh KGI 2
4 25 Nguyễn Ngọc Nhi DON 0 - 1 Nguyễn Thị Hồng Hà QNI 17
5 22 Trần Dương Hoàng Ngân HCM 3 1 - 0 3 Lê Hoàng Bảo Tú KGI 7
6 8 Nguyễn Hiểu Yến HNO 3 0 - 1 3 Nguyễn Linh An BDU 13
7 10 Huỳnh Lê Khánh Ngọc HCM 3 1 - 0 3 Trần Mai An HCM 15
8 33 Dương Ngọc Uyên DAN 3 1 - 0 3 Nguyễn Linh Chi HNO 12
9 21 Mai Lê Phương Linh BRV 0 - 1 Thái Ngọc Phương Minh HCM 3
10 16 Lê Ngọc Hồng Băng DTH 0 - 1 Trần Thanh Thảo KGI 31
11 30 Lâm Phan Cát Tường CTH 2 1 - 0 2 Nguyễn Quỳnh Anh HPH 5
12 34 Nguyễn Hoàng Bảo Yến BTR 2 0 - 1 2 Nguyễn Thị Thu Hà BDU 18
13 26 Phạm Hương Nhi HCM 2 1 - 0 2 Trương Thục Quyên BRV 29
14 32 Nguyễn Trịnh Bảo Thy BTR 2 0 - 1 Trần Thị Hồng Nhung BDU 28
15 24 Lê Khánh Ngọc HNO 1 0 - 1 1 Nguyễn Thái An HNO 14
16 20 Nguyễn Ngọc Như Hân BRV 1 1 - 0 1 Phạm Thảo Nhi HCM 27
17 23 Nguyễn Phạm Vịnh Nghi BRV 0 0 - 1 0 Lê Ngọc Khả Hân DAN 19

Round 7

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 2 Phạm Thiên Thanh KGI 5 0 - 1 Nguyễn Đình Tâm Anh DAN 4
2 17 Nguyễn Thị Hồng Hà QNI 0 - 1 5 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên QNI 1
3 9 Phan Ngọc Bảo Châu HCM 0 - 1 4 Phạm Thị Minh Ngọc NBI 11
4 10 Huỳnh Lê Khánh Ngọc HCM 4 0 - 1 4 Trần Dương Hoàng Ngân HCM 22
5 13 Nguyễn Linh An BDU 4 0 - 1 4 Dương Ngọc Uyên DAN 33
6 3 Thái Ngọc Phương Minh HCM 1 - 0 Thái Minh Anh HCM 6
7 31 Trần Thanh Thảo KGI 0 - 1 Nguyễn Ngọc Nhi DON 25
8 7 Lê Hoàng Bảo Tú KGI 3 0 - 1 3 Phạm Hương Nhi HCM 26
9 18 Nguyễn Thị Thu Hà BDU 3 0 - 1 3 Nguyễn Hiểu Yến HNO 8
10 12 Nguyễn Linh Chi HNO 3 1 - 0 3 Lâm Phan Cát Tường CTH 30
11 28 Trần Thị Hồng Nhung BDU 1 - 0 3 Trần Mai An HCM 15
12 16 Lê Ngọc Hồng Băng DTH 0 - 1 Mai Lê Phương Linh BRV 21
13 5 Nguyễn Quỳnh Anh HPH 2 1 - 0 2 Nguyễn Hoàng Bảo Yến BTR 34
14 14 Nguyễn Thái An HNO 2 1 - 0 2 Nguyễn Ngọc Như Hân BRV 20
15 29 Trương Thục Quyên BRV 2 1 - 0 2 Nguyễn Trịnh Bảo Thy BTR 32
16 19 Lê Ngọc Khả Hân DAN 1 0 - 1 1 Lê Khánh Ngọc HNO 24
17 27 Phạm Thảo Nhi HCM 1 1 - 0 0 Nguyễn Phạm Vịnh Nghi BRV 23

Round 8

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 4 Nguyễn Đình Tâm Anh DAN 1 - 0 5 Phạm Thị Minh Ngọc NBI 11
2 1 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên QNI 6 0 - 1 5 Trần Dương Hoàng Ngân HCM 22
3 33 Dương Ngọc Uyên DAN 5 0 - 1 5 Phạm Thiên Thanh KGI 2
4 25 Nguyễn Ngọc Nhi DON 1 - 0 Phan Ngọc Bảo Châu HCM 9
5 8 Nguyễn Hiểu Yến HNO 4 1 - 0 Thái Ngọc Phương Minh HCM 3
6 12 Nguyễn Linh Chi HNO 4 1 - 0 Nguyễn Thị Hồng Hà QNI 17
7 26 Phạm Hương Nhi HCM 4 0 - 1 4 Huỳnh Lê Khánh Ngọc HCM 10
8 6 Thái Minh Anh HCM 0 - 1 4 Nguyễn Linh An BDU 13
9 28 Trần Thị Hồng Nhung BDU 0 - 1 Trần Thanh Thảo KGI 31
10 21 Mai Lê Phương Linh BRV 0 - 1 3 Nguyễn Quỳnh Anh HPH 5
11 18 Nguyễn Thị Thu Hà BDU 3 0 - 1 3 Lê Hoàng Bảo Tú KGI 7
12 30 Lâm Phan Cát Tường CTH 3 0 - 1 3 Nguyễn Thái An HNO 14
13 15 Trần Mai An HCM 3 0 - 1 3 Trương Thục Quyên BRV 29
14 32 Nguyễn Trịnh Bảo Thy BTR 2 1 - 0 Lê Ngọc Hồng Băng DTH 16
15 34 Nguyễn Hoàng Bảo Yến BTR 2 ½ - ½ 2 Phạm Thảo Nhi HCM 27
16 20 Nguyễn Ngọc Như Hân BRV 2 1 - 0 1 Lê Ngọc Khả Hân DAN 19
17 24 Lê Khánh Ngọc HNO 2 1 - 0 0 Nguyễn Phạm Vịnh Nghi BRV 23

Round 9

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 22 Trần Dương Hoàng Ngân HCM 6 0 - 1 Nguyễn Đình Tâm Anh DAN 4
2 2 Phạm Thiên Thanh KGI 6 1 - 0 Nguyễn Ngọc Nhi DON 25
3 13 Nguyễn Linh An BDU 5 1 - 0 6 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên QNI 1
4 10 Huỳnh Lê Khánh Ngọc HCM 5 1 - 0 5 Nguyễn Hiểu Yến HNO 8
5 11 Phạm Thị Minh Ngọc NBI 5 1 - 0 5 Nguyễn Linh Chi HNO 12
6 3 Thái Ngọc Phương Minh HCM 0 - 1 5 Dương Ngọc Uyên DAN 33
7 17 Nguyễn Thị Hồng Hà QNI 1 - 0 Phan Ngọc Bảo Châu HCM 9
8 31 Trần Thanh Thảo KGI 1 - 0 4 Phạm Hương Nhi HCM 26
9 5 Nguyễn Quỳnh Anh HPH 4 0 - 1 4 Trương Thục Quyên BRV 29
10 7 Lê Hoàng Bảo Tú KGI 4 1 - 0 4 Nguyễn Thái An HNO 14
11 6 Thái Minh Anh HCM 1 - 0 Trần Thị Hồng Nhung BDU 28
12 15 Trần Mai An HCM 3 0 - 1 Mai Lê Phương Linh BRV 21
13 24 Lê Khánh Ngọc HNO 3 0 - 1 3 Nguyễn Ngọc Như Hân BRV 20
14 27 Phạm Thảo Nhi HCM 0 - 1 3 Lâm Phan Cát Tường CTH 30
15 32 Nguyễn Trịnh Bảo Thy BTR 3 1 - 0 Nguyễn Hoàng Bảo Yến BTR 34
16 19 Lê Ngọc Khả Hân DAN 1 0 - 1 3 Nguyễn Thị Thu Hà BDU 18
17 23 Nguyễn Phạm Vịnh Nghi BRV 0 0 - 1 Lê Ngọc Hồng Băng DTH 16

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 4 Nguyễn Đình Tâm Anh DAN 8,5 0,0 46,0 8 5 5
2 2 Phạm Thiên Thanh KGI 7,0 0,0 46,5 7 4 4
3 1 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên QNI 6,0 0,0 49,5 6 5 4
4 11 Phạm Thị Minh Ngọc NBI 6,0 0,0 46,0 6 4 2
5 33 Dương Ngọc Uyên DAN 6,0 0,0 44,5 6 5 4
6 22 Trần Dương Hoàng Ngân HCM 6,0 0,0 44,0 6 5 4
7 13 Nguyễn Linh An BDU 6,0 0,0 44,0 6 4 3
8 10 Huỳnh Lê Khánh Ngọc HCM 6,0 0,0 40,5 6 4 3
9 17 Nguyễn Thị Hồng Hà QNI 5,5 2,0 43,0 5 4 1
10 25 Nguyễn Ngọc Nhi DON 5,5 1,0 42,0 5 5 3
11 31 Trần Thanh Thảo KGI 5,5 0,0 35,5 5 4 2
12 8 Nguyễn Hiểu Yến HNO 5,0 0,0 43,5 4 5 2
13 12 Nguyễn Linh Chi HNO 5,0 0,0 41,0 5 5 2
14 7 Lê Hoàng Bảo Tú KGI 5,0 0,0 39,0 4 4 2
15 29 Trương Thục Quyên BRV 5,0 0,0 35,0 5 5 3
16 9 Phan Ngọc Bảo Châu HCM 4,5 0,0 48,5 4 5 2
17 3 Thái Ngọc Phương Minh HCM 4,5 0,0 44,5 4 4 2
18 6 Thái Minh Anh HCM 4,5 0,0 40,0 4 4 2
19 21 Mai Lê Phương Linh BRV 4,5 0,0 37,5 4 4 3
20 26 Phạm Hương Nhi HCM 4,0 0,0 42,0 4 5 2
21 14 Nguyễn Thái An HNO 4,0 0,0 37,0 4 5 3
22 18 Nguyễn Thị Thu Hà BDU 4,0 0,0 34,0 4 5 2
23 5 Nguyễn Quỳnh Anh HPH 4,0 0,0 34,0 4 4 2
24 32 Nguyễn Trịnh Bảo Thy BTR 4,0 0,0 32,0 4 4 1
25 20 Nguyễn Ngọc Như Hân BRV 4,0 0,0 31,5 4 5 2
26 30 Lâm Phan Cát Tường CTH 4,0 0,0 30,0 4 5 2
27 28 Trần Thị Hồng Nhung BDU 3,5 0,5 37,0 3 5 1
28 16 Lê Ngọc Hồng Băng DTH 3,5 0,5 35,5 3 5 3
29 15 Trần Mai An HCM 3,0 1,0 35,5 3 4 1
30 24 Lê Khánh Ngọc HNO 3,0 0,0 29,0 3 4 1
31 27 Phạm Thảo Nhi HCM 2,5 0,5 29,0 2 4 1
32 34 Nguyễn Hoàng Bảo Yến BTR 2,5 0,5 28,0 2 5 1
33 19 Lê Ngọc Khả Hân DAN 1,0 0,0 30,5 1 4 1
34 23 Nguyễn Phạm Vịnh Nghi BRV 0,0 0,0 28,0 0 4 0