Tablero de análisis - APP
| País | Nombre del torneo de ajedrez | Inicio | Fin |
|---|---|---|---|
![]() |
Kỳ vương trẻ Miền Bắc năm 2026 Nữ 9 | 2026-05-17 | 2026-05-12 |
![]() |
Kỳ vương trẻ Miền Bắc năm 2026 Nam 15 | 2026-05-17 | 2026-05-12 |
![]() |
Kỳ vương trẻ Miền Bắc năm 2026 Nam 9 | 2026-05-17 | 2026-05-17 |
![]() |
Kỳ vương trẻ Miền Bắc năm 2026 Nữ 11 | 2026-05-17 | 2026-05-12 |
![]() |
Kỳ vương trẻ Miền Bắc năm 2026 Nam 7 | 2026-05-17 | 2026-05-12 |