GIẢI CỜ VUA LẦN THỨ IV TRƯỜNG TH VINSCHOOL NĂM 2017 - KHỐI 2B NỮ

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2017-10-16 to 2017-10-22
Tournament place: Nhà ăn T36 - Trường Tiểu học Vinschool (See on the map)
Tournament registration: (Search in Google)
Game time: 15'
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Trường Tiểu học Vinschool
Main referee: Nguyễn Trường Sơn
Referee: IM Nguyễn Văn Hải

Schedule: GIẢI CỜ VUA LẦN THỨ IV TRƯỜNG TH VINSCHOOL NĂM 2017 - KHỐI 2B NỮ

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown

Players registered in GIẢI CỜ VUA LẦN THỨ IV TRƯỜNG TH VINSCHOOL NĂM 2017 - KHỐI 2B NỮ

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 Bùi Cúc Lâm 0 0 0
2 Bùi Linh Anh 0 0 0
3 Bảo Châu 0 0 0
4 Dương Minh Ngọc 0 0 0
5 Hoàng Lam My 0 0 0
6 Hoàng Như Mai 0 0 0
7 Hoàng Yến Nhi 0 0 0
8 Hà Khánh Linh 0 0 0
9 Lê Huyền Anh 0 0 0
10 Lê Hà Như Quỳnh 0 0 0
11 Lê Ngọc Trâm Anh 0 0 0
12 Lê Thanh Vân 0 0 0
13 Lê Thu Linh 0 0 0
14 Lương Minh Anh 0 0 0
15 Mai Ngân Hà 0 0 0
16 Nguyễn Bảo Anh 0 0 0
17 Nguyễn Hà An 0 0 0
18 Nguyễn Khánh Chi 0 0 0
19 Nguyễn Khánh Hà 0 0 0
20 Nguyễn Ngọc Tường Vi 0 0 0
21 Nguyễn Phan Vân Khánh 0 0 0
22 Nguyễn Song Sao 0 0 0
23 Nguyễn Uyên Nhi 0 0 0
24 Nguyễn Yến Ly 0 0 0
25 Ngô Hiểu Linh 0 0 0
26 Phan Thị Như Mai 0 0 0
27 Phạm Bảo Châu 0 0 0
28 Phạm Minh Anh 0 0 0
29 Trần Bảo Hân (A) 0 0 0
30 Trần Hà Chi 0 0 0
31 Trịnh Nguyễn Hoàng An 0 0 0
32 Vũ Thu Hằng 0 0 0
33 Đàm An Khánh 0 0 0
34 Đào Hà An 0 0 0
35 Đỗ Minh Ngọc 0 0 0
36 Đỗ Quyên 0 0 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 Bùi Cúc Lâm 0 0 0
2 Bùi Linh Anh 0 0 0
3 Bảo Châu 0 0 0
4 Dương Minh Ngọc 0 0 0
5 Hoàng Lam My 0 0 0
6 Hoàng Như Mai 0 0 0
7 Hoàng Yến Nhi 0 0 0
8 Hà Khánh Linh 0 0 0
9 Lê Huyền Anh 0 0 0
10 Lê Hà Như Quỳnh 0 0 0
11 Lê Ngọc Trâm Anh 0 0 0
12 Lê Thanh Vân 0 0 0
13 Lê Thu Linh 0 0 0
14 Lương Minh Anh 0 0 0
15 Mai Ngân Hà 0 0 0
16 Nguyễn Bảo Anh 0 0 0
17 Nguyễn Hà An 0 0 0
18 Nguyễn Khánh Chi 0 0 0
19 Nguyễn Khánh Hà 0 0 0
20 Nguyễn Ngọc Tường Vi 0 0 0
21 Nguyễn Phan Vân Khánh 0 0 0
22 Nguyễn Song Sao 0 0 0
23 Nguyễn Uyên Nhi 0 0 0
24 Nguyễn Yến Ly 0 0 0
25 Ngô Hiểu Linh 0 0 0
26 Phan Thị Như Mai 0 0 0
27 Phạm Bảo Châu 0 0 0
28 Phạm Minh Anh 0 0 0
29 Trần Bảo Hân (A) 0 0 0
30 Trần Hà Chi 0 0 0
31 Trịnh Nguyễn Hoàng An 0 0 0
32 Vũ Thu Hằng 0 0 0
33 Đàm An Khánh 0 0 0
34 Đào Hà An 0 0 0
35 Đỗ Minh Ngọc 0 0 0
36 Đỗ Quyên 0 0 0

Players starting rank

No. Titulo Nombre FIDE-ID FED Elo
1 Bùi Cúc Lâm A36 0
2 Bùi Linh Anh A32 0
3 Bảo Châu B02 0
4 Dương Minh Ngọc A34 0
5 Hoàng Lam My A37 0
6 Hoàng Như Mai A34 0
7 Hoàng Yến Nhi A27 0
8 Hà Khánh Linh A20 0
9 Lê Huyền Anh A33 0
10 Lê Hà Như Quỳnh A23 0
11 Lê Ngọc Trâm Anh A28 0
12 Lê Thanh Vân A36 0
13 Lê Thu Linh A22 0
14 Lương Minh Anh A35 0
15 Mai Ngân Hà A21 0
16 Nguyễn Bảo Anh A24 0
17 Nguyễn Hà An A35 0
18 Nguyễn Khánh Chi A31 0
19 Nguyễn Khánh Hà A23 0
20 Nguyễn Ngọc Tường Vi A32 0
21 Nguyễn Phan Vân Khánh A26 0
22 Nguyễn Song Sao A26 0
23 Nguyễn Uyên Nhi A30 0
24 Nguyễn Yến Ly A25 0
25 Ngô Hiểu Linh A20 0
26 Phan Thị Như Mai A27 0
27 Phạm Bảo Châu A22 0
28 Phạm Minh Anh A21 0
29 Trần Bảo Hân (A) A31 0
30 Trần Hà Chi A33 0
31 Trịnh Nguyễn Hoàng An A28 0
32 Vũ Thu Hằng A37 0
33 Đàm An Khánh A30 0
34 Đào Hà An A24 0
35 Đỗ Minh Ngọc A25 0
36 Đỗ Quyên B02 0

Round 1

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Bùi Cúc Lâm A36 0 ½ - ½ 0 Nguyễn Khánh Hà A23 19
2 20 Nguyễn Ngọc Tường Vi A32 0 0 - 1 0 Bùi Linh Anh A32 2
3 3 Bảo Châu B02 0 1 - 0 0 Nguyễn Phan Vân Khánh A26 21
4 22 Nguyễn Song Sao A26 0 1 - 0 0 Dương Minh Ngọc A34 4
5 5 Hoàng Lam My A37 0 0 - 1 0 Nguyễn Uyên Nhi A30 23
6 24 Nguyễn Yến Ly A25 0 0 - 1 0 Hoàng Như Mai A34 6
7 7 Hoàng Yến Nhi A27 0 0 - 1 0 Ngô Hiểu Linh A20 25
8 26 Phan Thị Như Mai A27 0 0 - 1 0 Hà Khánh Linh A20 8
9 9 Lê Huyền Anh A33 0 1 - 0 0 Phạm Bảo Châu A22 27
10 28 Phạm Minh Anh A21 0 0 - 1 0 Lê Hà Như Quỳnh A23 10
11 11 Lê Ngọc Trâm Anh A28 0 1 - 0 0 Trần Bảo Hân (A) A31 29
12 30 Trần Hà Chi A33 0 0 - 1 0 Lê Thanh Vân A36 12
13 13 Lê Thu Linh A22 0 0 - 1 0 Trịnh Nguyễn Hoàng An A28 31
14 32 Vũ Thu Hằng A37 0 1 - 0 0 Lương Minh Anh A35 14
15 15 Mai Ngân Hà A21 0 0 - 1 0 Đàm An Khánh A30 33
16 34 Đào Hà An A24 0 1 - 0 0 Nguyễn Bảo Anh A24 16
17 17 Nguyễn Hà An A35 0 1 - 0 0 Đỗ Minh Ngọc A25 35
18 36 Đỗ Quyên B02 0 0 - 1 0 Nguyễn Khánh Chi A31 18

Round 2

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 2 Bùi Linh Anh A32 1 0 - 1 1 Nguyễn Hà An A35 17
2 18 Nguyễn Khánh Chi A31 1 1 - 0 1 Bảo Châu B02 3
3 6 Hoàng Như Mai A34 1 1 - 0 1 Nguyễn Song Sao A26 22
4 8 Hà Khánh Linh A20 1 0 - 1 1 Nguyễn Uyên Nhi A30 23
5 25 Ngô Hiểu Linh A20 1 0 - 1 1 Lê Huyền Anh A33 9
6 10 Lê Hà Như Quỳnh A23 1 0 - 1 1 Vũ Thu Hằng A37 32
7 31 Trịnh Nguyễn Hoàng An A28 1 1 - 0 1 Lê Ngọc Trâm Anh A28 11
8 12 Lê Thanh Vân A36 1 0 - 1 1 Đào Hà An A24 34
9 33 Đàm An Khánh A30 1 0 - 1 ½ Bùi Cúc Lâm A36 1
10 19 Nguyễn Khánh Hà A23 ½ 1 - 0 0 Hoàng Lam My A37 5
11 4 Dương Minh Ngọc A34 0 1 - 0 0 Nguyễn Yến Ly A25 24
12 26 Phan Thị Như Mai A27 0 1 - 0 0 Hoàng Yến Nhi A27 7
13 27 Phạm Bảo Châu A22 0 0 - 1 0 Lê Thu Linh A22 13
14 14 Lương Minh Anh A35 0 1 - 0 0 Phạm Minh Anh A21 28
15 29 Trần Bảo Hân (A) A31 0 - - - 0 Mai Ngân Hà A21 15
16 16 Nguyễn Bảo Anh A24 0 1 - 0 0 Trần Hà Chi A33 30
17 35 Đỗ Minh Ngọc A25 0 1 - 0 0 Nguyễn Ngọc Tường Vi A32 20
18 21 Nguyễn Phan Vân Khánh A26 0 1 - 0 0 Đỗ Quyên B02 36

Round 3

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 23 Nguyễn Uyên Nhi A30 2 1 - 0 2 Hoàng Như Mai A34 6
2 9 Lê Huyền Anh A33 2 0 - 1 2 Trịnh Nguyễn Hoàng An A28 31
3 17 Nguyễn Hà An A35 2 1 - 0 2 Vũ Thu Hằng A37 32
4 34 Đào Hà An A24 2 1 - 0 2 Nguyễn Khánh Chi A31 18
5 1 Bùi Cúc Lâm A36 0 - 1 1 Bùi Linh Anh A32 2
6 3 Bảo Châu B02 1 0 - 1 Nguyễn Khánh Hà A23 19
7 16 Nguyễn Bảo Anh A24 1 1 - 0 1 Dương Minh Ngọc A34 4
8 21 Nguyễn Phan Vân Khánh A26 1 0 - 1 1 Hà Khánh Linh A20 8
9 22 Nguyễn Song Sao A26 1 0 - 1 1 Lê Hà Như Quỳnh A23 10
10 11 Lê Ngọc Trâm Anh A28 1 1 - 0 1 Ngô Hiểu Linh A20 25
11 12 Lê Thanh Vân A36 1 1 - 0 1 Phan Thị Như Mai A27 26
12 13 Lê Thu Linh A22 1 1 - 0 1 Đàm An Khánh A30 33
13 35 Đỗ Minh Ngọc A25 1 1 - 0 1 Lương Minh Anh A35 14
14 5 Hoàng Lam My A37 0 1 - 0 0 Phạm Bảo Châu A22 27
15 7 Hoàng Yến Nhi A27 0 0 - 1 0 Phạm Minh Anh A21 28
16 29 Trần Bảo Hân (A) A31 0 0 - 1 0 Nguyễn Ngọc Tường Vi A32 20
17 24 Nguyễn Yến Ly A25 0 0 - 1 0 Đỗ Quyên B02 36
18 15 Mai Ngân Hà A21 0 0 not paired
19 30 Trần Hà Chi A33 0 0 not paired

Round 4

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 31 Trịnh Nguyễn Hoàng An A28 3 0 - 1 3 Nguyễn Hà An A35 17
2 23 Nguyễn Uyên Nhi A30 3 0 - 1 3 Đào Hà An A24 34
3 19 Nguyễn Khánh Hà A23 0 - 1 2 Lê Huyền Anh A33 9
4 2 Bùi Linh Anh A32 2 1 - 0 2 Lê Thanh Vân A36 12
5 6 Hoàng Như Mai A34 2 0 - 1 2 Lê Thu Linh A22 13
6 8 Hà Khánh Linh A20 2 1 - 0 2 Nguyễn Bảo Anh A24 16
7 10 Lê Hà Như Quỳnh A23 2 0 - 1 2 Đỗ Minh Ngọc A25 35
8 18 Nguyễn Khánh Chi A31 2 1 - 0 2 Lê Ngọc Trâm Anh A28 11
9 32 Vũ Thu Hằng A37 2 0 - 1 Bùi Cúc Lâm A36 1
10 25 Ngô Hiểu Linh A20 1 1 - 0 1 Bảo Châu B02 3
11 4 Dương Minh Ngọc A34 1 1 - 0 1 Nguyễn Phan Vân Khánh A26 21
12 28 Phạm Minh Anh A21 1 0 - 1 1 Hoàng Lam My A37 5
13 14 Lương Minh Anh A35 1 0 - 1 1 Nguyễn Song Sao A26 22
14 20 Nguyễn Ngọc Tường Vi A32 1 1 - 0 1 Đàm An Khánh A30 33
15 36 Đỗ Quyên B02 1 0 - 1 0 Phạm Bảo Châu A22 27
16 7 Hoàng Yến Nhi A27 0 0 not paired
17 15 Mai Ngân Hà A21 0 0 not paired
18 24 Nguyễn Yến Ly A25 0 0 not paired
19 26 Phan Thị Như Mai A27 1 0 not paired
20 29 Trần Bảo Hân (A) A31 0 0 not paired
21 30 Trần Hà Chi A33 0 0 not paired

Round 5

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 17 Nguyễn Hà An A35 4 1 - 0 4 Đào Hà An A24 34
2 31 Trịnh Nguyễn Hoàng An A28 3 0 - 1 3 Bùi Linh Anh A32 2
3 35 Đỗ Minh Ngọc A25 3 1 - 0 3 Hà Khánh Linh A20 8
4 9 Lê Huyền Anh A33 3 1 - 0 3 Nguyễn Khánh Chi A31 18
5 13 Lê Thu Linh A22 3 1 - 0 3 Nguyễn Uyên Nhi A30 23
6 1 Bùi Cúc Lâm A36 1 - 0 2 Dương Minh Ngọc A34 4
7 11 Lê Ngọc Trâm Anh A28 2 0 - 1 Nguyễn Khánh Hà A23 19
8 5 Hoàng Lam My A37 2 0 - 1 2 Vũ Thu Hằng A37 32
9 12 Lê Thanh Vân A36 2 0 - 1 2 Hoàng Như Mai A34 6
10 16 Nguyễn Bảo Anh A24 2 1 - 0 2 Lê Hà Như Quỳnh A23 10
11 22 Nguyễn Song Sao A26 2 0 - 1 2 Nguyễn Ngọc Tường Vi A32 20
12 21 Nguyễn Phan Vân Khánh A26 1 0 - 1 2 Ngô Hiểu Linh A20 25
13 3 Bảo Châu B02 1 1 - 0 1 Đỗ Quyên B02 36
14 33 Đàm An Khánh A30 1 1 - 0 1 Lương Minh Anh A35 14
15 27 Phạm Bảo Châu A22 1 0 - 1 1 Phạm Minh Anh A21 28
16 7 Hoàng Yến Nhi A27 0 0 not paired
17 15 Mai Ngân Hà A21 0 0 not paired
18 24 Nguyễn Yến Ly A25 0 0 not paired
19 26 Phan Thị Như Mai A27 1 0 not paired
20 29 Trần Bảo Hân (A) A31 0 0 not paired
21 30 Trần Hà Chi A33 0 0 not paired

Round 6

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 13 Lê Thu Linh A22 4 0 - 1 5 Nguyễn Hà An A35 17
2 2 Bùi Linh Anh A32 4 0 - 1 4 Đỗ Minh Ngọc A25 35
3 34 Đào Hà An A24 4 0 - 1 4 Lê Huyền Anh A33 9
4 6 Hoàng Như Mai A34 3 1 - 0 Bùi Cúc Lâm A36 1
5 19 Nguyễn Khánh Hà A23 1 - 0 3 Hà Khánh Linh A20 8
6 25 Ngô Hiểu Linh A20 3 0 - 1 3 Nguyễn Bảo Anh A24 16
7 18 Nguyễn Khánh Chi A31 3 0 - 1 3 Trịnh Nguyễn Hoàng An A28 31
8 20 Nguyễn Ngọc Tường Vi A32 3 0 - 1 3 Vũ Thu Hằng A37 32
9 23 Nguyễn Uyên Nhi A30 3 1 - 0 2 Bảo Châu B02 3
10 4 Dương Minh Ngọc A34 2 1 - 0 2 Lê Ngọc Trâm Anh A28 11
11 33 Đàm An Khánh A30 2 1 - 0 2 Hoàng Lam My A37 5
12 10 Lê Hà Như Quỳnh A23 2 0 - 1 2 Lê Thanh Vân A36 12
13 28 Phạm Minh Anh A21 2 0 - 1 2 Nguyễn Song Sao A26 22
14 27 Phạm Bảo Châu A22 1 1 - 0 1 Nguyễn Phan Vân Khánh A26 21
15 7 Hoàng Yến Nhi A27 0 0 not paired
16 14 Lương Minh Anh A35 1 0 not paired
17 15 Mai Ngân Hà A21 0 0 not paired
18 24 Nguyễn Yến Ly A25 0 0 not paired
19 26 Phan Thị Như Mai A27 1 0 not paired
20 29 Trần Bảo Hân (A) A31 0 0 not paired
21 30 Trần Hà Chi A33 0 0 not paired
22 36 Đỗ Quyên B02 1 0 not paired

Round 7

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 17 Nguyễn Hà An A35 6 1 - 0 5 Lê Huyền Anh A33 9
2 35 Đỗ Minh Ngọc A25 5 1 - 0 Nguyễn Khánh Hà A23 19
3 32 Vũ Thu Hằng A37 4 0 - 1 4 Bùi Linh Anh A32 2
4 31 Trịnh Nguyễn Hoàng An A28 4 0 - 1 4 Hoàng Như Mai A34 6
5 34 Đào Hà An A24 4 1 - 0 4 Lê Thu Linh A22 13
6 16 Nguyễn Bảo Anh A24 4 0 - 1 4 Nguyễn Uyên Nhi A30 23
7 1 Bùi Cúc Lâm A36 1 - 0 3 Nguyễn Khánh Chi A31 18
8 12 Lê Thanh Vân A36 3 0 - 1 3 Dương Minh Ngọc A34 4
9 8 Hà Khánh Linh A20 3 0 - 1 3 Nguyễn Ngọc Tường Vi A32 20
10 22 Nguyễn Song Sao A26 3 1 - 0 3 Ngô Hiểu Linh A20 25
11 11 Lê Ngọc Trâm Anh A28 2 0 - 1 3 Đàm An Khánh A30 33
12 3 Bảo Châu B02 2 0 - 1 2 Phạm Bảo Châu A22 27
13 5 Hoàng Lam My A37 2 0 - 1 2 Lê Hà Như Quỳnh A23 10
14 21 Nguyễn Phan Vân Khánh A26 1 0 - 1 2 Phạm Minh Anh A21 28
15 7 Hoàng Yến Nhi A27 0 0 not paired
16 14 Lương Minh Anh A35 1 0 not paired
17 15 Mai Ngân Hà A21 0 0 not paired
18 24 Nguyễn Yến Ly A25 0 0 not paired
19 26 Phan Thị Như Mai A27 1 0 not paired
20 29 Trần Bảo Hân (A) A31 0 0 not paired
21 30 Trần Hà Chi A33 0 0 not paired
22 36 Đỗ Quyên B02 1 0 not paired

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Elo  Des 1   Des 2   Des 3 
1 17 Nguyễn Hà An A35 0 7,0 23,0 3
2 35 Đỗ Minh Ngọc A25 0 6,0 19,5 2
3 2 Bùi Linh Anh A32 0 5,0 22,5 4
4 34 Đào Hà An A24 0 5,0 21,0 2
5 6 Hoàng Như Mai A34 0 5,0 19,5 3
9 Lê Huyền Anh A33 0 5,0 19,5 3
7 23 Nguyễn Uyên Nhi A30 0 5,0 18,0 3
8 1 Bùi Cúc Lâm A36 0 4,5 21,5 2
9 19 Nguyễn Khánh Hà A23 0 4,5 16,5 2
10 13 Lê Thu Linh A22 0 4,0 23,0 2
11 31 Trịnh Nguyễn Hoàng An A28 0 4,0 22,0 3
12 20 Nguyễn Ngọc Tường Vi A32 0 4,0 20,0 3
13 32 Vũ Thu Hằng A37 0 4,0 18,5 3
14 16 Nguyễn Bảo Anh A24 0 4,0 18,0 1
15 22 Nguyễn Song Sao A26 0 4,0 17,0 2
16 33 Đàm An Khánh A30 0 4,0 15,0 2
17 4 Dương Minh Ngọc A34 0 4,0 15,0 1
18 8 Hà Khánh Linh A20 0 3,0 20,5 2
19 12 Lê Thanh Vân A36 0 3,0 20,0 2
20 10 Lê Hà Như Quỳnh A23 0 3,0 18,0 3
21 18 Nguyễn Khánh Chi A31 0 3,0 17,5 1
22 25 Ngô Hiểu Linh A20 0 3,0 14,0 2
23 27 Phạm Bảo Châu A22 0 3,0 13,0 2
24 28 Phạm Minh Anh A21 0 3,0 12,0 3
25 5 Hoàng Lam My A37 0 2,0 18,5 1
26 11 Lê Ngọc Trâm Anh A28 0 2,0 18,0 0
27 3 Bảo Châu B02 0 2,0 15,5 0
28 14 Lương Minh Anh A35 0 1,0 17,5 0
29 21 Nguyễn Phan Vân Khánh A26 0 1,0 14,0 0
30 26 Phan Thị Như Mai A27 0 1,0 13,5 0
31 36 Đỗ Quyên B02 0 1,0 11,5 1
32 15 Mai Ngân Hà A21 0 0,0 12,5 0
33 7 Hoàng Yến Nhi A27 0 0,0 12,0 0
24 Nguyễn Yến Ly A25 0 0,0 12,0 0
30 Trần Hà Chi A33 0 0,0 12,0 0
36 29 Trần Bảo Hân (A) A31 0 0,0 11,5 0