Giải giao lưu đấu tập lớp Kỳ thủ và Tập sự- KTTL- cs TTT lần 1

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2017-12-04 to 2017-12-04
Tournament place: Số 2, ngõ 10, Tôn Thất Tùng (See on the map)
Tournament registration: (Search in Google)
Game time: 3 min + 2 sec
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Kiện Tướng Tương Lai
Referee: Lã Mạnh Tuấn

Schedule: Giải giao lưu đấu tập lớp Kỳ thủ và Tập sự- KTTL- cs TTT lần 1

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown

Players registered in Giải giao lưu đấu tập lớp Kỳ thủ và Tập sự- KTTL- cs TTT lần 1

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 Hoàng Thái Lâm 0 0 0
2 Hoàng Trung Kiên 0 0 0
3 Hà Gia Tiệp 0 0 0
4 Hà Học Minh 0 0 0
5 Lai Hoàng Bách 0 0 0
6 Lê Bảo Lân 0 0 0
7 Nguyễn Chí Dũng 0 0 0
8 Nguyễn Gia Khánh 0 0 0
9 Nguyễn Mạnh Đức 0 0 0
10 Nguyễn Nhật Nam 0 0 0
11 Nguyễn Thanh Lâm 0 0 0
12 Nguyễn Thái Minh Hiếu 0 0 0
13 Phan Tiến Dũng 0 0 0
14 Phạm Tuấn Hùng 0 0 0
15 Thân Văn Khang 0 0 0
16 Trịnh Hoàng Phúc 0 0 0
17 Đào Ngân Giang 0 0 0
18 Đào Ngọc Linh 0 0 0
19 Đặng Việt Anh 0 0 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 Hoàng Thái Lâm 0 0 0
2 Hoàng Trung Kiên 0 0 0
3 Hà Gia Tiệp 0 0 0
4 Hà Học Minh 0 0 0
5 Lai Hoàng Bách 0 0 0
6 Lê Bảo Lân 0 0 0
7 Nguyễn Chí Dũng 0 0 0
8 Nguyễn Gia Khánh 0 0 0
9 Nguyễn Mạnh Đức 0 0 0
10 Nguyễn Nhật Nam 0 0 0
11 Nguyễn Thanh Lâm 0 0 0
12 Nguyễn Thái Minh Hiếu 0 0 0
13 Phan Tiến Dũng 0 0 0
14 Phạm Tuấn Hùng 0 0 0
15 Thân Văn Khang 0 0 0
16 Trịnh Hoàng Phúc 0 0 0
17 Đào Ngân Giang 0 0 0
18 Đào Ngọc Linh 0 0 0
19 Đặng Việt Anh 0 0 0

Round 1

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 10 Nguyễn Nhật Nam 0 0 1 - 0 0 Hoàng Thái Lâm 0 1
2 2 Hoàng Trung Kiên 0 0 ½ - ½ 0 Nguyễn Thanh Lâm 0 11
3 12 Nguyễn Thái Minh Hiếu 0 0 1 - 0 0 Hà Gia Tiệp 0 3
4 4 Hà Học Minh 0 0 1 - 0 0 Phan Tiến Dũng 0 13
5 14 Phạm Tuấn Hùng 0 0 0 - 1 0 Lai Hoàng Bách 0 5
6 6 Lê Bảo Lân 0 0 1 - 0 0 Thân Văn Khang 0 15
7 16 Trịnh Hoàng Phúc 0 0 1 - 0 0 Nguyễn Chí Dũng 0 7
8 8 Nguyễn Gia Khánh 0 0 1 - 0 0 Đào Ngân Giang 0 17
9 18 Đào Ngọc Linh 0 0 0 - 1 0 Nguyễn Mạnh Đức 0 9
10 19 Đặng Việt Anh 0 0 1 bye

Round 2

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 9 Nguyễn Mạnh Đức 0 1 1 - 0 1 Hà Học Minh 0 4
2 5 Lai Hoàng Bách 0 1 1 - 0 1 Nguyễn Nhật Nam 0 10
3 12 Nguyễn Thái Minh Hiếu 0 1 0 - 1 1 Lê Bảo Lân 0 6
4 19 Đặng Việt Anh 0 1 0 - 1 1 Nguyễn Gia Khánh 0 8
5 11 Nguyễn Thanh Lâm 0 ½ 0 - 1 1 Trịnh Hoàng Phúc 0 16
6 1 Hoàng Thái Lâm 0 0 0 - 1 ½ Hoàng Trung Kiên 0 2
7 3 Hà Gia Tiệp 0 0 0 - 1 0 Phạm Tuấn Hùng 0 14
8 7 Nguyễn Chí Dũng 0 0 0 - 1 0 Thân Văn Khang 0 15
9 13 Phan Tiến Dũng 0 0 0 - 1 0 Đào Ngọc Linh 0 18
10 17 Đào Ngân Giang 0 0 1 bye

Round 3

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 16 Trịnh Hoàng Phúc 0 2 1 - 0 2 Lai Hoàng Bách 0 5
2 6 Lê Bảo Lân 0 2 ½ - ½ 2 Nguyễn Mạnh Đức 0 9
3 8 Nguyễn Gia Khánh 0 2 1 - 0 Hoàng Trung Kiên 0 2
4 15 Thân Văn Khang 0 1 0 - 1 1 Hà Học Minh 0 4
5 17 Đào Ngân Giang 0 1 0 - 1 1 Nguyễn Nhật Nam 0 10
6 18 Đào Ngọc Linh 0 1 0 - 1 1 Nguyễn Thái Minh Hiếu 0 12
7 14 Phạm Tuấn Hùng 0 1 1 - 0 1 Đặng Việt Anh 0 19
8 3 Hà Gia Tiệp 0 0 0 - 1 ½ Nguyễn Thanh Lâm 0 11
9 7 Nguyễn Chí Dũng 0 0 1 - 0 0 Hoàng Thái Lâm 0 1
10 13 Phan Tiến Dũng 0 0 1 bye

Round 4

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 16 Trịnh Hoàng Phúc 0 3 0 - 1 3 Nguyễn Gia Khánh 0 8
2 4 Hà Học Minh 0 2 1 - 0 Lê Bảo Lân 0 6
3 9 Nguyễn Mạnh Đức 0 0 - 1 2 Nguyễn Thái Minh Hiếu 0 12
4 10 Nguyễn Nhật Nam 0 2 ½ - ½ 2 Phạm Tuấn Hùng 0 14
5 5 Lai Hoàng Bách 0 2 0 - 1 Nguyễn Thanh Lâm 0 11
6 2 Hoàng Trung Kiên 0 0 - 1 1 Nguyễn Chí Dũng 0 7
7 19 Đặng Việt Anh 0 1 0 - 1 1 Phan Tiến Dũng 0 13
8 15 Thân Văn Khang 0 1 1 - 0 1 Đào Ngân Giang 0 17
9 1 Hoàng Thái Lâm 0 0 1 - 0 1 Đào Ngọc Linh 0 18
10 3 Hà Gia Tiệp 0 0 1 bye

Round 5

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 8 Nguyễn Gia Khánh 0 4 ½ - ½ 3 Hà Học Minh 0 4
2 12 Nguyễn Thái Minh Hiếu 0 3 1 - 0 3 Trịnh Hoàng Phúc 0 16
3 6 Lê Bảo Lân 0 1 - 0 Nguyễn Nhật Nam 0 10
4 11 Nguyễn Thanh Lâm 0 1 - 0 Nguyễn Mạnh Đức 0 9
5 14 Phạm Tuấn Hùng 0 1 - 0 2 Thân Văn Khang 0 15
6 7 Nguyễn Chí Dũng 0 2 1 - 0 2 Lai Hoàng Bách 0 5
7 13 Phan Tiến Dũng 0 2 1 - 0 Hoàng Trung Kiên 0 2
8 18 Đào Ngọc Linh 0 1 0 - 1 1 Hà Gia Tiệp 0 3
9 17 Đào Ngân Giang 0 1 0 - 1 1 Đặng Việt Anh 0 19
10 1 Hoàng Thái Lâm 0 1 1 bye

Round 6

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 12 Nguyễn Thái Minh Hiếu 0 4 1 - 0 Nguyễn Gia Khánh 0 8
2 4 Hà Học Minh 0 0 - 1 Phạm Tuấn Hùng 0 14
3 11 Nguyễn Thanh Lâm 0 0 - 1 Lê Bảo Lân 0 6
4 13 Phan Tiến Dũng 0 3 1 - 0 3 Nguyễn Chí Dũng 0 7
5 9 Nguyễn Mạnh Đức 0 1 - 0 3 Trịnh Hoàng Phúc 0 16
6 10 Nguyễn Nhật Nam 0 1 - 0 2 Hà Gia Tiệp 0 3
7 15 Thân Văn Khang 0 2 1 - 0 2 Hoàng Thái Lâm 0 1
8 5 Lai Hoàng Bách 0 2 0 - 1 2 Đặng Việt Anh 0 19
9 2 Hoàng Trung Kiên 0 1 - 0 1 Đào Ngân Giang 0 17
10 18 Đào Ngọc Linh 0 1 1 bye

Round 7

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 14 Phạm Tuấn Hùng 0 ½ - ½ 5 Nguyễn Thái Minh Hiếu 0 12
2 6 Lê Bảo Lân 0 1 - 0 Nguyễn Gia Khánh 0 8
3 10 Nguyễn Nhật Nam 0 0 - 1 4 Phan Tiến Dũng 0 13
4 4 Hà Học Minh 0 0 - 1 Nguyễn Thanh Lâm 0 11
5 7 Nguyễn Chí Dũng 0 3 0 - 1 Nguyễn Mạnh Đức 0 9
6 16 Trịnh Hoàng Phúc 0 3 1 - 0 3 Thân Văn Khang 0 15
7 19 Đặng Việt Anh 0 3 1 - 0 Hoàng Trung Kiên 0 2
8 3 Hà Gia Tiệp 0 2 0 - 1 2 Hoàng Thái Lâm 0 1
9 17 Đào Ngân Giang 0 1 1 - 0 2 Đào Ngọc Linh 0 18
10 5 Lai Hoàng Bách 0 2 1 bye

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Elo Pts.  Des 1   Des 2   Des 3 
1 6 Lê Bảo Lân TV 0 5,5 29,0 20,5 23,25
2 12 Nguyễn Thái Minh Hiếu TV 0 5,5 26,5 19,5 18,50
3 14 Phạm Tuấn Hùng TT 0 5,0 23,0 16,0 16,00
4 13 Phan Tiến Dũng TV 0 5,0 19,5 14,5 17,00
5 9 Nguyễn Mạnh Đức TV 0 4,5 27,5 20,5 14,75
6 8 Nguyễn Gia Khánh TT 0 4,5 26,0 19,0 13,25
7 11 Nguyễn Thanh Lâm TT 0 4,5 24,0 17,0 13,25
8 16 Trịnh Hoàng Phúc TV 0 4,0 27,5 19,5 13,00
9 19 Đặng Việt Anh TV 0 4,0 23,5 17,0 10,00
10 4 Hà Học Minh TT 0 3,5 31,5 23,0 15,25
11 10 Nguyễn Nhật Nam TV 0 3,5 23,0 16,0 8,00
12 5 Lai Hoàng Bách TV 0 3,0 25,5 18,5 11,00
13 15 Thân Văn Khang TT 0 3,0 25,0 18,0 7,00
14 7 Nguyễn Chí Dũng TT 0 3,0 23,5 16,5 7,50
15 1 Hoàng Thái Lâm TV 0 3,0 17,0 12,0 5,50
16 2 Hoàng Trung Kiên TT 0 2,5 24,0 18,0 6,25
17 3 Hà Gia Tiệp TV 0 2,0 24,0 17,0 3,00
18 18 Đào Ngọc Linh TT 0 2,0 21,5 14,5 6,00
19 17 Đào Ngân Giang TT 0 2,0 21,0 15,0 3,00