GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN VĂN TỐ 2017-2018 KHỐI LỚP 1

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2017-10-21 to 2017-10-21
Tournament place: Trường tiểu học Nguyễn Văn Tố (See on the map)
Tournament registration: (Search in Google)
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Câu lạc bộ Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
Main referee: Trần Đỗ Khoa
Referee: Trần Đỗ Khoa

Schedule: GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN VĂN TỐ 2017-2018 KHỐI LỚP 1

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown

Players registered in GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN VĂN TỐ 2017-2018 KHỐI LỚP 1

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 Bùi Xuân Bình Minh 0 0 0
2 Dương Quang Minh 0 0 0
3 Hoàng Lâm 0 0 0
4 Hoàng Đức Dũng 0 0 0
5 Nguyễn Mạnh Hùng 0 0 0
6 Nguyễn Phước Lâm 0 0 0
7 Nguyễn Phạm Khánh An 0 0 0
8 Nguyễn Thị Ngọc Diệp G 0 0 0
9 Nguyễn Trần Huy Vũ 0 0 0
10 Nguyễn Trần Mạnh Hùng 0 0 0
11 Nguyễn Trọng Tùng 0 0 0
12 Nguyễn Đình Tuấn Minh 0 0 0
13 Phạm Gia Hưng 0 0 0
14 Phạm Gia Khánh 0 0 0
15 Tạ Thị Trúc Linh G 0 0 0
16 Đinh Thị Bảo Khánh G 0 0 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 Bùi Xuân Bình Minh 0 0 0
2 Dương Quang Minh 0 0 0
3 Hoàng Lâm 0 0 0
4 Hoàng Đức Dũng 0 0 0
5 Nguyễn Mạnh Hùng 0 0 0
6 Nguyễn Phước Lâm 0 0 0
7 Nguyễn Phạm Khánh An 0 0 0
8 Nguyễn Thị Ngọc Diệp G 0 0 0
9 Nguyễn Trần Huy Vũ 0 0 0
10 Nguyễn Trần Mạnh Hùng 0 0 0
11 Nguyễn Trọng Tùng 0 0 0
12 Nguyễn Đình Tuấn Minh 0 0 0
13 Phạm Gia Hưng 0 0 0
14 Phạm Gia Khánh 0 0 0
15 Tạ Thị Trúc Linh G 0 0 0
16 Đinh Thị Bảo Khánh G 0 0 0

Round 1

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 9 Nguyễn Trần Huy Vũ 0 0 0 - 1 0 Bùi Xuân Bình Minh 0 1
2 2 Dương Quang Minh 0 0 1 - 0 0 Nguyễn Trần Mạnh Hùng 0 10
3 11 Nguyễn Trọng Tùng 0 0 1 - 0 0 Hoàng Lâm 0 3
4 4 Hoàng Đức Dũng 0 0 1 - 0 0 Nguyễn Đình Tuấn Minh 0 12
5 13 Phạm Gia Hưng 0 0 1 - 0 0 Nguyễn Mạnh Hùng 0 5
6 6 Nguyễn Phước Lâm 0 0 0 - 1 0 Phạm Gia Khánh 0 14
7 15 Tạ Thị Trúc Linh G 0 0 1 - 0 0 Nguyễn Phạm Khánh An 0 7
8 8 Nguyễn Thị Ngọc Diệp G 0 0 1 - 0 0 Đinh Thị Bảo Khánh G 0 16

Round 2

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 1 Bùi Xuân Bình Minh 0 1 0 - 1 1 Nguyễn Trọng Tùng 0 11
2 13 Phạm Gia Hưng 0 1 0 - 1 1 Dương Quang Minh 0 2
3 14 Phạm Gia Khánh 0 1 ½ - ½ 1 Hoàng Đức Dũng 0 4
4 15 Tạ Thị Trúc Linh G 0 1 1 - 0 1 Nguyễn Thị Ngọc Diệp G 0 8
5 3 Hoàng Lâm 0 0 0 - 1 0 Nguyễn Trần Huy Vũ 0 9
6 5 Nguyễn Mạnh Hùng 0 0 1 - 0 0 Nguyễn Trần Mạnh Hùng 0 10
7 12 Nguyễn Đình Tuấn Minh 0 0 0 - 1 0 Nguyễn Phước Lâm 0 6
8 7 Nguyễn Phạm Khánh An 0 0 1 - 0 0 Đinh Thị Bảo Khánh G 0 16

Round 5

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 15 Tạ Thị Trúc Linh G 0 4 ½ - ½ 3 Phạm Gia Hưng 0 13
2 7 Nguyễn Phạm Khánh An 0 3 ½ - ½ 3 Dương Quang Minh 0 2
3 4 Hoàng Đức Dũng 0 1 - 0 Nguyễn Mạnh Hùng 0 5
4 1 Bùi Xuân Bình Minh 0 2 0 - 1 Phạm Gia Khánh 0 14
5 11 Nguyễn Trọng Tùng 0 2 ½ - ½ 2 Nguyễn Trần Huy Vũ 0 9
6 3 Hoàng Lâm 0 1 1 - 0 Nguyễn Thị Ngọc Diệp G 0 8
7 6 Nguyễn Phước Lâm 0 1 1 bye
8 10 Nguyễn Trần Mạnh Hùng 0 0 0 not paired
9 12 Nguyễn Đình Tuấn Minh 0 0 0 not paired
10 16 Đinh Thị Bảo Khánh G 0 0 0 not paired

Round 6

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 15 Tạ Thị Trúc Linh G 0 1 - 0 Hoàng Đức Dũng 0 4
2 14 Phạm Gia Khánh 0 1 - 0 Dương Quang Minh 0 2
3 13 Phạm Gia Hưng 0 1 - 0 Nguyễn Phạm Khánh An 0 7
4 5 Nguyễn Mạnh Hùng 0 ½ - ½ Nguyễn Trọng Tùng 0 11
5 9 Nguyễn Trần Huy Vũ 0 1 - 0 2 Nguyễn Phước Lâm 0 6
6 3 Hoàng Lâm 0 2 0 - 1 2 Bùi Xuân Bình Minh 0 1
7 8 Nguyễn Thị Ngọc Diệp G 0 1 bye
8 10 Nguyễn Trần Mạnh Hùng 0 0 0 not paired
9 12 Nguyễn Đình Tuấn Minh 0 0 0 not paired
10 16 Đinh Thị Bảo Khánh G 0 0 0 not paired

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Elo Pts.  Des 1   Des 2   Des 3  n w we
1 15 Tạ Thị Trúc Linh G 1A1 0 5,5 21,5 15,0 19,25 0 0
2 14 Phạm Gia Khánh 1A7 0 4,5 20,0 13,0 12,75 0 0
3 13 Phạm Gia Hưng 1A8 0 4,5 19,0 12,0 12,75 0 0
4 2 Dương Quang Minh 1A1 0 3,5 23,5 16,0 11,75 0 0
5 4 Hoàng Đức Dũng 1A7 0 3,5 21,5 14,0 10,25 0 0
6 7 Nguyễn Phạm Khánh An 1A6 0 3,5 21,5 14,0 9,75 0 0
7 9 Nguyễn Trần Huy Vũ 1A1 0 3,5 14,5 9,5 7,50 0 0
8 11 Nguyễn Trọng Tùng 1A8 0 3,0 18,5 12,5 7,50 0 0
9 1 Bùi Xuân Bình Minh 1A6 0 3,0 17,0 11,0 6,00 0 0
10 5 Nguyễn Mạnh Hùng 1A7 0 3,0 16,5 10,5 6,00 0 0
11 8 Nguyễn Thị Ngọc Diệp G 1A1 0 2,5 18,0 11,0 5,50 0 0
12 6 Nguyễn Phước Lâm 1A1 0 2,0 18,5 12,5 3,50 0 0
13 3 Hoàng Lâm 1A1 0 2,0 15,5 11,0 3,50 0 0
14 10 Nguyễn Trần Mạnh Hùng 1A1 0 0,0 13,5 9,0 0,00 0 0
15 16 Đinh Thị Bảo Khánh G 1A9 0 0,0 12,5 8,0 0,00 0 0
16 12 Nguyễn Đình Tuấn Minh 1A5 0 0,0 12,0 7,5 0,00 0 0