GIẢI CỜ TƯỚNG LẦN THỨ IV TRƯỜNG TH VINSCHOOL NĂM 2017 - NAM 1B

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2017-10-23 to 2017-10-23
Tournament place: T36 (See on the map)
Tournament registration: (Search in Google)
Game time: 15'
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Trường Tiểu học Vinschool
Main referee: Nguyễn Trường Sơn
Referee: IM Nguyễn Văn Hải

Schedule: GIẢI CỜ TƯỚNG LẦN THỨ IV TRƯỜNG TH VINSCHOOL NĂM 2017 - NAM 1B

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown

Players registered in GIẢI CỜ TƯỚNG LẦN THỨ IV TRƯỜNG TH VINSCHOOL NĂM 2017 - NAM 1B

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 A36 Lê Danh Gia Huy 0 0 0
2 A39 Lê Trí Thắng 0 0 0
3 A36 Nguyễn Gia Bình 0 0 0
4 B05 Nguyễn Gia Hưng 0 0 0
5 A23 Nguyễn Hồng Hải 0 0 0
6 A22 Nguyễn Khánh Quân 0 0 0
7 A23 Nguyễn Lê Khôi Nguyên 0 0 0
8 A24 Nguyễn Minh Thạch 0 0 0
9 B06 Nguyễn Nam Khánh 0 0 0
10 B05 Nguyễn Phú Khang 0 0 0
11 A38 Nguyễn Tuấn Minh 0 0 0
12 A34 Nguyễn Đăng Linh 0 0 0
13 A21 Quốc Lân 0 0 0
14 A24 Trương Tùng Dương 0 0 0
15 A28 Trần Thanh Minh 0 0 0
16 A28 Trần Đức Minh 0 0 0
17 A37 Tăng Khoa Nguyên 0 0 0
18 A20 Nguyễn Minh Quân 0 0 0
19 B04 Nguyễn Sỹ Khôi 0 0 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 A36 Lê Danh Gia Huy 0 0 0
2 A39 Lê Trí Thắng 0 0 0
3 A36 Nguyễn Gia Bình 0 0 0
4 B05 Nguyễn Gia Hưng 0 0 0
5 A23 Nguyễn Hồng Hải 0 0 0
6 A22 Nguyễn Khánh Quân 0 0 0
7 A23 Nguyễn Lê Khôi Nguyên 0 0 0
8 A24 Nguyễn Minh Thạch 0 0 0
9 B06 Nguyễn Nam Khánh 0 0 0
10 B05 Nguyễn Phú Khang 0 0 0
11 A38 Nguyễn Tuấn Minh 0 0 0
12 A34 Nguyễn Đăng Linh 0 0 0
13 A21 Quốc Lân 0 0 0
14 A24 Trương Tùng Dương 0 0 0
15 A28 Trần Thanh Minh 0 0 0
16 A28 Trần Đức Minh 0 0 0
17 A37 Tăng Khoa Nguyên 0 0 0
18 A20 Nguyễn Minh Quân 0 0 0
19 B04 Nguyễn Sỹ Khôi 0 0 0

Round 1

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Lê Danh Gia Huy A36 0 0 - 1 0 Nguyễn Phú Khang B05 10
2 11 Nguyễn Tuấn Minh A38 0 0 - 1 0 Lê Trí Thắng A39 2
3 3 Nguyễn Gia Bình A36 0 1 - 0 0 Nguyễn Đăng Linh A34 12
4 13 Quốc Lân A21 0 1 - 0 0 Nguyễn Gia Hưng B05 4
5 5 Nguyễn Hồng Hải A23 0 0 - 1 0 Trương Tùng Dương A24 14
6 15 Trần Thanh Minh A28 0 1 - 0 0 Nguyễn Khánh Quân A22 6
7 7 Nguyễn Lê Khôi Nguyên A23 0 0 - 1 0 Trần Đức Minh A28 16
8 17 Tăng Khoa Nguyên A37 0 0 - 1 0 Nguyễn Minh Thạch A24 8
9 9 Nguyễn Nam Khánh B06 0 1 - 0 0 Nguyễn Minh Quân A20 18
10 19 Nguyễn Sỹ Khôi B04 0 1 bye

Round 2

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 2 Lê Trí Thắng A39 1 0 - 1 1 Quốc Lân A21 13
2 14 Trương Tùng Dương A24 1 0 - 1 1 Nguyễn Gia Bình A36 3
3 8 Nguyễn Minh Thạch A24 1 0 - 1 1 Trần Thanh Minh A28 15
4 16 Trần Đức Minh A28 1 0 - 1 1 Nguyễn Nam Khánh B06 9
5 10 Nguyễn Phú Khang B05 1 1 - 0 1 Nguyễn Sỹ Khôi B04 19
6 12 Nguyễn Đăng Linh A34 0 1 - 0 0 Lê Danh Gia Huy A36 1
7 4 Nguyễn Gia Hưng B05 0 0 - 1 0 Nguyễn Lê Khôi Nguyên A23 7
8 18 Nguyễn Minh Quân A20 0 1 - 0 0 Nguyễn Hồng Hải A23 5
9 6 Nguyễn Khánh Quân A22 0 1 - 0 0 Nguyễn Tuấn Minh A38 11
10 17 Tăng Khoa Nguyên A37 0 1 bye

Round 3

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 3 Nguyễn Gia Bình A36 2 1 - 0 2 Nguyễn Phú Khang B05 10
2 9 Nguyễn Nam Khánh B06 2 ½ - ½ 2 Quốc Lân A21 13
3 15 Trần Thanh Minh A28 2 1 - 0 1 Lê Trí Thắng A39 2
4 14 Trương Tùng Dương A24 1 0 - 1 1 Nguyễn Khánh Quân A22 6
5 7 Nguyễn Lê Khôi Nguyên A23 1 1 - 0 1 Tăng Khoa Nguyên A37 17
6 18 Nguyễn Minh Quân A20 1 1 - 0 1 Nguyễn Minh Thạch A24 8
7 19 Nguyễn Sỹ Khôi B04 1 1 - 0 1 Nguyễn Đăng Linh A34 12
8 5 Nguyễn Hồng Hải A23 0 1 - 0 1 Trần Đức Minh A28 16
9 1 Lê Danh Gia Huy A36 0 0 not paired
10 4 Nguyễn Gia Hưng B05 0 0 not paired
11 11 Nguyễn Tuấn Minh A38 0 0 not paired

Round 4

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 15 Trần Thanh Minh A28 3 0 - 1 3 Nguyễn Gia Bình A36 3
2 6 Nguyễn Khánh Quân A22 2 1 - 0 Nguyễn Nam Khánh B06 9
3 13 Quốc Lân A21 1 - 0 2 Nguyễn Lê Khôi Nguyên A23 7
4 10 Nguyễn Phú Khang B05 2 1 - 0 2 Nguyễn Minh Quân A20 18
5 8 Nguyễn Minh Thạch A24 1 0 - 1 2 Nguyễn Sỹ Khôi B04 19
6 2 Lê Trí Thắng A39 1 1 - 0 1 Trương Tùng Dương A24 14
7 12 Nguyễn Đăng Linh A34 1 0 - 1 1 Nguyễn Hồng Hải A23 5
8 1 Lê Danh Gia Huy A36 0 0 not paired
9 4 Nguyễn Gia Hưng B05 0 0 not paired
10 11 Nguyễn Tuấn Minh A38 0 0 not paired
11 16 Trần Đức Minh A28 1 0 not paired
12 17 Tăng Khoa Nguyên A37 1 0 not paired

Round 5

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 3 Nguyễn Gia Bình A36 4 1 - 0 Quốc Lân A21 13
2 19 Nguyễn Sỹ Khôi B04 3 1 - 0 3 Nguyễn Khánh Quân A22 6
3 10 Nguyễn Phú Khang B05 3 1 - 0 3 Trần Thanh Minh A28 15
4 9 Nguyễn Nam Khánh B06 1 - 0 2 Lê Trí Thắng A39 2
5 5 Nguyễn Hồng Hải A23 2 1 - 0 2 Nguyễn Lê Khôi Nguyên A23 7
6 18 Nguyễn Minh Quân A20 2 1 - 0 1 Nguyễn Đăng Linh A34 12
7 14 Trương Tùng Dương A24 1 1 - 0 1 Nguyễn Minh Thạch A24 8
8 1 Lê Danh Gia Huy A36 0 0 not paired
9 4 Nguyễn Gia Hưng B05 0 0 not paired
10 11 Nguyễn Tuấn Minh A38 0 0 not paired
11 16 Trần Đức Minh A28 1 0 not paired
12 17 Tăng Khoa Nguyên A37 1 0 not paired

Round 6

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 19 Nguyễn Sỹ Khôi B04 4 0 - 1 5 Nguyễn Gia Bình A36 3
2 13 Quốc Lân A21 0 - 1 4 Nguyễn Phú Khang B05 10
3 5 Nguyễn Hồng Hải A23 3 0 - 1 Nguyễn Nam Khánh B06 9
4 6 Nguyễn Khánh Quân A22 3 1 - 0 3 Nguyễn Minh Quân A20 18
5 15 Trần Thanh Minh A28 3 1 - 0 2 Trương Tùng Dương A24 14
6 7 Nguyễn Lê Khôi Nguyên A23 2 0 - 1 2 Lê Trí Thắng A39 2
7 8 Nguyễn Minh Thạch A24 1 1 - 0 1 Nguyễn Đăng Linh A34 12
8 1 Lê Danh Gia Huy A36 0 0 not paired
9 4 Nguyễn Gia Hưng B05 0 0 not paired
10 11 Nguyễn Tuấn Minh A38 0 0 not paired
11 16 Trần Đức Minh A28 1 0 not paired
12 17 Tăng Khoa Nguyên A37 1 0 not paired

Round 7

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 3 Nguyễn Gia Bình A36 6 1 - 0 Nguyễn Nam Khánh B06 9
2 10 Nguyễn Phú Khang B05 5 0 - 1 4 Nguyễn Khánh Quân A22 6
3 15 Trần Thanh Minh A28 4 1 - 0 4 Nguyễn Sỹ Khôi B04 19
4 18 Nguyễn Minh Quân A20 3 0 - 1 Quốc Lân A21 13
5 2 Lê Trí Thắng A39 3 1 - 0 3 Nguyễn Hồng Hải A23 5
6 7 Nguyễn Lê Khôi Nguyên A23 2 0 - 1 2 Nguyễn Minh Thạch A24 8
7 12 Nguyễn Đăng Linh A34 1 0 - 1 2 Trương Tùng Dương A24 14
8 1 Lê Danh Gia Huy A36 0 0 not paired
9 4 Nguyễn Gia Hưng B05 0 0 not paired
10 11 Nguyễn Tuấn Minh A38 0 0 not paired
11 16 Trần Đức Minh A28 1 0 not paired
12 17 Tăng Khoa Nguyên A37 1 0 not paired

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Elo  Des 1   Des 2   Des 3 
1 3 Nguyễn Gia Bình A36 0 7,0 20,5 3
2 10 Nguyễn Phú Khang B05 0 5,0 21,0 2
3 15 Trần Thanh Minh A28 0 5,0 20,5 1
4 6 Nguyễn Khánh Quân A22 0 5,0 19,0 2
5 9 Nguyễn Nam Khánh B06 0 4,5 19,5 2
6 13 Quốc Lân A21 0 4,5 19,0 2
7 19 Nguyễn Sỹ Khôi B04 0 4,0 21,0 1
8 2 Lê Trí Thắng A39 0 4,0 17,5 2
9 14 Trương Tùng Dương A24 0 3,0 20,0 2
10 18 Nguyễn Minh Quân A20 0 3,0 20,0 0
11 5 Nguyễn Hồng Hải A23 0 3,0 15,0 1
12 8 Nguyễn Minh Thạch A24 0 3,0 14,0 2
13 7 Nguyễn Lê Khôi Nguyên A23 0 2,0 15,5 1
14 12 Nguyễn Đăng Linh A34 0 1,0 15,5 0
15 16 Trần Đức Minh A28 0 1,0 14,0 1
16 17 Tăng Khoa Nguyên A37 0 1,0 13,0 0
17 11 Nguyễn Tuấn Minh A38 0 0,0 13,0 0
18 4 Nguyễn Gia Hưng B05 0 0,0 11,0 0
19 1 Lê Danh Gia Huy A36 0 0,0 10,0 0