GIẢI CỜ TƯỚNG LẦN THỨ IV TRƯỜNG TH VINSCHOOL NĂM 2017 - NAM 5B

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2017-10-23 to 2017-10-23
Tournament place: T36 (See on the map)
Tournament registration: (Search in Google)
Game time: 15'
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Trường Tiểu học Vinschool
Main referee: Nguyễn Trường Sơn
Referee: IM Nguyễn Văn Hải

Schedule: GIẢI CỜ TƯỚNG LẦN THỨ IV TRƯỜNG TH VINSCHOOL NĂM 2017 - NAM 5B

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown

Players registered in GIẢI CỜ TƯỚNG LẦN THỨ IV TRƯỜNG TH VINSCHOOL NĂM 2017 - NAM 5B

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 A20 Bình Minh 0 0 0
2 A20 Gia Khôi 0 0 0
3 A27 Hoàng Quốc Thắng 0 0 0
4 A22 Lê Thanh Lâm 0 0 0
5 A16 Lương Quang Bình 0 0 0
6 A21 Nguyễn Anh Khánh 0 0 0
7 A22 Nguyễn Minh Duy 0 0 0
8 A27 Nguyễn Minh Huy 0 0 0
9 A25 Nguyễn Minh Đức 0 0 0
10 A18 Nguyễn Ngọc Anh Tuấn 0 0 0
11 A19 Nguyễn Ngọc Thành 0 0 0
12 A21 Nguyễn Trung Nghĩa 0 0 0
13 B02 Nguyễn Trọng Nam Anh 0 0 0
14 A16 Nguyễn Đình Bách 0 0 0
15 A26 Phạm Duy Khánh 0 0 0
16 A25 Phạm Mai Khiêm 0 0 0
17 A24 Phạm Tiến Long 0 0 0
18 B02 Phạm Trần Hải Sơn 0 0 0
19 A17 Trương Hoàng Huy 0 0 0
20 A26 Trần Bảo Duy 0 0 0
21 A23 Trần Hải Long 0 0 0
22 A24 Trần Hải Thiên 0 0 0
23 A19 Trần Quang Dũng 0 0 0
24 A23 Vũ Công Vinh 0 0 0
25 A17 Vũ Hiển Minh 0 0 0
26 VIE Lâm Minh Tuấn 0 0 0
27 VIE Nghĩa Minh 0 0 0
28 VIE Nguyễn Vũ Tuệ Khang 0 0 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 A20 Bình Minh 0 0 0
2 A20 Gia Khôi 0 0 0
3 A27 Hoàng Quốc Thắng 0 0 0
4 A22 Lê Thanh Lâm 0 0 0
5 A16 Lương Quang Bình 0 0 0
6 A21 Nguyễn Anh Khánh 0 0 0
7 A22 Nguyễn Minh Duy 0 0 0
8 A27 Nguyễn Minh Huy 0 0 0
9 A25 Nguyễn Minh Đức 0 0 0
10 A18 Nguyễn Ngọc Anh Tuấn 0 0 0
11 A19 Nguyễn Ngọc Thành 0 0 0
12 A21 Nguyễn Trung Nghĩa 0 0 0
13 B02 Nguyễn Trọng Nam Anh 0 0 0
14 A16 Nguyễn Đình Bách 0 0 0
15 A26 Phạm Duy Khánh 0 0 0
16 A25 Phạm Mai Khiêm 0 0 0
17 A24 Phạm Tiến Long 0 0 0
18 B02 Phạm Trần Hải Sơn 0 0 0
19 A17 Trương Hoàng Huy 0 0 0
20 A26 Trần Bảo Duy 0 0 0
21 A23 Trần Hải Long 0 0 0
22 A24 Trần Hải Thiên 0 0 0
23 A19 Trần Quang Dũng 0 0 0
24 A23 Vũ Công Vinh 0 0 0
25 A17 Vũ Hiển Minh 0 0 0
26 VIE Lâm Minh Tuấn 0 0 0
27 VIE Nghĩa Minh 0 0 0
28 VIE Nguyễn Vũ Tuệ Khang 0 0 0

Round 1

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Bình Minh A20 0 1 - 0 0 Nguyễn Trọng Nam Anh B02 13
2 14 Nguyễn Đình Bách A16 0 0 - 1 0 Gia Khôi A20 2
3 3 Hoàng Quốc Thắng A27 0 0 - 1 0 Phạm Duy Khánh A26 15
4 16 Phạm Mai Khiêm A25 0 1 - 0 0 Lê Thanh Lâm A22 4
5 5 Lương Quang Bình A16 0 1 - 0 0 Phạm Tiến Long A24 17
6 18 Phạm Trần Hải Sơn B02 0 1 - 0 0 Nguyễn Anh Khánh A21 6
7 7 Nguyễn Minh Duy A22 0 0 - 1 0 Trương Hoàng Huy A17 19
8 20 Trần Bảo Duy A26 0 1 - 0 0 Nguyễn Minh Huy A27 8
9 9 Nguyễn Minh Đức A25 0 0 - 1 0 Trần Hải Long A23 21
10 22 Trần Hải Thiên A24 0 1 - 0 0 Nguyễn Ngọc Anh Tuấn A18 10
11 11 Nguyễn Ngọc Thành A19 0 0 - 1 0 Trần Quang Dũng A19 23
12 24 Vũ Công Vinh A23 0 1 - 0 0 Nguyễn Trung Nghĩa A21 12
13 25 Vũ Hiển Minh A17 0 1 - 0 0 Nghĩa Minh VIE 27
14 26 Lâm Minh Tuấn VIE 0 0 - 1 0 Nguyễn Vũ Tuệ Khang VIE 28

Round 2

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 20 Trần Bảo Duy A26 1 1 - 0 1 Bình Minh A20 1
2 2 Gia Khôi A20 1 1 - 0 1 Trần Hải Thiên A24 22
3 21 Trần Hải Long A23 1 0 - 1 1 Lương Quang Bình A16 5
4 15 Phạm Duy Khánh A26 1 0 - 1 1 Vũ Công Vinh A23 24
5 23 Trần Quang Dũng A19 1 ½ - ½ 1 Phạm Mai Khiêm A25 16
6 28 Nguyễn Vũ Tuệ Khang VIE 1 1 - 0 1 Phạm Trần Hải Sơn B02 18
7 19 Trương Hoàng Huy A17 1 0 - 1 1 Vũ Hiển Minh A17 25
8 12 Nguyễn Trung Nghĩa A21 0 1 - 0 0 Hoàng Quốc Thắng A27 3
9 4 Lê Thanh Lâm A22 0 0 - 1 0 Nguyễn Ngọc Thành A19 11
10 6 Nguyễn Anh Khánh A21 0 0 - 1 0 Nguyễn Trọng Nam Anh B02 13
11 17 Phạm Tiến Long A24 0 1 - 0 0 Nguyễn Minh Duy A22 7
12 8 Nguyễn Minh Huy A27 0 0 - 1 0 Nguyễn Đình Bách A16 14
13 27 Nghĩa Minh VIE 0 0 - 1 0 Nguyễn Minh Đức A25 9
14 10 Nguyễn Ngọc Anh Tuấn A18 0 0 - 1 0 Lâm Minh Tuấn VIE 26

Round 3

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 24 Vũ Công Vinh A23 2 0 - 1 2 Gia Khôi A20 2
2 5 Lương Quang Bình A16 2 1 - 0 2 Nguyễn Vũ Tuệ Khang VIE 28
3 25 Vũ Hiển Minh A17 2 1 - 0 2 Trần Bảo Duy A26 20
4 16 Phạm Mai Khiêm A25 1 - 0 1 Bình Minh A20 1
5 9 Nguyễn Minh Đức A25 1 0 - 1 Trần Quang Dũng A19 23
6 11 Nguyễn Ngọc Thành A19 1 0 - 1 1 Phạm Tiến Long A24 17
7 18 Phạm Trần Hải Sơn B02 1 1 - 0 1 Nguyễn Trung Nghĩa A21 12
8 13 Nguyễn Trọng Nam Anh B02 1 0 - 1 1 Trương Hoàng Huy A17 19
9 14 Nguyễn Đình Bách A16 1 0 - 1 1 Trần Hải Long A23 21
10 22 Trần Hải Thiên A24 1 0 - 1 1 Phạm Duy Khánh A26 15
11 26 Lâm Minh Tuấn VIE 1 0 - 1 0 Lê Thanh Lâm A22 4
12 7 Nguyễn Minh Duy A22 0 0 - 1 0 Nguyễn Minh Huy A27 8
13 27 Nghĩa Minh VIE 0 1 bye
14 3 Hoàng Quốc Thắng A27 0 0 not paired
15 6 Nguyễn Anh Khánh A21 0 0 not paired
16 10 Nguyễn Ngọc Anh Tuấn A18 0 0 not paired

Round 4

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 2 Gia Khôi A20 3 0 - 1 3 Lương Quang Bình A16 5
2 23 Trần Quang Dũng A19 0 - 1 3 Vũ Hiển Minh A17 25
3 15 Phạm Duy Khánh A26 2 0 - 1 Phạm Mai Khiêm A25 16
4 17 Phạm Tiến Long A24 2 0 - 1 2 Trần Bảo Duy A26 20
5 21 Trần Hải Long A23 2 1 - 0 2 Phạm Trần Hải Sơn B02 18
6 19 Trương Hoàng Huy A17 2 1 - 0 2 Vũ Công Vinh A23 24
7 28 Nguyễn Vũ Tuệ Khang VIE 2 1 - 0 1 Nguyễn Ngọc Thành A19 11
8 1 Bình Minh A20 1 1 - 0 1 Nguyễn Đình Bách A16 14
9 4 Lê Thanh Lâm A22 1 1 - 0 1 Trần Hải Thiên A24 22
10 8 Nguyễn Minh Huy A27 1 0 - 1 1 Lâm Minh Tuấn VIE 26
11 13 Nguyễn Trọng Nam Anh B02 1 1 - 0 1 Nguyễn Minh Đức A25 9
12 12 Nguyễn Trung Nghĩa A21 1 0 - 1 1 Nghĩa Minh VIE 27
13 7 Nguyễn Minh Duy A22 0 1 bye
14 3 Hoàng Quốc Thắng A27 0 0 not paired
15 6 Nguyễn Anh Khánh A21 0 0 not paired
16 10 Nguyễn Ngọc Anh Tuấn A18 0 0 not paired

Round 5

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 5 Lương Quang Bình A16 4 1 - 0 4 Vũ Hiển Minh A17 25
2 16 Phạm Mai Khiêm A25 1 - 0 3 Gia Khôi A20 2
3 21 Trần Hải Long A23 3 1 - 0 3 Trương Hoàng Huy A17 19
4 20 Trần Bảo Duy A26 3 1 - 0 3 Nguyễn Vũ Tuệ Khang VIE 28
5 23 Trần Quang Dũng A19 1 - 0 2 Nguyễn Trọng Nam Anh B02 13
6 18 Phạm Trần Hải Sơn B02 2 0 - 1 2 Bình Minh A20 1
7 24 Vũ Công Vinh A23 2 1 - 0 2 Lê Thanh Lâm A22 4
8 26 Lâm Minh Tuấn VIE 2 0 - 1 2 Phạm Duy Khánh A26 15
9 27 Nghĩa Minh VIE 2 1 - 0 2 Phạm Tiến Long A24 17
10 11 Nguyễn Ngọc Thành A19 1 - - - 1 Nguyễn Minh Duy A22 7
11 22 Trần Hải Thiên A24 1 0 - 1 1 Nguyễn Minh Huy A27 8
12 9 Nguyễn Minh Đức A25 1 1 - 0 1 Nguyễn Trung Nghĩa A21 12
13 14 Nguyễn Đình Bách A16 1 1 bye
14 3 Hoàng Quốc Thắng A27 0 0 not paired
15 6 Nguyễn Anh Khánh A21 0 0 not paired
16 10 Nguyễn Ngọc Anh Tuấn A18 0 0 not paired

Round 6

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 16 Phạm Mai Khiêm A25 0 - 1 5 Lương Quang Bình A16 5
2 25 Vũ Hiển Minh A17 4 1 - 0 4 Trần Hải Long A23 21
3 20 Trần Bảo Duy A26 4 0 - 1 Trần Quang Dũng A19 23
4 1 Bình Minh A20 3 1 - 0 3 Vũ Công Vinh A23 24
5 2 Gia Khôi A20 3 0 - 1 3 Nghĩa Minh VIE 27
6 15 Phạm Duy Khánh A26 3 0 - 1 3 Nguyễn Vũ Tuệ Khang VIE 28
7 19 Trương Hoàng Huy A17 3 1 - 0 2 Nguyễn Minh Đức A25 9
8 4 Lê Thanh Lâm A22 2 0 - 1 2 Nguyễn Đình Bách A16 14
9 8 Nguyễn Minh Huy A27 2 0 - 1 2 Phạm Trần Hải Sơn B02 18
10 13 Nguyễn Trọng Nam Anh B02 2 1 - 0 2 Lâm Minh Tuấn VIE 26
11 17 Phạm Tiến Long A24 2 1 bye
12 3 Hoàng Quốc Thắng A27 0 0 not paired
13 6 Nguyễn Anh Khánh A21 0 0 not paired
14 7 Nguyễn Minh Duy A22 1 0 not paired
15 10 Nguyễn Ngọc Anh Tuấn A18 0 0 not paired
16 11 Nguyễn Ngọc Thành A19 1 0 not paired
17 12 Nguyễn Trung Nghĩa A21 1 0 not paired
18 22 Trần Hải Thiên A24 1 0 not paired

Round 7

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 5 Lương Quang Bình A16 6 1 - 0 Trần Quang Dũng A19 23
2 25 Vũ Hiển Minh A17 5 1 - 0 Phạm Mai Khiêm A25 16
3 21 Trần Hải Long A23 4 0 - 1 4 Bình Minh A20 1
4 28 Nguyễn Vũ Tuệ Khang VIE 4 1 - 0 4 Trương Hoàng Huy A17 19
5 27 Nghĩa Minh VIE 4 0 - 1 4 Trần Bảo Duy A26 20
6 17 Phạm Tiến Long A24 3 0 - 1 3 Gia Khôi A20 2
7 18 Phạm Trần Hải Sơn B02 3 0 - 1 3 Nguyễn Trọng Nam Anh B02 13
8 14 Nguyễn Đình Bách A16 3 1 - 0 3 Phạm Duy Khánh A26 15
9 24 Vũ Công Vinh A23 3 1 - 0 2 Nguyễn Minh Huy A27 8
10 9 Nguyễn Minh Đức A25 2 1 - 0 2 Lê Thanh Lâm A22 4
11 26 Lâm Minh Tuấn VIE 2 1 bye
12 3 Hoàng Quốc Thắng A27 0 0 not paired
13 6 Nguyễn Anh Khánh A21 0 0 not paired
14 7 Nguyễn Minh Duy A22 1 0 not paired
15 10 Nguyễn Ngọc Anh Tuấn A18 0 0 not paired
16 11 Nguyễn Ngọc Thành A19 1 0 not paired
17 12 Nguyễn Trung Nghĩa A21 1 0 not paired
18 22 Trần Hải Thiên A24 1 0 not paired

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Elo  Des 1   Des 2   Des 3 
1 5 Lương Quang Bình A16 0 7,0 22,0 3
2 25 Vũ Hiển Minh A17 0 6,0 22,0 2
3 20 Trần Bảo Duy A26 0 5,0 20,5 2
4 1 Bình Minh A20 0 5,0 20,0 2
5 28 Nguyễn Vũ Tuệ Khang VIE 0 5,0 17,5 2
6 23 Trần Quang Dũng A19 0 4,5 22,5 3
7 16 Phạm Mai Khiêm A25 0 4,5 22,5 1
8 21 Trần Hải Long A23 0 4,0 21,5 2
9 19 Trương Hoàng Huy A17 0 4,0 20,0 2
10 2 Gia Khôi A20 0 4,0 18,0 3
11 13 Nguyễn Trọng Nam Anh B02 0 4,0 17,0 2
12 27 Nghĩa Minh VIE 0 4,0 16,5 2
13 14 Nguyễn Đình Bách A16 0 4,0 15,0 2
14 24 Vũ Công Vinh A23 0 4,0 15,0 1
15 9 Nguyễn Minh Đức A25 0 3,0 17,5 1
17 Phạm Tiến Long A24 0 3,0 17,5 1
18 Phạm Trần Hải Sơn B02 0 3,0 17,5 1
18 15 Phạm Duy Khánh A26 0 3,0 17,0 3
19 26 Lâm Minh Tuấn VIE 0 3,0 13,5 2
20 4 Lê Thanh Lâm A22 0 2,0 15,5 1
21 8 Nguyễn Minh Huy A27 0 2,0 15,0 2
22 11 Nguyễn Ngọc Thành A19 0 1,0 14,5 1
23 12 Nguyễn Trung Nghĩa A21 0 1,0 14,5 0
24 22 Trần Hải Thiên A24 0 1,0 12,0 0
25 7 Nguyễn Minh Duy A22 0 1,0 12,0 0
26 6 Nguyễn Anh Khánh A21 0 0,0 12,0 0
27 3 Hoàng Quốc Thắng A27 0 0,0 11,0 0
28 10 Nguyễn Ngọc Anh Tuấn A18 0 0,0 10,5 0