GIẢI CỜ VUA HỌC SINH QUẬN NAM TỪ LIÊM NĂM HỌC 2017-2018 NỮ LỨA TUỔI 6 (LỚP 1)

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2017-10-16 to 2017-10-16
Tournament place: Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm Hà Nội (See on the map)
Tournament registration: (Search in Google)
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Trung tâm Văn hóa-Thông tin và Thể thao quận Nam Từ Liêm
Referee: Nguyễn Văn Đồng - 0985296652

Schedule: GIẢI CỜ VUA HỌC SINH QUẬN NAM TỪ LIÊM NĂM HỌC 2017-2018 NỮ LỨA TUỔI 6 (LỚP 1)

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown

Players registered in GIẢI CỜ VUA HỌC SINH QUẬN NAM TỪ LIÊM NĂM HỌC 2017-2018 NỮ LỨA TUỔI 6 (LỚP 1)

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 ĐTĐ Bùi Phương Linh 0 0 0
2 LQĐ Hà Ngân An 0 0 0
3 VIN Mai Hà Anh 0 0 0
4 VUC Nguyễn An Phương 0 0 0
5 ĐMO Nguyễn Khánh Vy 0 0 0
6 LMN Nguyễn Lê Phương An 0 0 0
7 LNĐ Nguyễn Minh Khuê 0 0 0
8 NTL Nguyễn Phương Linh 0 0 0
9 LQĐ Nguyễn Phạm Tú Linh 0 0 0
10 FPT Nguyễn Thanh Băng Đan 0 0 0
11 FPT Nguyễn Thảo Nhi 0 0 0
12 ĐTĐ Nguyễn Thị Thanh Bình 0 0 0
13 VUC Nguyễn Tâm An 0 0 0
14 TVA Nguyễn Đồng Khánh Phương 0 0 0
15 ĐMO Ngô Ngọc Mỹ 0 0 0
16 VIN Phạm Châu Huyền Anh 0 0 0
17 ĐTĐ Phạm Tâm Như 0 0 0
18 ĐMO Tạ Hoàng Linh 0 0 0
19 LNĐ Tạ Hà My 0 0 0
20 LNĐ Tạ Minh Châu 0 0 0
21 TVA Tạ Như Ý 0 0 0
22 LMĐ Vũ Lê Hà Linh 0 0 0
23 LMN Đỗ Hạ Băng 0 0 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 ĐTĐ Bùi Phương Linh 0 0 0
2 LQĐ Hà Ngân An 0 0 0
3 VIN Mai Hà Anh 0 0 0
4 VUC Nguyễn An Phương 0 0 0
5 ĐMO Nguyễn Khánh Vy 0 0 0
6 LMN Nguyễn Lê Phương An 0 0 0
7 LNĐ Nguyễn Minh Khuê 0 0 0
8 NTL Nguyễn Phương Linh 0 0 0
9 LQĐ Nguyễn Phạm Tú Linh 0 0 0
10 FPT Nguyễn Thanh Băng Đan 0 0 0
11 FPT Nguyễn Thảo Nhi 0 0 0
12 ĐTĐ Nguyễn Thị Thanh Bình 0 0 0
13 VUC Nguyễn Tâm An 0 0 0
14 TVA Nguyễn Đồng Khánh Phương 0 0 0
15 ĐMO Ngô Ngọc Mỹ 0 0 0
16 VIN Phạm Châu Huyền Anh 0 0 0
17 ĐTĐ Phạm Tâm Như 0 0 0
18 ĐMO Tạ Hoàng Linh 0 0 0
19 LNĐ Tạ Hà My 0 0 0
20 LNĐ Tạ Minh Châu 0 0 0
21 TVA Tạ Như Ý 0 0 0
22 LMĐ Vũ Lê Hà Linh 0 0 0
23 LMN Đỗ Hạ Băng 0 0 0

Players starting rank

No. Nombre FIDE-ID FED Elo Tipo Club/Ciudad
1 Bùi Phương Linh ĐTĐ 0 Đoàn Thị Điểm
2 Hà Ngân An LQĐ 0 Lê Quý Đôn
3 Mai Hà Anh VIN 0 Vinschool
4 Nguyễn An Phương VUC 0 Việt Úc
5 Nguyễn Khánh Vy ĐMO 0 Đại Mỗ
6 Nguyễn Lê Phương An LMN 0 Lomonoxop
7 Nguyễn Minh Khuê LNĐ 0 Lý Nam Đế
8 Nguyễn Phương Linh NTL 0 Nam Từ Liêm
9 Nguyễn Phạm Tú Linh LQĐ 0 Lê Quý Đôn
10 Nguyễn Thanh Băng Đan FPT 0 FPT
11 Nguyễn Thảo Nhi FPT 0 FPT
12 Nguyễn Thị Thanh Bình ĐTĐ 0 Đoàn Thị Điểm
13 Nguyễn Tâm An VUC 0 Việt Úc
14 Nguyễn Đồng Khánh Phương TVA 0 Trung Văn
15 Ngô Ngọc Mỹ ĐMO 0 Đại Mỗ
16 Phạm Châu Huyền Anh VIN 0 Vinschool
17 Phạm Tâm Như ĐTĐ 0 Đoàn Thị Điểm
18 Tạ Hoàng Linh ĐMO 0 Đại Mỗ
19 Tạ Hà My LNĐ 0 Lý Nam Đế
20 Tạ Minh Châu LNĐ 0 Lý Nam Đế
21 Tạ Như Ý TVA 0 Trung Văn
22 Vũ Lê Hà Linh LMĐ 0 Lomonoxop MĐ
23 Đỗ Hạ Băng LMN 0 Lomonoxop

Round 1

M. No. Name Gr Tipo FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name GrB TipoB FEDB Club/CiudadB No.
1 1 Bùi Phương Linh ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 0 0 - 1 0 Nguyễn Thị Thanh Bình ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 12
2 13 Nguyễn Tâm An VUC Việt Úc 0 0 - 1 0 Hà Ngân An LQĐ Lê Quý Đôn 2
3 3 Mai Hà Anh VIN Vinschool 0 1 - 0 0 Nguyễn Đồng Khánh Phương TVA Trung Văn 14
4 15 Ngô Ngọc Mỹ ĐMO Đại Mỗ 0 1 - 0 0 Nguyễn An Phương VUC Việt Úc 4
5 5 Nguyễn Khánh Vy ĐMO Đại Mỗ 0 0 - 1 0 Phạm Châu Huyền Anh VIN Vinschool 16
6 17 Phạm Tâm Như ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 0 1 - 0 0 Nguyễn Lê Phương An LMN Lomonoxop 6
7 7 Nguyễn Minh Khuê LNĐ Lý Nam Đế 0 1 - 0 0 Tạ Hoàng Linh ĐMO Đại Mỗ 18
8 19 Tạ Hà My LNĐ Lý Nam Đế 0 ½ - ½ 0 Nguyễn Phương Linh NTL Nam Từ Liêm 8
9 9 Nguyễn Phạm Tú Linh LQĐ Lê Quý Đôn 0 1 - 0 0 Tạ Minh Châu LNĐ Lý Nam Đế 20
10 21 Tạ Như Ý TVA Trung Văn 0 1 - 0 0 Nguyễn Thanh Băng Đan FPT FPT 10
11 11 Nguyễn Thảo Nhi FPT FPT 0 0 - 1 0 Vũ Lê Hà Linh LMĐ Lomonoxop MĐ 22

Round 2

M. No. Name Gr Tipo FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name GrB TipoB FEDB Club/CiudadB No.
1 2 Hà Ngân An LQĐ Lê Quý Đôn 1 ½ - ½ 1 Ngô Ngọc Mỹ ĐMO Đại Mỗ 15
2 16 Phạm Châu Huyền Anh VIN Vinschool 1 1 - 0 1 Mai Hà Anh VIN Vinschool 3
3 22 Vũ Lê Hà Linh LMĐ Lomonoxop MĐ 1 1 - 0 1 Nguyễn Minh Khuê LNĐ Lý Nam Đế 7
4 23 Đỗ Hạ Băng LMN Lomonoxop 1 0 - 1 1 Nguyễn Phạm Tú Linh LQĐ Lê Quý Đôn 9
5 12 Nguyễn Thị Thanh Bình ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 1 ½ - ½ 1 Phạm Tâm Như ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 17
6 8 Nguyễn Phương Linh NTL Nam Từ Liêm ½ 0 - 1 1 Tạ Như Ý TVA Trung Văn 21
7 4 Nguyễn An Phương VUC Việt Úc 0 ½ - ½ ½ Tạ Hà My LNĐ Lý Nam Đế 19
8 14 Nguyễn Đồng Khánh Phương TVA Trung Văn 0 0 - 1 0 Bùi Phương Linh ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 1
9 18 Tạ Hoàng Linh ĐMO Đại Mỗ 0 1 - 0 0 Nguyễn Khánh Vy ĐMO Đại Mỗ 5
10 6 Nguyễn Lê Phương An LMN Lomonoxop 0 0 - 1 0 Nguyễn Thảo Nhi FPT FPT 11
11 10 Nguyễn Thanh Băng Đan FPT FPT 0 1 - 0 0 Nguyễn Tâm An VUC Việt Úc 13

Round 3

M. No. Name Gr Tipo FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name GrB TipoB FEDB Club/CiudadB No.
1 9 Nguyễn Phạm Tú Linh LQĐ Lê Quý Đôn 2 0 - 1 2 Vũ Lê Hà Linh LMĐ Lomonoxop MĐ 22
2 21 Tạ Như Ý TVA Trung Văn 2 0 - 1 2 Phạm Châu Huyền Anh VIN Vinschool 16
3 17 Phạm Tâm Như ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 1 - 0 Hà Ngân An LQĐ Lê Quý Đôn 2
4 15 Ngô Ngọc Mỹ ĐMO Đại Mỗ ½ - ½ Nguyễn Thị Thanh Bình ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 12
5 1 Bùi Phương Linh ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 1 1 - 0 1 Tạ Hoàng Linh ĐMO Đại Mỗ 18
6 3 Mai Hà Anh VIN Vinschool 1 1 - 0 1 Tạ Hà My LNĐ Lý Nam Đế 19
7 7 Nguyễn Minh Khuê LNĐ Lý Nam Đế 1 1 - 0 1 Đỗ Hạ Băng LMN Lomonoxop 23
8 20 Tạ Minh Châu LNĐ Lý Nam Đế 1 0 - 1 1 Nguyễn Thanh Băng Đan FPT FPT 10
9 11 Nguyễn Thảo Nhi FPT FPT 1 1 - 0 ½ Nguyễn An Phương VUC Việt Úc 4
10 5 Nguyễn Khánh Vy ĐMO Đại Mỗ 0 ½ - ½ ½ Nguyễn Phương Linh NTL Nam Từ Liêm 8
11 13 Nguyễn Tâm An VUC Việt Úc 0 0 - 1 0 Nguyễn Lê Phương An LMN Lomonoxop 6

Round 4

M. No. Name Gr Tipo FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name GrB TipoB FEDB Club/CiudadB No.
1 16 Phạm Châu Huyền Anh VIN Vinschool 3 0 - 1 3 Vũ Lê Hà Linh LMĐ Lomonoxop MĐ 22
2 3 Mai Hà Anh VIN Vinschool 2 0 - 1 Phạm Tâm Như ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 17
3 11 Nguyễn Thảo Nhi FPT FPT 2 0 - 1 2 Bùi Phương Linh ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 1
4 12 Nguyễn Thị Thanh Bình ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 2 1 - 0 2 Nguyễn Minh Khuê LNĐ Lý Nam Đế 7
5 21 Tạ Như Ý TVA Trung Văn 2 0 - 1 2 Nguyễn Phạm Tú Linh LQĐ Lê Quý Đôn 9
6 10 Nguyễn Thanh Băng Đan FPT FPT 2 0 - 1 2 Ngô Ngọc Mỹ ĐMO Đại Mỗ 15
7 2 Hà Ngân An LQĐ Lê Quý Đôn 1 - 0 1 Nguyễn Lê Phương An LMN Lomonoxop 6
8 8 Nguyễn Phương Linh NTL Nam Từ Liêm 1 0 - 1 1 Tạ Minh Châu LNĐ Lý Nam Đế 20
9 19 Tạ Hà My LNĐ Lý Nam Đế 1 1 - 0 1 Nguyễn Đồng Khánh Phương TVA Trung Văn 14
10 18 Tạ Hoàng Linh ĐMO Đại Mỗ 1 1 - 0 1 Đỗ Hạ Băng LMN Lomonoxop 23
11 4 Nguyễn An Phương VUC Việt Úc ½ ½ - ½ ½ Nguyễn Khánh Vy ĐMO Đại Mỗ 5

Round 5

M. No. Name Gr Tipo FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name GrB TipoB FEDB Club/CiudadB No.
1 22 Vũ Lê Hà Linh LMĐ Lomonoxop MĐ 4 1 - 0 Phạm Tâm Như ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 17
2 9 Nguyễn Phạm Tú Linh LQĐ Lê Quý Đôn 3 1 - 0 3 Nguyễn Thị Thanh Bình ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 12
3 15 Ngô Ngọc Mỹ ĐMO Đại Mỗ 3 1 - 0 3 Phạm Châu Huyền Anh VIN Vinschool 16
4 1 Bùi Phương Linh ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 3 0 - 1 Hà Ngân An LQĐ Lê Quý Đôn 2
5 18 Tạ Hoàng Linh ĐMO Đại Mỗ 2 0 - 1 2 Mai Hà Anh VIN Vinschool 3
6 7 Nguyễn Minh Khuê LNĐ Lý Nam Đế 2 1 - 0 2 Tạ Như Ý TVA Trung Văn 21
7 19 Tạ Hà My LNĐ Lý Nam Đế 2 0 - 1 2 Nguyễn Thanh Băng Đan FPT FPT 10
8 20 Tạ Minh Châu LNĐ Lý Nam Đế 2 1 - 0 2 Nguyễn Thảo Nhi FPT FPT 11
9 14 Nguyễn Đồng Khánh Phương TVA Trung Văn 1 0 - 1 1 Nguyễn An Phương VUC Việt Úc 4
10 5 Nguyễn Khánh Vy ĐMO Đại Mỗ 1 1 - 0 1 Nguyễn Tâm An VUC Việt Úc 13
11 23 Đỗ Hạ Băng LMN Lomonoxop 1 0 - 1 1 Nguyễn Phương Linh NTL Nam Từ Liêm 8

Round 6

M. No. Name Gr Tipo FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name GrB TipoB FEDB Club/CiudadB No.
1 22 Vũ Lê Hà Linh LMĐ Lomonoxop MĐ 5 1 - 0 4 Ngô Ngọc Mỹ ĐMO Đại Mỗ 15
2 2 Hà Ngân An LQĐ Lê Quý Đôn 0 - 1 4 Nguyễn Phạm Tú Linh LQĐ Lê Quý Đôn 9
3 17 Phạm Tâm Như ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 1 - 0 3 Nguyễn Minh Khuê LNĐ Lý Nam Đế 7
4 20 Tạ Minh Châu LNĐ Lý Nam Đế 3 0 - 1 3 Bùi Phương Linh ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 1
5 12 Nguyễn Thị Thanh Bình ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 3 1 - 0 3 Mai Hà Anh VIN Vinschool 3
6 10 Nguyễn Thanh Băng Đan FPT FPT 3 0 - 1 3 Phạm Châu Huyền Anh VIN Vinschool 16
7 4 Nguyễn An Phương VUC Việt Úc 2 0 - 1 2 Tạ Hoàng Linh ĐMO Đại Mỗ 18
8 5 Nguyễn Khánh Vy ĐMO Đại Mỗ 2 ½ - ½ 2 Tạ Hà My LNĐ Lý Nam Đế 19
9 6 Nguyễn Lê Phương An LMN Lomonoxop 2 0 - 1 2 Tạ Như Ý TVA Trung Văn 21
10 8 Nguyễn Phương Linh NTL Nam Từ Liêm 2 0 - 1 2 Nguyễn Thảo Nhi FPT FPT 11
11 13 Nguyễn Tâm An VUC Việt Úc 1 0 - 1 1 Nguyễn Đồng Khánh Phương TVA Trung Văn 14

Round 7

M. No. Name Gr Tipo FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name GrB TipoB FEDB Club/CiudadB No.
1 12 Nguyễn Thị Thanh Bình ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 4 6 Vũ Lê Hà Linh LMĐ Lomonoxop MĐ 22
2 9 Nguyễn Phạm Tú Linh LQĐ Lê Quý Đôn 5 Phạm Tâm Như ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 17
3 1 Bùi Phương Linh ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 4 4 Ngô Ngọc Mỹ ĐMO Đại Mỗ 15
4 16 Phạm Châu Huyền Anh VIN Vinschool 4 Hà Ngân An LQĐ Lê Quý Đôn 2
5 3 Mai Hà Anh VIN Vinschool 3 3 Tạ Minh Châu LNĐ Lý Nam Đế 20
6 11 Nguyễn Thảo Nhi FPT FPT 3 3 Nguyễn Minh Khuê LNĐ Lý Nam Đế 7
7 18 Tạ Hoàng Linh ĐMO Đại Mỗ 3 3 Nguyễn Thanh Băng Đan FPT FPT 10
8 21 Tạ Như Ý TVA Trung Văn 3 Tạ Hà My LNĐ Lý Nam Đế 19
9 14 Nguyễn Đồng Khánh Phương TVA Trung Văn 2 Nguyễn Khánh Vy ĐMO Đại Mỗ 5
10 6 Nguyễn Lê Phương An LMN Lomonoxop 2 2 Nguyễn An Phương VUC Việt Úc 4

Players ranking

Rk. No.Ini. Name Tipo FED Elo Club/City Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 22 Vũ Lê Hà Linh LMĐ 0 Lomonoxop MĐ 6,0 23,5 6 3 3 0,0
2 9 Nguyễn Phạm Tú Linh LQĐ 0 Lê Quý Đôn 5,0 20,5 5 3 3 0,0
3 17 Phạm Tâm Như ĐTĐ 0 Đoàn Thị Điểm 4,5 21,5 4 3 1 0,0
4 12 Nguyễn Thị Thanh Bình ĐTĐ 0 Đoàn Thị Điểm 4,0 23,5 3 3 1 0,0
5 15 Ngô Ngọc Mỹ ĐMO 0 Đại Mỗ 4,0 22,5 3 3 1 0,0
6 16 Phạm Châu Huyền Anh VIN 0 Vinschool 4,0 21,5 4 4 3 0,0
7 1 Bùi Phương Linh ĐTĐ 0 Đoàn Thị Điểm 4,0 18,5 4 3 3 0,0
8 2 Hà Ngân An LQĐ 0 Lê Quý Đôn 3,5 20,5 3 3 2 0,0
9 7 Nguyễn Minh Khuê LNĐ 0 Lý Nam Đế 3,0 21,5 3 3 0 0,0
10 3 Mai Hà Anh VIN 0 Vinschool 3,0 20,0 3 3 1 0,0
11 20 Tạ Minh Châu LNĐ 0 Lý Nam Đế 3,0 20,0 2 2 1 0,0
12 11 Nguyễn Thảo Nhi FPT 0 FPT 3,0 19,0 3 3 2 0,0
21 Tạ Như Ý TVA 0 Trung Văn 3,0 19,0 3 3 2 0,0
14 10 Nguyễn Thanh Băng Đan FPT 0 FPT 3,0 17,5 3 3 2 0,0
15 18 Tạ Hoàng Linh ĐMO 0 Đại Mỗ 3,0 15,5 3 3 1 0,0
16 19 Tạ Hà My LNĐ 0 Lý Nam Đế 2,5 14,5 1 3 0 0,0
17 5 Nguyễn Khánh Vy ĐMO 0 Đại Mỗ 2,5 14,5 1 2 0 0,0
18 6 Nguyễn Lê Phương An LMN 0 Lomonoxop 2,0 18,0 1 3 1 0,0
19 4 Nguyễn An Phương VUC 0 Việt Úc 2,0 17,0 1 3 1 0,0
20 14 Nguyễn Đồng Khánh Phương TVA 0 Trung Văn 2,0 15,5 1 3 1 0,0
21 8 Nguyễn Phương Linh NTL 0 Nam Từ Liêm 2,0 15,0 1 3 1 0,0
22 23 Đỗ Hạ Băng LMN 0 Lomonoxop 1,0 19,0 0 2 0 0,0
23 13 Nguyễn Tâm An VUC 0 Việt Úc 1,0 16,0 0 2 0 0,0