GIẢI CỜ VUA HỌC SINH QUẬN NAM TỪ LIÊM NĂM HỌC 2017-2018 NỮ LỨA TUỔI 12-13 (LỚP 6-7)

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2017-10-16 to 2017-10-16
Tournament place: Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm Hà Nội (See on the map)
Tournament registration: (Search in Google)
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Trung tâm Văn hóa-Thông tin và Thể thao quận Nam Từ Liêm
Referee: Nguyễn Văn Đồng - 0985296652

Schedule: GIẢI CỜ VUA HỌC SINH QUẬN NAM TỪ LIÊM NĂM HỌC 2017-2018 NỮ LỨA TUỔI 12-13 (LỚP 6-7)

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown

Players registered in GIẢI CỜ VUA HỌC SINH QUẬN NAM TỪ LIÊM NĂM HỌC 2017-2018 NỮ LỨA TUỔI 12-13 (LỚP 6-7)

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 Bùi Tâm Như 0 0 0
2 Lê Diệu Hường 0 0 0
3 Lê Hà Trang 0 0 0
4 Lý Thị Quỳnh Anh 0 0 0
5 Lương Khánh Huyền 0 0 0
6 Mai Thùy Dương 0 0 0
7 Nguyễn Bảo Linh 0 0 0
8 Nguyễn Diệu Anh 0 0 0
9 Nguyễn Mai Phương 0 0 0
10 Nguyễn Mỹ An 0 0 0
11 Nguyễn Thị Phương Ly 0 0 0
12 Nguyễn Thị Thắm 0 0 0
13 Phan Minh Châu 0 0 0
14 Phạm Hương Uyên 0 0 0
15 Phạm Hồng Như 0 0 0
16 Trần Ánh Nguyên 0 0 0
17 Trịnh Ngọc Anh 0 0 0
18 Tào Hồng Ngọc 0 0 0
19 Tô Khánh Vân 0 0 0
20 Tô Mai Phương 0 0 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 Bùi Tâm Như 0 0 0
2 Lê Diệu Hường 0 0 0
3 Lê Hà Trang 0 0 0
4 Lý Thị Quỳnh Anh 0 0 0
5 Lương Khánh Huyền 0 0 0
6 Mai Thùy Dương 0 0 0
7 Nguyễn Bảo Linh 0 0 0
8 Nguyễn Diệu Anh 0 0 0
9 Nguyễn Mai Phương 0 0 0
10 Nguyễn Mỹ An 0 0 0
11 Nguyễn Thị Phương Ly 0 0 0
12 Nguyễn Thị Thắm 0 0 0
13 Phan Minh Châu 0 0 0
14 Phạm Hương Uyên 0 0 0
15 Phạm Hồng Như 0 0 0
16 Trần Ánh Nguyên 0 0 0
17 Trịnh Ngọc Anh 0 0 0
18 Tào Hồng Ngọc 0 0 0
19 Tô Khánh Vân 0 0 0
20 Tô Mai Phương 0 0 0

Players starting rank

No. Nombre FIDE-ID FED Elo Tipo Club/Ciudad
1 Bùi Tâm Như ĐTĐ 0 Đoàn Thị Điểm
2 Lê Diệu Hường MTR 0 Mễ Trì
3 Lê Hà Trang ĐTĐ 0 Đoàn Thị Điểm
4 Lý Thị Quỳnh Anh MTR 0 Mễ Trì
5 Lương Khánh Huyền NTL 0 Nam Từ Liêm
6 Mai Thùy Dương VUC 0 Việt Úc
7 Nguyễn Bảo Linh NTL 0 Nam Từ Liêm
8 Nguyễn Diệu Anh VUC 0 Việt Úc
9 Nguyễn Mai Phương TMO 0 Tây Mỗ
10 Nguyễn Mỹ An MĐ2 0 Mỹ Đình 2
11 Nguyễn Thị Phương Ly PCA 0 Phương Canh
12 Nguyễn Thị Thắm MĐ2 0 Mỹ Đình 2
13 Phan Minh Châu ĐMO 0 Đại Mỗ
14 Phạm Hương Uyên TVA 0 Trung Văn
15 Phạm Hồng Như ĐTĐ 0 Đoàn Thị Điểm
16 Trần Ánh Nguyên TVA 0 Trung Văn
17 Trịnh Ngọc Anh TMO 0 Tây Mỗ
18 Tào Hồng Ngọc ĐMO 0 Đại Mỗ
19 Tô Khánh Vân LQĐ 0 Lê Quý Đôn
20 Tô Mai Phương TVA 0 Trung Văn

Round 1

M. No. Name Gr Tipo FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name GrB TipoB FEDB Club/CiudadB No.
1 11 Nguyễn Thị Phương Ly PCA Phương Canh 0 0 - 1 0 Bùi Tâm Như ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 1
2 2 Lê Diệu Hường MTR Mễ Trì 0 0 - 1 0 Nguyễn Thị Thắm MĐ2 Mỹ Đình 2 12
3 13 Phan Minh Châu ĐMO Đại Mỗ 0 0 - 1 0 Lê Hà Trang ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 3
4 4 Lý Thị Quỳnh Anh MTR Mễ Trì 0 1 - 0 0 Phạm Hương Uyên TVA Trung Văn 14
5 15 Phạm Hồng Như ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 0 1 - 0 0 Lương Khánh Huyền NTL Nam Từ Liêm 5
6 6 Mai Thùy Dương VUC Việt Úc 0 1 - 0 0 Trần Ánh Nguyên TVA Trung Văn 16
7 17 Trịnh Ngọc Anh TMO Tây Mỗ 0 0 - 1 0 Nguyễn Bảo Linh NTL Nam Từ Liêm 7
8 8 Nguyễn Diệu Anh VUC Việt Úc 0 0 - 1 0 Tào Hồng Ngọc ĐMO Đại Mỗ 18
9 19 Tô Khánh Vân LQĐ Lê Quý Đôn 0 0 - 1 0 Nguyễn Mai Phương TMO Tây Mỗ 9
10 10 Nguyễn Mỹ An MĐ2 Mỹ Đình 2 0 0 - 1 0 Tô Mai Phương TVA Trung Văn 20

Round 2

M. No. Name Gr Tipo FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name GrB TipoB FEDB Club/CiudadB No.
1 1 Bùi Tâm Như ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 1 0 - 1 1 Nguyễn Mai Phương TMO Tây Mỗ 9
2 3 Lê Hà Trang ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 1 0 - 1 1 Nguyễn Thị Thắm MĐ2 Mỹ Đình 2 12
3 18 Tào Hồng Ngọc ĐMO Đại Mỗ 1 0 - 1 1 Lý Thị Quỳnh Anh MTR Mễ Trì 4
4 20 Tô Mai Phương TVA Trung Văn 1 0 - 1 1 Mai Thùy Dương VUC Việt Úc 6
5 7 Nguyễn Bảo Linh NTL Nam Từ Liêm 1 1 - 0 1 Phạm Hồng Như ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 15
6 13 Phan Minh Châu ĐMO Đại Mỗ 0 0 - 1 0 Lê Diệu Hường MTR Mễ Trì 2
7 5 Lương Khánh Huyền NTL Nam Từ Liêm 0 0 - 1 0 Trịnh Ngọc Anh TMO Tây Mỗ 17
8 14 Phạm Hương Uyên TVA Trung Văn 0 0 - 1 0 Nguyễn Diệu Anh VUC Việt Úc 8
9 16 Trần Ánh Nguyên TVA Trung Văn 0 0 - 1 0 Nguyễn Mỹ An MĐ2 Mỹ Đình 2 10
10 19 Tô Khánh Vân LQĐ Lê Quý Đôn 0 1 - 0 0 Nguyễn Thị Phương Ly PCA Phương Canh 11

Round 3

M. No. Name Gr Tipo FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name GrB TipoB FEDB Club/CiudadB No.
1 4 Lý Thị Quỳnh Anh MTR Mễ Trì 2 1 - 0 2 Nguyễn Bảo Linh NTL Nam Từ Liêm 7
2 9 Nguyễn Mai Phương TMO Tây Mỗ 2 0 - 1 2 Mai Thùy Dương VUC Việt Úc 6
3 12 Nguyễn Thị Thắm MĐ2 Mỹ Đình 2 2 0 - 1 1 Bùi Tâm Như ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 1
4 2 Lê Diệu Hường MTR Mễ Trì 1 1 - 0 1 Tào Hồng Ngọc ĐMO Đại Mỗ 18
5 15 Phạm Hồng Như ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 1 0 - 1 1 Lê Hà Trang ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 3
6 8 Nguyễn Diệu Anh VUC Việt Úc 1 0 - 1 1 Tô Mai Phương TVA Trung Văn 20
7 10 Nguyễn Mỹ An MĐ2 Mỹ Đình 2 1 1 - 0 1 Tô Khánh Vân LQĐ Lê Quý Đôn 19
8 17 Trịnh Ngọc Anh TMO Tây Mỗ 1 1 - 0 0 Phan Minh Châu ĐMO Đại Mỗ 13
9 11 Nguyễn Thị Phương Ly PCA Phương Canh 0 1 - 0 0 Trần Ánh Nguyên TVA Trung Văn 16

Round 4

M. No. Name Gr Tipo FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name GrB TipoB FEDB Club/CiudadB No.
1 6 Mai Thùy Dương VUC Việt Úc 3 0 - 1 3 Lý Thị Quỳnh Anh MTR Mễ Trì 4
2 1 Bùi Tâm Như ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 2 1 - 0 2 Nguyễn Mỹ An MĐ2 Mỹ Đình 2 10
3 9 Nguyễn Mai Phương TMO Tây Mỗ 2 1 - 0 2 Lê Diệu Hường MTR Mễ Trì 2
4 3 Lê Hà Trang ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 2 1 - 0 2 Trịnh Ngọc Anh TMO Tây Mỗ 17
5 7 Nguyễn Bảo Linh NTL Nam Từ Liêm 2 0 - 1 2 Nguyễn Thị Thắm MĐ2 Mỹ Đình 2 12
6 20 Tô Mai Phương TVA Trung Văn 2 0 - 1 1 Nguyễn Thị Phương Ly PCA Phương Canh 11
7 19 Tô Khánh Vân LQĐ Lê Quý Đôn 1 0 - 1 1 Nguyễn Diệu Anh VUC Việt Úc 8
8 18 Tào Hồng Ngọc ĐMO Đại Mỗ 1 0 - 1 1 Phạm Hồng Như ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 15
9 16 Trần Ánh Nguyên TVA Trung Văn 0 0 - 1 0 Phan Minh Châu ĐMO Đại Mỗ 13

Round 5

M. No. Name Gr Tipo FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name GrB TipoB FEDB Club/CiudadB No.
1 4 Lý Thị Quỳnh Anh MTR Mễ Trì 4 0 - 1 3 Lê Hà Trang ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 3
2 6 Mai Thùy Dương VUC Việt Úc 3 0 - 1 3 Bùi Tâm Như ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 1
3 12 Nguyễn Thị Thắm MĐ2 Mỹ Đình 2 3 0 - 1 3 Nguyễn Mai Phương TMO Tây Mỗ 9
4 2 Lê Diệu Hường MTR Mễ Trì 2 ½ - ½ 2 Tô Mai Phương TVA Trung Văn 20
5 8 Nguyễn Diệu Anh VUC Việt Úc 2 0 - 1 2 Nguyễn Thị Phương Ly PCA Phương Canh 11
6 10 Nguyễn Mỹ An MĐ2 Mỹ Đình 2 2 0 - 1 2 Trịnh Ngọc Anh TMO Tây Mỗ 17
7 15 Phạm Hồng Như ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 2 1 - 0 1 Tô Khánh Vân LQĐ Lê Quý Đôn 19
8 13 Phan Minh Châu ĐMO Đại Mỗ 1 1 - 0 1 Tào Hồng Ngọc ĐMO Đại Mỗ 18

Round 6

M. No. Name Gr Tipo FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name GrB TipoB FEDB Club/CiudadB No.
1 1 Bùi Tâm Như ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 4 4 Lý Thị Quỳnh Anh MTR Mễ Trì 4
2 3 Lê Hà Trang ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 4 4 Nguyễn Mai Phương TMO Tây Mỗ 9
3 12 Nguyễn Thị Thắm MĐ2 Mỹ Đình 2 3 3 Mai Thùy Dương VUC Việt Úc 6
4 11 Nguyễn Thị Phương Ly PCA Phương Canh 3 3 Phạm Hồng Như ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 15
5 17 Trịnh Ngọc Anh TMO Tây Mỗ 3 Lê Diệu Hường MTR Mễ Trì 2
6 20 Tô Mai Phương TVA Trung Văn 2 Phan Minh Châu ĐMO Đại Mỗ 13
7 10 Nguyễn Mỹ An MĐ2 Mỹ Đình 2 2 2 Nguyễn Diệu Anh VUC Việt Úc 8
8 18 Tào Hồng Ngọc ĐMO Đại Mỗ 1 1 Trần Ánh Nguyên TVA Trung Văn 16

Round 7

M. No. Name Gr Tipo FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name GrB TipoB FEDB Club/CiudadB No.

Players ranking

Rk. No.Ini. Name Tipo FED Elo Club/City Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 1 Bùi Tâm Như ĐTĐ 0 Đoàn Thị Điểm 4,0 15,0 4 3 3 0,0
3 Lê Hà Trang ĐTĐ 0 Đoàn Thị Điểm 4,0 15,0 4 3 3 0,0
3 9 Nguyễn Mai Phương TMO 0 Tây Mỗ 4,0 13,5 4 3 3 0,0
4 4 Lý Thị Quỳnh Anh MTR 0 Mễ Trì 4,0 10,0 4 2 2 0,0
5 12 Nguyễn Thị Thắm MĐ2 0 Mỹ Đình 2 3,0 16,5 3 3 3 0,0
6 6 Mai Thùy Dương VUC 0 Việt Úc 3,0 15,5 3 2 2 0,0
7 11 Nguyễn Thị Phương Ly PCA 0 Phương Canh 3,0 10,5 3 3 2 0,0
8 17 Trịnh Ngọc Anh TMO 0 Tây Mỗ 3,0 10,0 3 3 2 0,0
9 15 Phạm Hồng Như ĐTĐ 0 Đoàn Thị Điểm 3,0 8,0 3 2 1 0,0
10 20 Tô Mai Phương TVA 0 Trung Văn 2,5 12,5 2 3 2 0,0
11 2 Lê Diệu Hường MTR 0 Mễ Trì 2,5 12,5 2 2 1 0,0
12 7 Nguyễn Bảo Linh NTL 0 Nam Từ Liêm 2,0 15,5 2 2 1 0,0
13 10 Nguyễn Mỹ An MĐ2 0 Mỹ Đình 2 2,0 11,5 2 2 1 0,0
13 Phan Minh Châu ĐMO 0 Đại Mỗ 2,0 11,5 2 2 1 0,0
15 8 Nguyễn Diệu Anh VUC 0 Việt Úc 2,0 7,5 2 2 2 0,0
16 19 Tô Khánh Vân LQĐ 0 Lê Quý Đôn 1,0 14,0 1 2 0 0,0
17 18 Tào Hồng Ngọc ĐMO 0 Đại Mỗ 1,0 13,5 1 3 1 0,0
18 16 Trần Ánh Nguyên TVA 0 Trung Văn 1,0 12,5 0 2 0 0,0
19 5 Lương Khánh Huyền NTL 0 Nam Từ Liêm 0,0 13,5 0 1 0 0,0
14 Phạm Hương Uyên TVA 0 Trung Văn 0,0 13,5 0 1 0 0,0