GIẢI CỜ VUA HỌC SINH QUẬN NAM TỪ LIÊM NĂM HỌC 2017-2018 NỮ LỨA TUỔI 14-15 (LỚP 8-9)

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2017-10-16 to 2017-10-16
Tournament place: Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm Hà Nội (See on the map)
Tournament registration: (Search in Google)
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Trung tâm Văn hóa-Thông tin và Thể thao quận Nam Từ Liêm
Referee: Nguyễn Văn Đồng - 0985296652

Schedule: GIẢI CỜ VUA HỌC SINH QUẬN NAM TỪ LIÊM NĂM HỌC 2017-2018 NỮ LỨA TUỔI 14-15 (LỚP 8-9)

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown

Players registered in GIẢI CỜ VUA HỌC SINH QUẬN NAM TỪ LIÊM NĂM HỌC 2017-2018 NỮ LỨA TUỔI 14-15 (LỚP 8-9)

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 LQĐ Bùi Hồng Nhung 0 0 0
2 ĐMO Bạch Thúy Quỳnh 0 0 0
3 MĐ2 Hoàng Lan Anh 0 0 0
4 PCA Hoàng Mỹ Huyền 0 0 0
5 VUC Mai Hà Thái 0 0 0
6 TMO Nguyễn Hòa An 0 0 0
7 MĐ2 Phạm Ngọc Hà 0 0 0
8 ĐMO Trịnh Bảo Khánh 0 0 0
9 ĐTĐ Vũ Thùy Linh 0 0 0
10 ĐTĐ Đỗ Thái Minh Anh 0 0 0
11 MTR Đỗ Tuyết Nhi 0 0 0
12 MTR Đỗ Xuân Mai 0 0 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 LQĐ Bùi Hồng Nhung 0 0 0
2 ĐMO Bạch Thúy Quỳnh 0 0 0
3 MĐ2 Hoàng Lan Anh 0 0 0
4 PCA Hoàng Mỹ Huyền 0 0 0
5 VUC Mai Hà Thái 0 0 0
6 TMO Nguyễn Hòa An 0 0 0
7 MĐ2 Phạm Ngọc Hà 0 0 0
8 ĐMO Trịnh Bảo Khánh 0 0 0
9 ĐTĐ Vũ Thùy Linh 0 0 0
10 ĐTĐ Đỗ Thái Minh Anh 0 0 0
11 MTR Đỗ Tuyết Nhi 0 0 0
12 MTR Đỗ Xuân Mai 0 0 0

Players starting rank

No. Titulo Nombre FIDE-ID FED Elo Club/Ciudad
1 Bùi Hồng Nhung LQĐ 0 Lê Quý Đôn
2 Bạch Thúy Quỳnh ĐMO 0 Đại Mỗ
3 Hoàng Lan Anh MĐ2 0 Mỹ Đình 2
4 Hoàng Mỹ Huyền PCA 0 Phương Canh
5 Mai Hà Thái VUC 0 Việt Úc
6 Nguyễn Hòa An TMO 0 Tây Mỗ
7 Phạm Ngọc Hà MĐ2 0 Mỹ Đình 2
8 Trịnh Bảo Khánh ĐMO 0 Đại Mỗ
9 Vũ Thùy Linh ĐTĐ 0 Đoàn Thị Điểm
10 Đỗ Thái Minh Anh ĐTĐ 0 Đoàn Thị Điểm
11 Đỗ Tuyết Nhi MTR 0 Mễ Trì
12 Đỗ Xuân Mai MTR 0 Mễ Trì

Round 1

M. No. Name Gr Tipo FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name GrB TipoB FEDB Club/CiudadB No.
1 7 Phạm Ngọc Hà MĐ2 Mỹ Đình 2 0 1 - 0 0 Bùi Hồng Nhung LQĐ Lê Quý Đôn 1
2 2 Bạch Thúy Quỳnh ĐMO Đại Mỗ 0 1 - 0 0 Trịnh Bảo Khánh ĐMO Đại Mỗ 8
3 9 Vũ Thùy Linh ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 0 1 - 0 0 Hoàng Lan Anh MĐ2 Mỹ Đình 2 3
4 4 Hoàng Mỹ Huyền PCA Phương Canh 0 1 - 0 0 Đỗ Thái Minh Anh ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 10
5 11 Đỗ Tuyết Nhi MTR Mễ Trì 0 0 - 1 0 Mai Hà Thái VUC Việt Úc 5
6 6 Nguyễn Hòa An TMO Tây Mỗ 0 0 - 1 0 Đỗ Xuân Mai MTR Mễ Trì 12

Round 2

M. No. Name Gr Tipo FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name GrB TipoB FEDB Club/CiudadB No.
1 7 Phạm Ngọc Hà MĐ2 Mỹ Đình 2 1 1 - 0 1 Bạch Thúy Quỳnh ĐMO Đại Mỗ 2
2 12 Đỗ Xuân Mai MTR Mễ Trì 1 0 - 1 1 Hoàng Mỹ Huyền PCA Phương Canh 4
3 5 Mai Hà Thái VUC Việt Úc 1 0 - 1 1 Vũ Thùy Linh ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 9
4 1 Bùi Hồng Nhung LQĐ Lê Quý Đôn 0 0 - 1 0 Trịnh Bảo Khánh ĐMO Đại Mỗ 8
5 3 Hoàng Lan Anh MĐ2 Mỹ Đình 2 0 1 - 0 0 Đỗ Tuyết Nhi MTR Mễ Trì 11
6 10 Đỗ Thái Minh Anh ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 0 0 - 1 0 Nguyễn Hòa An TMO Tây Mỗ 6

Round 3

M. No. Name Gr Tipo FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name GrB TipoB FEDB Club/CiudadB No.
1 4 Hoàng Mỹ Huyền PCA Phương Canh 2 0 - 1 2 Phạm Ngọc Hà MĐ2 Mỹ Đình 2 7
2 9 Vũ Thùy Linh ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 2 1 - 0 1 Đỗ Xuân Mai MTR Mễ Trì 12
3 2 Bạch Thúy Quỳnh ĐMO Đại Mỗ 1 0 - 1 1 Mai Hà Thái VUC Việt Úc 5
4 6 Nguyễn Hòa An TMO Tây Mỗ 1 1 - 0 1 Hoàng Lan Anh MĐ2 Mỹ Đình 2 3
5 8 Trịnh Bảo Khánh ĐMO Đại Mỗ 1 1 - 0 0 Đỗ Tuyết Nhi MTR Mễ Trì 11

Round 4

M. No. Name Gr Tipo FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name GrB TipoB FEDB Club/CiudadB No.
1 7 Phạm Ngọc Hà MĐ2 Mỹ Đình 2 3 0 - 1 3 Vũ Thùy Linh ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 9
2 8 Trịnh Bảo Khánh ĐMO Đại Mỗ 2 0 - 1 2 Hoàng Mỹ Huyền PCA Phương Canh 4
3 5 Mai Hà Thái VUC Việt Úc 2 0 - 1 2 Nguyễn Hòa An TMO Tây Mỗ 6
4 3 Hoàng Lan Anh MĐ2 Mỹ Đình 2 1 1 - 0 1 Bạch Thúy Quỳnh ĐMO Đại Mỗ 2
5 11 Đỗ Tuyết Nhi MTR Mễ Trì 0 0 - 1 1 Đỗ Xuân Mai MTR Mễ Trì 12

Round 5

M. No. Name Gr Tipo FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name GrB TipoB FEDB Club/CiudadB No.
1 9 Vũ Thùy Linh ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 4 1 - 0 3 Hoàng Mỹ Huyền PCA Phương Canh 4
2 6 Nguyễn Hòa An TMO Tây Mỗ 3 0 - 1 3 Phạm Ngọc Hà MĐ2 Mỹ Đình 2 7
3 3 Hoàng Lan Anh MĐ2 Mỹ Đình 2 2 0 - 1 2 Trịnh Bảo Khánh ĐMO Đại Mỗ 8
4 12 Đỗ Xuân Mai MTR Mễ Trì 2 1 - 0 2 Mai Hà Thái VUC Việt Úc 5
5 2 Bạch Thúy Quỳnh ĐMO Đại Mỗ 1 1 - 0 0 Đỗ Tuyết Nhi MTR Mễ Trì 11

Round 6

M. No. Name Gr Tipo FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name GrB TipoB FEDB Club/CiudadB No.
1 8 Trịnh Bảo Khánh ĐMO Đại Mỗ 3 0 - 1 5 Vũ Thùy Linh ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 9
2 12 Đỗ Xuân Mai MTR Mễ Trì 3 0 - 1 4 Phạm Ngọc Hà MĐ2 Mỹ Đình 2 7
3 4 Hoàng Mỹ Huyền PCA Phương Canh 3 1 - 0 3 Nguyễn Hòa An TMO Tây Mỗ 6
4 5 Mai Hà Thái VUC Việt Úc 2 1 - 0 2 Hoàng Lan Anh MĐ2 Mỹ Đình 2 3

Round 7

M. No. Name Gr Tipo FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name GrB TipoB FEDB Club/CiudadB No.
1 9 Vũ Thùy Linh ĐTĐ Đoàn Thị Điểm 6 3 Bạch Thúy Quỳnh ĐMO Đại Mỗ 2
2 7 Phạm Ngọc Hà MĐ2 Mỹ Đình 2 5 3 Trịnh Bảo Khánh ĐMO Đại Mỗ 8
3 4 Hoàng Mỹ Huyền PCA Phương Canh 4 3 Mai Hà Thái VUC Việt Úc 5
4 3 Hoàng Lan Anh MĐ2 Mỹ Đình 2 2 3 Đỗ Xuân Mai MTR Mễ Trì 12
5 11 Đỗ Tuyết Nhi MTR Mễ Trì 0 3 Nguyễn Hòa An TMO Tây Mỗ 6

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Elo Club/City Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 9 Vũ Thùy Linh ĐTĐ 0 Đoàn Thị Điểm 6,0 20,0 6 3 3 0,0
2 7 Phạm Ngọc Hà MĐ2 0 Mỹ Đình 2 5,0 19,0 5 3 3 0,0
3 4 Hoàng Mỹ Huyền PCA 0 Phương Canh 4,0 20,0 4 3 2 0,0
4 12 Đỗ Xuân Mai MTR 0 Mễ Trì 3,0 21,0 3 3 2 0,0
5 6 Nguyễn Hòa An TMO 0 Tây Mỗ 3,0 17,0 3 3 2 1,0
6 5 Mai Hà Thái VUC 0 Việt Úc 3,0 17,0 3 3 2 0,0
7 2 Bạch Thúy Quỳnh ĐMO 0 Đại Mỗ 3,0 16,0 2 2 0 0,0
8 8 Trịnh Bảo Khánh ĐMO 0 Đại Mỗ 3,0 15,0 3 3 2 0,0
9 3 Hoàng Lan Anh MĐ2 0 Mỹ Đình 2 2,0 18,0 2 3 0 0,0
10 1 Bùi Hồng Nhung LQĐ 0 Lê Quý Đôn 0,0 20,0 0 1 0 0,0
11 10 Đỗ Thái Minh Anh ĐTĐ 0 Đoàn Thị Điểm 0,0 19,0 0 1 0 0,0
12 11 Đỗ Tuyết Nhi MTR 0 Mễ Trì 0,0 17,0 0 3 0 0,0