Giải cờ vua Royal Winter Tournament 2017 U06

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2017-12-09 to 2017-12-09
Tournament place: Trường TH Hồng Ngọc CS2, số 572 Kênh Tân Hóa, Quận Tân Phú (See on the map)
Tournament registration: (Search in Google)
Game time: 20m
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Trung tâm cờ Hoàng Gia - RoyalChess
Main referee: Quach Phuong Minh

Schedule: Giải cờ vua Royal Winter Tournament 2017 U06

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown
8 unknown
9 unknown

Players registered in Giải cờ vua Royal Winter Tournament 2017 U06

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 NTN Nguyễn Nhật Nam An 1948 0 0
2 NTN Đinh Trần Nhật Anh 1947 0 0
3 STO Lê Nguyên Bảo 1946 0 0
4 Q07 Võ Phạm Gia Bảo 1945 0 0
5 R10 Trần Minh Đăng 1944 0 0
6 RTP Trần Trí Đức 1943 0 0
7 QTP Nguyễn Vũ Quang Duy 1942 0 0
8 R10 Phạm Anh Duy 1941 0 0
9 TDO Trần Hương Giang 1940 0 0
10 RTP Võ Hữu Khánh Giang 1939 0 0
11 TDO Phạm La Khánh Hân 1938 0 0
12 R10 Hoàng Ngọc Hiếu 1937 0 0
13 R10 Nguyễn Phúc Khang 1936 0 0
14 R10 Trần Minh Khang 1935 0 0
15 HCH Võ Quốc Khánh 1934 0 0
16 R10 Phương Trần Đăng Khoa 1933 0 0
17 BER Trần Phúc Khoa 1932 0 0
18 R10 Bùi Trung Kiên 1931 0 0
19 R10 Hoàng Phương Minh 1930 0 0
20 R09 Nguyễn Tuấn Minh 1929 0 0
21 R10 Lê Công Khánh Nam 1928 0 0
22 STO Nguyễn Hồ Thục Nghi 1927 0 0
23 R10 Bùi Phan Minh Nghĩa 1926 0 0
24 R07 Phan Chí Nhơn 1925 0 0
25 RTP Nguyễn Quang Minh 1924 0 0
26 Q12 Bùi Quang Phúc 1923 0 0
27 R10 Nguyễn Nguyên Thịnh 1922 0 0
28 RTP Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến 1921 0 0
29 HCH Nguyễn Chí Tịnh 1920 0 0
30 BER Phan Minh Tùng 1919 0 0
31 RTP Wei Yuan Hang (Thịnh) 0 0 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 NTN Nguyễn Nhật Nam An 1948 0 0
2 NTN Đinh Trần Nhật Anh 1947 0 0
3 STO Lê Nguyên Bảo 1946 0 0
4 Q07 Võ Phạm Gia Bảo 1945 0 0
5 R10 Trần Minh Đăng 1944 0 0
6 RTP Trần Trí Đức 1943 0 0
7 QTP Nguyễn Vũ Quang Duy 1942 0 0
8 R10 Phạm Anh Duy 1941 0 0
9 TDO Trần Hương Giang 1940 0 0
10 RTP Võ Hữu Khánh Giang 1939 0 0
11 TDO Phạm La Khánh Hân 1938 0 0
12 R10 Hoàng Ngọc Hiếu 1937 0 0
13 R10 Nguyễn Phúc Khang 1936 0 0
14 R10 Trần Minh Khang 1935 0 0
15 HCH Võ Quốc Khánh 1934 0 0
16 R10 Phương Trần Đăng Khoa 1933 0 0
17 BER Trần Phúc Khoa 1932 0 0
18 R10 Bùi Trung Kiên 1931 0 0
19 R10 Hoàng Phương Minh 1930 0 0
20 R09 Nguyễn Tuấn Minh 1929 0 0
21 R10 Lê Công Khánh Nam 1928 0 0
22 STO Nguyễn Hồ Thục Nghi 1927 0 0
23 R10 Bùi Phan Minh Nghĩa 1926 0 0
24 R07 Phan Chí Nhơn 1925 0 0
25 RTP Nguyễn Quang Minh 1924 0 0
26 Q12 Bùi Quang Phúc 1923 0 0
27 R10 Nguyễn Nguyên Thịnh 1922 0 0
28 RTP Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến 1921 0 0
29 HCH Nguyễn Chí Tịnh 1920 0 0
30 BER Phan Minh Tùng 1919 0 0
31 RTP Wei Yuan Hang (Thịnh) 0 0 0

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 2 Đinh Trần Nhật Anh NTN 8,0 1,0 45,0 8 5 4
2 26 Bùi Quang Phúc Q12 8,0 0,0 45,0 8 5 4
3 21 Lê Công Khánh Nam R10 6,0 0,0 49,0 6 4 1
4 15 Võ Quốc Khánh HCH 6,0 0,0 48,0 6 4 2
5 30 Phan Minh Tùng BER 6,0 0,0 45,5 5 4 2
6 6 Trần Trí Đức RTP 6,0 0,0 42,5 6 5 3
7 31 Wei Yuan Hang (Thịnh) RTP 6,0 0,0 40,0 4 5 4
8 3 Lê Nguyên Bảo STO 5,5 0,0 40,0 5 4 3
9 17 Trần Phúc Khoa BER 5,0 0,0 49,5 5 4 1
10 19 Hoàng Phương Minh R10 5,0 0,0 47,5 5 4 2
11 25 Nguyễn Quang Minh RTP 5,0 0,0 45,0 5 4 2
12 28 Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến RTP 5,0 0,0 37,5 4 4 2
13 22 Nguyễn Hồ Thục Nghi STO 5,0 0,0 37,0 4 5 3
14 4 Võ Phạm Gia Bảo Q07 5,0 0,0 36,5 5 5 1
15 29 Nguyễn Chí Tịnh HCH 5,0 0,0 36,0 5 4 2
16 12 Hoàng Ngọc Hiếu R10 5,0 0,0 32,5 5 4 0
17 27 Nguyễn Nguyên Thịnh R10 4,5 0,0 39,0 4 4 1
18 11 Phạm La Khánh Hân TDO 4,5 0,0 36,0 3 4 2
19 1 Nguyễn Nhật Nam An NTN 4,0 0,0 39,0 4 4 1
20 7 Nguyễn Vũ Quang Duy QTP 4,0 0,0 38,5 4 5 3
21 20 Nguyễn Tuấn Minh R09 4,0 0,0 38,5 4 4 2
22 24 Phan Chí Nhơn R07 4,0 0,0 36,5 4 5 2
23 10 Võ Hữu Khánh Giang RTP 4,0 0,0 33,5 4 5 2
24 14 Trần Minh Khang R10 3,5 0,0 32,5 2 5 1
25 13 Nguyễn Phúc Khang R10 3,5 0,0 32,0 2 4 0
26 8 Phạm Anh Duy R10 3,5 0,0 31,5 2 4 2
27 5 Trần Minh Đăng R10 3,5 0,0 31,5 2 3 1
28 16 Phương Trần Đăng Khoa R10 3,5 0,0 31,0 3 5 2
29 23 Bùi Phan Minh Nghĩa R10 3,0 0,0 34,0 2 4 0
30 18 Bùi Trung Kiên R10 2,0 0,0 29,0 1 4 0
31 9 Trần Hương Giang TDO 1,0 0,0 25,5 0 4 0