Giải cờ vua Royal Winter Tournament 2017 U07

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2017-12-09 to 2017-12-09
Tournament place: Trường TH Hồng Ngọc CS2, số 572 Kênh Tân Hóa, Quận Tân Phú (See on the map)
Tournament registration: (Search in Google)
Game time: 20m
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Trung tâm cờ Hoàng Gia - RoyalChess
Main referee: Quach Phuong Minh

Schedule: Giải cờ vua Royal Winter Tournament 2017 U07

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown
8 unknown
9 unknown

Players registered in Giải cờ vua Royal Winter Tournament 2017 U07

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 R10 Huỳnh Đức Ân 1918 0 0
2 QBT Tống Thái Hoàng Ân 1917 0 0
3 R07 Nguyễn Hoàng Diệp Anh 1916 0 0
4 R10 Phan Thái Bảo 1915 0 0
5 R10 Lê Hà Nguyên Đức 1914 0 0
6 R07 Hồ Nguyễn Thanh Duy 1913 0 0
7 R09 Nguyễn Thanh Hiền 1912 0 0
8 TDO Phan Hoàng Minh 1911 0 0
9 HCH Phạm Chấn Hưng 1910 0 0
10 R10 Dương Thanh Huy 1909 0 0
11 R10 Huỳnh Gia Huy 1908 0 0
12 R10 Phạm Gia Huy 1907 0 0
13 R07 Dương Vĩnh Khang 1906 0 0
14 RTP Nguyễn Phúc Gia Khang 1905 0 0
15 R07 Phạm Hồ Gia Khang 1904 0 0
16 TDO Thềm Gia Phúc Khang 1903 0 0
17 RTP Trần Trung Khang 1902 0 0
18 R10 Trương Đông Khang 1901 0 0
19 R10 Nguyễn Hữu Khiêm 1900 0 0
20 RTP Nguyễn Hoàng Minh Khoa 1899 0 0
21 R09 Ngô Minh Khuê 1898 0 0
22 HCH Phạm Anh Kiệt 1897 0 0
23 TDO Đoàn Khánh Lâm 1896 0 0
24 Q12 Lê Nguyễn Hoàng Minh 1895 0 0
25 TDO Nguyễn Lê Thiện Minh 1894 0 0
26 R07 Nguyễn Quang Minh 1893 0 0
27 TDO Trương Bảo Ngọc 1892 0 0
28 R07 Nguyễn Nguyên Minh Nhật 1891 0 0
29 NTN Vũ Nguyễn Uyên Nhi 1890 0 0
30 R10 Nguyễn Lê Đình Phúc 1889 0 0
31 TDO Hoàng Lê Minh Quân 1888 0 0
32 R10 Nguyễn Hoàng Quân 1887 0 0
33 STO Nguyễn Trác Quân 1886 0 0
34 R07 Lưu Hồ Ngọc Thu 1885 0 0
35 R10 Trịnh Lê Ngọc Thương 1884 0 0
36 R10 Lê Đình Tuấn 1883 0 0
37 R10 Nguyễn Hoàng Nhã Uyên 1882 0 0
38 HNG Võ Nguyễn Minh Khang 0 0 0
39 HNG Phạm Gia Bảo 0 0 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 R10 Huỳnh Đức Ân 1918 0 0
2 QBT Tống Thái Hoàng Ân 1917 0 0
3 R07 Nguyễn Hoàng Diệp Anh 1916 0 0
4 R10 Phan Thái Bảo 1915 0 0
5 R10 Lê Hà Nguyên Đức 1914 0 0
6 R07 Hồ Nguyễn Thanh Duy 1913 0 0
7 R09 Nguyễn Thanh Hiền 1912 0 0
8 TDO Phan Hoàng Minh 1911 0 0
9 HCH Phạm Chấn Hưng 1910 0 0
10 R10 Dương Thanh Huy 1909 0 0
11 R10 Huỳnh Gia Huy 1908 0 0
12 R10 Phạm Gia Huy 1907 0 0
13 R07 Dương Vĩnh Khang 1906 0 0
14 RTP Nguyễn Phúc Gia Khang 1905 0 0
15 R07 Phạm Hồ Gia Khang 1904 0 0
16 TDO Thềm Gia Phúc Khang 1903 0 0
17 RTP Trần Trung Khang 1902 0 0
18 R10 Trương Đông Khang 1901 0 0
19 R10 Nguyễn Hữu Khiêm 1900 0 0
20 RTP Nguyễn Hoàng Minh Khoa 1899 0 0
21 R09 Ngô Minh Khuê 1898 0 0
22 HCH Phạm Anh Kiệt 1897 0 0
23 TDO Đoàn Khánh Lâm 1896 0 0
24 Q12 Lê Nguyễn Hoàng Minh 1895 0 0
25 TDO Nguyễn Lê Thiện Minh 1894 0 0
26 R07 Nguyễn Quang Minh 1893 0 0
27 TDO Trương Bảo Ngọc 1892 0 0
28 R07 Nguyễn Nguyên Minh Nhật 1891 0 0
29 NTN Vũ Nguyễn Uyên Nhi 1890 0 0
30 R10 Nguyễn Lê Đình Phúc 1889 0 0
31 TDO Hoàng Lê Minh Quân 1888 0 0
32 R10 Nguyễn Hoàng Quân 1887 0 0
33 STO Nguyễn Trác Quân 1886 0 0
34 R07 Lưu Hồ Ngọc Thu 1885 0 0
35 R10 Trịnh Lê Ngọc Thương 1884 0 0
36 R10 Lê Đình Tuấn 1883 0 0
37 R10 Nguyễn Hoàng Nhã Uyên 1882 0 0
38 HNG Võ Nguyễn Minh Khang 0 0 0
39 HNG Phạm Gia Bảo 0 0 0

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 31 Hoàng Lê Minh Quân TDO 7,0 0,0 46,5 6 5 2
2 12 Phạm Gia Huy R10 7,0 0,0 46,0 7 5 4
3 18 Trương Đông Khang R10 7,0 0,0 45,0 6 4 2
4 13 Dương Vĩnh Khang R07 6,5 0,0 49,0 6 5 4
5 1 Huỳnh Đức Ân R10 6,0 0,0 49,0 6 4 2
6 33 Nguyễn Trác Quân STO 6,0 0,0 46,0 6 4 3
7 24 Lê Nguyễn Hoàng Minh Q12 6,0 0,0 44,0 6 4 4
8 26 Nguyễn Quang Minh R07 6,0 0,0 41,5 6 5 2
9 2 Tống Thái Hoàng Ân QBT 6,0 0,0 38,0 6 5 4
10 19 Nguyễn Hữu Khiêm R10 5,5 0,0 43,5 5 5 2
11 15 Phạm Hồ Gia Khang R07 5,5 0,0 42,0 5 4 2
12 6 Hồ Nguyễn Thanh Duy R07 5,5 0,0 35,5 4 4 3
13 28 Nguyễn Nguyên Minh Nhật R07 5,5 0,0 35,0 5 5 2
14 5 Lê Hà Nguyên Đức R10 5,0 0,0 43,0 5 4 2
15 22 Phạm Anh Kiệt HCH 5,0 0,0 39,0 5 5 2
16 29 Vũ Nguyễn Uyên Nhi NTN 5,0 0,0 37,0 4 4 2
17 14 Nguyễn Phúc Gia Khang RTP 4,5 0,0 41,5 4 5 1
18 9 Phạm Chấn Hưng HCH 4,5 0,0 40,5 4 4 1
19 17 Trần Trung Khang RTP 4,5 0,0 36,0 4 5 3
20 37 Nguyễn Hoàng Nhã Uyên R10 4,5 0,0 33,5 4 5 3
21 27 Trương Bảo Ngọc TDO 4,5 0,0 31,0 4 4 1
22 16 Thềm Gia Phúc Khang TDO 4,0 0,0 46,5 4 4 2
23 10 Dương Thanh Huy R10 4,0 0,0 40,5 4 5 2
24 4 Phan Thái Bảo R10 4,0 0,0 39,0 4 5 3
25 7 Nguyễn Thanh Hiền R09 4,0 0,0 39,0 4 4 3
26 30 Nguyễn Lê Đình Phúc R10 4,0 0,0 34,0 4 4 2
27 23 Đoàn Khánh Lâm TDO 4,0 0,0 25,5 4 4 1
28 8 Phan Hoàng Minh TDO 3,5 0,0 39,0 3 5 1
29 36 Lê Đình Tuấn R10 3,5 0,0 37,0 3 4 2
30 25 Nguyễn Lê Thiện Minh TDO 3,5 0,0 35,0 3 5 2
31 34 Lưu Hồ Ngọc Thu R07 3,0 0,0 35,0 3 5 2
32 32 Nguyễn Hoàng Quân R10 3,0 0,0 31,0 2 3 2
33 39 Phạm Gia Bảo HNG 3,0 0,0 30,0 3 4 3
34 35 Trịnh Lê Ngọc Thương R10 2,5 1,0 33,0 2 5 0
35 21 Ngô Minh Khuê R09 2,5 0,0 31,0 1 4 1
36 38 Võ Nguyễn Minh Khang HNG 2,0 0,0 37,5 2 3 2
37 20 Nguyễn Hoàng Minh Khoa RTP 2,0 0,0 29,0 1 4 0
38 11 Huỳnh Gia Huy R10 1,5 0,0 25,5 0 3 0
39 3 Nguyễn Hoàng Diệp Anh R07 0,0 0,0 36,0 0 0 0