24-09-2019

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2019-09-24 to 2019-09-24
Tournament registration: (Search in Google)
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: No information about the organizer of this tournament

Schedule: 24-09-2019

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown

Players registered in 24-09-2019

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 VIE Anh Minh 0 0 0
2 VIE Bùi Hải Hà 0 0 0
3 VIE Nguyễn Anh Thái 0 0 0
4 VIE Nguyễn Hải Phong 0 0 0
5 VIE Nguyễn Phúc Minh Đăng 0 0 0
6 VIE Nguyễn Đồng Khánh Lâm 0 0 0
7 VIE Phạm Khôi Nguyên 0 0 0
8 VIE Triệu Quân Vũ 0 0 0
9 VIE Tống Đỗ Tùng Lâm 0 0 0
10 VIE Đỗ Minh Đăng 0 0 0
11 VIE Nguyễn Đức Trí 0 0 0
12 VIE Lê Thành Nguyên 0 0 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 VIE Anh Minh 0 0 0
2 VIE Bùi Hải Hà 0 0 0
3 VIE Nguyễn Anh Thái 0 0 0
4 VIE Nguyễn Hải Phong 0 0 0
5 VIE Nguyễn Phúc Minh Đăng 0 0 0
6 VIE Nguyễn Đồng Khánh Lâm 0 0 0
7 VIE Phạm Khôi Nguyên 0 0 0
8 VIE Triệu Quân Vũ 0 0 0
9 VIE Tống Đỗ Tùng Lâm 0 0 0
10 VIE Đỗ Minh Đăng 0 0 0
11 VIE Nguyễn Đức Trí 0 0 0
12 VIE Lê Thành Nguyên 0 0 0

Players starting rank

No. Titulo Nombre FIDE-ID FED Elo
1 Anh Minh VIE 0
2 Bùi Hải Hà VIE 0
3 Nguyễn Anh Thái VIE 0
4 Nguyễn Hải Phong VIE 0
5 Nguyễn Phúc Minh Đăng VIE 0
6 Nguyễn Đồng Khánh Lâm VIE 0
7 Phạm Khôi Nguyên VIE 0
8 Triệu Quân Vũ VIE 0
9 Tống Đỗ Tùng Lâm VIE 0
10 Đỗ Minh Đăng VIE 0
11 Nguyễn Đức Trí VIE 0
12 Lê Thành Nguyên VIE 0

Round 1

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 1 Anh Minh 0 0 1 - 0 0 Nguyễn Đồng Khánh Lâm 0 6
2 7 Phạm Khôi Nguyên 0 0 1 - 0 0 Bùi Hải Hà 0 2
3 3 Nguyễn Anh Thái 0 0 0 - 1 0 Triệu Quân Vũ 0 8
4 9 Tống Đỗ Tùng Lâm 0 0 1 - 0 0 Nguyễn Hải Phong 0 4
5 5 Nguyễn Phúc Minh Đăng 0 0 1 - 0 0 Đỗ Minh Đăng 0 10
6 11 Nguyễn Đức Trí 0 0 0 not paired
7 12 Lê Thành Nguyên 0 0 0 not paired

Round 2

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 7 Phạm Khôi Nguyên 0 1 0 - 1 1 Anh Minh 0 1
2 8 Triệu Quân Vũ 0 1 0 - 1 1 Nguyễn Phúc Minh Đăng 0 5
3 2 Bùi Hải Hà 0 0 0 - 1 1 Tống Đỗ Tùng Lâm 0 9
4 10 Đỗ Minh Đăng 0 0 1 - 0 0 Nguyễn Anh Thái 0 3
5 4 Nguyễn Hải Phong 0 0 1 - 0 0 Nguyễn Đức Trí 0 11
6 6 Nguyễn Đồng Khánh Lâm 0 0 0 - 1 0 Lê Thành Nguyên 0 12

Round 3

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 1 Anh Minh 0 2 ½ - ½ 2 Tống Đỗ Tùng Lâm 0 9
2 5 Nguyễn Phúc Minh Đăng 0 2 0 - 1 1 Nguyễn Hải Phong 0 4
3 10 Đỗ Minh Đăng 0 1 1 - 0 1 Phạm Khôi Nguyên 0 7
4 12 Lê Thành Nguyên 0 1 1 - 0 1 Triệu Quân Vũ 0 8
5 11 Nguyễn Đức Trí 0 0 0 - 1 0 Bùi Hải Hà 0 2
6 3 Nguyễn Anh Thái 0 0 0 - 1 0 Nguyễn Đồng Khánh Lâm 0 6

Round 4

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 12 Lê Thành Nguyên 0 2 0 - 1 Anh Minh 0 1
2 9 Tống Đỗ Tùng Lâm 0 0 - 1 2 Nguyễn Phúc Minh Đăng 0 5
3 4 Nguyễn Hải Phong 0 2 1 - 0 2 Đỗ Minh Đăng 0 10
4 2 Bùi Hải Hà 0 1 0 - 1 1 Triệu Quân Vũ 0 8
5 6 Nguyễn Đồng Khánh Lâm 0 1 0 - 1 1 Phạm Khôi Nguyên 0 7
6 11 Nguyễn Đức Trí 0 0 1 - 0 0 Nguyễn Anh Thái 0 3

Round 5

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 1 Anh Minh 0 1 - 0 3 Nguyễn Hải Phong 0 4
2 7 Phạm Khôi Nguyên 0 2 1 - 0 3 Nguyễn Phúc Minh Đăng 0 5
3 8 Triệu Quân Vũ 0 2 0 - 1 Tống Đỗ Tùng Lâm 0 9
4 10 Đỗ Minh Đăng 0 2 1 - 0 2 Lê Thành Nguyên 0 12
5 6 Nguyễn Đồng Khánh Lâm 0 1 0 - 1 1 Nguyễn Đức Trí 0 11
6 3 Nguyễn Anh Thái 0 0 0 - 1 1 Bùi Hải Hà 0 2

Round 6

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 5 Nguyễn Phúc Minh Đăng 0 3 0 - 1 Anh Minh 0 1
2 9 Tống Đỗ Tùng Lâm 0 1 - 0 3 Đỗ Minh Đăng 0 10
3 4 Nguyễn Hải Phong 0 3 0 - 1 3 Phạm Khôi Nguyên 0 7
4 8 Triệu Quân Vũ 0 2 0 - 1 2 Nguyễn Đức Trí 0 11
5 2 Bùi Hải Hà 0 2 0 - 1 1 Nguyễn Đồng Khánh Lâm 0 6
6 12 Lê Thành Nguyên 0 2 1 - 0 0 Nguyễn Anh Thái 0 3

Round 7

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 1 Anh Minh 0 0 - 1 3 Đỗ Minh Đăng 0 10
2 7 Phạm Khôi Nguyên 0 4 1 - 0 Tống Đỗ Tùng Lâm 0 9
3 11 Nguyễn Đức Trí 0 3 0 - 1 3 Lê Thành Nguyên 0 12
4 5 Nguyễn Phúc Minh Đăng 0 3 1 - 0 2 Bùi Hải Hà 0 2
5 3 Nguyễn Anh Thái 0 0 1 - 0 3 Nguyễn Hải Phong 0 4
6 6 Nguyễn Đồng Khánh Lâm 0 2 0 - 1 2 Triệu Quân Vũ 0 8

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Elo Pts.  Des 1   Des 2   Des 3 
1 1 Anh Minh VIE 0 5,5 0,0 5 27,0
2 7 Phạm Khôi Nguyên VIE 0 5,0 0,0 5 25,0
3 9 Tống Đỗ Tùng Lâm VIE 0 4,5 0,0 4 26,5
4 10 Đỗ Minh Đăng VIE 0 4,0 0,0 4 27,5
5 5 Nguyễn Phúc Minh Đăng VIE 0 4,0 0,0 4 27,0
6 12 Lê Thành Nguyên VIE 0 4,0 0,0 4 23,0
7 4 Nguyễn Hải Phong VIE 0 3,0 0,0 3 27,5
8 8 Triệu Quân Vũ VIE 0 3,0 0,0 3 21,5
9 11 Nguyễn Đức Trí VIE 0 3,0 0,0 3 19,5
10 6 Nguyễn Đồng Khánh Lâm VIE 0 2,0 1,0 2 24,5
11 2 Bùi Hải Hà VIE 0 2,0 0,0 2 23,0
12 3 Nguyễn Anh Thái VIE 0 1,0 0,0 1 22,0