GIẢI CỜ CHỚP ĐẦU XUÂN CLB KIỆN TƯỚNG TƯƠNG LAI

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2019-02-11 to 2019-02-11
Tournament registration: (Search in Google)
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Kientuongtuonglai chessclub
Main referee: Bui Vinh

Schedule: GIẢI CỜ CHỚP ĐẦU XUÂN CLB KIỆN TƯỚNG TƯƠNG LAI

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown
8 unknown
9 unknown

Players registered in GIẢI CỜ CHỚP ĐẦU XUÂN CLB KIỆN TƯỚNG TƯƠNG LAI

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 VIE Hoàng Nguyên Huy 0 0 0
2 VIE Hoàng Thế Cường 0 0 0
3 VIE Nguyen Nam Kiệt 0 0 0
4 VIE Nguyễn Chương Khang 0 0 0
5 VIE Nguyễn Hà Phan 0 0 0
6 VIE Nguyễn Mạnh Đức 0 0 0
7 VIE Nguyễn Thanh Lâm 0 0 0
8 VIE Nguyễn Trần Duy Anh 0 0 0
9 VIE Phan Thành Huy 0 0 0
10 VIE Phạm Nguyễn Gia Phong 0 0 0
11 VIE Phạm Vũ Quý 0 0 0
12 VIE Trần Minh Đạt 0 0 0
13 VIE Trần Quang Huy 0 0 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 VIE Hoàng Nguyên Huy 0 0 0
2 VIE Hoàng Thế Cường 0 0 0
3 VIE Nguyen Nam Kiệt 0 0 0
4 VIE Nguyễn Chương Khang 0 0 0
5 VIE Nguyễn Hà Phan 0 0 0
6 VIE Nguyễn Mạnh Đức 0 0 0
7 VIE Nguyễn Thanh Lâm 0 0 0
8 VIE Nguyễn Trần Duy Anh 0 0 0
9 VIE Phan Thành Huy 0 0 0
10 VIE Phạm Nguyễn Gia Phong 0 0 0
11 VIE Phạm Vũ Quý 0 0 0
12 VIE Trần Minh Đạt 0 0 0
13 VIE Trần Quang Huy 0 0 0

Players starting rank

No. Titulo Nombre FIDE-ID FED Elo
1 Hoàng Nguyên Huy VIE 0
2 Hoàng Thế Cường VIE 0
3 Nguyen Nam Kiệt VIE 0
4 Nguyễn Chương Khang VIE 0
5 Nguyễn Hà Phan VIE 0
6 Nguyễn Mạnh Đức VIE 0
7 Nguyễn Thanh Lâm VIE 0
8 Nguyễn Trần Duy Anh VIE 0
9 Phan Thành Huy VIE 0
10 Phạm Nguyễn Gia Phong VIE 0
11 Phạm Vũ Quý VIE 0
12 Trần Minh Đạt VIE 0
13 Trần Quang Huy VIE 0

Round 1

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 1 Hoàng Nguyên Huy 0 0 1 - 0 0 Nguyễn Thanh Lâm 0 7
2 8 Nguyễn Trần Duy Anh 0 0 1 - 0 0 Hoàng Thế Cường 0 2
3 3 Nguyen Nam Kiệt 0 0 0 - 1 0 Phan Thành Huy 0 9
4 10 Phạm Nguyễn Gia Phong 0 0 1 - 0 0 Nguyễn Chương Khang 0 4
5 5 Nguyễn Hà Phan 0 0 0 - 1 0 Phạm Vũ Quý 0 11
6 12 Trần Minh Đạt 0 0 1 - 0 0 Nguyễn Mạnh Đức 0 6
7 13 Trần Quang Huy 0 0 1 bye

Round 2

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 11 Phạm Vũ Quý 0 1 1 - 0 1 Hoàng Nguyên Huy 0 1
2 13 Trần Quang Huy 0 1 0 - 1 1 Nguyễn Trần Duy Anh 0 8
3 9 Phan Thành Huy 0 1 1 - 0 1 Phạm Nguyễn Gia Phong 0 10
4 2 Hoàng Thế Cường 0 0 0 - 1 1 Trần Minh Đạt 0 12
5 6 Nguyễn Mạnh Đức 0 0 1 - 0 0 Nguyen Nam Kiệt 0 3
6 4 Nguyễn Chương Khang 0 0 0 - 1 0 Nguyễn Hà Phan 0 5
7 7 Nguyễn Thanh Lâm 0 0 1 bye

Round 3

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 8 Nguyễn Trần Duy Anh 0 2 0 - 1 2 Phạm Vũ Quý 0 11
2 12 Trần Minh Đạt 0 2 0 - 1 2 Phan Thành Huy 0 9
3 1 Hoàng Nguyên Huy 0 1 1 - 0 1 Phạm Nguyễn Gia Phong 0 10
4 5 Nguyễn Hà Phan 0 1 1 - 0 1 Trần Quang Huy 0 13
5 7 Nguyễn Thanh Lâm 0 1 0 - 1 1 Nguyễn Mạnh Đức 0 6
6 3 Nguyen Nam Kiệt 0 0 1 - 0 0 Hoàng Thế Cường 0 2
7 4 Nguyễn Chương Khang 0 0 1 bye

Round 4

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 9 Phan Thành Huy 0 3 0 - 1 3 Phạm Vũ Quý 0 11
2 6 Nguyễn Mạnh Đức 0 2 0 - 1 2 Hoàng Nguyên Huy 0 1
3 12 Trần Minh Đạt 0 2 1 - 0 2 Nguyễn Hà Phan 0 5
4 4 Nguyễn Chương Khang 0 1 0 - 1 2 Nguyễn Trần Duy Anh 0 8
5 10 Phạm Nguyễn Gia Phong 0 1 ½ - ½ 1 Nguyen Nam Kiệt 0 3
6 13 Trần Quang Huy 0 1 1 - 0 1 Nguyễn Thanh Lâm 0 7
7 2 Hoàng Thế Cường 0 0 1 bye

Round 5

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 11 Phạm Vũ Quý 0 4 0 - 1 3 Trần Minh Đạt 0 12
2 8 Nguyễn Trần Duy Anh 0 3 0 - 1 3 Phan Thành Huy 0 9
3 1 Hoàng Nguyên Huy 0 3 1 - 0 2 Trần Quang Huy 0 13
4 5 Nguyễn Hà Phan 0 2 0 - 1 2 Nguyễn Mạnh Đức 0 6
5 2 Hoàng Thế Cường 0 1 1 - 0 Phạm Nguyễn Gia Phong 0 10
6 7 Nguyễn Thanh Lâm 0 1 1 - 0 1 Nguyễn Chương Khang 0 4
7 3 Nguyen Nam Kiệt 0 1 bye

Round 6

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 9 Phan Thành Huy 0 4 1 - 0 4 Hoàng Nguyên Huy 0 1
2 6 Nguyễn Mạnh Đức 0 3 0 - 1 4 Phạm Vũ Quý 0 11
3 12 Trần Minh Đạt 0 4 1 - 0 3 Nguyễn Trần Duy Anh 0 8
4 3 Nguyen Nam Kiệt 0 1 - 0 2 Nguyễn Hà Phan 0 5
5 7 Nguyễn Thanh Lâm 0 2 0 - 1 2 Hoàng Thế Cường 0 2
6 13 Trần Quang Huy 0 2 1 - 0 1 Nguyễn Chương Khang 0 4
7 10 Phạm Nguyễn Gia Phong 0 1 bye

Round 7

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 1 Hoàng Nguyên Huy 0 4 0 - 1 5 Trần Minh Đạt 0 12
2 11 Phạm Vũ Quý 0 5 1 - 0 Nguyen Nam Kiệt 0 3
3 9 Phan Thành Huy 0 5 0 - 1 3 Trần Quang Huy 0 13
4 8 Nguyễn Trần Duy Anh 0 3 ½ - ½ 3 Nguyễn Mạnh Đức 0 6
5 4 Nguyễn Chương Khang 0 1 0 - 1 3 Hoàng Thế Cường 0 2
6 10 Phạm Nguyễn Gia Phong 0 1 - 0 2 Nguyễn Thanh Lâm 0 7
7 5 Nguyễn Hà Phan 0 2 1 bye

Round 8

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 2 Hoàng Thế Cường 0 4 0 - 1 6 Phạm Vũ Quý 0 11
2 13 Trần Quang Huy 0 4 1 - 0 6 Trần Minh Đạt 0 12
3 6 Nguyễn Mạnh Đức 0 1 - 0 5 Phan Thành Huy 0 9
4 10 Phạm Nguyễn Gia Phong 0 ½ - ½ Nguyễn Trần Duy Anh 0 8
5 3 Nguyen Nam Kiệt 0 1 - 0 1 Nguyễn Chương Khang 0 4
6 5 Nguyễn Hà Phan 0 3 1 - 0 2 Nguyễn Thanh Lâm 0 7
7 1 Hoàng Nguyên Huy 0 4 1 bye

Round 9

M. No. Name Elo Pts. Result Pts. Name Elo No.
1 11 Phạm Vũ Quý 0 7 1 - 0 5 Trần Quang Huy 0 13
2 12 Trần Minh Đạt 0 6 1 - 0 Nguyen Nam Kiệt 0 3
3 2 Hoàng Thế Cường 0 4 0 - 1 5 Hoàng Nguyên Huy 0 1
4 7 Nguyễn Thanh Lâm 0 2 0 - 1 5 Phan Thành Huy 0 9
5 4 Nguyễn Chương Khang 0 1 0 - 1 Nguyễn Mạnh Đức 0 6
6 5 Nguyễn Hà Phan 0 4 0 - 1 4 Phạm Nguyễn Gia Phong 0 10
7 8 Nguyễn Trần Duy Anh 0 4 1 bye

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Elo Pts.  Des 1   Des 2   Des 3 
1 11 Phạm Vũ Quý VIE 0 8,0 0,0 8 44,0
2 12 Trần Minh Đạt VIE 0 7,0 0,0 7 45,0
3 9 Phan Thành Huy VIE 0 6,0 1,0 6 45,0
4 1 Hoàng Nguyên Huy VIE 0 6,0 0,0 5 45,0
5 6 Nguyễn Mạnh Đức VIE 0 5,5 0,0 5 40,5
6 13 Trần Quang Huy VIE 0 5,0 0,0 4 40,5
7 8 Nguyễn Trần Duy Anh VIE 0 5,0 0,0 3 43,5
8 10 Phạm Nguyễn Gia Phong VIE 0 5,0 0,0 3 32,0
9 3 Nguyen Nam Kiệt VIE 0 4,5 0,0 3 42,0
10 5 Nguyễn Hà Phan VIE 0 4,0 0,0 3 38,5
11 2 Hoàng Thế Cường VIE 0 4,0 0,0 3 38,0
12 7 Nguyễn Thanh Lâm VIE 0 2,0 0,0 1 37,0
13 4 Nguyễn Chương Khang VIE 0 1,0 0,0 0 34,5