GIẢI CỜ VUA HKPĐ QUẬN CẦU GIẤY NĂM HỌC 2019-2020 - BẢNG NỮ 7 TUỔI

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2019-12-07 to 2019-12-07
Tournament place: THCS Mai Dịch (See on the map)
Tournament registration: (Search in Google)
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: No information about the organizer of this tournament

Schedule: GIẢI CỜ VUA HKPĐ QUẬN CẦU GIẤY NĂM HỌC 2019-2020 - BẢNG NỮ 7 TUỔI

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown

Players registered in GIẢI CỜ VUA HKPĐ QUẬN CẦU GIẤY NĂM HỌC 2019-2020 - BẢNG NỮ 7 TUỔI

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 ALA Phạm Quỳnh Anh 0 2400 0
2 MDI Ngô Hà An 0 2399 0
3 NTA Lê Nguyễn Minh Anh 0 2398 0
4 NTY Nguyễn Tường An 0 2397 0
5 JPI Lê Đỗ Ngân An 0 2396 0
6 DVB Trịnh Trâm Anh 0 2395 0
7 NDO Bùi Hà Anh 0 2394 0
8 NSI Dư Ngọc Mỹ An 0 2393 0
9 YHO Nguyễn Bảo Châu 0 2392 0
10 NBK Nguyễn Điệp Chi 0 2391 0
11 DVB Ngô Lâm Chi 0 2390 0
12 NSI Nguyễn Minh Dung 0 2389 0
13 NDO Phạm Thị Tương Giao 0 2388 0
14 QHO Lê Minh Hà 0 2387 0
15 DVA Nguyễn Bảo Hân 0 2386 0
16 QHO Chu Thái Ngọc Lam 0 2385 0
17 ALA Nguyễn Hà My 0 2384 0
18 YHO Nguyễn Trần Kim Ngân 0 2383 0
19 DVA Trần Bảo Ngân 0 2382 0
20 ARC Đào Minh Ngọc 0 2381 0
21 NTY Nguyễn Phương Nguyên 0 2380 0
22 MDI Trần Hiểu Quyên 0 2379 0
23 NTA Nguyễn Hương Thảo 0 2378 0
24 ARC Phạm Ngọc Bảo Trâm 0 2377 0
25 JPI Chu Cẩm Huyền Vi 0 2376 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 ALA Phạm Quỳnh Anh 0 2400 0
2 MDI Ngô Hà An 0 2399 0
3 NTA Lê Nguyễn Minh Anh 0 2398 0
4 NTY Nguyễn Tường An 0 2397 0
5 JPI Lê Đỗ Ngân An 0 2396 0
6 DVB Trịnh Trâm Anh 0 2395 0
7 NDO Bùi Hà Anh 0 2394 0
8 NSI Dư Ngọc Mỹ An 0 2393 0
9 YHO Nguyễn Bảo Châu 0 2392 0
10 NBK Nguyễn Điệp Chi 0 2391 0
11 DVB Ngô Lâm Chi 0 2390 0
12 NSI Nguyễn Minh Dung 0 2389 0
13 NDO Phạm Thị Tương Giao 0 2388 0
14 QHO Lê Minh Hà 0 2387 0
15 DVA Nguyễn Bảo Hân 0 2386 0
16 QHO Chu Thái Ngọc Lam 0 2385 0
17 ALA Nguyễn Hà My 0 2384 0
18 YHO Nguyễn Trần Kim Ngân 0 2383 0
19 DVA Trần Bảo Ngân 0 2382 0
20 ARC Đào Minh Ngọc 0 2381 0
21 NTY Nguyễn Phương Nguyên 0 2380 0
22 MDI Trần Hiểu Quyên 0 2379 0
23 NTA Nguyễn Hương Thảo 0 2378 0
24 ARC Phạm Ngọc Bảo Trâm 0 2377 0
25 JPI Chu Cẩm Huyền Vi 0 2376 0

Players starting rank

No. Nombre FED Club/Ciudad
1 Phạm Quỳnh Anh ALA Th Quốc Tế Alaska
2 Ngô Hà An MDI Th Mai Dịch
3 Lê Nguyễn Minh Anh NTA Th Nghĩa Tân
4 Nguyễn Tường An NTY Th Nam Trung Yên
5 Lê Đỗ Ngân An JPI Th Jean Piaget
6 Trịnh Trâm Anh DVB Th Dịch Vọng B
7 Bùi Hà Anh NDO Th Nghĩa Đô
8 Dư Ngọc Mỹ An NSI Th Nguyễn Siêu
9 Nguyễn Bảo Châu YHO Th Yên Hòa
10 Nguyễn Điệp Chi NBK Th Nguyễn Bỉnh Khiêm
11 Ngô Lâm Chi DVB Th Dịch Vọng B
12 Nguyễn Minh Dung NSI Th Nguyễn Siêu
13 Phạm Thị Tương Giao NDO Th Nghĩa Đô
14 Lê Minh Hà QHO Th Quan Hoa
15 Nguyễn Bảo Hân DVA Th Dịch Vọng A
16 Chu Thái Ngọc Lam QHO Th Quan Hoa
17 Nguyễn Hà My ALA Th Quốc Tế Alaska
18 Nguyễn Trần Kim Ngân YHO Th Yên Hòa
19 Trần Bảo Ngân DVA Th Dịch Vọng A
20 Đào Minh Ngọc ARC Th Archimedes Academy
21 Nguyễn Phương Nguyên NTY Th Nam Trung Yên
22 Trần Hiểu Quyên MDI Th Mai Dịch
23 Nguyễn Hương Thảo NTA Th Nghĩa Tân
24 Phạm Ngọc Bảo Trâm ARC Th Archimedes Academy
25 Chu Cẩm Huyền Vi JPI Th Jean Piaget

Round 1

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 1 Phạm Quỳnh Anh Th Quốc Tế Alaska 0 1 - 0 0 Phạm Thị Tương Giao Th Nghĩa Đô 13
2 14 Lê Minh Hà Th Quan Hoa 0 ½ - ½ 0 Ngô Hà An Th Mai Dịch 2
3 3 Lê Nguyễn Minh Anh Th Nghĩa Tân 0 0 - 1 0 Nguyễn Bảo Hân Th Dịch Vọng A 15
4 16 Chu Thái Ngọc Lam Th Quan Hoa 0 0 - 1 0 Nguyễn Tường An Th Nam Trung Yên 4
5 5 Lê Đỗ Ngân An Th Jean Piaget 0 0 - 1 0 Nguyễn Hà My Th Quốc Tế Alaska 17
6 18 Nguyễn Trần Kim Ngân Th Yên Hòa 0 1 - 0 0 Trịnh Trâm Anh Th Dịch Vọng B 6
7 7 Bùi Hà Anh Th Nghĩa Đô 0 0 - 1 0 Trần Bảo Ngân Th Dịch Vọng A 19
8 20 Đào Minh Ngọc Th Archimedes Academy 0 1 - 0 0 Dư Ngọc Mỹ An Th Nguyễn Siêu 8
9 9 Nguyễn Bảo Châu Th Yên Hòa 0 1 - 0 0 Nguyễn Phương Nguyên Th Nam Trung Yên 21
10 22 Trần Hiểu Quyên Th Mai Dịch 0 1 - 0 0 Nguyễn Điệp Chi Th Nguyễn Bỉnh Khiêm 10
11 11 Ngô Lâm Chi Th Dịch Vọng B 0 0 - 1 0 Nguyễn Hương Thảo Th Nghĩa Tân 23
12 24 Phạm Ngọc Bảo Trâm Th Archimedes Academy 0 ½ - ½ 0 Nguyễn Minh Dung Th Nguyễn Siêu 12

Round 2

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 19 Trần Bảo Ngân Th Dịch Vọng A 1 1 - 0 1 Phạm Quỳnh Anh Th Quốc Tế Alaska 1
2 4 Nguyễn Tường An Th Nam Trung Yên 1 1 - 0 1 Nguyễn Trần Kim Ngân Th Yên Hòa 18
3 23 Nguyễn Hương Thảo Th Nghĩa Tân 1 ½ - ½ 1 Nguyễn Bảo Châu Th Yên Hòa 9
4 15 Nguyễn Bảo Hân Th Dịch Vọng A 1 0 - 1 1 Đào Minh Ngọc Th Archimedes Academy 20
5 17 Nguyễn Hà My Th Quốc Tế Alaska 1 0 - 1 1 Chu Cẩm Huyền Vi Th Jean Piaget 25
6 2 Ngô Hà An Th Mai Dịch ½ 1 - 0 1 Trần Hiểu Quyên Th Mai Dịch 22
7 12 Nguyễn Minh Dung Th Nguyễn Siêu ½ 1 - 0 ½ Lê Minh Hà Th Quan Hoa 14
8 6 Trịnh Trâm Anh Th Dịch Vọng B 0 0 - 1 ½ Phạm Ngọc Bảo Trâm Th Archimedes Academy 24
9 8 Dư Ngọc Mỹ An Th Nguyễn Siêu 0 0 - 1 0 Lê Nguyễn Minh Anh Th Nghĩa Tân 3
10 13 Phạm Thị Tương Giao Th Nghĩa Đô 0 0 - 1 0 Lê Đỗ Ngân An Th Jean Piaget 5
11 21 Nguyễn Phương Nguyên Th Nam Trung Yên 0 0 - 1 0 Bùi Hà Anh Th Nghĩa Đô 7

Round 3

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 20 Đào Minh Ngọc Th Archimedes Academy 2 0 - 1 2 Nguyễn Tường An Th Nam Trung Yên 4
2 25 Chu Cẩm Huyền Vi Th Jean Piaget 2 0 - 1 2 Trần Bảo Ngân Th Dịch Vọng A 19
3 24 Phạm Ngọc Bảo Trâm Th Archimedes Academy 0 - 1 Ngô Hà An Th Mai Dịch 2
4 9 Nguyễn Bảo Châu Th Yên Hòa 1 - 0 Nguyễn Minh Dung Th Nguyễn Siêu 12
5 1 Phạm Quỳnh Anh Th Quốc Tế Alaska 1 0 - 1 Nguyễn Hương Thảo Th Nghĩa Tân 23
6 3 Lê Nguyễn Minh Anh Th Nghĩa Tân 1 0 - 1 1 Nguyễn Hà My Th Quốc Tế Alaska 17
7 5 Lê Đỗ Ngân An Th Jean Piaget 1 0 - 1 1 Nguyễn Bảo Hân Th Dịch Vọng A 15
8 7 Bùi Hà Anh Th Nghĩa Đô 1 0 - 1 1 Nguyễn Trần Kim Ngân Th Yên Hòa 18
9 22 Trần Hiểu Quyên Th Mai Dịch 1 1 - 0 1 Ngô Lâm Chi Th Dịch Vọng B 11
10 14 Lê Minh Hà Th Quan Hoa ½ 1 - 0 0 Dư Ngọc Mỹ An Th Nguyễn Siêu 8
11 13 Phạm Thị Tương Giao Th Nghĩa Đô 0 1 - 0 0 Trịnh Trâm Anh Th Dịch Vọng B 6

Round 4

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 4 Nguyễn Tường An Th Nam Trung Yên 3 0 - 1 3 Trần Bảo Ngân Th Dịch Vọng A 19
2 2 Ngô Hà An Th Mai Dịch 1 - 0 Nguyễn Bảo Châu Th Yên Hòa 9
3 23 Nguyễn Hương Thảo Th Nghĩa Tân 1 - 0 2 Đào Minh Ngọc Th Archimedes Academy 20
4 15 Nguyễn Bảo Hân Th Dịch Vọng A 2 0 - 1 2 Chu Cẩm Huyền Vi Th Jean Piaget 25
5 17 Nguyễn Hà My Th Quốc Tế Alaska 2 1 - 0 2 Trần Hiểu Quyên Th Mai Dịch 22
6 18 Nguyễn Trần Kim Ngân Th Yên Hòa 2 0 - 1 Nguyễn Minh Dung Th Nguyễn Siêu 12
7 24 Phạm Ngọc Bảo Trâm Th Archimedes Academy ½ - ½ Lê Minh Hà Th Quan Hoa 14
8 7 Bùi Hà Anh Th Nghĩa Đô 1 0 - 1 1 Phạm Quỳnh Anh Th Quốc Tế Alaska 1
9 3 Lê Nguyễn Minh Anh Th Nghĩa Tân 1 0 - 1 1 Phạm Thị Tương Giao Th Nghĩa Đô 13
10 21 Nguyễn Phương Nguyên Th Nam Trung Yên 1 0 - 1 1 Lê Đỗ Ngân An Th Jean Piaget 5
11 6 Trịnh Trâm Anh Th Dịch Vọng B 0 1 - 0 0 Dư Ngọc Mỹ An Th Nguyễn Siêu 8

Round 5

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 19 Trần Bảo Ngân Th Dịch Vọng A 4 1 - 0 Ngô Hà An Th Mai Dịch 2
2 17 Nguyễn Hà My Th Quốc Tế Alaska 3 0 - 1 Nguyễn Hương Thảo Th Nghĩa Tân 23
3 25 Chu Cẩm Huyền Vi Th Jean Piaget 3 0 - 1 3 Nguyễn Tường An Th Nam Trung Yên 4
4 9 Nguyễn Bảo Châu Th Yên Hòa ½ - ½ 2 Lê Đỗ Ngân An Th Jean Piaget 5
5 12 Nguyễn Minh Dung Th Nguyễn Siêu 1 - 0 2 Phạm Thị Tương Giao Th Nghĩa Đô 13
6 1 Phạm Quỳnh Anh Th Quốc Tế Alaska 2 ½ - ½ 2 Phạm Ngọc Bảo Trâm Th Archimedes Academy 24
7 14 Lê Minh Hà Th Quan Hoa 2 1 - 0 2 Nguyễn Trần Kim Ngân Th Yên Hòa 18
8 22 Trần Hiểu Quyên Th Mai Dịch 2 ½ - ½ 2 Nguyễn Bảo Hân Th Dịch Vọng A 15
9 20 Đào Minh Ngọc Th Archimedes Academy 2 0 - 1 1 Lê Nguyễn Minh Anh Th Nghĩa Tân 3
10 6 Trịnh Trâm Anh Th Dịch Vọng B 1 0 - 1 1 Nguyễn Phương Nguyên Th Nam Trung Yên 21

Round 6

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 23 Nguyễn Hương Thảo Th Nghĩa Tân 0 - 1 5 Trần Bảo Ngân Th Dịch Vọng A 19
2 4 Nguyễn Tường An Th Nam Trung Yên 4 1 - 0 Ngô Hà An Th Mai Dịch 2
3 12 Nguyễn Minh Dung Th Nguyễn Siêu 1 - 0 3 Chu Cẩm Huyền Vi Th Jean Piaget 25
4 14 Lê Minh Hà Th Quan Hoa 3 ½ - ½ 3 Nguyễn Bảo Châu Th Yên Hòa 9
5 1 Phạm Quỳnh Anh Th Quốc Tế Alaska 1 - 0 3 Nguyễn Hà My Th Quốc Tế Alaska 17
6 5 Lê Đỗ Ngân An Th Jean Piaget 1 - 0 Trần Hiểu Quyên Th Mai Dịch 22
7 15 Nguyễn Bảo Hân Th Dịch Vọng A 0 - 1 Phạm Ngọc Bảo Trâm Th Archimedes Academy 24
8 21 Nguyễn Phương Nguyên Th Nam Trung Yên 2 0 - 1 2 Lê Nguyễn Minh Anh Th Nghĩa Tân 3
9 13 Phạm Thị Tương Giao Th Nghĩa Đô 2 0 - 1 2 Bùi Hà Anh Th Nghĩa Đô 7
10 18 Nguyễn Trần Kim Ngân Th Yên Hòa 2 1 - 0 2 Đào Minh Ngọc Th Archimedes Academy 20

Round 7

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 19 Trần Bảo Ngân Th Dịch Vọng A 6 1 - 0 Nguyễn Minh Dung Th Nguyễn Siêu 12
2 23 Nguyễn Hương Thảo Th Nghĩa Tân ½ - ½ 5 Nguyễn Tường An Th Nam Trung Yên 4
3 14 Lê Minh Hà Th Quan Hoa 1 - 0 Phạm Quỳnh Anh Th Quốc Tế Alaska 1
4 2 Ngô Hà An Th Mai Dịch ½ - ½ Lê Đỗ Ngân An Th Jean Piaget 5
5 24 Phạm Ngọc Bảo Trâm Th Archimedes Academy ½ - ½ Nguyễn Bảo Châu Th Yên Hòa 9
6 3 Lê Nguyễn Minh Anh Th Nghĩa Tân 3 1 - 0 3 Nguyễn Trần Kim Ngân Th Yên Hòa 18
7 17 Nguyễn Hà My Th Quốc Tế Alaska 3 1 - 0 3 Bùi Hà Anh Th Nghĩa Đô 7
8 25 Chu Cẩm Huyền Vi Th Jean Piaget 3 1 - 0 Trần Hiểu Quyên Th Mai Dịch 22
9 15 Nguyễn Bảo Hân Th Dịch Vọng A 1 - 0 2 Trịnh Trâm Anh Th Dịch Vọng B 6
10 20 Đào Minh Ngọc Th Archimedes Academy 2 0 - 1 2 Nguyễn Phương Nguyên Th Nam Trung Yên 21

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Club/City Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 19 Trần Bảo Ngân DVA Th Dịch Vọng A 7,0 0,0 28,5 7 4 4
2 4 Nguyễn Tường An NTY Th Nam Trung Yên 5,5 0,0 27,5 5 4 3
3 23 Nguyễn Hương Thảo NTA Th Nghĩa Tân 5,0 0,0 28,5 4 3 3
4 12 Nguyễn Minh Dung NSI Th Nguyễn Siêu 4,5 1,0 28,5 4 4 1
5 14 Lê Minh Hà QHO Th Quan Hoa 4,5 0,0 24,5 3 2 0
6 2 Ngô Hà An MDI Th Mai Dịch 4,0 0,0 31,5 3 4 1
7 25 Chu Cẩm Huyền Vi JPI Th Jean Piaget 4,0 0,0 30,0 3 3 2
8 9 Nguyễn Bảo Châu YHO Th Yên Hòa 4,0 0,0 28,5 2 4 0
9 24 Phạm Ngọc Bảo Trâm ARC Th Archimedes Academy 4,0 0,0 25,5 2 3 2
10 17 Nguyễn Hà My ALA Th Quốc Tế Alaska 4,0 0,0 25,0 4 3 2
11 5 Lê Đỗ Ngân An JPI Th Jean Piaget 4,0 0,0 23,0 3 4 2
12 3 Lê Nguyễn Minh Anh NTA Th Nghĩa Tân 4,0 0,0 19,0 4 3 3
13 1 Phạm Quỳnh Anh ALA Th Quốc Tế Alaska 3,5 0,0 29,5 3 3 1
14 15 Nguyễn Bảo Hân DVA Th Dịch Vọng A 3,5 0,0 21,5 3 3 2
15 18 Nguyễn Trần Kim Ngân YHO Th Yên Hòa 3,0 0,0 24,5 3 4 1
16 7 Bùi Hà Anh NDO Th Nghĩa Đô 3,0 0,0 24,5 2 3 2
17 13 Phạm Thị Tương Giao NDO Th Nghĩa Đô 3,0 0,0 22,0 2 3 1
18 21 Nguyễn Phương Nguyên NTY Th Nam Trung Yên 3,0 0,0 20,0 2 3 2
19 22 Trần Hiểu Quyên MDI Th Mai Dịch 2,5 0,0 24,5 2 4 0
20 20 Đào Minh Ngọc ARC Th Archimedes Academy 2,0 0,0 25,0 2 3 1
21 6 Trịnh Trâm Anh DVB Th Dịch Vọng B 2,0 0,0 18,5 1 3 0
22 11 Ngô Lâm Chi DVB Th Dịch Vọng B 1,0 0,0 21,0 0 1 0
23 16 Chu Thái Ngọc Lam QHO Th Quan Hoa 0,0 0,0 19,0 0 0 0
24 8 Dư Ngọc Mỹ An NSI Th Nguyễn Siêu 0,0 0,0 16,5 0 3 0
25 10 Nguyễn Điệp Chi NBK Th Nguyễn Bỉnh Khiêm 0,0 0,0 16,0 0 1 0