GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TỈNH LÂM ĐỒNG NĂM 2019 NHÓM 5 NAM 9 TUỔI

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2019-11-08 to 2019-11-10
Tournament registration: (Search in Google)
Game time: 30m
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: No information about the organizer of this tournament
Main referee: Bùi Văn Hùng
Referee: Cao Sang

Schedule: GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TỈNH LÂM ĐỒNG NĂM 2019 NHÓM 5 NAM 9 TUỔI

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown
8 unknown
9 unknown

Players registered in GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TỈNH LÂM ĐỒNG NĂM 2019 NHÓM 5 NAM 9 TUỔI

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 BLA Đặng Thanh Tùng 0 0 0
2 KIM Đặng Duy Khang 0 0 0
3 DLI Đặng Viết Thái Sơn 0 0 0
4 NLA Đặng Võ Hữu Bằng 0 0 0
5 NHO Đinh Hoàng Việt 0 0 0
6 BCA Đỗ Công Tuấn Kiệt 0 0 0
7 NLA Đoàn Bảo Ngọc 0 0 0
8 DLI Đoàn Lê Quốc Đạt 0 0 0
9 TVU Hà Đức Anh 0 0 0
10 DAT Hoàng Ngọc Tuấn 0 0 0
11 DCC Huỳnh Thanh Sơn 0 0 0
12 PNT Lê Đình Minh Khang 0 0 0
13 XA1 Lê Nguyễn Hồng Phúc 0 0 0
14 DKE Lê Nhất Tâm 0 0 0
15 THP Lê Xuân Sơn Lâm 0 0 0
16 CLH Lương Minh Hiếu 0 0 0
17 BLA Nguyễn Anh Vũ 0 0 0
18 XA1 Nguyễn Gia An Khang 0 0 0
19 DRA Nguyễn Huy Long 0 0 0
20 LSO Nguyễn Khánh Đăng 0 0 0
21 PNT Phan Viết Bảo Nam 0 0 0
22 PNT Nguyễn Nam Dương 0 0 0
23 XA2 Nguyễn Nhật Minh Khoa 0 0 0
24 XA2 Nguyễn Phúc Khánh 0 0 0
25 XA1 Nguyễn Tuấn Minh 0 0 0
26 ADV Nguyễn Việt Hùng 0 0 0
27 KDD Nguyễn Đắc Uy 0 0 0
28 LTT Nguyễn Hoàng Phong 0 0 0
29 KIM Nguyễn Hồng Thái Bảo 0 0 0
30 DTD Nguyễn Minh Trung 0 0 0
31 NAT Nguyễn Minh Tuấn 0 0 0
32 DTE Nguyễn Nhất Nguyên 0 0 0
33 DKE Nguyễn Phi Hạo Nguyên 0 0 0
34 NHI Nguyễn Trần Gia Phúc 0 0 0
35 LTT Nguyễn Viết Bảo Long 0 0 0
36 TTN Nội Hoàng Khánh Lâm 0 0 0
37 TTN Phạm Quốc Thịnh 0 0 0
38 PHO Phạm Thiên Phúc 0 0 0
39 DAT Phan Quốc Minh Đăng 0 0 0
40 DTE Quách Anh Khoa 0 0 0
41 KDD Tăng Phước Lộc 0 0 0
42 DRA Trần Đang Dương 0 0 0
43 LHA Trần Đức Hiếu 0 0 0
44 TMY Trần Nguyễn Minh Nhật 0 0 0
45 NGI Trần Như Chánh Việt 0 0 0
46 DTD Trương Anh Khôi 0 0 0
47 DTE Trương Thái Chí Tâm 0 0 0
48 TTN Võ Đăng Sĩ Tường 0 0 0
49 BLA Vũ Minh Thái 0 0 0
50 DKE Vũ Hoàng Gia Khang 0 0 0
51 LLA Vũ Tuấn Kiệt 0 0 0
52 MLI Nguyễn Ngọc Nam Thái 0 0 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 BLA Đặng Thanh Tùng 0 0 0
2 KIM Đặng Duy Khang 0 0 0
3 DLI Đặng Viết Thái Sơn 0 0 0
4 NLA Đặng Võ Hữu Bằng 0 0 0
5 NHO Đinh Hoàng Việt 0 0 0
6 BCA Đỗ Công Tuấn Kiệt 0 0 0
7 NLA Đoàn Bảo Ngọc 0 0 0
8 DLI Đoàn Lê Quốc Đạt 0 0 0
9 TVU Hà Đức Anh 0 0 0
10 DAT Hoàng Ngọc Tuấn 0 0 0
11 DCC Huỳnh Thanh Sơn 0 0 0
12 PNT Lê Đình Minh Khang 0 0 0
13 XA1 Lê Nguyễn Hồng Phúc 0 0 0
14 DKE Lê Nhất Tâm 0 0 0
15 THP Lê Xuân Sơn Lâm 0 0 0
16 CLH Lương Minh Hiếu 0 0 0
17 BLA Nguyễn Anh Vũ 0 0 0
18 XA1 Nguyễn Gia An Khang 0 0 0
19 DRA Nguyễn Huy Long 0 0 0
20 LSO Nguyễn Khánh Đăng 0 0 0
21 PNT Phan Viết Bảo Nam 0 0 0
22 PNT Nguyễn Nam Dương 0 0 0
23 XA2 Nguyễn Nhật Minh Khoa 0 0 0
24 XA2 Nguyễn Phúc Khánh 0 0 0
25 XA1 Nguyễn Tuấn Minh 0 0 0
26 ADV Nguyễn Việt Hùng 0 0 0
27 KDD Nguyễn Đắc Uy 0 0 0
28 LTT Nguyễn Hoàng Phong 0 0 0
29 KIM Nguyễn Hồng Thái Bảo 0 0 0
30 DTD Nguyễn Minh Trung 0 0 0
31 NAT Nguyễn Minh Tuấn 0 0 0
32 DTE Nguyễn Nhất Nguyên 0 0 0
33 DKE Nguyễn Phi Hạo Nguyên 0 0 0
34 NHI Nguyễn Trần Gia Phúc 0 0 0
35 LTT Nguyễn Viết Bảo Long 0 0 0
36 TTN Nội Hoàng Khánh Lâm 0 0 0
37 TTN Phạm Quốc Thịnh 0 0 0
38 PHO Phạm Thiên Phúc 0 0 0
39 DAT Phan Quốc Minh Đăng 0 0 0
40 DTE Quách Anh Khoa 0 0 0
41 KDD Tăng Phước Lộc 0 0 0
42 DRA Trần Đang Dương 0 0 0
43 LHA Trần Đức Hiếu 0 0 0
44 TMY Trần Nguyễn Minh Nhật 0 0 0
45 NGI Trần Như Chánh Việt 0 0 0
46 DTD Trương Anh Khôi 0 0 0
47 DTE Trương Thái Chí Tâm 0 0 0
48 TTN Võ Đăng Sĩ Tường 0 0 0
49 BLA Vũ Minh Thái 0 0 0
50 DKE Vũ Hoàng Gia Khang 0 0 0
51 LLA Vũ Tuấn Kiệt 0 0 0
52 MLI Nguyễn Ngọc Nam Thái 0 0 0

Players starting rank

No. Nombre FED Club/Ciudad
1 Đặng Thanh Tùng BLA HUYỆN BẢO LÂM
2 Đặng Duy Khang KIM TH Kim Đồng - Đức Trọng
3 Đặng Viết Thái Sơn DLI Phòng GD&ĐT Di Linh
4 Đặng Võ Hữu Bằng NLA TH Nghĩa Lập - Đ Dương
5 Đinh Hoàng Việt NHO TH Nam Hồ - Đà Lạt
6 Đỗ Công Tuấn Kiệt BCA TH Ba Cản - Đức Trọng
7 Đoàn Bảo Ngọc NLA TH Nghĩa Lập - Đ Dương
8 Đoàn Lê Quốc Đạt DLI Phòng GD&ĐT Di Linh
9 Hà Đức Anh TVU TH Trưng Vương - ĐL
10 Hoàng Ngọc Tuấn DAT TH Đa Thành - Đà Lạt
11 Huỳnh Thanh Sơn DCC Dalat Children's Chess
12 Lê Đình Minh Khang PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt
13 Lê Nguyễn Hồng Phúc XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc
14 Lê Nhất Tâm DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt
15 Lê Xuân Sơn Lâm THP TH Thái Phiên - ĐL
16 Lương Minh Hiếu CLH CLB Lâm Hà
17 Nguyễn Anh Vũ BLA HUYỆN BẢO LÂM
18 Nguyễn Gia An Khang XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc
19 Nguyễn Huy Long DRA Phòng GD&ĐT Đam Rông
20 Nguyễn Khánh Đăng LSO TH Lộc Sơn 2
21 Phan Viết Bảo Nam PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt
22 Nguyễn Nam Dương PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt
23 Nguyễn Nhật Minh Khoa XA2 Xuân Anh 2 - Bảo Lộc
24 Nguyễn Phúc Khánh XA2 Xuân Anh 2- Bảo Lộc
25 Nguyễn Tuấn Minh XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc
26 Nguyễn Việt Hùng ADV TH An Dương Vương ĐL
27 Nguyễn Đắc Uy KDD TH Ka Đô - Đơn Dương
28 Nguyễn Hoàng Phong LTT TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng
29 Nguyễn Hồng Thái Bảo KIM TH Kim Đồng - Đức Trọng
30 Nguyễn Minh Trung DTD TH Đoàn Thị Điểm - ĐL
31 Nguyễn Minh Tuấn NAT TH Nam Thành - Đà Lạt
32 Nguyễn Nhất Nguyên DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh
33 Nguyễn Phi Hạo Nguyên DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt
34 Nguyễn Trần Gia Phúc NHI TH Nghĩa Hiệp - Đức Trọng
35 Nguyễn Viết Bảo Long LTT TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng
36 Nội Hoàng Khánh Lâm TTN TTHĐTTN Lâm Đồng
37 Phạm Quốc Thịnh TTN TTHĐTTN Lâm Đồng
38 Phạm Thiên Phúc PHO TH Phú Hội - Đức Trọng
39 Phan Quốc Minh Đăng DAT TH Đa Thành - Đà Lạt
40 Quách Anh Khoa DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh
41 Tăng Phước Lộc KDD TH Ka Đô - Đơn Dương
42 Trần Đang Dương DRA Phòng GD&ĐT Đam Rông
43 Trần Đức Hiếu LHA Phòng GD&ĐT Lâm Hà
44 Trần Nguyễn Minh Nhật TMY TH Thạnh Mỹ - Đ Dương
45 Trần Như Chánh Việt NGI TH Ninh Gia - Đức Trọng
46 Trương Anh Khôi DTD TH Đoàn Thị Điểm - ĐL
47 Trương Thái Chí Tâm DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh
48 Võ Đăng Sĩ Tường TTN TTHĐTTN Lâm Đồng
49 Vũ Minh Thái BLA HUYỆN BẢO LÂM
50 Vũ Hoàng Gia Khang DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt
51 Vũ Tuấn Kiệt LLA TH Lạc Lâm - Đ Dương
52 Nguyễn Ngọc Nam Thái MLI TH Mê Linh ĐL

Round 1

M. No. Name FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name FEDB Club/CiudadB No.
1 26 Nguyễn Việt Hùng ADV TH An Dương Vương ĐL 0 0 - 1 0 Đặng Thanh Tùng BLA HUYỆN BẢO LÂM 1
2 2 Đặng Duy Khang KIM TH Kim Đồng - Đức Trọng 0 0 - 1 0 Nguyễn Đắc Uy KDD TH Ka Đô - Đơn Dương 27
3 28 Nguyễn Hoàng Phong LTT TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng 0 0 - 1 0 Đặng Viết Thái Sơn DLI Phòng GD&ĐT Di Linh 3
4 4 Đặng Võ Hữu Bằng NLA TH Nghĩa Lập - Đ Dương 0 0 - 1 0 Nguyễn Hồng Thái Bảo KIM TH Kim Đồng - Đức Trọng 29
5 30 Nguyễn Minh Trung DTD TH Đoàn Thị Điểm - ĐL 0 1 - 0 0 Đinh Hoàng Việt NHO TH Nam Hồ - Đà Lạt 5
6 6 Đỗ Công Tuấn Kiệt BCA TH Ba Cản - Đức Trọng 0 0 - 1 0 Nguyễn Minh Tuấn NAT TH Nam Thành - Đà Lạt 31
7 32 Nguyễn Nhất Nguyên DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 0 1 - 0 0 Đoàn Bảo Ngọc NLA TH Nghĩa Lập - Đ Dương 7
8 8 Đoàn Lê Quốc Đạt DLI Phòng GD&ĐT Di Linh 0 1 - 0 0 Nguyễn Phi Hạo Nguyên DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 33
9 34 Nguyễn Trần Gia Phúc NHI TH Nghĩa Hiệp - Đức Trọng 0 0 - 1 0 Hà Đức Anh TVU TH Trưng Vương - ĐL 9
10 10 Hoàng Ngọc Tuấn DAT TH Đa Thành - Đà Lạt 0 1 - 0 0 Nguyễn Viết Bảo Long LTT TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng 35
11 36 Nội Hoàng Khánh Lâm TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 0 0 - 1 0 Huỳnh Thanh Sơn DCC Dalat Children's Chess 11
12 12 Lê Đình Minh Khang PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 0 0 - 1 0 Phạm Quốc Thịnh TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 37
13 38 Phạm Thiên Phúc PHO TH Phú Hội - Đức Trọng 0 0 - 1 0 Lê Nguyễn Hồng Phúc XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 13
14 14 Lê Nhất Tâm DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 0 0 - 1 0 Phan Quốc Minh Đăng DAT TH Đa Thành - Đà Lạt 39
15 40 Quách Anh Khoa DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 0 1 - 0 0 Lê Xuân Sơn Lâm THP TH Thái Phiên - ĐL 15
16 16 Lương Minh Hiếu CLH CLB Lâm Hà 0 1 - 0 0 Tăng Phước Lộc KDD TH Ka Đô - Đơn Dương 41
17 42 Trần Đang Dương DRA Phòng GD&ĐT Đam Rông 0 0 - 1 0 Nguyễn Anh Vũ BLA HUYỆN BẢO LÂM 17
18 18 Nguyễn Gia An Khang XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 0 1 - 0 0 Trần Đức Hiếu LHA Phòng GD&ĐT Lâm Hà 43
19 44 Trần Nguyễn Minh Nhật TMY TH Thạnh Mỹ - Đ Dương 0 0 - 1 0 Nguyễn Huy Long DRA Phòng GD&ĐT Đam Rông 19
20 20 Nguyễn Khánh Đăng LSO TH Lộc Sơn 2 0 0 - 1 0 Trần Như Chánh Việt NGI TH Ninh Gia - Đức Trọng 45
21 46 Trương Anh Khôi DTD TH Đoàn Thị Điểm - ĐL 0 1 - 0 0 Phan Viết Bảo Nam PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 21
22 22 Nguyễn Nam Dương PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 0 1 - 0 0 Trương Thái Chí Tâm DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 47
23 48 Võ Đăng Sĩ Tường TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 0 1 - 0 0 Nguyễn Nhật Minh Khoa XA2 Xuân Anh 2 - Bảo Lộc 23
24 24 Nguyễn Phúc Khánh XA2 Xuân Anh 2- Bảo Lộc 0 1 - 0 0 Vũ Minh Thái BLA HUYỆN BẢO LÂM 49
25 50 Vũ Hoàng Gia Khang DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 0 0 - 1 0 Nguyễn Tuấn Minh XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 25
26 51 Vũ Tuấn Kiệt LLA TH Lạc Lâm - Đ Dương 0 0 - 1 0 Nguyễn Ngọc Nam Thái MLI TH Mê Linh ĐL 52

Round 2

M. No. Name FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name FEDB Club/CiudadB No.
1 1 Đặng Thanh Tùng BLA HUYỆN BẢO LÂM 1 0 - 1 1 Nguyễn Tuấn Minh XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 25
2 3 Đặng Viết Thái Sơn DLI Phòng GD&ĐT Di Linh 1 1 - 0 1 Nguyễn Đắc Uy KDD TH Ka Đô - Đơn Dương 27
3 29 Nguyễn Hồng Thái Bảo KIM TH Kim Đồng - Đức Trọng 1 0 - 1 1 Đoàn Lê Quốc Đạt DLI Phòng GD&ĐT Di Linh 8
4 9 Hà Đức Anh TVU TH Trưng Vương - ĐL 1 0 - 1 1 Nguyễn Minh Trung DTD TH Đoàn Thị Điểm - ĐL 30
5 31 Nguyễn Minh Tuấn NAT TH Nam Thành - Đà Lạt 1 0 - 1 1 Hoàng Ngọc Tuấn DAT TH Đa Thành - Đà Lạt 10
6 11 Huỳnh Thanh Sơn DCC Dalat Children's Chess 1 0 - 1 1 Nguyễn Nhất Nguyên DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 32
7 13 Lê Nguyễn Hồng Phúc XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 1 1 - 0 1 Quách Anh Khoa DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 40
8 37 Phạm Quốc Thịnh TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 1 1 - 0 1 Lương Minh Hiếu CLH CLB Lâm Hà 16
9 17 Nguyễn Anh Vũ BLA HUYỆN BẢO LÂM 1 0 - 1 1 Trương Anh Khôi DTD TH Đoàn Thị Điểm - ĐL 46
10 39 Phan Quốc Minh Đăng DAT TH Đa Thành - Đà Lạt 1 1 - 0 1 Nguyễn Gia An Khang XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 18
11 19 Nguyễn Huy Long DRA Phòng GD&ĐT Đam Rông 1 0 - 1 1 Võ Đăng Sĩ Tường TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 48
12 45 Trần Như Chánh Việt NGI TH Ninh Gia - Đức Trọng 1 0 - 1 1 Nguyễn Nam Dương PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 22
13 52 Nguyễn Ngọc Nam Thái MLI TH Mê Linh ĐL 1 0 - 1 1 Nguyễn Phúc Khánh XA2 Xuân Anh 2- Bảo Lộc 24
14 33 Nguyễn Phi Hạo Nguyên DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 0 1 - 0 0 Đặng Duy Khang KIM TH Kim Đồng - Đức Trọng 2
15 34 Nguyễn Trần Gia Phúc NHI TH Nghĩa Hiệp - Đức Trọng 0 1 - 0 0 Đặng Võ Hữu Bằng NLA TH Nghĩa Lập - Đ Dương 4
16 5 Đinh Hoàng Việt NHO TH Nam Hồ - Đà Lạt 0 ½ - ½ 0 Nội Hoàng Khánh Lâm TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 36
17 35 Nguyễn Viết Bảo Long LTT TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng 0 0 - 1 0 Đỗ Công Tuấn Kiệt BCA TH Ba Cản - Đức Trọng 6
18 7 Đoàn Bảo Ngọc NLA TH Nghĩa Lập - Đ Dương 0 0 - 1 0 Phạm Thiên Phúc PHO TH Phú Hội - Đức Trọng 38
19 41 Tăng Phước Lộc KDD TH Ka Đô - Đơn Dương 0 0 - 1 0 Lê Đình Minh Khang PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 12
20 42 Trần Đang Dương DRA Phòng GD&ĐT Đam Rông 0 1 - 0 0 Lê Nhất Tâm DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 14
21 15 Lê Xuân Sơn Lâm THP TH Thái Phiên - ĐL 0 1 - 0 0 Trần Nguyễn Minh Nhật TMY TH Thạnh Mỹ - Đ Dương 44
22 43 Trần Đức Hiếu LHA Phòng GD&ĐT Lâm Hà 0 0 - 1 0 Nguyễn Khánh Đăng LSO TH Lộc Sơn 2 20
23 21 Phan Viết Bảo Nam PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 0 0 - 1 0 Vũ Hoàng Gia Khang DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 50
24 23 Nguyễn Nhật Minh Khoa XA2 Xuân Anh 2 - Bảo Lộc 0 1 - 0 0 Vũ Tuấn Kiệt LLA TH Lạc Lâm - Đ Dương 51
25 47 Trương Thái Chí Tâm DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 0 1 - 0 0 Nguyễn Việt Hùng ADV TH An Dương Vương ĐL 26
26 49 Vũ Minh Thái BLA HUYỆN BẢO LÂM 0 0 - 1 0 Nguyễn Hoàng Phong LTT TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng 28

Round 3

M. No. Name FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name FEDB Club/CiudadB No.
1 25 Nguyễn Tuấn Minh XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 2 1 - 0 2 Đặng Viết Thái Sơn DLI Phòng GD&ĐT Di Linh 3
2 8 Đoàn Lê Quốc Đạt DLI Phòng GD&ĐT Di Linh 2 0 - 1 2 Nguyễn Minh Trung DTD TH Đoàn Thị Điểm - ĐL 30
3 10 Hoàng Ngọc Tuấn DAT TH Đa Thành - Đà Lạt 2 ½ - ½ 2 Nguyễn Nhất Nguyên DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 32
4 46 Trương Anh Khôi DTD TH Đoàn Thị Điểm - ĐL 2 1 - 0 2 Lê Nguyễn Hồng Phúc XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 13
5 22 Nguyễn Nam Dương PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 2 ½ - ½ 2 Phạm Quốc Thịnh TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 37
6 24 Nguyễn Phúc Khánh XA2 Xuân Anh 2- Bảo Lộc 2 0 - 1 2 Phan Quốc Minh Đăng DAT TH Đa Thành - Đà Lạt 39
7 48 Võ Đăng Sĩ Tường TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 2 0 - 1 1 Đặng Thanh Tùng BLA HUYỆN BẢO LÂM 1
8 6 Đỗ Công Tuấn Kiệt BCA TH Ba Cản - Đức Trọng 1 0 - 1 1 Nguyễn Hồng Thái Bảo KIM TH Kim Đồng - Đức Trọng 29
9 28 Nguyễn Hoàng Phong LTT TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng 1 0 - 1 1 Hà Đức Anh TVU TH Trưng Vương - ĐL 9
10 31 Nguyễn Minh Tuấn NAT TH Nam Thành - Đà Lạt 1 0 - 1 1 Huỳnh Thanh Sơn DCC Dalat Children's Chess 11
11 12 Lê Đình Minh Khang PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 1 0 - 1 1 Nguyễn Phi Hạo Nguyên DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 33
12 15 Lê Xuân Sơn Lâm THP TH Thái Phiên - ĐL 1 1 - 0 1 Nguyễn Trần Gia Phúc NHI TH Nghĩa Hiệp - Đức Trọng 34
13 16 Lương Minh Hiếu CLH CLB Lâm Hà 1 0 - 1 1 Trần Đang Dương DRA Phòng GD&ĐT Đam Rông 42
14 38 Phạm Thiên Phúc PHO TH Phú Hội - Đức Trọng 1 0 - 1 1 Nguyễn Anh Vũ BLA HUYỆN BẢO LÂM 17
15 18 Nguyễn Gia An Khang XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 1 ½ - ½ 1 Trần Như Chánh Việt NGI TH Ninh Gia - Đức Trọng 45
16 40 Quách Anh Khoa DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 1 1 - 0 1 Nguyễn Huy Long DRA Phòng GD&ĐT Đam Rông 19
17 20 Nguyễn Khánh Đăng LSO TH Lộc Sơn 2 1 0 - 1 1 Trương Thái Chí Tâm DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 47
18 50 Vũ Hoàng Gia Khang DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 1 0 - 1 1 Nguyễn Nhật Minh Khoa XA2 Xuân Anh 2 - Bảo Lộc 23
19 27 Nguyễn Đắc Uy KDD TH Ka Đô - Đơn Dương 1 0 - 1 1 Nguyễn Ngọc Nam Thái MLI TH Mê Linh ĐL 52
20 2 Đặng Duy Khang KIM TH Kim Đồng - Đức Trọng 0 1 - 0 ½ Đinh Hoàng Việt NHO TH Nam Hồ - Đà Lạt 5
21 36 Nội Hoàng Khánh Lâm TTN TTHĐTTN Lâm Đồng ½ 1 - 0 0 Đoàn Bảo Ngọc NLA TH Nghĩa Lập - Đ Dương 7
22 4 Đặng Võ Hữu Bằng NLA TH Nghĩa Lập - Đ Dương 0 1 - 0 0 Tăng Phước Lộc KDD TH Ka Đô - Đơn Dương 41
23 14 Lê Nhất Tâm DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 0 0 - 1 0 Trần Đức Hiếu LHA Phòng GD&ĐT Lâm Hà 43
24 44 Trần Nguyễn Minh Nhật TMY TH Thạnh Mỹ - Đ Dương 0 0 - 1 0 Phan Viết Bảo Nam PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 21
25 26 Nguyễn Việt Hùng ADV TH An Dương Vương ĐL 0 0 - 1 0 Vũ Minh Thái BLA HUYỆN BẢO LÂM 49
26 51 Vũ Tuấn Kiệt LLA TH Lạc Lâm - Đ Dương 0 1 - 0 0 Nguyễn Viết Bảo Long LTT TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng 35

Round 4

M. No. Name FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name FEDB Club/CiudadB No.
1 39 Phan Quốc Minh Đăng DAT TH Đa Thành - Đà Lạt 3 0 - 1 3 Nguyễn Tuấn Minh XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 25
2 30 Nguyễn Minh Trung DTD TH Đoàn Thị Điểm - ĐL 3 1 - 0 3 Trương Anh Khôi DTD TH Đoàn Thị Điểm - ĐL 46
3 37 Phạm Quốc Thịnh TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 1 - 0 Hoàng Ngọc Tuấn DAT TH Đa Thành - Đà Lạt 10
4 32 Nguyễn Nhất Nguyên DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 0 - 1 Nguyễn Nam Dương PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 22
5 1 Đặng Thanh Tùng BLA HUYỆN BẢO LÂM 2 1 - 0 2 Nguyễn Nhật Minh Khoa XA2 Xuân Anh 2 - Bảo Lộc 23
6 3 Đặng Viết Thái Sơn DLI Phòng GD&ĐT Di Linh 2 1 - 0 2 Nguyễn Phúc Khánh XA2 Xuân Anh 2- Bảo Lộc 24
7 47 Trương Thái Chí Tâm DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 2 1 - 0 2 Đoàn Lê Quốc Đạt DLI Phòng GD&ĐT Di Linh 8
8 9 Hà Đức Anh TVU TH Trưng Vương - ĐL 2 1 - 0 2 Nguyễn Hồng Thái Bảo KIM TH Kim Đồng - Đức Trọng 29
9 11 Huỳnh Thanh Sơn DCC Dalat Children's Chess 2 0 - 1 2 Quách Anh Khoa DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 40
10 13 Lê Nguyễn Hồng Phúc XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 2 1 - 0 2 Trần Đang Dương DRA Phòng GD&ĐT Đam Rông 42
11 33 Nguyễn Phi Hạo Nguyên DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 2 0 - 1 2 Lê Xuân Sơn Lâm THP TH Thái Phiên - ĐL 15
12 17 Nguyễn Anh Vũ BLA HUYỆN BẢO LÂM 2 0 - 1 2 Võ Đăng Sĩ Tường TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 48
13 52 Nguyễn Ngọc Nam Thái MLI TH Mê Linh ĐL 2 0 - 1 Nguyễn Gia An Khang XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 18
14 45 Trần Như Chánh Việt NGI TH Ninh Gia - Đức Trọng 1 - 0 Nội Hoàng Khánh Lâm TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 36
15 28 Nguyễn Hoàng Phong LTT TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng 1 1 - 0 1 Đặng Duy Khang KIM TH Kim Đồng - Đức Trọng 2
16 27 Nguyễn Đắc Uy KDD TH Ka Đô - Đơn Dương 1 ½ - ½ 1 Đặng Võ Hữu Bằng NLA TH Nghĩa Lập - Đ Dương 4
17 34 Nguyễn Trần Gia Phúc NHI TH Nghĩa Hiệp - Đức Trọng 1 1 - 0 1 Đỗ Công Tuấn Kiệt BCA TH Ba Cản - Đức Trọng 6
18 12 Lê Đình Minh Khang PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 1 1 - 0 1 Nguyễn Minh Tuấn NAT TH Nam Thành - Đà Lạt 31
19 43 Trần Đức Hiếu LHA Phòng GD&ĐT Lâm Hà 1 1 - 0 1 Lương Minh Hiếu CLH CLB Lâm Hà 16
20 19 Nguyễn Huy Long DRA Phòng GD&ĐT Đam Rông 1 1 - 0 1 Phạm Thiên Phúc PHO TH Phú Hội - Đức Trọng 38
21 49 Vũ Minh Thái BLA HUYỆN BẢO LÂM 1 1 - 0 1 Nguyễn Khánh Đăng LSO TH Lộc Sơn 2 20
22 21 Phan Viết Bảo Nam PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 1 1 - 0 1 Vũ Tuấn Kiệt LLA TH Lạc Lâm - Đ Dương 51
23 5 Đinh Hoàng Việt NHO TH Nam Hồ - Đà Lạt ½ 1 - 0 1 Vũ Hoàng Gia Khang DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 50
24 7 Đoàn Bảo Ngọc NLA TH Nghĩa Lập - Đ Dương 0 0 - 1 0 Trần Nguyễn Minh Nhật TMY TH Thạnh Mỹ - Đ Dương 44
25 35 Nguyễn Viết Bảo Long LTT TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng 0 0 - 1 0 Lê Nhất Tâm DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 14
26 41 Tăng Phước Lộc KDD TH Ka Đô - Đơn Dương 0 0 - 1 0 Nguyễn Việt Hùng ADV TH An Dương Vương ĐL 26

Round 5

M. No. Name FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name FEDB Club/CiudadB No.
1 25 Nguyễn Tuấn Minh XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 4 1 - 0 4 Nguyễn Minh Trung DTD TH Đoàn Thị Điểm - ĐL 30
2 22 Nguyễn Nam Dương PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 1 - 0 3 Đặng Viết Thái Sơn DLI Phòng GD&ĐT Di Linh 3
3 9 Hà Đức Anh TVU TH Trưng Vương - ĐL 3 0 - 1 Phạm Quốc Thịnh TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 37
4 40 Quách Anh Khoa DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 3 0 - 1 3 Đặng Thanh Tùng BLA HUYỆN BẢO LÂM 1
5 48 Võ Đăng Sĩ Tường TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 3 ½ - ½ 3 Lê Nguyễn Hồng Phúc XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 13
6 15 Lê Xuân Sơn Lâm THP TH Thái Phiên - ĐL 3 1 - 0 3 Trương Thái Chí Tâm DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 47
7 46 Trương Anh Khôi DTD TH Đoàn Thị Điểm - ĐL 3 1 - 0 3 Phan Quốc Minh Đăng DAT TH Đa Thành - Đà Lạt 39
8 10 Hoàng Ngọc Tuấn DAT TH Đa Thành - Đà Lạt 1 - 0 Trần Như Chánh Việt NGI TH Ninh Gia - Đức Trọng 45
9 18 Nguyễn Gia An Khang XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 0 - 1 Nguyễn Nhất Nguyên DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 32
10 8 Đoàn Lê Quốc Đạt DLI Phòng GD&ĐT Di Linh 2 1 - 0 2 Nguyễn Hoàng Phong LTT TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng 28
11 29 Nguyễn Hồng Thái Bảo KIM TH Kim Đồng - Đức Trọng 2 1 - 0 2 Huỳnh Thanh Sơn DCC Dalat Children's Chess 11
12 42 Trần Đang Dương DRA Phòng GD&ĐT Đam Rông 2 0 - 1 2 Lê Đình Minh Khang PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 12
13 33 Nguyễn Phi Hạo Nguyên DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 2 0 - 1 2 Nguyễn Anh Vũ BLA HUYỆN BẢO LÂM 17
14 19 Nguyễn Huy Long DRA Phòng GD&ĐT Đam Rông 2 1 - 0 2 Nguyễn Trần Gia Phúc NHI TH Nghĩa Hiệp - Đức Trọng 34
15 49 Vũ Minh Thái BLA HUYỆN BẢO LÂM 2 1 - 0 2 Phan Viết Bảo Nam PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 21
16 23 Nguyễn Nhật Minh Khoa XA2 Xuân Anh 2 - Bảo Lộc 2 0 - 1 2 Nguyễn Ngọc Nam Thái MLI TH Mê Linh ĐL 52
17 24 Nguyễn Phúc Khánh XA2 Xuân Anh 2- Bảo Lộc 2 1 - 0 2 Trần Đức Hiếu LHA Phòng GD&ĐT Lâm Hà 43
18 4 Đặng Võ Hữu Bằng NLA TH Nghĩa Lập - Đ Dương 1 - 0 Đinh Hoàng Việt NHO TH Nam Hồ - Đà Lạt 5
19 36 Nội Hoàng Khánh Lâm TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 1 - 0 Nguyễn Đắc Uy KDD TH Ka Đô - Đơn Dương 27
20 2 Đặng Duy Khang KIM TH Kim Đồng - Đức Trọng 1 1 - 0 1 Nguyễn Việt Hùng ADV TH An Dương Vương ĐL 26
21 6 Đỗ Công Tuấn Kiệt BCA TH Ba Cản - Đức Trọng 1 0 - 1 1 Phạm Thiên Phúc PHO TH Phú Hội - Đức Trọng 38
22 14 Lê Nhất Tâm DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 1 0 - 1 1 Nguyễn Minh Tuấn NAT TH Nam Thành - Đà Lạt 31
23 16 Lương Minh Hiếu CLH CLB Lâm Hà 1 1 - 0 1 Trần Nguyễn Minh Nhật TMY TH Thạnh Mỹ - Đ Dương 44
24 20 Nguyễn Khánh Đăng LSO TH Lộc Sơn 2 1 1 - 0 1 Vũ Hoàng Gia Khang DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 50
25 51 Vũ Tuấn Kiệt LLA TH Lạc Lâm - Đ Dương 1 0 - 1 0 Tăng Phước Lộc KDD TH Ka Đô - Đơn Dương 41

Round 6

M. No. Name FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name FEDB Club/CiudadB No.
1 25 Nguyễn Tuấn Minh XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 5 0 - 1 Nguyễn Nam Dương PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 22
2 37 Phạm Quốc Thịnh TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 1 - 0 4 Lê Xuân Sơn Lâm THP TH Thái Phiên - ĐL 15
3 1 Đặng Thanh Tùng BLA HUYỆN BẢO LÂM 4 1 - 0 4 Trương Anh Khôi DTD TH Đoàn Thị Điểm - ĐL 46
4 30 Nguyễn Minh Trung DTD TH Đoàn Thị Điểm - ĐL 4 1 - 0 Hoàng Ngọc Tuấn DAT TH Đa Thành - Đà Lạt 10
5 32 Nguyễn Nhất Nguyên DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 1 - 0 Võ Đăng Sĩ Tường TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 48
6 13 Lê Nguyễn Hồng Phúc XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 1 - 0 3 Đoàn Lê Quốc Đạt DLI Phòng GD&ĐT Di Linh 8
7 3 Đặng Viết Thái Sơn DLI Phòng GD&ĐT Di Linh 3 0 - 1 3 Quách Anh Khoa DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 40
8 39 Phan Quốc Minh Đăng DAT TH Đa Thành - Đà Lạt 3 0 - 1 3 Hà Đức Anh TVU TH Trưng Vương - ĐL 9
9 29 Nguyễn Hồng Thái Bảo KIM TH Kim Đồng - Đức Trọng 3 0 - 1 3 Lê Đình Minh Khang PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 12
10 17 Nguyễn Anh Vũ BLA HUYỆN BẢO LÂM 3 0 - 1 3 Vũ Minh Thái BLA HUYỆN BẢO LÂM 49
11 52 Nguyễn Ngọc Nam Thái MLI TH Mê Linh ĐL 3 0 - 1 3 Nguyễn Huy Long DRA Phòng GD&ĐT Đam Rông 19
12 47 Trương Thái Chí Tâm DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 3 1 - 0 3 Nguyễn Phúc Khánh XA2 Xuân Anh 2- Bảo Lộc 24
13 45 Trần Như Chánh Việt NGI TH Ninh Gia - Đức Trọng 1 - 0 Đặng Võ Hữu Bằng NLA TH Nghĩa Lập - Đ Dương 4
14 36 Nội Hoàng Khánh Lâm TTN TTHĐTTN Lâm Đồng ½ - ½ Nguyễn Gia An Khang XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 18
15 43 Trần Đức Hiếu LHA Phòng GD&ĐT Lâm Hà 2 0 - 1 2 Đặng Duy Khang KIM TH Kim Đồng - Đức Trọng 2
16 11 Huỳnh Thanh Sơn DCC Dalat Children's Chess 2 1 - 0 2 Nguyễn Hoàng Phong LTT TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng 28
17 31 Nguyễn Minh Tuấn NAT TH Nam Thành - Đà Lạt 2 1 - 0 2 Lương Minh Hiếu CLH CLB Lâm Hà 16
18 38 Phạm Thiên Phúc PHO TH Phú Hội - Đức Trọng 2 0 - 1 2 Nguyễn Khánh Đăng LSO TH Lộc Sơn 2 20
19 21 Phan Viết Bảo Nam PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 2 1 - 0 2 Nguyễn Phi Hạo Nguyên DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 33
20 23 Nguyễn Nhật Minh Khoa XA2 Xuân Anh 2 - Bảo Lộc 2 0 - 1 2 Nguyễn Trần Gia Phúc NHI TH Nghĩa Hiệp - Đức Trọng 34
21 27 Nguyễn Đắc Uy KDD TH Ka Đô - Đơn Dương 0 - 1 2 Trần Đang Dương DRA Phòng GD&ĐT Đam Rông 42
22 5 Đinh Hoàng Việt NHO TH Nam Hồ - Đà Lạt 0 - 1 1 Đỗ Công Tuấn Kiệt BCA TH Ba Cản - Đức Trọng 6
23 41 Tăng Phước Lộc KDD TH Ka Đô - Đơn Dương 1 1 - 0 1 Đoàn Bảo Ngọc NLA TH Nghĩa Lập - Đ Dương 7
24 50 Vũ Hoàng Gia Khang DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 1 1 - 0 1 Lê Nhất Tâm DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 14
25 26 Nguyễn Việt Hùng ADV TH An Dương Vương ĐL 1 1 - 0 1 Vũ Tuấn Kiệt LLA TH Lạc Lâm - Đ Dương 51

Round 7

M. No. Name FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name FEDB Club/CiudadB No.
1 22 Nguyễn Nam Dương PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 1 - 0 5 Nguyễn Minh Trung DTD TH Đoàn Thị Điểm - ĐL 30
2 37 Phạm Quốc Thịnh TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 0 - 1 5 Nguyễn Tuấn Minh XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 25
3 13 Lê Nguyễn Hồng Phúc XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 0 - 1 5 Đặng Thanh Tùng BLA HUYỆN BẢO LÂM 1
4 12 Lê Đình Minh Khang PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 4 1 - 0 Nguyễn Nhất Nguyên DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 32
5 40 Quách Anh Khoa DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 4 ½ - ½ 4 Hà Đức Anh TVU TH Trưng Vương - ĐL 9
6 46 Trương Anh Khôi DTD TH Đoàn Thị Điểm - ĐL 4 0 - 1 4 Lê Xuân Sơn Lâm THP TH Thái Phiên - ĐL 15
7 19 Nguyễn Huy Long DRA Phòng GD&ĐT Đam Rông 4 1 - 0 4 Trương Thái Chí Tâm DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 47
8 49 Vũ Minh Thái BLA HUYỆN BẢO LÂM 4 1 - 0 Trần Như Chánh Việt NGI TH Ninh Gia - Đức Trọng 45
9 10 Hoàng Ngọc Tuấn DAT TH Đa Thành - Đà Lạt 0 - 1 Võ Đăng Sĩ Tường TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 48
10 2 Đặng Duy Khang KIM TH Kim Đồng - Đức Trọng 3 0 - 1 3 Nguyễn Hồng Thái Bảo KIM TH Kim Đồng - Đức Trọng 29
11 34 Nguyễn Trần Gia Phúc NHI TH Nghĩa Hiệp - Đức Trọng 3 0 - 1 3 Đặng Viết Thái Sơn DLI Phòng GD&ĐT Di Linh 3
12 8 Đoàn Lê Quốc Đạt DLI Phòng GD&ĐT Di Linh 3 1 - 0 3 Nội Hoàng Khánh Lâm TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 36
13 24 Nguyễn Phúc Khánh XA2 Xuân Anh 2- Bảo Lộc 3 1 - 0 3 Huỳnh Thanh Sơn DCC Dalat Children's Chess 11
14 39 Phan Quốc Minh Đăng DAT TH Đa Thành - Đà Lạt 3 1 - 0 3 Nguyễn Anh Vũ BLA HUYỆN BẢO LÂM 17
15 18 Nguyễn Gia An Khang XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 3 1 - 0 3 Nguyễn Minh Tuấn NAT TH Nam Thành - Đà Lạt 31
16 20 Nguyễn Khánh Đăng LSO TH Lộc Sơn 2 3 1 - 0 3 Nguyễn Ngọc Nam Thái MLI TH Mê Linh ĐL 52
17 42 Trần Đang Dương DRA Phòng GD&ĐT Đam Rông 3 0 - 1 3 Phan Viết Bảo Nam PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 21
18 4 Đặng Võ Hữu Bằng NLA TH Nghĩa Lập - Đ Dương 0 - 1 2 Nguyễn Nhật Minh Khoa XA2 Xuân Anh 2 - Bảo Lộc 23
19 6 Đỗ Công Tuấn Kiệt BCA TH Ba Cản - Đức Trọng 2 1 - 0 2 Tăng Phước Lộc KDD TH Ka Đô - Đơn Dương 41
20 16 Lương Minh Hiếu CLH CLB Lâm Hà 2 0 - 1 2 Phạm Thiên Phúc PHO TH Phú Hội - Đức Trọng 38
21 44 Trần Nguyễn Minh Nhật TMY TH Thạnh Mỹ - Đ Dương 2 ½ - ½ 2 Nguyễn Việt Hùng ADV TH An Dương Vương ĐL 26
22 28 Nguyễn Hoàng Phong LTT TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng 2 ½ - ½ 2 Trần Đức Hiếu LHA Phòng GD&ĐT Lâm Hà 43
23 33 Nguyễn Phi Hạo Nguyên DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 2 1 - 0 2 Vũ Hoàng Gia Khang DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 50
24 5 Đinh Hoàng Việt NHO TH Nam Hồ - Đà Lạt 0 - 1 Nguyễn Đắc Uy KDD TH Ka Đô - Đơn Dương 27
25 7 Đoàn Bảo Ngọc NLA TH Nghĩa Lập - Đ Dương 1 ½ - ½ 1 Vũ Tuấn Kiệt LLA TH Lạc Lâm - Đ Dương 51

Round 8

M. No. Name FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name FEDB Club/CiudadB No.
1 1 Đặng Thanh Tùng BLA HUYỆN BẢO LÂM 6 0 - 1 Nguyễn Nam Dương PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 22
2 25 Nguyễn Tuấn Minh XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 6 1 - 0 5 Nguyễn Huy Long DRA Phòng GD&ĐT Đam Rông 19
3 30 Nguyễn Minh Trung DTD TH Đoàn Thị Điểm - ĐL 5 0 - 1 Phạm Quốc Thịnh TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 37
4 15 Lê Xuân Sơn Lâm THP TH Thái Phiên - ĐL 5 0 - 1 5 Vũ Minh Thái BLA HUYỆN BẢO LÂM 49
5 9 Hà Đức Anh TVU TH Trưng Vương - ĐL 1 - 0 5 Lê Đình Minh Khang PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 12
6 32 Nguyễn Nhất Nguyên DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 1 - 0 Lê Nguyễn Hồng Phúc XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 13
7 48 Võ Đăng Sĩ Tường TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 1 - 0 Quách Anh Khoa DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 40
8 3 Đặng Viết Thái Sơn DLI Phòng GD&ĐT Di Linh 4 1 - 0 4 Phan Quốc Minh Đăng DAT TH Đa Thành - Đà Lạt 39
9 46 Trương Anh Khôi DTD TH Đoàn Thị Điểm - ĐL 4 0 - 1 4 Đoàn Lê Quốc Đạt DLI Phòng GD&ĐT Di Linh 8
10 47 Trương Thái Chí Tâm DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 4 0 - 1 4 Nguyễn Gia An Khang XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 18
11 29 Nguyễn Hồng Thái Bảo KIM TH Kim Đồng - Đức Trọng 4 1 - 0 4 Nguyễn Khánh Đăng LSO TH Lộc Sơn 2 20
12 21 Phan Viết Bảo Nam PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 4 1 - 0 4 Nguyễn Phúc Khánh XA2 Xuân Anh 2- Bảo Lộc 24
13 11 Huỳnh Thanh Sơn DCC Dalat Children's Chess 3 1 - 0 Hoàng Ngọc Tuấn DAT TH Đa Thành - Đà Lạt 10
14 45 Trần Như Chánh Việt NGI TH Ninh Gia - Đức Trọng 0 - 1 3 Đặng Duy Khang KIM TH Kim Đồng - Đức Trọng 2
15 52 Nguyễn Ngọc Nam Thái MLI TH Mê Linh ĐL 3 ½ - ½ 3 Đỗ Công Tuấn Kiệt BCA TH Ba Cản - Đức Trọng 6
16 17 Nguyễn Anh Vũ BLA HUYỆN BẢO LÂM 3 1 - 0 3 Nguyễn Trần Gia Phúc NHI TH Nghĩa Hiệp - Đức Trọng 34
17 23 Nguyễn Nhật Minh Khoa XA2 Xuân Anh 2 - Bảo Lộc 3 0 - 1 3 Nội Hoàng Khánh Lâm TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 36
18 31 Nguyễn Minh Tuấn NAT TH Nam Thành - Đà Lạt 3 1 - 0 3 Trần Đang Dương DRA Phòng GD&ĐT Đam Rông 42
19 38 Phạm Thiên Phúc PHO TH Phú Hội - Đức Trọng 3 0 - 1 3 Nguyễn Phi Hạo Nguyên DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 33
20 43 Trần Đức Hiếu LHA Phòng GD&ĐT Lâm Hà 1 - 0 Đặng Võ Hữu Bằng NLA TH Nghĩa Lập - Đ Dương 4
21 26 Nguyễn Việt Hùng ADV TH An Dương Vương ĐL ½ - ½ Nguyễn Hoàng Phong LTT TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng 28
22 27 Nguyễn Đắc Uy KDD TH Ka Đô - Đơn Dương 0 - 1 Trần Nguyễn Minh Nhật TMY TH Thạnh Mỹ - Đ Dương 44
23 41 Tăng Phước Lộc KDD TH Ka Đô - Đơn Dương 2 1 - 0 2 Lê Nhất Tâm DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 14
24 50 Vũ Hoàng Gia Khang DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 2 0 - 1 2 Lương Minh Hiếu CLH CLB Lâm Hà 16
25 7 Đoàn Bảo Ngọc NLA TH Nghĩa Lập - Đ Dương ½ - ½ Đinh Hoàng Việt NHO TH Nam Hồ - Đà Lạt 5

Round 9

M. No. Name FED Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name FEDB Club/CiudadB No.
1 22 Nguyễn Nam Dương PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 1 - 0 6 Vũ Minh Thái BLA HUYỆN BẢO LÂM 49
2 32 Nguyễn Nhất Nguyên DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 0 - 1 7 Nguyễn Tuấn Minh XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 25
3 37 Phạm Quốc Thịnh TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 1 - 0 6 Đặng Thanh Tùng BLA HUYỆN BẢO LÂM 1
4 48 Võ Đăng Sĩ Tường TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 1 - 0 Hà Đức Anh TVU TH Trưng Vương - ĐL 9
5 18 Nguyễn Gia An Khang XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 5 1 - 0 5 Đặng Viết Thái Sơn DLI Phòng GD&ĐT Di Linh 3
6 8 Đoàn Lê Quốc Đạt DLI Phòng GD&ĐT Di Linh 5 1 - 0 5 Phan Viết Bảo Nam PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 21
7 12 Lê Đình Minh Khang PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 5 1 - 0 5 Nguyễn Minh Trung DTD TH Đoàn Thị Điểm - ĐL 30
8 19 Nguyễn Huy Long DRA Phòng GD&ĐT Đam Rông 5 0 - 1 5 Lê Xuân Sơn Lâm THP TH Thái Phiên - ĐL 15
9 40 Quách Anh Khoa DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 1 - 0 5 Nguyễn Hồng Thái Bảo KIM TH Kim Đồng - Đức Trọng 29
10 13 Lê Nguyễn Hồng Phúc XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc ½ - ½ 4 Nguyễn Anh Vũ BLA HUYỆN BẢO LÂM 17
11 2 Đặng Duy Khang KIM TH Kim Đồng - Đức Trọng 4 0 - 1 4 Trương Thái Chí Tâm DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 47
12 33 Nguyễn Phi Hạo Nguyên DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 4 1 - 0 4 Huỳnh Thanh Sơn DCC Dalat Children's Chess 11
13 36 Nội Hoàng Khánh Lâm TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 4 1 - 0 4 Nguyễn Khánh Đăng LSO TH Lộc Sơn 2 20
14 24 Nguyễn Phúc Khánh XA2 Xuân Anh 2- Bảo Lộc 4 1 - 0 4 Trương Anh Khôi DTD TH Đoàn Thị Điểm - ĐL 46
15 39 Phan Quốc Minh Đăng DAT TH Đa Thành - Đà Lạt 4 1 - 0 4 Nguyễn Minh Tuấn NAT TH Nam Thành - Đà Lạt 31
16 6 Đỗ Công Tuấn Kiệt BCA TH Ba Cản - Đức Trọng 0 - 1 Trần Như Chánh Việt NGI TH Ninh Gia - Đức Trọng 45
17 10 Hoàng Ngọc Tuấn DAT TH Đa Thành - Đà Lạt 0 - 1 Nguyễn Ngọc Nam Thái MLI TH Mê Linh ĐL 52
18 44 Trần Nguyễn Minh Nhật TMY TH Thạnh Mỹ - Đ Dương 0 - 1 Trần Đức Hiếu LHA Phòng GD&ĐT Lâm Hà 43
19 16 Lương Minh Hiếu CLH CLB Lâm Hà 3 1 - 0 3 Nguyễn Việt Hùng ADV TH An Dương Vương ĐL 26
20 42 Trần Đang Dương DRA Phòng GD&ĐT Đam Rông 3 1 - 0 3 Nguyễn Nhật Minh Khoa XA2 Xuân Anh 2 - Bảo Lộc 23
21 28 Nguyễn Hoàng Phong LTT TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng 3 1 - 0 3 Phạm Thiên Phúc PHO TH Phú Hội - Đức Trọng 38
22 34 Nguyễn Trần Gia Phúc NHI TH Nghĩa Hiệp - Đức Trọng 3 0 - 1 3 Tăng Phước Lộc KDD TH Ka Đô - Đơn Dương 41
23 51 Vũ Tuấn Kiệt LLA TH Lạc Lâm - Đ Dương 0 - 1 Nguyễn Đắc Uy KDD TH Ka Đô - Đơn Dương 27
24 4 Đặng Võ Hữu Bằng NLA TH Nghĩa Lập - Đ Dương 1 - 0 2 Vũ Hoàng Gia Khang DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 50
25 14 Lê Nhất Tâm DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 2 0 - 1 2 Đoàn Bảo Ngọc NLA TH Nghĩa Lập - Đ Dương 7

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Club/City Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 22 Nguyễn Nam Dương PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 8,5 0,0 48,0 8 4 4
2 25 Nguyễn Tuấn Minh XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 8,0 0,0 47,5 8 5 5
3 37 Phạm Quốc Thịnh TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 7,5 0,0 49,0 7 4 3
4 48 Võ Đăng Sĩ Tường TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 6,5 0,0 40,5 6 4 3
5 1 Đặng Thanh Tùng BLA HUYỆN BẢO LÂM 6,0 0,0 48,0 6 5 4
6 49 Vũ Minh Thái BLA HUYỆN BẢO LÂM 6,0 0,0 41,5 6 5 3
7 12 Lê Đình Minh Khang PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 6,0 0,0 41,5 6 4 3
8 15 Lê Xuân Sơn Lâm THP TH Thái Phiên - ĐL 6,0 0,0 41,0 6 5 3
9 8 Đoàn Lê Quốc Đạt DLI Phòng GD&ĐT Di Linh 6,0 0,0 39,0 6 4 2
10 18 Nguyễn Gia An Khang XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 6,0 0,0 39,0 5 4 2
11 32 Nguyễn Nhất Nguyên DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 5,5 0,0 47,5 5 4 2
12 9 Hà Đức Anh TVU TH Trưng Vương - ĐL 5,5 0,0 44,5 5 5 3
13 40 Quách Anh Khoa DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 5,5 0,0 44,0 5 4 2
14 30 Nguyễn Minh Trung DTD TH Đoàn Thị Điểm - ĐL 5,0 0,0 49,0 5 5 2
15 3 Đặng Viết Thái Sơn DLI Phòng GD&ĐT Di Linh 5,0 0,0 45,5 5 5 2
16 47 Trương Thái Chí Tâm DTE Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh 5,0 0,0 44,5 5 5 2
17 39 Phan Quốc Minh Đăng DAT TH Đa Thành - Đà Lạt 5,0 0,0 42,0 5 4 2
18 13 Lê Nguyễn Hồng Phúc XA1 Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 5,0 0,0 42,0 4 4 1
19 19 Nguyễn Huy Long DRA Phòng GD&ĐT Đam Rông 5,0 0,0 41,5 5 4 2
20 24 Nguyễn Phúc Khánh XA2 Xuân Anh 2- Bảo Lộc 5,0 0,0 39,0 5 4 1
21 29 Nguyễn Hồng Thái Bảo KIM TH Kim Đồng - Đức Trọng 5,0 0,0 38,5 5 5 3
22 33 Nguyễn Phi Hạo Nguyên DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 5,0 0,0 38,5 5 4 2
23 21 Phan Viết Bảo Nam PNT TH Phan Như Thạch - Đà Lạt 5,0 0,0 35,0 5 5 2
24 36 Nội Hoàng Khánh Lâm TTN TTHĐTTN Lâm Đồng 5,0 0,0 33,5 4 4 1
25 45 Trần Như Chánh Việt NGI TH Ninh Gia - Đức Trọng 4,5 0,0 40,5 4 5 2
26 17 Nguyễn Anh Vũ BLA HUYỆN BẢO LÂM 4,5 0,0 38,5 4 5 3
27 52 Nguyễn Ngọc Nam Thái MLI TH Mê Linh ĐL 4,5 0,0 33,5 4 5 4
28 43 Trần Đức Hiếu LHA Phòng GD&ĐT Lâm Hà 4,5 0,0 33,5 4 5 2
29 46 Trương Anh Khôi DTD TH Đoàn Thị Điểm - ĐL 4,0 0,0 43,0 4 4 1
30 11 Huỳnh Thanh Sơn DCC Dalat Children's Chess 4,0 0,0 39,0 4 5 2
31 28 Nguyễn Hoàng Phong LTT TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng 4,0 0,0 38,0 3 4 1
32 20 Nguyễn Khánh Đăng LSO TH Lộc Sơn 2 4,0 0,0 37,5 4 5 2
33 31 Nguyễn Minh Tuấn NAT TH Nam Thành - Đà Lạt 4,0 0,0 36,0 4 5 2
34 42 Trần Đang Dương DRA Phòng GD&ĐT Đam Rông 4,0 0,0 35,0 4 4 2
35 2 Đặng Duy Khang KIM TH Kim Đồng - Đức Trọng 4,0 0,0 34,5 4 4 2
36 16 Lương Minh Hiếu CLH CLB Lâm Hà 4,0 0,0 33,0 4 4 1
37 41 Tăng Phước Lộc KDD TH Ka Đô - Đơn Dương 4,0 0,0 27,5 4 5 2
38 10 Hoàng Ngọc Tuấn DAT TH Đa Thành - Đà Lạt 3,5 0,0 41,5 3 4 1
39 44 Trần Nguyễn Minh Nhật TMY TH Thạnh Mỹ - Đ Dương 3,5 0,0 33,5 2 4 2
40 27 Nguyễn Đắc Uy KDD TH Ka Đô - Đơn Dương 3,5 0,0 31,5 3 5 3
41 6 Đỗ Công Tuấn Kiệt BCA TH Ba Cản - Đức Trọng 3,5 0,0 30,5 3 4 2
42 4 Đặng Võ Hữu Bằng NLA TH Nghĩa Lập - Đ Dương 3,5 0,0 30,0 3 4 0
43 34 Nguyễn Trần Gia Phúc NHI TH Nghĩa Hiệp - Đức Trọng 3,0 0,0 37,0 3 4 1
44 26 Nguyễn Việt Hùng ADV TH An Dương Vương ĐL 3,0 0,0 36,0 2 5 1
45 38 Phạm Thiên Phúc PHO TH Phú Hội - Đức Trọng 3,0 0,0 35,0 3 5 3
46 23 Nguyễn Nhật Minh Khoa XA2 Xuân Anh 2 - Bảo Lộc 3,0 0,0 34,5 3 5 2
47 5 Đinh Hoàng Việt NHO TH Nam Hồ - Đà Lạt 3,0 0,0 29,0 1 4 0
48 7 Đoàn Bảo Ngọc NLA TH Nghĩa Lập - Đ Dương 3,0 0,0 27,0 1 4 1
49 51 Vũ Tuấn Kiệt LLA TH Lạc Lâm - Đ Dương 2,5 0,0 28,0 1 4 0
50 50 Vũ Hoàng Gia Khang DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 2,0 1,0 35,0 2 5 1
51 14 Lê Nhất Tâm DKE TH Đoàn Kết - Đà Lạt 2,0 0,0 28,5 1 4 1
52 35 Nguyễn Viết Bảo Long LTT TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng 0,0 0,0 19,5 0 2 0