Giải cờ vua TRÍ TUỆ TRẺ THỦ ĐÔ trường TH Nghĩa Tân năm học 2019-2020 Nữ khối 4+5

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2019-10-16 to 2019-10-16
Tournament place: Trường tiểu học Nghĩa Tân, quận Cầu Giấy (See on the map)
Tournament registration: (Search in Google)
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Trường TH Nghĩa Tân

Schedule: Giải cờ vua TRÍ TUỆ TRẺ THỦ ĐÔ trường TH Nghĩa Tân năm học 2019-2020 Nữ khối 4+5

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown

Players registered in Giải cờ vua TRÍ TUỆ TRẺ THỦ ĐÔ trường TH Nghĩa Tân năm học 2019-2020 Nữ khối 4+5

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 VIE Bùi Bảo Hân 0 0 0
2 VIE Bùi Diệu Hương 0 0 0
3 VIE Đặng Ngân Hà 0 0 0
4 VIE Đỗ Hoàng Thùy Linh 0 0 0
5 VIE Hoàng Mai Anh 0 0 0
6 VIE Lê Vân Khánh 0 0 0
7 VIE Ngô Hà Anh 0 0 0
8 VIE Nguyễn An Thư 0 0 0
9 VIE Nguyễn Khánh Linh 0 0 0
10 VIE Nguyễn Khánh Linh 0 0 0
11 VIE Nguyễn Ngọc Châu 0 0 0
12 VIE Nguyễn Ngọc Diệp 0 0 0
13 VIE Nguyễn Ngọc Diệp 0 0 0
14 VIE Nguyễn Ngọc Diệu Linh 0 0 0
15 VIE Nguyễn Trà Giang 0 0 0
16 VIE Phạm Ngọc Quyên 0 0 0
17 VIE Phùng Thị Bằngviệt 0 0 0
18 VIE Tạ Kim Ngân 0 0 0
19 VIE Trần Ngọc Hà 0 0 0
20 VIE Trần Thị Hà Phương 0 0 0
21 VIE Trương Diệu Linh 0 0 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 VIE Bùi Bảo Hân 0 0 0
2 VIE Bùi Diệu Hương 0 0 0
3 VIE Đặng Ngân Hà 0 0 0
4 VIE Đỗ Hoàng Thùy Linh 0 0 0
5 VIE Hoàng Mai Anh 0 0 0
6 VIE Lê Vân Khánh 0 0 0
7 VIE Ngô Hà Anh 0 0 0
8 VIE Nguyễn An Thư 0 0 0
9 VIE Nguyễn Khánh Linh 0 0 0
10 VIE Nguyễn Khánh Linh 0 0 0
11 VIE Nguyễn Ngọc Châu 0 0 0
12 VIE Nguyễn Ngọc Diệp 0 0 0
13 VIE Nguyễn Ngọc Diệp 0 0 0
14 VIE Nguyễn Ngọc Diệu Linh 0 0 0
15 VIE Nguyễn Trà Giang 0 0 0
16 VIE Phạm Ngọc Quyên 0 0 0
17 VIE Phùng Thị Bằngviệt 0 0 0
18 VIE Tạ Kim Ngân 0 0 0
19 VIE Trần Ngọc Hà 0 0 0
20 VIE Trần Thị Hà Phương 0 0 0
21 VIE Trương Diệu Linh 0 0 0

Round 1

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 11 Nguyễn Ngọc Châu 5B 0 ½ - ½ 0 Bùi Bảo Hân 5A 1
2 2 Bùi Diệu Hương 4C 0 1 - 0 0 Nguyễn Ngọc Diệp 4H 12
3 13 Nguyễn Ngọc Diệp 5C 0 1 - 0 0 Đặng Ngân Hà 5A 3
4 4 Đỗ Hoàng Thùy Linh 4M 0 1 - 0 0 Nguyễn Ngọc Diệu Linh 5H 14
5 15 Nguyễn Trà Giang 4H 0 0 - 1 0 Hoàng Mai Anh 4H 5
6 6 Lê Vân Khánh 4G 0 0 - 1 0 Phạm Ngọc Quyên 4G 16
7 17 Phùng Thị Bằngviệt 5E 0 1 - 0 0 Ngô Hà Anh 5M 7
8 8 Nguyễn An Thư 5M 0 0 - 1 0 Tạ Kim Ngân 5P 18
9 19 Trần Ngọc Hà 5M 0 0 - 1 0 Nguyễn Khánh Linh 5M 9
10 10 Nguyễn Khánh Linh 4M 0 1 - 0 0 Trần Thị Hà Phương 5C 20

Round 2

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 16 Phạm Ngọc Quyên 4G 1 1 - 0 1 Bùi Diệu Hương 4C 2
2 18 Tạ Kim Ngân 5P 1 1 - 0 1 Đỗ Hoàng Thùy Linh 4M 4
3 5 Hoàng Mai Anh 4H 1 1 - 0 1 Nguyễn Ngọc Diệp 5C 13
4 9 Nguyễn Khánh Linh 5M 1 1 - 0 1 Phùng Thị Bằngviệt 5E 17
5 21 Trương Diệu Linh 4H 1 0 - 1 1 Nguyễn Khánh Linh 4M 10
6 1 Bùi Bảo Hân 5A ½ 0 - 1 0 Lê Vân Khánh 4G 6
7 3 Đặng Ngân Hà 5A 0 0 - 1 ½ Nguyễn Ngọc Châu 5B 11
8 7 Ngô Hà Anh 5M 0 1 - 0 0 Nguyễn Trà Giang 4H 15
9 14 Nguyễn Ngọc Diệu Linh 5H 0 1 - 0 0 Nguyễn An Thư 5M 8
10 12 Nguyễn Ngọc Diệp 4H 0 0 - 1 0 Trần Ngọc Hà 5M 19

Round 3

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 10 Nguyễn Khánh Linh 4M 2 1 - 0 2 Hoàng Mai Anh 4H 5
2 16 Phạm Ngọc Quyên 4G 2 0 - 1 2 Nguyễn Khánh Linh 5M 9
3 11 Nguyễn Ngọc Châu 5B 0 - 1 2 Tạ Kim Ngân 5P 18
4 2 Bùi Diệu Hương 4C 1 1 - 0 1 Nguyễn Ngọc Diệu Linh 5H 14
5 4 Đỗ Hoàng Thùy Linh 4M 1 1 - 0 1 Phùng Thị Bằngviệt 5E 17
6 6 Lê Vân Khánh 4G 1 1 - 0 1 Trần Ngọc Hà 5M 19
7 20 Trần Thị Hà Phương 5C 1 1 - 0 1 Ngô Hà Anh 5M 7
8 13 Nguyễn Ngọc Diệp 5C 1 1 - 0 1 Trương Diệu Linh 4H 21
9 8 Nguyễn An Thư 5M 0 0 - 1 ½ Bùi Bảo Hân 5A 1
10 15 Nguyễn Trà Giang 4H 0 0 - 1 0 Đặng Ngân Hà 5A 3

Round 4

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 18 Tạ Kim Ngân 5P 3 0 - 1 3 Nguyễn Khánh Linh 4M 10
2 9 Nguyễn Khánh Linh 5M 3 1 - 0 2 Bùi Diệu Hương 4C 2
3 13 Nguyễn Ngọc Diệp 5C 2 0 - 1 2 Đỗ Hoàng Thùy Linh 4M 4
4 5 Hoàng Mai Anh 4H 2 1 - 0 2 Phạm Ngọc Quyên 4G 16
5 20 Trần Thị Hà Phương 5C 2 1 - 0 2 Lê Vân Khánh 4G 6
6 1 Bùi Bảo Hân 5A 1 - 0 1 Ngô Hà Anh 5M 7
7 14 Nguyễn Ngọc Diệu Linh 5H 1 0 - 1 Nguyễn Ngọc Châu 5B 11
8 3 Đặng Ngân Hà 5A 1 1 - 0 1 Trương Diệu Linh 4H 21
9 17 Phùng Thị Bằngviệt 5E 1 1 - 0 1 Nguyễn Ngọc Diệp 4H 12
10 19 Trần Ngọc Hà 5M 1 1 - 0 0 Nguyễn Trà Giang 4H 15

Round 5

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 10 Nguyễn Khánh Linh 4M 4 1 - 0 4 Nguyễn Khánh Linh 5M 9
2 4 Đỗ Hoàng Thùy Linh 4M 3 1 - 0 3 Trần Thị Hà Phương 5C 20
3 18 Tạ Kim Ngân 5P 3 1 - 0 3 Hoàng Mai Anh 4H 5
4 16 Phạm Ngọc Quyên 4G 2 0 - 1 Bùi Bảo Hân 5A 1
5 11 Nguyễn Ngọc Châu 5B 0 - 1 2 Nguyễn Ngọc Diệp 5C 13
6 2 Bùi Diệu Hương 4C 2 ½ - ½ 2 Trần Ngọc Hà 5M 19
7 6 Lê Vân Khánh 4G 2 1 - 0 2 Đặng Ngân Hà 5A 3
8 21 Trương Diệu Linh 4H 1 0 - 1 2 Phùng Thị Bằngviệt 5E 17
9 7 Ngô Hà Anh 5M 1 0 - 1 1 Nguyễn Ngọc Diệu Linh 5H 14
10 12 Nguyễn Ngọc Diệp 4H 1 0 - 1 1 Nguyễn An Thư 5M 8

Round 6

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 4 Đỗ Hoàng Thùy Linh 4M 4 1 - 0 5 Nguyễn Khánh Linh 4M 10
2 9 Nguyễn Khánh Linh 5M 4 1 - 0 4 Tạ Kim Ngân 5P 18
3 1 Bùi Bảo Hân 5A 0 - 1 3 Trần Thị Hà Phương 5C 20
4 5 Hoàng Mai Anh 4H 3 1 - 0 3 Lê Vân Khánh 4G 6
5 17 Phùng Thị Bằngviệt 5E 3 1 - 0 3 Nguyễn Ngọc Diệp 5C 13
6 19 Trần Ngọc Hà 5M 1 - 0 Nguyễn Ngọc Châu 5B 11
7 3 Đặng Ngân Hà 5A 2 1 - 0 Bùi Diệu Hương 4C 2
8 8 Nguyễn An Thư 5M 2 0 - 1 2 Phạm Ngọc Quyên 4G 16
9 14 Nguyễn Ngọc Diệu Linh 5H 2 1 - 0 1 Nguyễn Ngọc Diệp 4H 12
10 15 Nguyễn Trà Giang 4H 1 0 - 1 1 Trương Diệu Linh 4H 21

Round 7

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 9 Nguyễn Khánh Linh 5M 5 1 - 0 5 Đỗ Hoàng Thùy Linh 4M 4
2 10 Nguyễn Khánh Linh 4M 5 1 - 0 4 Phùng Thị Bằngviệt 5E 17
3 20 Trần Thị Hà Phương 5C 4 1 - 0 4 Hoàng Mai Anh 4H 5
4 18 Tạ Kim Ngân 5P 4 1 - 0 Bùi Bảo Hân 5A 1
5 13 Nguyễn Ngọc Diệp 5C 3 1 - 0 Trần Ngọc Hà 5M 19
6 16 Phạm Ngọc Quyên 4G 3 1 - 0 3 Đặng Ngân Hà 5A 3
7 6 Lê Vân Khánh 4G 3 1 - 0 3 Nguyễn Ngọc Diệu Linh 5H 14
8 7 Ngô Hà Anh 5M 2 0 - 1 Bùi Diệu Hương 4C 2
9 21 Trương Diệu Linh 4H 2 1 - 0 2 Nguyễn An Thư 5M 8
10 12 Nguyễn Ngọc Diệp 4H 1 0 - 1 1 Nguyễn Trà Giang 4H 15

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Club/City Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 10 Nguyễn Khánh Linh VIE 4M 6,0 1,0 31,0 6 2 3
2 9 Nguyễn Khánh Linh VIE 5M 6,0 0,0 31,0 6 2 3
3 4 Đỗ Hoàng Thùy Linh VIE 4M 5,0 0,0 32,5 5 1 3
4 18 Tạ Kim Ngân VIE 5P 5,0 0,0 29,0 5 2 3
5 20 Trần Thị Hà Phương VIE 5C 5,0 0,0 26,5 4 1 3
6 5 Hoàng Mai Anh VIE 4H 4,0 0,0 29,0 4 1 4
7 16 Phạm Ngọc Quyên VIE 4G 4,0 0,0 25,5 4 2 3
8 17 Phùng Thị Bằngviệt VIE 5E 4,0 0,0 25,5 4 1 4
9 6 Lê Vân Khánh VIE 4G 4,0 0,0 25,5 4 1 3
10 13 Nguyễn Ngọc Diệp VIE 5C 4,0 0,0 25,0 4 1 3
11 11 Nguyễn Ngọc Châu VIE 5B 3,5 0,0 24,5 2 2 3
12 1 Bùi Bảo Hân VIE 5A 3,5 0,0 23,5 3 2 4
13 19 Trần Ngọc Hà VIE 5M 3,5 0,0 22,5 3 1 4
14 2 Bùi Diệu Hương VIE 4C 3,5 0,0 21,5 3 1 4
15 21 Trương Diệu Linh VIE 4H 3,0 0,0 23,0 2 1 3
16 3 Đặng Ngân Hà VIE 5A 3,0 0,0 22,5 3 1 4
17 14 Nguyễn Ngọc Diệu Linh VIE 5H 3,0 0,0 19,0 3 1 4
18 7 Ngô Hà Anh VIE 5M 2,0 0,0 21,5 1 0 3
19 8 Nguyễn An Thư VIE 5M 2,0 0,0 20,0 1 1 3
20 15 Nguyễn Trà Giang VIE 4H 2,0 0,0 16,0 1 1 3
21 12 Nguyễn Ngọc Diệp VIE 4H 1,0 0,0 19,0 0 0 3