Giải cờ tướng TRÍ TUỆ TRẺ THỦ ĐÔ trường TH Nghĩa Tân năm học 2019-2020 Nam khối 4+5

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2019-10-17 to 2019-10-17
Tournament place: Trường tiểu học Nghĩa Tân, quận Cầu Giấy (See on the map)
Tournament registration: (Search in Google)
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Trường TH Nghĩa Tân

Schedule: Giải cờ tướng TRÍ TUỆ TRẺ THỦ ĐÔ trường TH Nghĩa Tân năm học 2019-2020 Nam khối 4+5

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown

Players registered in Giải cờ tướng TRÍ TUỆ TRẺ THỦ ĐÔ trường TH Nghĩa Tân năm học 2019-2020 Nam khối 4+5

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 VIE Đào Gia Khánh 0 0 0
2 VIE Đỗ Tuấn Minh 0 0 0
3 VIE Hoàng Thanh Lâm 0 0 0
4 VIE Lê Bá Anh Huy 0 0 0
5 VIE Lê Thanh Hùng 0 0 0
6 VIE Lê Thời Minh 0 0 0
7 VIE Ngô Ngọc Hiếu 0 0 0
8 VIE Ngô Quang Huy 0 0 0
9 VIE Nguyễn Phúc Quốc Bảo 0 0 0
10 VIE Nguyễn Quốc An 0 0 0
11 VIE Nguyễn Trí Đức 0 0 0
12 VIE Nguyễn Việt Bách 0 0 0
13 VIE Phạm Nguyên Lâm 0 0 0
14 VIE Phan Văn Nghĩa 0 0 0
15 VIE Trần Duy Anh 0 0 0
16 VIE Trần Thành Thái Duy 0 0 0
17 VIE Trầnvương Dũng 0 0 0
18 VIE Trịnh Anh Văn 0 0 0
19 VIE Vũ Phan Hoàng 0 0 0
20 VIE Vũ Trí Quang 0 0 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 VIE Đào Gia Khánh 0 0 0
2 VIE Đỗ Tuấn Minh 0 0 0
3 VIE Hoàng Thanh Lâm 0 0 0
4 VIE Lê Bá Anh Huy 0 0 0
5 VIE Lê Thanh Hùng 0 0 0
6 VIE Lê Thời Minh 0 0 0
7 VIE Ngô Ngọc Hiếu 0 0 0
8 VIE Ngô Quang Huy 0 0 0
9 VIE Nguyễn Phúc Quốc Bảo 0 0 0
10 VIE Nguyễn Quốc An 0 0 0
11 VIE Nguyễn Trí Đức 0 0 0
12 VIE Nguyễn Việt Bách 0 0 0
13 VIE Phạm Nguyên Lâm 0 0 0
14 VIE Phan Văn Nghĩa 0 0 0
15 VIE Trần Duy Anh 0 0 0
16 VIE Trần Thành Thái Duy 0 0 0
17 VIE Trầnvương Dũng 0 0 0
18 VIE Trịnh Anh Văn 0 0 0
19 VIE Vũ Phan Hoàng 0 0 0
20 VIE Vũ Trí Quang 0 0 0

Round 1

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 1 Đào Gia Khánh 5C 0 1 - 0 0 Nguyễn Trí Đức 5P 11
2 12 Nguyễn Việt Bách 4A 0 0 - 1 0 Đỗ Tuấn Minh 5H 2
3 3 Hoàng Thanh Lâm 5I 0 1 - 0 0 Phạm Nguyên Lâm 5H 13
4 14 Phan Văn Nghĩa 5M 0 0 - 1 0 Lê Bá Anh Huy 5M 4
5 5 Lê Thanh Hùng 4A 0 1 - 0 0 Trần Duy Anh 5I 15
6 16 Trần Thành Thái Duy 5I 0 1 - 0 0 Lê Thời Minh 4A 6
7 7 Ngô Ngọc Hiếu 4A 0 0 - 1 0 Trầnvương Dũng 5H 17
8 18 Trịnh Anh Văn 5I 0 0 - 1 0 Ngô Quang Huy 5P 8
9 9 Nguyễn Phúc Quốc Bảo 5H 0 1 - 0 0 Vũ Phan Hoàng 4C 19
10 20 Vũ Trí Quang 4M 0 0 - 1 0 Nguyễn Quốc An 5P 10

Round 2

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 8 Ngô Quang Huy 5P 1 ½ - ½ 1 Đào Gia Khánh 5C 1
2 2 Đỗ Tuấn Minh 5H 1 1 - 0 1 Nguyễn Phúc Quốc Bảo 5H 9
3 10 Nguyễn Quốc An 5P 1 0 - 1 1 Hoàng Thanh Lâm 5I 3
4 4 Lê Bá Anh Huy 5M 1 1 - 0 1 Trần Thành Thái Duy 5I 16
5 17 Trầnvương Dũng 5H 1 0 - 1 1 Lê Thanh Hùng 4A 5
6 6 Lê Thời Minh 4A 0 1 - 0 0 Phan Văn Nghĩa 5M 14
7 15 Trần Duy Anh 5I 0 1 - 0 0 Ngô Ngọc Hiếu 4A 7
8 11 Nguyễn Trí Đức 5P 0 0 - 1 0 Trịnh Anh Văn 5I 18
9 19 Vũ Phan Hoàng 4C 0 0 - 1 0 Nguyễn Việt Bách 4A 12
10 13 Phạm Nguyên Lâm 5H 0 1 - 0 0 Vũ Trí Quang 4M 20

Round 3

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 5 Lê Thanh Hùng 4A 2 1 - 0 2 Đỗ Tuấn Minh 5H 2
2 3 Hoàng Thanh Lâm 5I 2 0 - 1 2 Lê Bá Anh Huy 5M 4
3 1 Đào Gia Khánh 5C 0 - 1 1 Lê Thời Minh 4A 6
4 9 Nguyễn Phúc Quốc Bảo 5H 1 1 - 0 Ngô Quang Huy 5P 8
5 16 Trần Thành Thái Duy 5I 1 1 - 0 1 Nguyễn Quốc An 5P 10
6 12 Nguyễn Việt Bách 4A 1 0 - 1 1 Trần Duy Anh 5I 15
7 18 Trịnh Anh Văn 5I 1 1 - 0 1 Phạm Nguyên Lâm 5H 13
8 14 Phan Văn Nghĩa 5M 0 0 - 1 1 Trầnvương Dũng 5H 17
9 7 Ngô Ngọc Hiếu 4A 0 1 - 0 0 Vũ Phan Hoàng 4C 19
10 20 Vũ Trí Quang 4M 0 0 - 1 0 Nguyễn Trí Đức 5P 11

Round 4

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 4 Lê Bá Anh Huy 5M 3 0 - 1 3 Lê Thanh Hùng 4A 5
2 2 Đỗ Tuấn Minh 5H 2 0 - 1 2 Trần Thành Thái Duy 5I 16
3 15 Trần Duy Anh 5I 2 1 - 0 2 Hoàng Thanh Lâm 5I 3
4 6 Lê Thời Minh 4A 2 1 - 0 2 Trịnh Anh Văn 5I 18
5 17 Trầnvương Dũng 5H 2 1 - 0 2 Nguyễn Phúc Quốc Bảo 5H 9
6 10 Nguyễn Quốc An 5P 1 0 - 1 Đào Gia Khánh 5C 1
7 8 Ngô Quang Huy 5P 1 - 0 1 Ngô Ngọc Hiếu 4A 7
8 11 Nguyễn Trí Đức 5P 1 0 - 1 1 Nguyễn Việt Bách 4A 12
9 13 Phạm Nguyên Lâm 5H 1 1 - 0 0 Phan Văn Nghĩa 5M 14
10 19 Vũ Phan Hoàng 4C 0 1 - 0 0 Vũ Trí Quang 4M 20

Round 5

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 5 Lê Thanh Hùng 4A 4 0 - 1 3 Lê Thời Minh 4A 6
2 17 Trầnvương Dũng 5H 3 0 - 1 3 Lê Bá Anh Huy 5M 4
3 16 Trần Thành Thái Duy 5I 3 1 - 0 3 Trần Duy Anh 5I 15
4 1 Đào Gia Khánh 5C 0 - 1 2 Đỗ Tuấn Minh 5H 2
5 3 Hoàng Thanh Lâm 5I 2 1 - 0 Ngô Quang Huy 5P 8
6 9 Nguyễn Phúc Quốc Bảo 5H 2 ½ - ½ 2 Phạm Nguyên Lâm 5H 13
7 12 Nguyễn Việt Bách 4A 2 0 - 1 2 Trịnh Anh Văn 5I 18
8 7 Ngô Ngọc Hiếu 4A 1 0 - 1 1 Nguyễn Trí Đức 5P 11
9 19 Vũ Phan Hoàng 4C 1 0 - 1 1 Nguyễn Quốc An 5P 10
10 14 Phan Văn Nghĩa 5M 0 1 - 0 0 Vũ Trí Quang 4M 20

Round 6

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 4 Lê Bá Anh Huy 5M 4 1 - 0 4 Lê Thời Minh 4A 6
2 16 Trần Thành Thái Duy 5I 4 0 - 1 4 Lê Thanh Hùng 4A 5
3 2 Đỗ Tuấn Minh 5H 3 0 - 1 3 Trầnvương Dũng 5H 17
4 18 Trịnh Anh Văn 5I 3 1 - 0 3 Hoàng Thanh Lâm 5I 3
5 15 Trần Duy Anh 5I 3 0 - 1 Nguyễn Phúc Quốc Bảo 5H 9
6 13 Phạm Nguyên Lâm 5H 1 - 0 Đào Gia Khánh 5C 1
7 8 Ngô Quang Huy 5P 1 - 0 2 Nguyễn Trí Đức 5P 11
8 10 Nguyễn Quốc An 5P 2 1 - 0 2 Nguyễn Việt Bách 4A 12
9 14 Phan Văn Nghĩa 5M 1 1 - 0 1 Vũ Phan Hoàng 4C 19
10 20 Vũ Trí Quang 4M 0 0 - 1 1 Ngô Ngọc Hiếu 4A 7

Round 7

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 5 Lê Thanh Hùng 4A 5 1 - 0 4 Trịnh Anh Văn 5I 18
2 9 Nguyễn Phúc Quốc Bảo 5H 0 - 1 5 Lê Bá Anh Huy 5M 4
3 17 Trầnvương Dũng 5H 4 0 - 1 4 Trần Thành Thái Duy 5I 16
4 6 Lê Thời Minh 4A 4 0 - 1 Ngô Quang Huy 5P 8
5 10 Nguyễn Quốc An 5P 3 0 - 1 Phạm Nguyên Lâm 5H 13
6 3 Hoàng Thanh Lâm 5I 3 0 - 1 3 Đỗ Tuấn Minh 5H 2
7 1 Đào Gia Khánh 5C 1 - 0 3 Trần Duy Anh 5I 15
8 7 Ngô Ngọc Hiếu 4A 2 1 - 0 2 Phan Văn Nghĩa 5M 14
9 11 Nguyễn Trí Đức 5P 2 0 - 1 1 Vũ Phan Hoàng 4C 19
10 12 Nguyễn Việt Bách 4A 2 1 - 0 0 Vũ Trí Quang 4M 20

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Club/City Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 5 Lê Thanh Hùng VIE 4A 6,0 1,0 30,0 6 3 3
2 4 Lê Bá Anh Huy VIE 5M 6,0 0,0 27,5 6 4 4
3 16 Trần Thành Thái Duy VIE 5I 5,0 0,0 30,0 5 2 3
4 8 Ngô Quang Huy VIE 5P 4,5 0,0 23,0 4 2 4
5 13 Phạm Nguyên Lâm VIE 5H 4,5 0,0 19,0 4 1 4
6 6 Lê Thời Minh VIE 4A 4,0 0,0 31,0 4 2 4
7 17 Trầnvương Dũng VIE 5H 4,0 0,0 29,5 4 3 3
8 2 Đỗ Tuấn Minh VIE 5H 4,0 0,0 28,0 4 3 4
9 18 Trịnh Anh Văn VIE 5I 4,0 0,0 27,0 4 2 4
10 9 Nguyễn Phúc Quốc Bảo VIE 5H 3,5 0,0 28,0 3 1 3
11 1 Đào Gia Khánh VIE 5C 3,5 0,0 25,0 3 1 3
12 3 Hoàng Thanh Lâm VIE 5I 3,0 0,0 29,0 3 1 3
13 15 Trần Duy Anh VIE 5I 3,0 0,0 27,0 3 1 4
14 10 Nguyễn Quốc An VIE 5P 3,0 0,0 21,0 3 2 3
15 12 Nguyễn Việt Bách VIE 4A 3,0 0,0 18,0 3 2 3
16 7 Ngô Ngọc Hiếu VIE 4A 3,0 0,0 17,5 3 1 3
17 14 Phan Văn Nghĩa VIE 5M 2,0 0,0 23,5 2 0 3
18 11 Nguyễn Trí Đức VIE 5P 2,0 0,0 20,0 2 2 4
19 19 Vũ Phan Hoàng VIE 4C 2,0 0,0 16,5 2 1 4
20 20 Vũ Trí Quang VIE 4M 0,0 0,0 19,5 0 0 4