GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ NHANH - NỮ LỨA TUỔI 17

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2020-07-23 to 2020-07-24
Tournament registration: (Search in Google)
Game time: 15'+10"
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Bà Rịa - Vũng Tàu

Schedule: GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ NHANH - NỮ LỨA TUỔI 17

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown
8 unknown
9 unknown

Players registered in GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ NHANH - NỮ LỨA TUỔI 17

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 TTH Lê Thái Nga 0 1433 0
2 HCM Bạch Ngọc Thùy Dương 0 1432 0
3 DAN Lê Hồng Minh Ngọc 0 1431 0
4 TTH Lê Khắc Minh Thư 0 1430 0
5 DAN Lê Ngô Thục Hân 0 1429 0
6 QNI Nguyễn Hà Phương 0 1428 0
7 QNI Nguyễn Thị Ngọc Mai 0 1427 0
8 DTH Huỳnh Ngọc Anh Thư 0 1426 0
9 HNO Lê Thị Diệu Mi 0 1425 0
10 BRV Nghiêm Thảo Tâm 0 1424 0
11 DTH Đỗ Đinh Hồng Chinh 0 1423 0
12 HCM Nguyễn Hải Phương Anh 0 1422 0
13 HNO Đặng Minh Ngọc 0 1421 0
14 HCM Phạm Trần Gia Thư 0 1420 0
15 CTH Nguyễn Ngọc Thiên Thanh 0 1419 0
16 HNO Nguyễn Trần Phương Anh 0 1418 0
17 CTH Võ Thủy Tiên 0 1417 0
18 BGI Khuất Kiều Thanh 0 1416 0
19 BGI La Thị Thu Trang 0 1415 0
20 HPD Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm 0 1414 0
21 HCM Trần Vương Mai Khanh 0 1413 0
22 HNO Nguyễn Hải Ngọc 0 1412 0
23 BRV Vũ Thị Tú Uyên 0 1411 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 TTH Lê Thái Nga 0 1433 0
2 HCM Bạch Ngọc Thùy Dương 0 1432 0
3 DAN Lê Hồng Minh Ngọc 0 1431 0
4 TTH Lê Khắc Minh Thư 0 1430 0
5 DAN Lê Ngô Thục Hân 0 1429 0
6 QNI Nguyễn Hà Phương 0 1428 0
7 QNI Nguyễn Thị Ngọc Mai 0 1427 0
8 DTH Huỳnh Ngọc Anh Thư 0 1426 0
9 HNO Lê Thị Diệu Mi 0 1425 0
10 BRV Nghiêm Thảo Tâm 0 1424 0
11 DTH Đỗ Đinh Hồng Chinh 0 1423 0
12 HCM Nguyễn Hải Phương Anh 0 1422 0
13 HNO Đặng Minh Ngọc 0 1421 0
14 HCM Phạm Trần Gia Thư 0 1420 0
15 CTH Nguyễn Ngọc Thiên Thanh 0 1419 0
16 HNO Nguyễn Trần Phương Anh 0 1418 0
17 CTH Võ Thủy Tiên 0 1417 0
18 BGI Khuất Kiều Thanh 0 1416 0
19 BGI La Thị Thu Trang 0 1415 0
20 HPD Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm 0 1414 0
21 HCM Trần Vương Mai Khanh 0 1413 0
22 HNO Nguyễn Hải Ngọc 0 1412 0
23 BRV Vũ Thị Tú Uyên 0 1411 0

Round 1

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Lê Thái Nga TTH 0 1 - 0 0 Nguyễn Hải Phương Anh HCM 12
2 13 Đặng Minh Ngọc HNO 0 0 - 1 0 Bạch Ngọc Thùy Dương HCM 2
3 3 Lê Hồng Minh Ngọc DAN 0 1 - 0 0 Phạm Trần Gia Thư HCM 14
4 15 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh CTH 0 1 - 0 0 Lê Khắc Minh Thư TTH 4
5 5 Lê Ngô Thục Hân DAN 0 ½ - ½ 0 Nguyễn Trần Phương Anh HNO 16
6 17 Võ Thủy Tiên CTH 0 0 - 1 0 Nguyễn Hà Phương QNI 6
7 7 Nguyễn Thị Ngọc Mai QNI 0 1 - 0 0 Khuất Kiều Thanh BGI 18
8 19 La Thị Thu Trang BGI 0 0 - 1 0 Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH 8
9 9 Lê Thị Diệu Mi HNO 0 1 - 0 0 Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm HPD 20
10 21 Trần Vương Mai Khanh HCM 0 ½ - ½ 0 Nghiêm Thảo Tâm BRV 10
11 11 Đỗ Đinh Hồng Chinh DTH 0 1 - 0 0 Nguyễn Hải Ngọc HNO 22
12 23 Vũ Thị Tú Uyên BRV 0 1 bye

Round 2

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 8 Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH 1 0 - 1 1 Lê Thái Nga TTH 1
2 2 Bạch Ngọc Thùy Dương HCM 1 1 - 0 1 Lê Thị Diệu Mi HNO 9
3 11 Đỗ Đinh Hồng Chinh DTH 1 0 - 1 1 Lê Hồng Minh Ngọc DAN 3
4 6 Nguyễn Hà Phương QNI 1 1 - 0 1 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh CTH 15
5 23 Vũ Thị Tú Uyên BRV 1 1 - 0 1 Nguyễn Thị Ngọc Mai QNI 7
6 10 Nghiêm Thảo Tâm BRV ½ 1 - 0 ½ Lê Ngô Thục Hân DAN 5
7 16 Nguyễn Trần Phương Anh HNO ½ 0 - 1 ½ Trần Vương Mai Khanh HCM 21
8 4 Lê Khắc Minh Thư TTH 0 1 - 0 0 Võ Thủy Tiên CTH 17
9 12 Nguyễn Hải Phương Anh HCM 0 1 - 0 0 Khuất Kiều Thanh BGI 18
10 20 Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm HPD 0 0 - 1 0 Đặng Minh Ngọc HNO 13
11 14 Phạm Trần Gia Thư HCM 0 1 - 0 0 La Thị Thu Trang BGI 19
12 22 Nguyễn Hải Ngọc HNO 0 1 bye

Round 3

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Lê Thái Nga TTH 2 1 - 0 2 Vũ Thị Tú Uyên BRV 23
2 3 Lê Hồng Minh Ngọc DAN 2 0 - 1 2 Bạch Ngọc Thùy Dương HCM 2
3 21 Trần Vương Mai Khanh HCM 1 - 0 2 Nguyễn Hà Phương QNI 6
4 7 Nguyễn Thị Ngọc Mai QNI 1 1 - 0 Nghiêm Thảo Tâm BRV 10
5 13 Đặng Minh Ngọc HNO 1 1 - 0 1 Lê Khắc Minh Thư TTH 4
6 22 Nguyễn Hải Ngọc HNO 1 0 - 1 1 Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH 8
7 9 Lê Thị Diệu Mi HNO 1 1 - 0 1 Nguyễn Hải Phương Anh HCM 12
8 15 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh CTH 1 0 - 1 1 Đỗ Đinh Hồng Chinh DTH 11
9 5 Lê Ngô Thục Hân DAN ½ 0 - 1 1 Phạm Trần Gia Thư HCM 14
10 17 Võ Thủy Tiên CTH 0 0 - 1 ½ Nguyễn Trần Phương Anh HNO 16
11 18 Khuất Kiều Thanh BGI 0 1 - 0 0 Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm HPD 20
12 19 La Thị Thu Trang BGI 0 1 bye

Round 4

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 2 Bạch Ngọc Thùy Dương HCM 3 1 - 0 3 Lê Thái Nga TTH 1
2 3 Lê Hồng Minh Ngọc DAN 2 ½ - ½ Trần Vương Mai Khanh HCM 21
3 6 Nguyễn Hà Phương QNI 2 1 - 0 2 Đỗ Đinh Hồng Chinh DTH 11
4 14 Phạm Trần Gia Thư HCM 2 1 - 0 2 Nguyễn Thị Ngọc Mai QNI 7
5 8 Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH 2 ½ - ½ 2 Đặng Minh Ngọc HNO 13
6 23 Vũ Thị Tú Uyên BRV 2 0 - 1 2 Lê Thị Diệu Mi HNO 9
7 10 Nghiêm Thảo Tâm BRV 1 - 0 Nguyễn Trần Phương Anh HNO 16
8 4 Lê Khắc Minh Thư TTH 1 1 - 0 1 La Thị Thu Trang BGI 19
9 12 Nguyễn Hải Phương Anh HCM 1 1 - 0 1 Nguyễn Hải Ngọc HNO 22
10 18 Khuất Kiều Thanh BGI 1 0 - 1 1 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh CTH 15
11 20 Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm HPD 0 0 - 1 ½ Lê Ngô Thục Hân DAN 5
12 17 Võ Thủy Tiên CTH 0 1 bye

Round 5

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 21 Trần Vương Mai Khanh HCM 3 0 - 1 4 Bạch Ngọc Thùy Dương HCM 2
2 1 Lê Thái Nga TTH 3 ½ - ½ 3 Phạm Trần Gia Thư HCM 14
3 9 Lê Thị Diệu Mi HNO 3 1 - 0 3 Nguyễn Hà Phương QNI 6
4 13 Đặng Minh Ngọc HNO 1 - 0 Lê Hồng Minh Ngọc DAN 3
5 10 Nghiêm Thảo Tâm BRV 0 - 1 Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH 8
6 11 Đỗ Đinh Hồng Chinh DTH 2 ½ - ½ 2 Lê Khắc Minh Thư TTH 4
7 7 Nguyễn Thị Ngọc Mai QNI 2 0 - 1 2 Nguyễn Hải Phương Anh HCM 12
8 15 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh CTH 2 ½ - ½ 2 Vũ Thị Tú Uyên BRV 23
9 19 La Thị Thu Trang BGI 1 0 - 1 Lê Ngô Thục Hân DAN 5
10 16 Nguyễn Trần Phương Anh HNO 1 - 0 1 Khuất Kiều Thanh BGI 18
11 22 Nguyễn Hải Ngọc HNO 1 0 - 1 1 Võ Thủy Tiên CTH 17
12 20 Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm HPD 0 1 bye

Round 6

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 2 Bạch Ngọc Thùy Dương HCM 5 1 - 0 Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH 8
2 1 Lê Thái Nga TTH 1 - 0 4 Lê Thị Diệu Mi HNO 9
3 14 Phạm Trần Gia Thư HCM 1 - 0 Đặng Minh Ngọc HNO 13
4 12 Nguyễn Hải Phương Anh HCM 3 0 - 1 3 Trần Vương Mai Khanh HCM 21
5 6 Nguyễn Hà Phương QNI 3 1 - 0 Nghiêm Thảo Tâm BRV 10
6 4 Lê Khắc Minh Thư TTH 0 - 1 Lê Hồng Minh Ngọc DAN 3
7 5 Lê Ngô Thục Hân DAN 0 - 1 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh CTH 15
8 16 Nguyễn Trần Phương Anh HNO 0 - 1 Đỗ Đinh Hồng Chinh DTH 11
9 23 Vũ Thị Tú Uyên BRV ½ - ½ 2 Võ Thủy Tiên CTH 17
10 22 Nguyễn Hải Ngọc HNO 1 0 - 1 2 Nguyễn Thị Ngọc Mai QNI 7
11 19 La Thị Thu Trang BGI 1 0 - 1 1 Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm HPD 20
12 18 Khuất Kiều Thanh BGI 1 1 bye

Round 7

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 14 Phạm Trần Gia Thư HCM ½ - ½ 6 Bạch Ngọc Thùy Dương HCM 2
2 6 Nguyễn Hà Phương QNI 4 0 - 1 Lê Thái Nga TTH 1
3 9 Lê Thị Diệu Mi HNO 4 0 - 1 4 Trần Vương Mai Khanh HCM 21
4 3 Lê Hồng Minh Ngọc DAN ½ - ½ Nguyễn Ngọc Thiên Thanh CTH 15
5 8 Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH ½ - ½ Đỗ Đinh Hồng Chinh DTH 11
6 13 Đặng Minh Ngọc HNO ½ - ½ 3 Nguyễn Thị Ngọc Mai QNI 7
7 12 Nguyễn Hải Phương Anh HCM 3 1 - 0 3 Vũ Thị Tú Uyên BRV 23
8 10 Nghiêm Thảo Tâm BRV ½ - ½ Lê Khắc Minh Thư TTH 4
9 17 Võ Thủy Tiên CTH 0 - 1 Lê Ngô Thục Hân DAN 5
10 18 Khuất Kiều Thanh BGI 2 0 - 1 1 La Thị Thu Trang BGI 19
11 20 Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm HPD 2 1 - 0 1 Nguyễn Hải Ngọc HNO 22
12 16 Nguyễn Trần Phương Anh HNO 1 bye

Round 8

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 2 Bạch Ngọc Thùy Dương HCM 1 - 0 4 Nguyễn Hải Phương Anh HCM 12
2 21 Trần Vương Mai Khanh HCM 5 0 - 1 Lê Thái Nga TTH 1
3 11 Đỗ Đinh Hồng Chinh DTH 4 0 - 1 5 Phạm Trần Gia Thư HCM 14
4 8 Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH 4 0 - 1 4 Lê Hồng Minh Ngọc DAN 3
5 13 Đặng Minh Ngọc HNO 4 1 - 0 4 Nguyễn Hà Phương QNI 6
6 15 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh CTH 4 0 - 1 4 Lê Thị Diệu Mi HNO 9
7 7 Nguyễn Thị Ngọc Mai QNI 1 - 0 Nguyễn Trần Phương Anh HNO 16
8 5 Lê Ngô Thục Hân DAN 1 - 0 3 Vũ Thị Tú Uyên BRV 23
9 4 Lê Khắc Minh Thư TTH 3 1 - 0 3 Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm HPD 20
10 19 La Thị Thu Trang BGI 2 0 - 1 Võ Thủy Tiên CTH 17
11 22 Nguyễn Hải Ngọc HNO 1 1 - 0 2 Khuất Kiều Thanh BGI 18
12 10 Nghiêm Thảo Tâm BRV 3 1 bye

Round 9

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 5 Lê Ngô Thục Hân DAN ½ - ½ Bạch Ngọc Thùy Dương HCM 2
2 1 Lê Thái Nga TTH ½ - ½ 5 Lê Hồng Minh Ngọc DAN 3
3 9 Lê Thị Diệu Mi HNO 5 1 - 0 6 Phạm Trần Gia Thư HCM 14
4 21 Trần Vương Mai Khanh HCM 5 ½ - ½ 5 Đặng Minh Ngọc HNO 13
5 7 Nguyễn Thị Ngọc Mai QNI 0 - 1 4 Lê Khắc Minh Thư TTH 4
6 6 Nguyễn Hà Phương QNI 4 0 - 1 4 Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH 8
7 12 Nguyễn Hải Phương Anh HCM 4 1 - 0 4 Nghiêm Thảo Tâm BRV 10
8 17 Võ Thủy Tiên CTH 0 - 1 4 Đỗ Đinh Hồng Chinh DTH 11
9 20 Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm HPD 3 1 - 0 Nguyễn Trần Phương Anh HNO 16
10 23 Vũ Thị Tú Uyên BRV 3 0 - 1 2 Khuất Kiều Thanh BGI 18
11 19 La Thị Thu Trang BGI 2 0 - 1 2 Nguyễn Hải Ngọc HNO 22
12 15 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh CTH 4 1 bye

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 2 Bạch Ngọc Thùy Dương HCM 8,0 0,0 45,5 7 5 3
2 1 Lê Thái Nga TTH 7,0 0,0 45,0 6 4 3
3 9 Lê Thị Diệu Mi HNO 6,0 1,0 43,5 6 4 2
4 14 Phạm Trần Gia Thư HCM 6,0 0,0 46,5 5 5 2
5 13 Đặng Minh Ngọc HNO 5,5 1,5 43,5 4 4 1
6 21 Trần Vương Mai Khanh HCM 5,5 1,0 44,5 4 4 3
7 3 Lê Hồng Minh Ngọc DAN 5,5 0,5 47,0 4 5 3
8 8 Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH 5,0 0,0 41,0 4 5 4
9 12 Nguyễn Hải Phương Anh HCM 5,0 0,0 39,5 5 4 1
10 15 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh CTH 5,0 0,0 37,5 3 4 2
11 11 Đỗ Đinh Hồng Chinh DTH 5,0 0,0 36,0 4 5 3
12 4 Lê Khắc Minh Thư TTH 5,0 0,0 35,0 4 5 1
13 5 Lê Ngô Thục Hân DAN 5,0 0,0 34,0 4 4 3
14 7 Nguyễn Thị Ngọc Mai QNI 4,5 0,0 33,0 4 4 1
15 6 Nguyễn Hà Phương QNI 4,0 0,0 42,0 4 4 1
16 10 Nghiêm Thảo Tâm BRV 4,0 0,0 37,5 2 4 0
17 20 Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm HPD 4,0 0,0 33,0 3 4 1
18 16 Nguyễn Trần Phương Anh HNO 3,5 1,0 33,0 2 5 1
19 17 Võ Thủy Tiên CTH 3,5 0,0 30,0 2 4 2
20 23 Vũ Thị Tú Uyên BRV 3,0 0,0 37,5 1 4 0
21 22 Nguyễn Hải Ngọc HNO 3,0 0,0 31,0 2 4 1
22 18 Khuất Kiều Thanh BGI 3,0 0,0 28,0 2 5 1
23 19 La Thị Thu Trang BGI 2,0 0,0 32,5 1 3 1