GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ NHANH - NỮ LỨA TUỔI 15

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2020-07-23 to 2020-07-24
Tournament registration: (Search in Google)
Game time: 15'+10"
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Bà Rịa - Vũng Tàu

Schedule: GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ NHANH - NỮ LỨA TUỔI 15

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown
8 unknown
9 unknown

Players registered in GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ NHANH - NỮ LỨA TUỔI 15

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 NBI Nguyễn Thị Khánh Vân 0 1466 0
2 HNO Vương Quỳnh Anh 0 1465 0
3 TNG Nguyễn Thiên Ngân 0 1464 0
4 HCM Nguyễn Ngân Hà 0 1463 0
5 NBI Vũ Bùi Thị Thanh Vân 0 1462 0
6 BGI Lương Hoàng Tú Linh 0 1461 0
7 TNG Phùng Phương Nguyên 0 1460 0
8 BDU Trần Nguyễn Hà My 0 1459 0
9 CBA Nguyễn Phương Thảo 0 1458 0
10 HNO Nguyễn Hồng Nhung 0 1457 0
11 DTH Nguyễn Ngô Liên Hương 0 1456 0
12 HCM Nguyễn Mỹ Hạnh Ân 0 1455 0
13 DTH Lê Nguyễn Gia Linh 0 1454 0
14 DTH Nguyễn Ngọc Vân Anh 0 1453 0
15 BGI Nguyễn Thị Mai Lan 0 1452 0
16 HCM Bùi Ngọc Phương Nghi 0 1451 0
17 HCM Lưu Hà Bích Ngọc 0 1450 0
18 HPH Nguyễn Minh Yến Nhi 0 1449 0
19 HPD Dương Ngọc Sao Khuê 0 1448 0
20 BDU Đoàn Thụy Mỹ Dung 0 1447 0
21 CTH Nguyễn Thị Thanh Ngân 0 1446 0
22 BRV Dương Ngọc Minh Châu 0 1445 0
23 BGI Nguyễn Thùy Dương 0 1444 0
24 QNI Đỗ Thùy Anh 0 1443 0
25 HPD Nguyễn Ngọc Phong Như 0 1442 0
26 HCM Cao Huệ Anh 0 1441 0
27 BRV Lê Nguyễn Xuân Anh 0 1440 0
28 HNO Nguyễn Phan Ngân Giang 0 1439 0
29 HCM Nguyễn Thanh Giang 0 1438 0
30 KHO Lê Phùng Ái Nhiên 0 1437 0
31 NAN Nguyễnthị Hà Phương 0 1436 0
32 HNO Lê Thị Phương Thảo 0 1435 0
33 KHO Nguyễn Ngọc Phương Uyên 0 1434 0
34 BDU Đào Ngọc Bảo Thy 0 0 0

Round 7

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 11 Nguyễn Ngô Liên Hương DTH 5 ½ - ½ 6 Nguyễn Hồng Nhung HNO 10
2 5 Vũ Bùi Thị Thanh Vân NBI 1 - 0 5 Lương Hoàng Tú Linh BGI 6
3 13 Lê Nguyễn Gia Linh DTH 4 0 - 1 Lưu Hà Bích Ngọc HCM 17
4 31 Nguyễnthị Hà Phương NAN 4 0 - 1 4 Nguyễn Mỹ Hạnh Ân HCM 12
5 19 Dương Ngọc Sao Khuê HPD 4 0 - 1 4 Nguyễn Ngọc Vân Anh DTH 14
6 1 Nguyễn Thị Khánh Vân NBI 0 - 1 4 Bùi Ngọc Phương Nghi HCM 16
7 20 Đoàn Thụy Mỹ Dung BDU 3 0 - 1 3 Vương Quỳnh Anh HNO 2
8 15 Nguyễn Thị Mai Lan BGI 3 0 - 1 3 Nguyễn Thiên Ngân TNG 3
9 24 Đỗ Thùy Anh QNI 3 1 - 0 3 Nguyễn Ngân Hà HCM 4
10 7 Phùng Phương Nguyên TNG 3 1 - 0 3 Nguyễn Thùy Dương BGI 23
11 28 Nguyễn Phan Ngân Giang HNO 1 - 0 Trần Nguyễn Hà My BDU 8
12 21 Nguyễn Thị Thanh Ngân CTH 0 - 1 Nguyễn Minh Yến Nhi HPH 18
13 25 Nguyễn Ngọc Phong Như HPD 2 1 - 0 2 Nguyễn Phương Thảo CBA 9
14 34 Đào Ngọc Bảo Thy BDU 2 1 - 0 2 Cao Huệ Anh HCM 26
15 27 Lê Nguyễn Xuân Anh BRV ½ - ½ 2 Nguyễn Ngọc Phương Uyên KHO 33
16 30 Lê Phùng Ái Nhiên KHO 1 1 - 0 1 Lê Thị Phương Thảo HNO 32
17 22 Dương Ngọc Minh Châu BRV 2 1 bye
18 29 Nguyễn Thanh Giang HCM 0 0 not paired

Round 8

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 10 Nguyễn Hồng Nhung HNO 1 - 0 Vũ Bùi Thị Thanh Vân NBI 5
2 17 Lưu Hà Bích Ngọc HCM ½ - ½ Nguyễn Ngô Liên Hương DTH 11
3 6 Lương Hoàng Tú Linh BGI 5 1 - 0 5 Nguyễn Ngọc Vân Anh DTH 14
4 16 Bùi Ngọc Phương Nghi HCM 5 0 - 1 5 Nguyễn Mỹ Hạnh Ân HCM 12
5 2 Vương Quỳnh Anh HNO 4 1 - 0 4 Nguyễnthị Hà Phương NAN 31
6 3 Nguyễn Thiên Ngân TNG 4 1 - 0 4 Dương Ngọc Sao Khuê HPD 19
7 24 Đỗ Thùy Anh QNI 4 0 - 1 4 Lê Nguyễn Gia Linh DTH 13
8 1 Nguyễn Thị Khánh Vân NBI ½ - ½ 4 Phùng Phương Nguyên TNG 7
9 18 Nguyễn Minh Yến Nhi HPH 1 - 0 Nguyễn Phan Ngân Giang HNO 28
10 4 Nguyễn Ngân Hà HCM 3 1 - 0 3 Nguyễn Ngọc Phong Như HPD 25
11 23 Nguyễn Thùy Dương BGI 3 0 - 1 3 Nguyễn Thị Mai Lan BGI 15
12 22 Dương Ngọc Minh Châu BRV 3 0 - 1 3 Đoàn Thụy Mỹ Dung BDU 20
13 8 Trần Nguyễn Hà My BDU 0 - 1 3 Đào Ngọc Bảo Thy BDU 34
14 33 Nguyễn Ngọc Phương Uyên KHO 0 - 1 Nguyễn Thị Thanh Ngân CTH 21
15 9 Nguyễn Phương Thảo CBA 2 1 - 0 2 Lê Phùng Ái Nhiên KHO 30
16 32 Lê Thị Phương Thảo HNO 1 0 - 1 2 Lê Nguyễn Xuân Anh BRV 27
17 26 Cao Huệ Anh HCM 2 1 bye
18 29 Nguyễn Thanh Giang HCM 0 0 not paired

Round 9

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 10 Nguyễn Hồng Nhung HNO 1 - 0 6 Lưu Hà Bích Ngọc HCM 17
2 11 Nguyễn Ngô Liên Hương DTH 6 1 - 0 6 Lương Hoàng Tú Linh BGI 6
3 12 Nguyễn Mỹ Hạnh Ân HCM 6 ½ - ½ Vũ Bùi Thị Thanh Vân NBI 5
4 14 Nguyễn Ngọc Vân Anh DTH 5 0 - 1 5 Vương Quỳnh Anh HNO 2
5 13 Lê Nguyễn Gia Linh DTH 5 0 - 1 5 Bùi Ngọc Phương Nghi HCM 16
6 3 Nguyễn Thiên Ngân TNG 5 1 - 0 Nguyễn Minh Yến Nhi HPH 18
7 7 Phùng Phương Nguyên TNG 1 - 0 4 Nguyễn Ngân Hà HCM 4
8 20 Đoàn Thụy Mỹ Dung BDU 4 0 - 1 4 Nguyễn Thị Khánh Vân NBI 1
9 15 Nguyễn Thị Mai Lan BGI 4 1 - 0 4 Đỗ Thùy Anh QNI 24
10 19 Dương Ngọc Sao Khuê HPD 4 0 - 1 4 Đào Ngọc Bảo Thy BDU 34
11 31 Nguyễnthị Hà Phương NAN 4 1 - 0 Nguyễn Thị Thanh Ngân CTH 21
12 28 Nguyễn Phan Ngân Giang HNO ½ - ½ 3 Dương Ngọc Minh Châu BRV 22
13 27 Lê Nguyễn Xuân Anh BRV 3 1 - 0 3 Nguyễn Phương Thảo CBA 9
14 26 Cao Huệ Anh HCM 3 1 - 0 3 Nguyễn Thùy Dương BGI 23
15 30 Lê Phùng Ái Nhiên KHO 2 0 - 1 Trần Nguyễn Hà My BDU 8
16 32 Lê Thị Phương Thảo HNO 1 0 - 1 Nguyễn Ngọc Phương Uyên KHO 33
17 25 Nguyễn Ngọc Phong Như HPD 3 1 bye
18 29 Nguyễn Thanh Giang HCM 0 0 not paired

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 10 Nguyễn Hồng Nhung HNO 8,5 0,0 47,0 8 4 3
2 11 Nguyễn Ngô Liên Hương DTH 7,0 0,0 46,5 5 4 2
3 12 Nguyễn Mỹ Hạnh Ân HCM 6,5 0,0 49,5 6 4 3
4 5 Vũ Bùi Thị Thanh Vân NBI 6,0 0,0 49,0 5 5 1
5 6 Lương Hoàng Tú Linh BGI 6,0 0,0 47,5 6 5 2
6 16 Bùi Ngọc Phương Nghi HCM 6,0 0,0 47,0 6 5 4
7 17 Lưu Hà Bích Ngọc HCM 6,0 0,0 47,0 5 5 4
8 2 Vương Quỳnh Anh HNO 6,0 0,0 43,0 5 5 3
9 3 Nguyễn Thiên Ngân TNG 6,0 0,0 39,5 6 4 2
10 7 Phùng Phương Nguyên TNG 5,5 0,0 37,0 4 4 0
11 1 Nguyễn Thị Khánh Vân NBI 5,0 0,0 43,5 4 4 3
12 31 Nguyễnthị Hà Phương NAN 5,0 0,0 42,5 5 4 3
13 34 Đào Ngọc Bảo Thy BDU 5,0 0,0 40,5 5 5 3
14 14 Nguyễn Ngọc Vân Anh DTH 5,0 0,0 38,0 5 5 3
15 13 Lê Nguyễn Gia Linh DTH 5,0 0,0 37,0 5 4 2
16 15 Nguyễn Thị Mai Lan BGI 5,0 0,0 36,5 5 4 1
17 18 Nguyễn Minh Yến Nhi HPH 4,5 0,0 37,5 4 5 2
18 4 Nguyễn Ngân Hà HCM 4,0 0,0 40,0 4 5 2
19 24 Đỗ Thùy Anh QNI 4,0 0,0 38,0 4 5 3
20 20 Đoàn Thụy Mỹ Dung BDU 4,0 0,0 38,0 4 4 1
21 26 Cao Huệ Anh HCM 4,0 0,0 38,0 2 4 1
22 19 Dương Ngọc Sao Khuê HPD 4,0 0,0 37,0 4 4 3
23 28 Nguyễn Phan Ngân Giang HNO 4,0 0,0 34,0 3 4 2
24 27 Lê Nguyễn Xuân Anh BRV 4,0 0,0 32,5 2 3 1
25 25 Nguyễn Ngọc Phong Như HPD 4,0 0,0 31,0 3 4 0
26 8 Trần Nguyễn Hà My BDU 3,5 0,0 35,0 3 5 3
27 21 Nguyễn Thị Thanh Ngân CTH 3,5 0,0 33,0 3 5 2
28 22 Dương Ngọc Minh Châu BRV 3,5 0,0 33,0 2 4 0
29 33 Nguyễn Ngọc Phương Uyên KHO 3,5 0,0 28,0 2 4 1
30 23 Nguyễn Thùy Dương BGI 3,0 1,0 37,0 3 5 1
31 9 Nguyễn Phương Thảo CBA 3,0 0,0 26,5 2 4 0
32 30 Lê Phùng Ái Nhiên KHO 2,0 0,0 27,0 1 4 0
33 32 Lê Thị Phương Thảo HNO 1,0 0,0 27,5 0 4 0
34 29 Nguyễn Thanh Giang HCM 0,0 0,0 36,0 0 0 0