GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ NHANH - NAM LỨA TUỔI 17

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2020-07-23 to 2020-07-24
Tournament registration: (Search in Google)
Game time: 15'+10"
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Bà Rịa - Vũng Tàu

Schedule: GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ NHANH - NAM LỨA TUỔI 17

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown
8 unknown
9 unknown

Players registered in GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ NHANH - NAM LỨA TUỔI 17

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 HCM Phạm Phú Quang 0 1856 0
2 HNO Ngô Đức Trí 0 1855 0
3 QNI Nguyễn Anh Dũng (B) 0 1854 0
4 TTH Lê Nhật Khánh Huy 0 1853 0
5 CTH Võ Huỳnh Thiên 0 1852 0
6 TTH Trần Văn Tiến Đạt 0 1851 0
7 TTH Mai Văn Nghĩa 0 1850 0
8 BNI Nguyễn Lâm Tùng 0 1849 0
9 HNO Nguyễn Huỳnh Minh Thiên 0 1848 0
10 HPH Đào Minh Nhật 0 1847 0
11 LAN Lê Phúc Nguyên 0 1846 0
12 CTH Nguyễn Nhật Huy 0 1845 0
13 KGI Đặng Anh Quốc 0 1844 0
14 QNI Nguyễn Sinh Cung 0 1843 0
15 BNI Nguyễn Duy Linh 0 1842 0
16 NTH Phan Minh Triều 0 1841 0
17 NTH Lê Ngọc Hiếu 0 1840 0
18 KGI Lưu Hương Cường Thịnh 0 1839 0
19 LAN Đặng Bảo Thiên 0 1838 0
20 NTH Võ Hữu Tuấn 0 1837 0
21 LAN Nguyễn Thành Trung 0 1836 0
22 LSO Chu Đức Anh 0 1835 0
23 BRV Đỗ Thành Đạt 0 1834 0
24 BRV Lê Quốc Định 0 1833 0
25 QNI Hoàng Minh Đức 0 1832 0
26 HCM Lê Thái Học 0 1831 0
27 HCM Nguyễn Gia Huy 0 1830 0
28 PYE Võ Minh Kiệt 0 1829 0
29 BTH Nguyễn Nguyên Khải 0 1828 0
30 BTH Nguyễn Minh Khoa 0 1827 0
31 HCM Lưu Trần Nguyên Khôi 0 1826 0
32 BRV Đặng Trần Hoàng Minh 0 1825 0
33 BRV Phạm Võ Nguyên 0 1824 0
34 BRV Lê Nguyễn 0 1823 0
35 BTH Đào Hoàng Phúc 0 1822 0
36 BTH Trần Công Phúc 0 1821 0
37 HCM Huỳnh Phương Quang 0 1820 0
38 HCM Nguyễn Đức Tín 0 1819 0
39 QNI Mai Vi Tú 0 1818 0
40 HCM Nguyễn Lâm Thiên 0 1817 0
41 HNO Phạm Phú Vinh 0 1816 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 HCM Phạm Phú Quang 0 1856 0
2 HNO Ngô Đức Trí 0 1855 0
3 QNI Nguyễn Anh Dũng (B) 0 1854 0
4 TTH Lê Nhật Khánh Huy 0 1853 0
5 CTH Võ Huỳnh Thiên 0 1852 0
6 TTH Trần Văn Tiến Đạt 0 1851 0
7 TTH Mai Văn Nghĩa 0 1850 0
8 BNI Nguyễn Lâm Tùng 0 1849 0
9 HNO Nguyễn Huỳnh Minh Thiên 0 1848 0
10 HPH Đào Minh Nhật 0 1847 0
11 LAN Lê Phúc Nguyên 0 1846 0
12 CTH Nguyễn Nhật Huy 0 1845 0
13 KGI Đặng Anh Quốc 0 1844 0
14 QNI Nguyễn Sinh Cung 0 1843 0
15 BNI Nguyễn Duy Linh 0 1842 0
16 NTH Phan Minh Triều 0 1841 0
17 NTH Lê Ngọc Hiếu 0 1840 0
18 KGI Lưu Hương Cường Thịnh 0 1839 0
19 LAN Đặng Bảo Thiên 0 1838 0
20 NTH Võ Hữu Tuấn 0 1837 0
21 LAN Nguyễn Thành Trung 0 1836 0
22 LSO Chu Đức Anh 0 1835 0
23 BRV Đỗ Thành Đạt 0 1834 0
24 BRV Lê Quốc Định 0 1833 0
25 QNI Hoàng Minh Đức 0 1832 0
26 HCM Lê Thái Học 0 1831 0
27 HCM Nguyễn Gia Huy 0 1830 0
28 PYE Võ Minh Kiệt 0 1829 0
29 BTH Nguyễn Nguyên Khải 0 1828 0
30 BTH Nguyễn Minh Khoa 0 1827 0
31 HCM Lưu Trần Nguyên Khôi 0 1826 0
32 BRV Đặng Trần Hoàng Minh 0 1825 0
33 BRV Phạm Võ Nguyên 0 1824 0
34 BRV Lê Nguyễn 0 1823 0
35 BTH Đào Hoàng Phúc 0 1822 0
36 BTH Trần Công Phúc 0 1821 0
37 HCM Huỳnh Phương Quang 0 1820 0
38 HCM Nguyễn Đức Tín 0 1819 0
39 QNI Mai Vi Tú 0 1818 0
40 HCM Nguyễn Lâm Thiên 0 1817 0
41 HNO Phạm Phú Vinh 0 1816 0

Round 1

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Phạm Phú Quang HCM 0 0 - 1 0 Nguyễn Thành Trung LAN 21
2 22 Chu Đức Anh LSO 0 0 - 1 0 Ngô Đức Trí HNO 2
3 3 Nguyễn Anh Dũng (B) QNI 0 1 - 0 0 Đỗ Thành Đạt BRV 23
4 24 Lê Quốc Định BRV 0 1 - 0 0 Lê Nhật Khánh Huy TTH 4
5 5 Võ Huỳnh Thiên CTH 0 ½ - ½ 0 Hoàng Minh Đức QNI 25
6 26 Lê Thái Học HCM 0 1 - 0 0 Trần Văn Tiến Đạt TTH 6
7 7 Mai Văn Nghĩa TTH 0 0 - 1 0 Nguyễn Gia Huy HCM 27
8 28 Võ Minh Kiệt PYE 0 0 - 1 0 Nguyễn Lâm Tùng BNI 8
9 9 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên HNO 0 1 - 0 0 Nguyễn Nguyên Khải BTH 29
10 30 Nguyễn Minh Khoa BTH 0 0 - 1 0 Đào Minh Nhật HPH 10
11 11 Lê Phúc Nguyên LAN 0 1 - 0 0 Lưu Trần Nguyên Khôi HCM 31
12 32 Đặng Trần Hoàng Minh BRV 0 0 - 1 0 Nguyễn Nhật Huy CTH 12
13 13 Đặng Anh Quốc KGI 0 1 - 0 0 Phạm Võ Nguyên BRV 33
14 34 Lê Nguyễn BRV 0 ½ - ½ 0 Nguyễn Sinh Cung QNI 14
15 15 Nguyễn Duy Linh BNI 0 1 - 0 0 Đào Hoàng Phúc BTH 35
16 36 Trần Công Phúc BTH 0 0 - 1 0 Phan Minh Triều NTH 16
17 17 Lê Ngọc Hiếu NTH 0 1 - 0 0 Huỳnh Phương Quang HCM 37
18 38 Nguyễn Đức Tín HCM 0 0 - 1 0 Lưu Hương Cường Thịnh KGI 18
19 19 Đặng Bảo Thiên LAN 0 1 - 0 0 Mai Vi Tú QNI 39
20 40 Nguyễn Lâm Thiên HCM 0 1 - 0 0 Võ Hữu Tuấn NTH 20
21 41 Phạm Phú Vinh HNO 0 1 bye

Round 2

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 2 Ngô Đức Trí HNO 1 1 - 0 1 Lê Ngọc Hiếu NTH 17
2 16 Phan Minh Triều NTH 1 1 - 0 1 Nguyễn Anh Dũng (B) QNI 3
3 8 Nguyễn Lâm Tùng BNI 1 1 - 0 1 Đặng Bảo Thiên LAN 19
4 18 Lưu Hương Cường Thịnh KGI 1 0 - 1 1 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên HNO 9
5 10 Đào Minh Nhật HPH 1 1 - 0 1 Lê Quốc Định BRV 24
6 21 Nguyễn Thành Trung LAN 1 1 - 0 1 Lê Phúc Nguyên LAN 11
7 12 Nguyễn Nhật Huy CTH 1 1 - 0 1 Lê Thái Học HCM 26
8 27 Nguyễn Gia Huy HCM 1 1 - 0 1 Đặng Anh Quốc KGI 13
9 41 Phạm Phú Vinh HNO 1 1 - 0 1 Nguyễn Duy Linh BNI 15
10 14 Nguyễn Sinh Cung QNI ½ 0 - 1 1 Nguyễn Lâm Thiên HCM 40
11 25 Hoàng Minh Đức QNI ½ 1 - 0 ½ Lê Nguyễn BRV 34
12 4 Lê Nhật Khánh Huy TTH 0 ½ - ½ ½ Võ Huỳnh Thiên CTH 5
13 31 Lưu Trần Nguyên Khôi HCM 0 0 - 1 0 Phạm Phú Quang HCM 1
14 6 Trần Văn Tiến Đạt TTH 0 1 - 0 0 Nguyễn Minh Khoa BTH 30
15 33 Phạm Võ Nguyên BRV 0 - - + 0 Mai Văn Nghĩa TTH 7
16 20 Võ Hữu Tuấn NTH 0 1 - 0 0 Đặng Trần Hoàng Minh BRV 32
17 35 Đào Hoàng Phúc BTH 0 1 - 0 0 Chu Đức Anh LSO 22
18 23 Đỗ Thành Đạt BRV 0 0 - 1 0 Trần Công Phúc BTH 36
19 37 Huỳnh Phương Quang HCM 0 0 - 1 0 Võ Minh Kiệt PYE 28
20 29 Nguyễn Nguyên Khải BTH 0 0 - 1 0 Nguyễn Đức Tín HCM 38
21 39 Mai Vi Tú QNI 0 1 bye

Round 3

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 16 Phan Minh Triều NTH 2 0 - 1 2 Ngô Đức Trí HNO 2
2 21 Nguyễn Thành Trung LAN 2 0 - 1 2 Nguyễn Lâm Tùng BNI 8
3 9 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên HNO 2 1 - 0 2 Nguyễn Gia Huy HCM 27
4 40 Nguyễn Lâm Thiên HCM 2 0 - 1 2 Đào Minh Nhật HPH 10
5 12 Nguyễn Nhật Huy CTH 2 0 - 1 2 Phạm Phú Vinh HNO 41
6 1 Phạm Phú Quang HCM 1 0 - 1 Hoàng Minh Đức QNI 25
7 3 Nguyễn Anh Dũng (B) QNI 1 1 - 0 1 Đặng Bảo Thiên LAN 19
8 5 Võ Huỳnh Thiên CTH 1 1 - 0 1 Võ Hữu Tuấn NTH 20
9 24 Lê Quốc Định BRV 1 0 - 1 1 Trần Văn Tiến Đạt TTH 6
10 26 Lê Thái Học HCM 1 ½ - ½ 1 Mai Văn Nghĩa TTH 7
11 11 Lê Phúc Nguyên LAN 1 1 - 0 1 Võ Minh Kiệt PYE 28
12 13 Đặng Anh Quốc KGI 1 1 - 0 1 Đào Hoàng Phúc BTH 35
13 15 Nguyễn Duy Linh BNI 1 1 - 0 1 Trần Công Phúc BTH 36
14 17 Lê Ngọc Hiếu NTH 1 1 - 0 1 Nguyễn Đức Tín HCM 38
15 39 Mai Vi Tú QNI 1 0 - 1 1 Lưu Hương Cường Thịnh KGI 18
16 34 Lê Nguyễn BRV ½ 0 - 1 ½ Lê Nhật Khánh Huy TTH 4
17 22 Chu Đức Anh LSO 0 0 - 1 ½ Nguyễn Sinh Cung QNI 14
18 31 Lưu Trần Nguyên Khôi HCM 0 1 - 0 0 Đỗ Thành Đạt BRV 23
19 32 Đặng Trần Hoàng Minh BRV 0 ½ - ½ 0 Nguyễn Nguyên Khải BTH 29
20 30 Nguyễn Minh Khoa BTH 0 0 - 1 0 Huỳnh Phương Quang HCM 37
21 33 Phạm Võ Nguyên BRV 0 0 not paired

Round 4

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 2 Ngô Đức Trí HNO 3 1 - 0 3 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên HNO 9
2 8 Nguyễn Lâm Tùng BNI 3 1 - 0 3 Phạm Phú Vinh HNO 41
3 10 Đào Minh Nhật HPH 3 1 - 0 Hoàng Minh Đức QNI 25
4 15 Nguyễn Duy Linh BNI 2 0 - 1 2 Nguyễn Anh Dũng (B) QNI 3
5 5 Võ Huỳnh Thiên CTH 2 0 - 1 2 Phan Minh Triều NTH 16
6 6 Trần Văn Tiến Đạt TTH 2 0 - 1 2 Lê Ngọc Hiếu NTH 17
7 18 Lưu Hương Cường Thịnh KGI 2 1 - 0 2 Lê Phúc Nguyên LAN 11
8 27 Nguyễn Gia Huy HCM 2 0 - 1 2 Nguyễn Nhật Huy CTH 12
9 40 Nguyễn Lâm Thiên HCM 2 1 - 0 2 Đặng Anh Quốc KGI 13
10 7 Mai Văn Nghĩa TTH 1 - 0 2 Nguyễn Thành Trung LAN 21
11 14 Nguyễn Sinh Cung QNI 0 - 1 Lê Thái Học HCM 26
12 19 Đặng Bảo Thiên LAN 1 0 - 1 Lê Nhật Khánh Huy TTH 4
13 35 Đào Hoàng Phúc BTH 1 0 - 1 1 Phạm Phú Quang HCM 1
14 36 Trần Công Phúc BTH 1 0 - 1 1 Võ Hữu Tuấn NTH 20
15 37 Huỳnh Phương Quang HCM 1 1 - 0 1 Lê Quốc Định BRV 24
16 28 Võ Minh Kiệt PYE 1 1 - 0 1 Mai Vi Tú QNI 39
17 38 Nguyễn Đức Tín HCM 1 ½ - ½ 1 Lưu Trần Nguyên Khôi HCM 31
18 29 Nguyễn Nguyên Khải BTH ½ 0 - 1 ½ Lê Nguyễn BRV 34
19 23 Đỗ Thành Đạt BRV 0 ½ - ½ ½ Đặng Trần Hoàng Minh BRV 32
20 30 Nguyễn Minh Khoa BTH 0 ½ - ½ 0 Chu Đức Anh LSO 22
21 33 Phạm Võ Nguyên BRV 0 0 not paired

Round 5

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 10 Đào Minh Nhật HPH 4 0 - 1 4 Ngô Đức Trí HNO 2
2 3 Nguyễn Anh Dũng (B) QNI 3 ½ - ½ 4 Nguyễn Lâm Tùng BNI 8
3 9 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên HNO 3 0 - 1 3 Lê Ngọc Hiếu NTH 17
4 12 Nguyễn Nhật Huy CTH 3 0 - 1 3 Lưu Hương Cường Thịnh KGI 18
5 16 Phan Minh Triều NTH 3 0 - 1 3 Nguyễn Lâm Thiên HCM 40
6 41 Phạm Phú Vinh HNO 3 1 - 0 Lê Thái Học HCM 26
7 4 Lê Nhật Khánh Huy TTH ½ - ½ Mai Văn Nghĩa TTH 7
8 25 Hoàng Minh Đức QNI 1 - 0 2 Trần Văn Tiến Đạt TTH 6
9 1 Phạm Phú Quang HCM 2 1 - 0 2 Nguyễn Gia Huy HCM 27
10 21 Nguyễn Thành Trung LAN 2 1 - 0 2 Võ Huỳnh Thiên CTH 5
11 11 Lê Phúc Nguyên LAN 2 1 - 0 2 Huỳnh Phương Quang HCM 37
12 13 Đặng Anh Quốc KGI 2 1 - 0 2 Võ Minh Kiệt PYE 28
13 20 Võ Hữu Tuấn NTH 2 0 - 1 2 Nguyễn Duy Linh BNI 15
14 31 Lưu Trần Nguyên Khôi HCM 1 - 0 Nguyễn Sinh Cung QNI 14
15 34 Lê Nguyễn BRV 1 - 0 Nguyễn Đức Tín HCM 38
16 32 Đặng Trần Hoàng Minh BRV 1 0 - 1 1 Đặng Bảo Thiên LAN 19
17 24 Lê Quốc Định BRV 1 0 - 1 1 Trần Công Phúc BTH 36
18 39 Mai Vi Tú QNI 1 0 - 1 1 Đào Hoàng Phúc BTH 35
19 22 Chu Đức Anh LSO ½ 1 - 0 ½ Nguyễn Nguyên Khải BTH 29
20 23 Đỗ Thành Đạt BRV ½ ½ - ½ ½ Nguyễn Minh Khoa BTH 30
21 33 Phạm Võ Nguyên BRV 0 0 not paired

Round 6

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 2 Ngô Đức Trí HNO 5 1 - 0 Nguyễn Lâm Tùng BNI 8
2 18 Lưu Hương Cường Thịnh KGI 4 0 - 1 4 Đào Minh Nhật HPH 10
3 17 Lê Ngọc Hiếu NTH 4 0 - 1 4 Phạm Phú Vinh HNO 41
4 25 Hoàng Minh Đức QNI 0 - 1 4 Nguyễn Lâm Thiên HCM 40
5 1 Phạm Phú Quang HCM 3 1 - 0 Nguyễn Anh Dũng (B) QNI 3
6 4 Lê Nhật Khánh Huy TTH 3 1 - 0 3 Nguyễn Nhật Huy CTH 12
7 7 Mai Văn Nghĩa TTH 3 0 - 1 3 Đặng Anh Quốc KGI 13
8 9 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên HNO 3 1 - 0 3 Nguyễn Thành Trung LAN 21
9 15 Nguyễn Duy Linh BNI 3 ½ - ½ 3 Lê Phúc Nguyên LAN 11
10 31 Lưu Trần Nguyên Khôi HCM 0 - 1 3 Phan Minh Triều NTH 16
11 26 Lê Thái Học HCM 1 - 0 Lê Nguyễn BRV 34
12 27 Nguyễn Gia Huy HCM 2 ½ - ½ 2 Võ Huỳnh Thiên CTH 5
13 28 Võ Minh Kiệt PYE 2 0 - 1 2 Trần Văn Tiến Đạt TTH 6
14 19 Đặng Bảo Thiên LAN 2 1 - 0 2 Đào Hoàng Phúc BTH 35
15 37 Huỳnh Phương Quang HCM 2 ½ - ½ 2 Võ Hữu Tuấn NTH 20
16 36 Trần Công Phúc BTH 2 1 - 0 Nguyễn Sinh Cung QNI 14
17 38 Nguyễn Đức Tín HCM 1 - 0 Chu Đức Anh LSO 22
18 39 Mai Vi Tú QNI 1 1 - 0 1 Đỗ Thành Đạt BRV 23
19 32 Đặng Trần Hoàng Minh BRV 1 0 - 1 1 Lê Quốc Định BRV 24
20 29 Nguyễn Nguyên Khải BTH ½ ½ - ½ 1 Nguyễn Minh Khoa BTH 30
21 33 Phạm Võ Nguyên BRV 0 0 not paired

Round 7

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 40 Nguyễn Lâm Thiên HCM 5 0 - 1 6 Ngô Đức Trí HNO 2
2 41 Phạm Phú Vinh HNO 5 0 - 1 5 Đào Minh Nhật HPH 10
3 8 Nguyễn Lâm Tùng BNI ½ - ½ 4 Lê Nhật Khánh Huy TTH 4
4 17 Lê Ngọc Hiếu NTH 4 1 - 0 4 Phạm Phú Quang HCM 1
5 16 Phan Minh Triều NTH 4 0 - 1 4 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên HNO 9
6 13 Đặng Anh Quốc KGI 4 1 - 0 4 Lưu Hương Cường Thịnh KGI 18
7 3 Nguyễn Anh Dũng (B) QNI ½ - ½ Hoàng Minh Đức QNI 25
8 11 Lê Phúc Nguyên LAN 1 - 0 Lê Thái Học HCM 26
9 12 Nguyễn Nhật Huy CTH 3 1 - 0 Nguyễn Duy Linh BNI 15
10 6 Trần Văn Tiến Đạt TTH 3 1 - 0 3 Trần Công Phúc BTH 36
11 21 Nguyễn Thành Trung LAN 3 1 - 0 3 Đặng Bảo Thiên LAN 19
12 5 Võ Huỳnh Thiên CTH 1 - 0 3 Mai Văn Nghĩa TTH 7
13 20 Võ Hữu Tuấn NTH ½ - ½ Nguyễn Đức Tín HCM 38
14 34 Lê Nguyễn BRV 0 - 1 Nguyễn Gia Huy HCM 27
15 37 Huỳnh Phương Quang HCM 0 - 1 Lưu Trần Nguyên Khôi HCM 31
16 24 Lê Quốc Định BRV 2 0 - 1 2 Mai Vi Tú QNI 39
17 35 Đào Hoàng Phúc BTH 2 1 - 0 2 Võ Minh Kiệt PYE 28
18 14 Nguyễn Sinh Cung QNI 1 - 0 1 Nguyễn Nguyên Khải BTH 29
19 22 Chu Đức Anh LSO 0 - 1 1 Đỗ Thành Đạt BRV 23
20 30 Nguyễn Minh Khoa BTH 1 - 0 1 Đặng Trần Hoàng Minh BRV 32
21 33 Phạm Võ Nguyên BRV 0 0 not paired

Round 8

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 2 Ngô Đức Trí HNO 7 1 - 0 5 Đặng Anh Quốc KGI 13
2 10 Đào Minh Nhật HPH 6 ½ - ½ 5 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên HNO 9
3 8 Nguyễn Lâm Tùng BNI 5 0 - 1 5 Lê Ngọc Hiếu NTH 17
4 41 Phạm Phú Vinh HNO 5 0 - 1 5 Nguyễn Lâm Thiên HCM 40
5 4 Lê Nhật Khánh Huy TTH 1 - 0 Lê Phúc Nguyên LAN 11
6 1 Phạm Phú Quang HCM 4 1 - 0 4 Phan Minh Triều NTH 16
7 18 Lưu Hương Cường Thịnh KGI 4 0 - 1 4 Nguyễn Anh Dũng (B) QNI 3
8 6 Trần Văn Tiến Đạt TTH 4 1 - 0 4 Nguyễn Thành Trung LAN 21
9 25 Hoàng Minh Đức QNI 4 1 - 0 4 Nguyễn Nhật Huy CTH 12
10 26 Lê Thái Học HCM ½ - ½ Võ Huỳnh Thiên CTH 5
11 27 Nguyễn Gia Huy HCM 0 - 1 Nguyễn Duy Linh BNI 15
12 19 Đặng Bảo Thiên LAN 3 1 - 0 Lưu Trần Nguyên Khôi HCM 31
13 36 Trần Công Phúc BTH 3 0 - 1 3 Mai Văn Nghĩa TTH 7
14 20 Võ Hữu Tuấn NTH 3 1 - 0 3 Mai Vi Tú QNI 39
15 38 Nguyễn Đức Tín HCM 3 0 - 1 3 Đào Hoàng Phúc BTH 35
16 14 Nguyễn Sinh Cung QNI 1 - 0 Huỳnh Phương Quang HCM 37
17 30 Nguyễn Minh Khoa BTH 1 - 0 Lê Nguyễn BRV 34
18 23 Đỗ Thành Đạt BRV 2 1 - 0 2 Lê Quốc Định BRV 24
19 28 Võ Minh Kiệt PYE 2 0 - 1 1 Nguyễn Nguyên Khải BTH 29
20 32 Đặng Trần Hoàng Minh BRV 1 1 - 0 Chu Đức Anh LSO 22
21 33 Phạm Võ Nguyên BRV 0 0 not paired

Round 9

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 2 Ngô Đức Trí HNO 8 1 - 0 Lê Nhật Khánh Huy TTH 4
2 17 Lê Ngọc Hiếu NTH 6 ½ - ½ Đào Minh Nhật HPH 10
3 9 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên HNO 1 - 0 6 Nguyễn Lâm Thiên HCM 40
4 13 Đặng Anh Quốc KGI 5 1 - 0 5 Phạm Phú Quang HCM 1
5 3 Nguyễn Anh Dũng (B) QNI 5 1 - 0 5 Trần Văn Tiến Đạt TTH 6
6 25 Hoàng Minh Đức QNI 5 0 - 1 5 Nguyễn Lâm Tùng BNI 8
7 11 Lê Phúc Nguyên LAN 0 - 1 5 Phạm Phú Vinh HNO 41
8 15 Nguyễn Duy Linh BNI ½ - ½ 4 Phan Minh Triều NTH 16
9 5 Võ Huỳnh Thiên CTH 4 1 - 0 4 Lưu Hương Cường Thịnh KGI 18
10 7 Mai Văn Nghĩa TTH 4 ½ - ½ 4 Đặng Bảo Thiên LAN 19
11 12 Nguyễn Nhật Huy CTH 4 ½ - ½ 4 Võ Hữu Tuấn NTH 20
12 21 Nguyễn Thành Trung LAN 4 1 - 0 4 Lê Thái Học HCM 26
13 35 Đào Hoàng Phúc BTH 4 0 - 1 Nguyễn Sinh Cung QNI 14
14 31 Lưu Trần Nguyên Khôi HCM 1 - 0 Nguyễn Minh Khoa BTH 30
15 36 Trần Công Phúc BTH 3 0 - 1 Nguyễn Gia Huy HCM 27
16 39 Mai Vi Tú QNI 3 0 - 1 3 Nguyễn Đức Tín HCM 38
17 34 Lê Nguyễn BRV 0 - 1 3 Đỗ Thành Đạt BRV 23
18 37 Huỳnh Phương Quang HCM 0 - 1 2 Đặng Trần Hoàng Minh BRV 32
19 29 Nguyễn Nguyên Khải BTH 2 ½ - ½ 2 Lê Quốc Định BRV 24
20 22 Chu Đức Anh LSO 0 - 1 2 Võ Minh Kiệt PYE 28
21 33 Phạm Võ Nguyên BRV 0 0 not paired

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 2 Ngô Đức Trí HNO 9,0 0,0 48,0 9 4 4
2 10 Đào Minh Nhật HPH 7,0 0,0 46,0 6 5 4
3 17 Lê Ngọc Hiếu NTH 6,5 1,0 48,0 6 4 3
4 9 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên HNO 6,5 0,0 46,5 6 4 2
5 40 Nguyễn Lâm Thiên HCM 6,0 0,0 48,0 6 5 4
6 8 Nguyễn Lâm Tùng BNI 6,0 0,0 47,0 5 5 3
7 41 Phạm Phú Vinh HNO 6,0 0,0 45,0 5 4 3
8 13 Đặng Anh Quốc KGI 6,0 0,0 40,5 6 4 1
9 3 Nguyễn Anh Dũng (B) QNI 6,0 0,0 39,0 5 4 2
10 4 Lê Nhật Khánh Huy TTH 5,5 0,0 40,0 4 5 2
11 25 Hoàng Minh Đức QNI 5,0 0,0 44,5 4 4 1
12 1 Phạm Phú Quang HCM 5,0 0,0 42,0 5 4 2
13 21 Nguyễn Thành Trung LAN 5,0 0,0 40,5 5 4 1
14 15 Nguyễn Duy Linh BNI 5,0 0,0 38,0 4 4 2
15 5 Võ Huỳnh Thiên CTH 5,0 0,0 37,0 3 4 0
16 6 Trần Văn Tiến Đạt TTH 5,0 0,0 36,0 5 5 2
17 16 Phan Minh Triều NTH 4,5 0,0 47,0 4 5 3
18 27 Nguyễn Gia Huy HCM 4,5 0,0 39,0 4 5 3
19 7 Mai Văn Nghĩa TTH 4,5 0,0 38,5 3 4 1
20 19 Đặng Bảo Thiên LAN 4,5 0,0 38,0 4 5 1
21 12 Nguyễn Nhật Huy CTH 4,5 0,0 38,0 4 4 2
22 11 Lê Phúc Nguyên LAN 4,5 0,0 36,5 4 4 0
23 31 Lưu Trần Nguyên Khôi HCM 4,5 0,0 34,5 4 4 1
24 20 Võ Hữu Tuấn NTH 4,5 0,0 33,0 3 5 1
25 14 Nguyễn Sinh Cung QNI 4,5 0,0 29,0 4 5 2
26 18 Lưu Hương Cường Thịnh KGI 4,0 0,0 43,5 4 5 3
27 26 Lê Thái Học HCM 4,0 0,0 38,0 3 5 1
28 35 Đào Hoàng Phúc BTH 4,0 0,0 34,5 4 5 2
29 38 Nguyễn Đức Tín HCM 4,0 0,0 31,0 3 5 2
30 23 Đỗ Thành Đạt BRV 4,0 0,0 27,5 3 5 2
31 30 Nguyễn Minh Khoa BTH 3,5 0,0 31,0 2 4 0
32 36 Trần Công Phúc BTH 3,0 0,0 36,0 3 4 2
33 28 Võ Minh Kiệt PYE 3,0 0,0 33,0 3 5 2
34 39 Mai Vi Tú QNI 3,0 0,0 30,5 2 4 1
35 32 Đặng Trần Hoàng Minh BRV 3,0 0,0 28,5 2 4 1
36 34 Lê Nguyễn BRV 2,5 0,0 35,0 2 4 1
37 37 Huỳnh Phương Quang HCM 2,5 0,0 34,0 2 4 1
38 24 Lê Quốc Định BRV 2,5 0,0 32,5 2 5 1
39 29 Nguyễn Nguyên Khải BTH 2,5 0,0 29,5 1 5 1
40 22 Chu Đức Anh LSO 1,5 0,0 35,0 1 4 0
41 33 Phạm Võ Nguyên BRV 0,0 0,0 34,0 0 1 0