GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ NHANH - NAM LỨA TUỔI 15

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2020-07-23 to 2020-07-24
Tournament registration: (Search in Google)
Game time: 15'+10"
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Bà Rịa - Vũng Tàu

Schedule: GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ NHANH - NAM LỨA TUỔI 15

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown
8 unknown
9 unknown

Players registered in GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ NHANH - NAM LỨA TUỔI 15

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 HCM Lê Trí Kiên 0 1907 0
2 QNI Lê Huy Hải 0 1906 0
3 HNO Nguyễn Hoàng Hiệp 0 1905 0
4 NBI Phạm Quang Dũng 0 1904 0
5 HCM Lê Quang Ấn 0 1903 0
6 HCM Nguyễn Đức Sang 0 1902 0
7 DAN Trần Quốc Phú 0 1901 0
8 TTH Ngô Minh Quân 0 1900 0
9 NBI Đặng Tuấn Linh 0 1899 0
10 DAN Nguyễn Hữu Khang 0 1898 0
11 PYE Phạm Chí Đạt 0 1897 0
12 HCM Nguyễn Quốc Hy 0 1896 0
13 HNO Nguyễn Xuân Hiển 0 1895 0
14 NBI Phạm Công Minh 0 1894 0
15 BGI Hoàng Quốc Khánh 0 1893 0
16 HCM Huỳnh Kim Sơn 0 1892 0
17 BGI Đặng Ngọc Minh 0 1891 0
18 HNO Nguyễn Đức Dũng 0 1890 0
19 HCM Võ Phạm Thiên Phúc 0 1889 0
20 BDH Đặng Hoàng Quý Nhân 0 1888 0
21 THO Lê Đặng Thành An 0 1887 0
22 NTH Nguyễn Khắc Trường 0 1886 0
23 QNI Phạm Anh Dũng 0 1885 0
24 BDH Lê Đình Anh Tuấn 0 1884 0
25 THO Võ Lê Đức 0 1883 0
26 HCM Trần Võ Quốc Bảo 0 1882 0
27 BRV Nguyễn Minh Đạt 0 1881 0
28 KGI Phạm Quang Hùng 0 1880 0
29 QNI Hoàng Minh Nguyên 0 1879 0
30 TTH Nguyễn Đắc Nguyên Dương 0 1878 0
31 CBA Lê Minh Sơn 0 1877 0
32 KHO Ngô Nhất Nguyên Khang 0 1876 0
33 KGI Vũ Hoàng Gia Bảo 0 1875 0
34 DAN Lương Minh Hiếu 0 1874 0
35 HCM Nguyễn Hữu Trần Huy 0 1873 0
36 BRV Lê Quốc Hưng 0 1872 0
37 HCM Cù Minh Khang 0 1871 0
38 BRV Trần Đức Minh 0 1870 0
39 NTH Trần Hoài Minh 0 1869 0
40 KHO Trần Tuấn Minh 0 1868 0
41 LDO Đỗ Hoàng Nam 0 1867 0
42 HCM Lê Phạm Trung Nghĩa 0 1866 0
43 GLA Võ Đặng Minh Nguyên 0 1865 0
44 PYE Phạm Hoàng Phúc 0 1864 0
45 BRV Trần Quang Phúc 0 1863 0
46 HNO Trần Đăng Minh Quang 0 1862 0
47 BRV Nguyễn Tống Minh Quân 0 1861 0
48 GLA Võ Đặng Minh Quân 0 1860 0
49 HCM Nguyễn Nguyên Uy 0 1859 0
50 HCM Hoàng Việt 0 1858 0
51 HPD Phùng Đức Việt 0 1857 0
52 BRV Trần Minh Triết 0 0 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 HCM Lê Trí Kiên 0 1907 0
2 QNI Lê Huy Hải 0 1906 0
3 HNO Nguyễn Hoàng Hiệp 0 1905 0
4 NBI Phạm Quang Dũng 0 1904 0
5 HCM Lê Quang Ấn 0 1903 0
6 HCM Nguyễn Đức Sang 0 1902 0
7 DAN Trần Quốc Phú 0 1901 0
8 TTH Ngô Minh Quân 0 1900 0
9 NBI Đặng Tuấn Linh 0 1899 0
10 DAN Nguyễn Hữu Khang 0 1898 0
11 PYE Phạm Chí Đạt 0 1897 0
12 HCM Nguyễn Quốc Hy 0 1896 0
13 HNO Nguyễn Xuân Hiển 0 1895 0
14 NBI Phạm Công Minh 0 1894 0
15 BGI Hoàng Quốc Khánh 0 1893 0
16 HCM Huỳnh Kim Sơn 0 1892 0
17 BGI Đặng Ngọc Minh 0 1891 0
18 HNO Nguyễn Đức Dũng 0 1890 0
19 HCM Võ Phạm Thiên Phúc 0 1889 0
20 BDH Đặng Hoàng Quý Nhân 0 1888 0
21 THO Lê Đặng Thành An 0 1887 0
22 NTH Nguyễn Khắc Trường 0 1886 0
23 QNI Phạm Anh Dũng 0 1885 0
24 BDH Lê Đình Anh Tuấn 0 1884 0
25 THO Võ Lê Đức 0 1883 0
26 HCM Trần Võ Quốc Bảo 0 1882 0
27 BRV Nguyễn Minh Đạt 0 1881 0
28 KGI Phạm Quang Hùng 0 1880 0
29 QNI Hoàng Minh Nguyên 0 1879 0
30 TTH Nguyễn Đắc Nguyên Dương 0 1878 0
31 CBA Lê Minh Sơn 0 1877 0
32 KHO Ngô Nhất Nguyên Khang 0 1876 0
33 KGI Vũ Hoàng Gia Bảo 0 1875 0
34 DAN Lương Minh Hiếu 0 1874 0
35 HCM Nguyễn Hữu Trần Huy 0 1873 0
36 BRV Lê Quốc Hưng 0 1872 0
37 HCM Cù Minh Khang 0 1871 0
38 BRV Trần Đức Minh 0 1870 0
39 NTH Trần Hoài Minh 0 1869 0
40 KHO Trần Tuấn Minh 0 1868 0
41 LDO Đỗ Hoàng Nam 0 1867 0
42 HCM Lê Phạm Trung Nghĩa 0 1866 0
43 GLA Võ Đặng Minh Nguyên 0 1865 0
44 PYE Phạm Hoàng Phúc 0 1864 0
45 BRV Trần Quang Phúc 0 1863 0
46 HNO Trần Đăng Minh Quang 0 1862 0
47 BRV Nguyễn Tống Minh Quân 0 1861 0
48 GLA Võ Đặng Minh Quân 0 1860 0
49 HCM Nguyễn Nguyên Uy 0 1859 0
50 HCM Hoàng Việt 0 1858 0
51 HPD Phùng Đức Việt 0 1857 0
52 BRV Trần Minh Triết 0 0 0

Players starting rank

No. Nombre FED
1 Lê Trí Kiên HCM
2 Lê Huy Hải QNI
3 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO
4 Phạm Quang Dũng NBI
5 Lê Quang Ấn HCM
6 Nguyễn Đức Sang HCM
7 Trần Quốc Phú DAN
8 Ngô Minh Quân TTH
9 Đặng Tuấn Linh NBI
10 Nguyễn Hữu Khang DAN
11 Phạm Chí Đạt PYE
12 Nguyễn Quốc Hy HCM
13 Nguyễn Xuân Hiển HNO
14 Phạm Công Minh NBI
15 Hoàng Quốc Khánh BGI
16 Huỳnh Kim Sơn HCM
17 Đặng Ngọc Minh BGI
18 Nguyễn Đức Dũng HNO
19 Võ Phạm Thiên Phúc HCM
20 Đặng Hoàng Quý Nhân BDH
21 Lê Đặng Thành An THO
22 Nguyễn Khắc Trường NTH
23 Phạm Anh Dũng QNI
24 Lê Đình Anh Tuấn BDH
25 Võ Lê Đức THO
26 Trần Võ Quốc Bảo HCM
27 Nguyễn Minh Đạt BRV
28 Phạm Quang Hùng KGI
29 Hoàng Minh Nguyên QNI
30 Nguyễn Đắc Nguyên Dương TTH
31 Lê Minh Sơn CBA
32 Ngô Nhất Nguyên Khang KHO
33 Vũ Hoàng Gia Bảo KGI
34 Lương Minh Hiếu DAN
35 Nguyễn Hữu Trần Huy HCM
36 Lê Quốc Hưng BRV
37 Cù Minh Khang HCM
38 Trần Đức Minh BRV
39 Trần Hoài Minh NTH
40 Trần Tuấn Minh KHO
41 Đỗ Hoàng Nam LDO
42 Lê Phạm Trung Nghĩa HCM
43 Võ Đặng Minh Nguyên GLA
44 Phạm Hoàng Phúc PYE
45 Trần Quang Phúc BRV
46 Trần Đăng Minh Quang HNO
47 Nguyễn Tống Minh Quân BRV
48 Võ Đặng Minh Quân GLA
49 Nguyễn Nguyên Uy HCM
50 Hoàng Việt HCM
51 Phùng Đức Việt HPD
52 Trần Minh Triết BRV

Round 1

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Lê Trí Kiên HCM 0 1 - 0 0 Trần Võ Quốc Bảo HCM 26
2 27 Nguyễn Minh Đạt BRV 0 0 - 1 0 Lê Huy Hải QNI 2
3 3 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO 0 1 - 0 0 Phạm Quang Hùng KGI 28
4 29 Hoàng Minh Nguyên QNI 0 0 - 1 0 Phạm Quang Dũng NBI 4
5 5 Lê Quang Ấn HCM 0 1 - 0 0 Nguyễn Đắc Nguyên Dương TTH 30
6 31 Lê Minh Sơn CBA 0 0 - 1 0 Nguyễn Đức Sang HCM 6
7 7 Trần Quốc Phú DAN 0 1 - 0 0 Ngô Nhất Nguyên Khang KHO 32
8 33 Vũ Hoàng Gia Bảo KGI 0 1 - 0 0 Ngô Minh Quân TTH 8
9 9 Đặng Tuấn Linh NBI 0 + - - 0 Lương Minh Hiếu DAN 34
10 35 Nguyễn Hữu Trần Huy HCM 0 0 - 1 0 Nguyễn Hữu Khang DAN 10
11 11 Phạm Chí Đạt PYE 0 1 - 0 0 Lê Quốc Hưng BRV 36
12 37 Cù Minh Khang HCM 0 0 - 1 0 Nguyễn Quốc Hy HCM 12
13 13 Nguyễn Xuân Hiển HNO 0 + - - 0 Trần Đức Minh BRV 38
14 39 Trần Hoài Minh NTH 0 0 - 1 0 Phạm Công Minh NBI 14
15 15 Hoàng Quốc Khánh BGI 0 1 - 0 0 Trần Tuấn Minh KHO 40
16 41 Đỗ Hoàng Nam LDO 0 0 - 1 0 Huỳnh Kim Sơn HCM 16
17 17 Đặng Ngọc Minh BGI 0 1 - 0 0 Lê Phạm Trung Nghĩa HCM 42
18 43 Võ Đặng Minh Nguyên GLA 0 0 - 1 0 Nguyễn Đức Dũng HNO 18
19 19 Võ Phạm Thiên Phúc HCM 0 1 - 0 0 Phạm Hoàng Phúc PYE 44
20 45 Trần Quang Phúc BRV 0 0 - 1 0 Đặng Hoàng Quý Nhân BDH 20
21 21 Lê Đặng Thành An THO 0 0 - 1 0 Trần Đăng Minh Quang HNO 46
22 47 Nguyễn Tống Minh Quân BRV 0 0 - 1 0 Nguyễn Khắc Trường NTH 22
23 23 Phạm Anh Dũng QNI 0 1 - 0 0 Võ Đặng Minh Quân GLA 48
24 49 Nguyễn Nguyên Uy HCM 0 0 - 1 0 Lê Đình Anh Tuấn BDH 24
25 25 Võ Lê Đức THO 0 0 - 1 0 Hoàng Việt HCM 50
26 51 Phùng Đức Việt HPD 0 1 bye
27 52 Trần Minh Triết BRV 0 0 not paired

Round 2

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 16 Huỳnh Kim Sơn HCM 1 0 - 1 1 Lê Trí Kiên HCM 1
2 2 Lê Huy Hải QNI 1 0 - 1 1 Hoàng Quốc Khánh BGI 15
3 18 Nguyễn Đức Dũng HNO 1 ½ - ½ 1 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO 3
4 4 Phạm Quang Dũng NBI 1 ½ - ½ 1 Đặng Ngọc Minh BGI 17
5 20 Đặng Hoàng Quý Nhân BDH 1 1 - 0 1 Lê Quang Ấn HCM 5
6 6 Nguyễn Đức Sang HCM 1 0 - 1 1 Võ Phạm Thiên Phúc HCM 19
7 22 Nguyễn Khắc Trường NTH 1 0 - 1 1 Trần Quốc Phú DAN 7
8 24 Lê Đình Anh Tuấn BDH 1 1 - 0 1 Đặng Tuấn Linh NBI 9
9 10 Nguyễn Hữu Khang DAN 1 0 - 1 1 Phạm Anh Dũng QNI 23
10 46 Trần Đăng Minh Quang HNO 1 1 - 0 1 Phạm Chí Đạt PYE 11
11 12 Nguyễn Quốc Hy HCM 1 0 - 1 1 Vũ Hoàng Gia Bảo KGI 33
12 50 Hoàng Việt HCM 1 ½ - ½ 1 Nguyễn Xuân Hiển HNO 13
13 14 Phạm Công Minh NBI 1 1 - 0 1 Phùng Đức Việt HPD 51
14 8 Ngô Minh Quân TTH 0 1 - 0 0 Cù Minh Khang HCM 37
15 39 Trần Hoài Minh NTH 0 0 - 1 0 Lê Đặng Thành An THO 21
16 40 Trần Tuấn Minh KHO 0 0 - 1 0 Võ Lê Đức THO 25
17 26 Trần Võ Quốc Bảo HCM 0 1 - 0 0 Đỗ Hoàng Nam LDO 41
18 42 Lê Phạm Trung Nghĩa HCM 0 0 - 1 0 Nguyễn Minh Đạt BRV 27
19 28 Phạm Quang Hùng KGI 0 1 - 0 0 Võ Đặng Minh Nguyên GLA 43
20 44 Phạm Hoàng Phúc PYE 0 0 - 1 0 Hoàng Minh Nguyên QNI 29
21 30 Nguyễn Đắc Nguyên Dương TTH 0 1 - 0 0 Trần Quang Phúc BRV 45
22 48 Võ Đặng Minh Quân GLA 0 1 - 0 0 Lê Minh Sơn CBA 31
23 32 Ngô Nhất Nguyên Khang KHO 0 1 - 0 0 Nguyễn Tống Minh Quân BRV 47
24 52 Trần Minh Triết BRV 0 ½ - ½ 0 Nguyễn Hữu Trần Huy HCM 35
25 36 Lê Quốc Hưng BRV 0 ½ - ½ 0 Nguyễn Nguyên Uy HCM 49
26 34 Lương Minh Hiếu DAN 0 0 not paired
27 38 Trần Đức Minh BRV 0 0 not paired

Round 3

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Lê Trí Kiên HCM 2 1 - 0 2 Đặng Hoàng Quý Nhân BDH 20
2 7 Trần Quốc Phú DAN 2 1 - 0 2 Phạm Anh Dũng QNI 23
3 33 Vũ Hoàng Gia Bảo KGI 2 1 - 0 2 Phạm Công Minh NBI 14
4 15 Hoàng Quốc Khánh BGI 2 1 - 0 2 Lê Đình Anh Tuấn BDH 24
5 19 Võ Phạm Thiên Phúc HCM 2 0 - 1 2 Trần Đăng Minh Quang HNO 46
6 3 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO 1 - 0 Hoàng Việt HCM 50
7 13 Nguyễn Xuân Hiển HNO ½ - ½ Phạm Quang Dũng NBI 4
8 17 Đặng Ngọc Minh BGI 0 - 1 Nguyễn Đức Dũng HNO 18
9 22 Nguyễn Khắc Trường NTH 1 ½ - ½ 1 Lê Huy Hải QNI 2
10 5 Lê Quang Ấn HCM 1 1 - 0 1 Trần Võ Quốc Bảo HCM 26
11 25 Võ Lê Đức THO 1 0 - 1 1 Nguyễn Đức Sang HCM 6
12 27 Nguyễn Minh Đạt BRV 1 0 - 1 1 Ngô Minh Quân TTH 8
13 9 Đặng Tuấn Linh NBI 1 1 - 0 1 Phạm Quang Hùng KGI 28
14 29 Hoàng Minh Nguyên QNI 1 1 - 0 1 Nguyễn Hữu Khang DAN 10
15 11 Phạm Chí Đạt PYE 1 ½ - ½ 1 Nguyễn Đắc Nguyên Dương TTH 30
16 32 Ngô Nhất Nguyên Khang KHO 1 0 - 1 1 Nguyễn Quốc Hy HCM 12
17 51 Phùng Đức Việt HPD 1 0 - 1 1 Huỳnh Kim Sơn HCM 16
18 21 Lê Đặng Thành An THO 1 1 - 0 1 Võ Đặng Minh Quân GLA 48
19 35 Nguyễn Hữu Trần Huy HCM ½ 1 - 0 ½ Lê Quốc Hưng BRV 36
20 49 Nguyễn Nguyên Uy HCM ½ 0 - 1 ½ Trần Minh Triết BRV 52
21 31 Lê Minh Sơn CBA 0 0 - 1 0 Lê Phạm Trung Nghĩa HCM 42
22 37 Cù Minh Khang HCM 0 1 - 0 0 Võ Đặng Minh Nguyên GLA 43
23 45 Trần Quang Phúc BRV 0 ½ - ½ 0 Trần Hoài Minh NTH 39
24 47 Nguyễn Tống Minh Quân BRV 0 0 - 1 0 Trần Tuấn Minh KHO 40
25 41 Đỗ Hoàng Nam LDO 0 0 - 1 0 Phạm Hoàng Phúc PYE 44
26 34 Lương Minh Hiếu DAN 0 0 not paired
27 38 Trần Đức Minh BRV 0 0 not paired

Round 4

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 15 Hoàng Quốc Khánh BGI 3 0 - 1 3 Lê Trí Kiên HCM 1
2 46 Trần Đăng Minh Quang HNO 3 ½ - ½ 3 Trần Quốc Phú DAN 7
3 18 Nguyễn Đức Dũng HNO 0 - 1 3 Vũ Hoàng Gia Bảo KGI 33
4 4 Phạm Quang Dũng NBI 2 0 - 1 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO 3
5 16 Huỳnh Kim Sơn HCM 2 1 - 0 2 Lê Quang Ấn HCM 5
6 6 Nguyễn Đức Sang HCM 2 0 - 1 2 Đặng Hoàng Quý Nhân BDH 20
7 8 Ngô Minh Quân TTH 2 0 - 1 2 Võ Phạm Thiên Phúc HCM 19
8 23 Phạm Anh Dũng QNI 2 0 - 1 2 Đặng Tuấn Linh NBI 9
9 12 Nguyễn Quốc Hy HCM 2 1 - 0 2 Lê Đặng Thành An THO 21
10 24 Lê Đình Anh Tuấn BDH 2 0 - 1 2 Nguyễn Xuân Hiển HNO 13
11 14 Phạm Công Minh NBI 2 ½ - ½ 2 Hoàng Minh Nguyên QNI 29
12 2 Lê Huy Hải QNI 1 - 0 Nguyễn Hữu Trần Huy HCM 35
13 50 Hoàng Việt HCM 1 - 0 Phạm Chí Đạt PYE 11
14 30 Nguyễn Đắc Nguyên Dương TTH 0 - 1 Đặng Ngọc Minh BGI 17
15 52 Trần Minh Triết BRV 0 - 1 Nguyễn Khắc Trường NTH 22
16 10 Nguyễn Hữu Khang DAN 1 1 - 0 1 Cù Minh Khang HCM 37
17 42 Lê Phạm Trung Nghĩa HCM 1 0 - 1 1 Võ Lê Đức THO 25
18 26 Trần Võ Quốc Bảo HCM 1 1 - 0 1 Trần Tuấn Minh KHO 40
19 44 Phạm Hoàng Phúc PYE 1 1 - 0 1 Nguyễn Minh Đạt BRV 27
20 28 Phạm Quang Hùng KGI 1 ½ - ½ 1 Phùng Đức Việt HPD 51
21 48 Võ Đặng Minh Quân GLA 1 ½ - ½ 1 Ngô Nhất Nguyên Khang KHO 32
22 36 Lê Quốc Hưng BRV ½ 0 - 1 ½ Trần Quang Phúc BRV 45
23 39 Trần Hoài Minh NTH ½ 1 - 0 ½ Nguyễn Nguyên Uy HCM 49
24 43 Võ Đặng Minh Nguyên GLA 0 0 - 1 0 Lê Minh Sơn CBA 31
25 47 Nguyễn Tống Minh Quân BRV 0 0 - 1 0 Đỗ Hoàng Nam LDO 41
26 34 Lương Minh Hiếu DAN 0 0 not paired
27 38 Trần Đức Minh BRV 0 0 not paired

Round 5

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Lê Trí Kiên HCM 4 1 - 0 4 Vũ Hoàng Gia Bảo KGI 33
2 3 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO 0 - 1 Trần Đăng Minh Quang HNO 46
3 9 Đặng Tuấn Linh NBI 3 1 - 0 Trần Quốc Phú DAN 7
4 19 Võ Phạm Thiên Phúc HCM 3 ½ - ½ 3 Nguyễn Quốc Hy HCM 12
5 13 Nguyễn Xuân Hiển HNO 3 1 - 0 3 Huỳnh Kim Sơn HCM 16
6 20 Đặng Hoàng Quý Nhân BDH 3 ½ - ½ 3 Hoàng Quốc Khánh BGI 15
7 29 Hoàng Minh Nguyên QNI ½ - ½ Lê Huy Hải QNI 2
8 22 Nguyễn Khắc Trường NTH 0 - 1 Phạm Công Minh NBI 14
9 17 Đặng Ngọc Minh BGI 0 - 1 Hoàng Việt HCM 50
10 5 Lê Quang Ấn HCM 2 0 - 1 Nguyễn Đức Dũng HNO 18
11 23 Phạm Anh Dũng QNI 2 0 - 1 2 Phạm Quang Dũng NBI 4
12 24 Lê Đình Anh Tuấn BDH 2 1 - 0 2 Nguyễn Đức Sang HCM 6
13 25 Võ Lê Đức THO 2 ½ - ½ 2 Ngô Minh Quân TTH 8
14 26 Trần Võ Quốc Bảo HCM 2 ½ - ½ 2 Nguyễn Hữu Khang DAN 10
15 21 Lê Đặng Thành An THO 2 1 - 0 2 Phạm Hoàng Phúc PYE 44
16 11 Phạm Chí Đạt PYE 0 - 1 Trần Hoài Minh NTH 39
17 45 Trần Quang Phúc BRV 1 - 0 Phạm Quang Hùng KGI 28
18 51 Phùng Đức Việt HPD 1 - 0 Nguyễn Đắc Nguyên Dương TTH 30
19 32 Ngô Nhất Nguyên Khang KHO 0 - 1 Trần Minh Triết BRV 52
20 35 Nguyễn Hữu Trần Huy HCM ½ - ½ Võ Đặng Minh Quân GLA 48
21 40 Trần Tuấn Minh KHO 1 0 - 1 1 Nguyễn Minh Đạt BRV 27
22 31 Lê Minh Sơn CBA 1 1 - 0 1 Đỗ Hoàng Nam LDO 41
23 37 Cù Minh Khang HCM 1 ½ - ½ 1 Lê Phạm Trung Nghĩa HCM 42
24 43 Võ Đặng Minh Nguyên GLA 0 0 - 1 ½ Lê Quốc Hưng BRV 36
25 49 Nguyễn Nguyên Uy HCM ½ ½ - ½ 0 Nguyễn Tống Minh Quân BRV 47
26 34 Lương Minh Hiếu DAN 0 0 not paired
27 38 Trần Đức Minh BRV 0 0 not paired

Round 6

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 46 Trần Đăng Minh Quang HNO 1 - 0 5 Lê Trí Kiên HCM 1
2 33 Vũ Hoàng Gia Bảo KGI 4 1 - 0 4 Đặng Tuấn Linh NBI 9
3 7 Trần Quốc Phú DAN 1 - 0 4 Nguyễn Xuân Hiển HNO 13
4 20 Đặng Hoàng Quý Nhân BDH 0 - 1 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO 3
5 12 Nguyễn Quốc Hy HCM ½ - ½ Nguyễn Đức Dũng HNO 18
6 14 Phạm Công Minh NBI ½ - ½ Võ Phạm Thiên Phúc HCM 19
7 50 Hoàng Việt HCM 0 - 1 Hoàng Quốc Khánh BGI 15
8 2 Lê Huy Hải QNI 3 1 - 0 3 Lê Đặng Thành An THO 21
9 4 Phạm Quang Dũng NBI 3 1 - 0 3 Lê Đình Anh Tuấn BDH 24
10 16 Huỳnh Kim Sơn HCM 3 0 - 1 3 Hoàng Minh Nguyên QNI 29
11 8 Ngô Minh Quân TTH 1 - 0 Trần Võ Quốc Bảo HCM 26
12 10 Nguyễn Hữu Khang DAN 0 - 1 Trần Hoài Minh NTH 39
13 45 Trần Quang Phúc BRV 0 - 1 Đặng Ngọc Minh BGI 17
14 51 Phùng Đức Việt HPD 0 - 1 Nguyễn Khắc Trường NTH 22
15 52 Trần Minh Triết BRV ½ - ½ Võ Lê Đức THO 25
16 48 Võ Đặng Minh Quân GLA 2 0 - 1 2 Lê Quang Ấn HCM 5
17 6 Nguyễn Đức Sang HCM 2 1 - 0 2 Nguyễn Hữu Trần Huy HCM 35
18 44 Phạm Hoàng Phúc PYE 2 0 - 1 2 Phạm Anh Dũng QNI 23
19 27 Nguyễn Minh Đạt BRV 2 1 - 0 2 Lê Minh Sơn CBA 31
20 42 Lê Phạm Trung Nghĩa HCM 0 - 1 Phạm Chí Đạt PYE 11
21 28 Phạm Quang Hùng KGI 1 - 0 Cù Minh Khang HCM 37
22 36 Lê Quốc Hưng BRV ½ - ½ Ngô Nhất Nguyên Khang KHO 32
23 30 Nguyễn Đắc Nguyên Dương TTH 1 - 0 1 Trần Tuấn Minh KHO 40
24 41 Đỗ Hoàng Nam LDO 1 0 - 1 1 Nguyễn Nguyên Uy HCM 49
25 47 Nguyễn Tống Minh Quân BRV ½ 1 - 0 0 Võ Đặng Minh Nguyên GLA 43
26 34 Lương Minh Hiếu DAN 0 0 not paired
27 38 Trần Đức Minh BRV 0 0 not paired

Round 7

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 33 Vũ Hoàng Gia Bảo KGI 5 0 - 1 Trần Đăng Minh Quang HNO 46
2 1 Lê Trí Kiên HCM 5 0 - 1 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO 3
3 15 Hoàng Quốc Khánh BGI ½ - ½ Trần Quốc Phú DAN 7
4 13 Nguyễn Xuân Hiển HNO 4 1 - 0 4 Lê Huy Hải QNI 2
5 18 Nguyễn Đức Dũng HNO 4 0 - 1 4 Phạm Quang Dũng NBI 4
6 9 Đặng Tuấn Linh NBI 4 0 - 1 4 Phạm Công Minh NBI 14
7 29 Hoàng Minh Nguyên QNI 4 0 - 1 4 Nguyễn Quốc Hy HCM 12
8 19 Võ Phạm Thiên Phúc HCM 4 1 - 0 Đặng Hoàng Quý Nhân BDH 20
9 17 Đặng Ngọc Minh BGI 1 - 0 Ngô Minh Quân TTH 8
10 22 Nguyễn Khắc Trường NTH ½ - ½ Hoàng Việt HCM 50
11 39 Trần Hoài Minh NTH 0 - 1 3 Nguyễn Đức Sang HCM 6
12 5 Lê Quang Ấn HCM 3 1 - 0 3 Lê Đình Anh Tuấn BDH 24
13 25 Võ Lê Đức THO 3 0 - 1 3 Huỳnh Kim Sơn HCM 16
14 21 Lê Đặng Thành An THO 3 0 - 1 3 Nguyễn Minh Đạt BRV 27
15 23 Phạm Anh Dũng QNI 3 1 - 0 3 Trần Minh Triết BRV 52
16 28 Phạm Quang Hùng KGI 1 - 0 Nguyễn Hữu Khang DAN 10
17 11 Phạm Chí Đạt PYE 0 - 1 Trần Quang Phúc BRV 45
18 26 Trần Võ Quốc Bảo HCM 0 - 1 Nguyễn Đắc Nguyên Dương TTH 30
19 32 Ngô Nhất Nguyên Khang KHO 2 0 - 1 Phùng Đức Việt HPD 51
20 31 Lê Minh Sơn CBA 2 0 - 1 2 Lê Quốc Hưng BRV 36
21 35 Nguyễn Hữu Trần Huy HCM 2 1 - 0 2 Phạm Hoàng Phúc PYE 44
22 49 Nguyễn Nguyên Uy HCM 2 0 - 1 2 Võ Đặng Minh Quân GLA 48
23 37 Cù Minh Khang HCM 1 - 0 Nguyễn Tống Minh Quân BRV 47
24 40 Trần Tuấn Minh KHO 1 0 - 1 Lê Phạm Trung Nghĩa HCM 42
25 43 Võ Đặng Minh Nguyên GLA 0 1 - 0 1 Đỗ Hoàng Nam LDO 41
26 34 Lương Minh Hiếu DAN 0 0 not paired
27 38 Trần Đức Minh BRV 0 0 not paired

Round 8

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 46 Trần Đăng Minh Quang HNO 1 - 0 5 Nguyễn Xuân Hiển HNO 13
2 3 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO 1 - 0 5 Hoàng Quốc Khánh BGI 15
3 12 Nguyễn Quốc Hy HCM 5 1 - 0 5 Lê Trí Kiên HCM 1
4 4 Phạm Quang Dũng NBI 5 ½ - ½ 5 Võ Phạm Thiên Phúc HCM 19
5 7 Trần Quốc Phú DAN 5 0 - 1 5 Vũ Hoàng Gia Bảo KGI 33
6 14 Phạm Công Minh NBI 5 1 - 0 Đặng Ngọc Minh BGI 17
7 2 Lê Huy Hải QNI 4 0 - 1 4 Phạm Anh Dũng QNI 23
8 27 Nguyễn Minh Đạt BRV 4 0 - 1 4 Lê Quang Ấn HCM 5
9 6 Nguyễn Đức Sang HCM 4 1 - 0 4 Hoàng Minh Nguyên QNI 29
10 18 Nguyễn Đức Dũng HNO 4 1 - 0 4 Đặng Tuấn Linh NBI 9
11 16 Huỳnh Kim Sơn HCM 4 1 - 0 4 Nguyễn Khắc Trường NTH 22
12 50 Hoàng Việt HCM 4 ½ - ½ Phạm Quang Hùng KGI 28
13 8 Ngô Minh Quân TTH 1 - 0 Trần Quang Phúc BRV 45
14 20 Đặng Hoàng Quý Nhân BDH 1 - 0 Phùng Đức Việt HPD 51
15 30 Nguyễn Đắc Nguyên Dương TTH 0 - 1 Trần Hoài Minh NTH 39
16 36 Lê Quốc Hưng BRV 3 0 - 1 3 Lê Đặng Thành An THO 21
17 24 Lê Đình Anh Tuấn BDH 3 0 - 1 3 Nguyễn Hữu Trần Huy HCM 35
18 48 Võ Đặng Minh Quân GLA 3 0 - 1 3 Võ Lê Đức THO 25
19 52 Trần Minh Triết BRV 3 ½ - ½ Cù Minh Khang HCM 37
20 10 Nguyễn Hữu Khang DAN 0 - 1 Phạm Chí Đạt PYE 11
21 42 Lê Phạm Trung Nghĩa HCM 0 - 1 Trần Võ Quốc Bảo HCM 26
22 44 Phạm Hoàng Phúc PYE 2 0 - 1 2 Ngô Nhất Nguyên Khang KHO 32
23 47 Nguyễn Tống Minh Quân BRV 0 - 1 2 Lê Minh Sơn CBA 31
24 49 Nguyễn Nguyên Uy HCM 2 ½ - ½ 1 Võ Đặng Minh Nguyên GLA 43
25 41 Đỗ Hoàng Nam LDO 1 0 - 1 1 Trần Tuấn Minh KHO 40
26 34 Lương Minh Hiếu DAN 0 0 not paired
27 38 Trần Đức Minh BRV 0 0 not paired

Round 9

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 14 Phạm Công Minh NBI 6 1 - 0 Trần Đăng Minh Quang HNO 46
2 33 Vũ Hoàng Gia Bảo KGI 6 ½ - ½ Nguyễn Hoàng Hiệp HNO 3
3 4 Phạm Quang Dũng NBI 0 - 1 6 Nguyễn Quốc Hy HCM 12
4 19 Võ Phạm Thiên Phúc HCM 1 - 0 5 Trần Quốc Phú DAN 7
5 1 Lê Trí Kiên HCM 5 1 - 0 5 Nguyễn Đức Dũng HNO 18
6 13 Nguyễn Xuân Hiển HNO 5 1 - 0 5 Lê Quang Ấn HCM 5
7 23 Phạm Anh Dũng QNI 5 0 - 1 5 Nguyễn Đức Sang HCM 6
8 15 Hoàng Quốc Khánh BGI 5 ½ - ½ 5 Huỳnh Kim Sơn HCM 16
9 17 Đặng Ngọc Minh BGI 0 - 1 Đặng Hoàng Quý Nhân BDH 20
10 39 Trần Hoài Minh NTH 0 - 1 Hoàng Việt HCM 50
11 9 Đặng Tuấn Linh NBI 4 ½ - ½ Ngô Minh Quân TTH 8
12 28 Phạm Quang Hùng KGI 4 1 - 0 4 Lê Huy Hải QNI 2
13 21 Lê Đặng Thành An THO 4 0 - 1 4 Hoàng Minh Nguyên QNI 29
14 22 Nguyễn Khắc Trường NTH 4 1 - 0 4 Nguyễn Minh Đạt BRV 27
15 25 Võ Lê Đức THO 4 1 - 0 4 Nguyễn Hữu Trần Huy HCM 35
16 51 Phùng Đức Việt HPD 1 - 0 Phạm Chí Đạt PYE 11
17 45 Trần Quang Phúc BRV 0 - 1 Trần Võ Quốc Bảo HCM 26
18 30 Nguyễn Đắc Nguyên Dương TTH 0 - 1 Trần Minh Triết BRV 52
19 32 Ngô Nhất Nguyên Khang KHO 3 ½ - ½ 3 Lê Đình Anh Tuấn BDH 24
20 31 Lê Minh Sơn CBA 3 0 - 1 3 Cù Minh Khang HCM 37
21 48 Võ Đặng Minh Quân GLA 3 1 - 0 3 Lê Quốc Hưng BRV 36
22 42 Lê Phạm Trung Nghĩa HCM ½ - ½ Nguyễn Nguyên Uy HCM 49
23 41 Đỗ Hoàng Nam LDO 1 0 - 1 Nguyễn Hữu Khang DAN 10
24 40 Trần Tuấn Minh KHO 2 0 - 1 Võ Đặng Minh Nguyên GLA 43
25 44 Phạm Hoàng Phúc PYE 2 1 - 0 Nguyễn Tống Minh Quân BRV 47
26 34 Lương Minh Hiếu DAN 0 0 not paired
27 38 Trần Đức Minh BRV 0 0 not paired

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 46 Trần Đăng Minh Quang HNO 7,5 0,0 47,5 7 5 4
2 3 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO 7,0 0,0 47,0 6 5 3
3 14 Phạm Công Minh NBI 7,0 0,0 43,5 6 4 3
4 12 Nguyễn Quốc Hy HCM 7,0 0,0 42,5 6 5 4
5 33 Vũ Hoàng Gia Bảo KGI 6,5 0,0 49,5 6 4 3
6 19 Võ Phạm Thiên Phúc HCM 6,5 0,0 48,5 5 4 2
7 1 Lê Trí Kiên HCM 6,0 0,0 49,5 6 4 2
8 13 Nguyễn Xuân Hiển HNO 6,0 0,0 43,5 5 4 1
9 6 Nguyễn Đức Sang HCM 6,0 0,0 39,0 6 5 4
10 4 Phạm Quang Dũng NBI 5,5 0,0 45,5 4 4 3
11 20 Đặng Hoàng Quý Nhân BDH 5,5 0,0 44,5 5 5 3
12 50 Hoàng Việt HCM 5,5 0,0 42,0 4 5 3
13 15 Hoàng Quốc Khánh BGI 5,5 0,0 42,0 4 4 2
14 16 Huỳnh Kim Sơn HCM 5,5 0,0 41,0 5 5 3
15 18 Nguyễn Đức Dũng HNO 5,0 0,0 45,5 4 5 3
16 7 Trần Quốc Phú DAN 5,0 0,0 45,5 4 5 1
17 29 Hoàng Minh Nguyên QNI 5,0 0,0 42,5 4 5 3
18 22 Nguyễn Khắc Trường NTH 5,0 0,0 40,0 4 4 3
19 8 Ngô Minh Quân TTH 5,0 0,0 39,0 4 5 1
20 25 Võ Lê Đức THO 5,0 0,0 38,0 4 4 3
21 5 Lê Quang Ấn HCM 5,0 0,0 37,5 5 5 2
22 23 Phạm Anh Dũng QNI 5,0 0,0 37,0 5 4 3
23 28 Phạm Quang Hùng KGI 5,0 0,0 35,5 4 4 0
24 9 Đặng Tuấn Linh NBI 4,5 0,0 42,5 4 4 1
25 17 Đặng Ngọc Minh BGI 4,5 0,0 40,5 4 4 2
26 51 Phùng Đức Việt HPD 4,5 0,0 39,0 3 4 1
27 39 Trần Hoài Minh NTH 4,5 0,0 36,5 4 4 3
28 52 Trần Minh Triết BRV 4,5 0,0 35,0 3 4 3
29 26 Trần Võ Quốc Bảo HCM 4,5 0,0 31,5 4 5 2
30 21 Lê Đặng Thành An THO 4,0 0,0 39,0 4 4 2
31 2 Lê Huy Hải QNI 4,0 0,0 39,0 3 5 1
32 35 Nguyễn Hữu Trần Huy HCM 4,0 0,0 34,0 3 5 1
37 Cù Minh Khang HCM 4,0 0,0 34,0 3 5 1
34 48 Võ Đặng Minh Quân GLA 4,0 0,0 32,5 3 4 1
35 27 Nguyễn Minh Đạt BRV 4,0 0,0 32,0 4 5 3
36 24 Lê Đình Anh Tuấn BDH 3,5 0,0 39,0 3 5 1
37 45 Trần Quang Phúc BRV 3,5 0,0 36,0 3 4 2
38 10 Nguyễn Hữu Khang DAN 3,5 0,0 35,5 3 5 2
39 11 Phạm Chí Đạt PYE 3,5 0,0 35,0 3 5 2
40 30 Nguyễn Đắc Nguyên Dương TTH 3,5 0,0 34,5 3 4 1
41 32 Ngô Nhất Nguyên Khang KHO 3,5 0,0 34,5 2 4 1
42 44 Phạm Hoàng Phúc PYE 3,0 0,0 33,5 3 4 1
43 42 Lê Phạm Trung Nghĩa HCM 3,0 0,0 31,5 2 4 2
44 36 Lê Quốc Hưng BRV 3,0 0,0 28,5 2 5 2
45 31 Lê Minh Sơn CBA 3,0 0,0 28,0 3 4 2
46 49 Nguyễn Nguyên Uy HCM 3,0 0,0 27,0 1 4 1
47 43 Võ Đặng Minh Nguyên GLA 2,5 0,0 26,5 2 5 1
48 40 Trần Tuấn Minh KHO 2,0 0,0 29,5 2 5 2
49 47 Nguyễn Tống Minh Quân BRV 1,5 0,0 26,0 1 4 0
50 41 Đỗ Hoàng Nam LDO 1,0 0,0 27,0 1 4 1
51 34 Lương Minh Hiếu DAN 0,0 0,0 36,0 0 0 0
38 Trần Đức Minh BRV 0,0 0,0 36,0 0 0 0