GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ CHỚP - NỮ LỨA TUỔI 17

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2020-07-25 to 2020-07-25
Tournament registration: (Search in Google)
Game time: 3'+2"
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Bà Rịa - Vũng Tàu
Main referee: Đặng Đông Hải

Schedule: GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ CHỚP - NỮ LỨA TUỔI 17

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown
8 unknown
9 unknown

Players registered in GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ CHỚP - NỮ LỨA TUỔI 17

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 HCM Bạch Ngọc Thùy Dương 0 1470 0
2 DAN Lê Hồng Minh Ngọc 0 1469 0
3 TTH Lê Thái Nga 0 1468 0
4 BRV Nghiêm Thảo Tâm 0 1467 0
5 DAN Lê Ngô Thục Hân 0 1466 0
6 QNI Nguyễn Thị Ngọc Mai 0 1465 0
7 DTH Huỳnh Ngọc Anh Thư 0 1464 0
8 HNO Lê Thị Diệu Mi 0 1463 0
9 QNI Nguyễn Hà Phương 0 1462 0
10 TTH Lê Khắc Minh Thư 0 1461 0
11 HCM Phạm Trần Gia Thư 0 1460 0
12 HCM Nguyễn Hải Phương Anh 0 1459 0
13 DTH Đỗ Đinh Hồng Chinh 0 1458 0
14 CTH Võ Thủy Tiên 0 1457 0
15 HNO Đặng Minh Ngọc 0 1456 0
16 HNO Nguyễn Trần Phương Anh 0 1455 0
17 CTH Nguyễn Ngọc Thiên Thanh 0 1454 0
18 BGI Khuất Kiều Thanh 0 1453 0
19 BGI La Thị Thu Trang 0 1452 0
20 KHO Nguyễn Thị Thùy Dung 0 1451 0
21 HCM Trần Vương Mai Khanh 0 1450 0
22 KHO Lâm Bảo Ngọc 0 1449 0
23 HNO Nguyễn Hải Ngọc 0 1448 0
24 BRV Vũ Thị Tú Uyên 0 1447 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 HCM Bạch Ngọc Thùy Dương 0 1470 0
2 DAN Lê Hồng Minh Ngọc 0 1469 0
3 TTH Lê Thái Nga 0 1468 0
4 BRV Nghiêm Thảo Tâm 0 1467 0
5 DAN Lê Ngô Thục Hân 0 1466 0
6 QNI Nguyễn Thị Ngọc Mai 0 1465 0
7 DTH Huỳnh Ngọc Anh Thư 0 1464 0
8 HNO Lê Thị Diệu Mi 0 1463 0
9 QNI Nguyễn Hà Phương 0 1462 0
10 TTH Lê Khắc Minh Thư 0 1461 0
11 HCM Phạm Trần Gia Thư 0 1460 0
12 HCM Nguyễn Hải Phương Anh 0 1459 0
13 DTH Đỗ Đinh Hồng Chinh 0 1458 0
14 CTH Võ Thủy Tiên 0 1457 0
15 HNO Đặng Minh Ngọc 0 1456 0
16 HNO Nguyễn Trần Phương Anh 0 1455 0
17 CTH Nguyễn Ngọc Thiên Thanh 0 1454 0
18 BGI Khuất Kiều Thanh 0 1453 0
19 BGI La Thị Thu Trang 0 1452 0
20 KHO Nguyễn Thị Thùy Dung 0 1451 0
21 HCM Trần Vương Mai Khanh 0 1450 0
22 KHO Lâm Bảo Ngọc 0 1449 0
23 HNO Nguyễn Hải Ngọc 0 1448 0
24 BRV Vũ Thị Tú Uyên 0 1447 0

Round 1

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Bạch Ngọc Thùy Dương HCM 0 1 - 0 0 Đỗ Đinh Hồng Chinh DTH 13
2 14 Võ Thủy Tiên CTH 0 0 - 1 0 Lê Hồng Minh Ngọc DAN 2
3 3 Lê Thái Nga TTH 0 ½ - ½ 0 Đặng Minh Ngọc HNO 15
4 16 Nguyễn Trần Phương Anh HNO 0 0 - 1 0 Nghiêm Thảo Tâm BRV 4
5 5 Lê Ngô Thục Hân DAN 0 1 - 0 0 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh CTH 17
6 18 Khuất Kiều Thanh BGI 0 0 - 1 0 Nguyễn Thị Ngọc Mai QNI 6
7 7 Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH 0 1 - 0 0 La Thị Thu Trang BGI 19
8 20 Nguyễn Thị Thùy Dung KHO 0 0 - 1 0 Lê Thị Diệu Mi HNO 8
9 9 Nguyễn Hà Phương QNI 0 0 - 1 0 Trần Vương Mai Khanh HCM 21
10 22 Lâm Bảo Ngọc KHO 0 0 - 1 0 Lê Khắc Minh Thư TTH 10
11 11 Phạm Trần Gia Thư HCM 0 1 - 0 0 Nguyễn Hải Ngọc HNO 23
12 24 Vũ Thị Tú Uyên BRV 0 ½ - ½ 0 Nguyễn Hải Phương Anh HCM 12

Round 2

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 8 Lê Thị Diệu Mi HNO 1 ½ - ½ 1 Bạch Ngọc Thùy Dương HCM 1
2 2 Lê Hồng Minh Ngọc DAN 1 0 - 1 1 Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH 7
3 4 Nghiêm Thảo Tâm BRV 1 0 - 1 1 Lê Khắc Minh Thư TTH 10
4 21 Trần Vương Mai Khanh HCM 1 0 - 1 1 Lê Ngô Thục Hân DAN 5
5 6 Nguyễn Thị Ngọc Mai QNI 1 0 - 1 1 Phạm Trần Gia Thư HCM 11
6 12 Nguyễn Hải Phương Anh HCM ½ 0 - 1 ½ Lê Thái Nga TTH 3
7 15 Đặng Minh Ngọc HNO ½ ½ - ½ ½ Vũ Thị Tú Uyên BRV 24
8 18 Khuất Kiều Thanh BGI 0 0 - 1 0 Nguyễn Hà Phương QNI 9
9 13 Đỗ Đinh Hồng Chinh DTH 0 1 - 0 0 Nguyễn Thị Thùy Dung KHO 20
10 19 La Thị Thu Trang BGI 0 0 - 1 0 Võ Thủy Tiên CTH 14
11 23 Nguyễn Hải Ngọc HNO 0 0 - 1 0 Nguyễn Trần Phương Anh HNO 16
12 17 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh CTH 0 1 - 0 0 Lâm Bảo Ngọc KHO 22

Round 3

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 10 Lê Khắc Minh Thư TTH 2 1 - 0 2 Lê Ngô Thục Hân DAN 5
2 7 Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH 2 1 - 0 2 Phạm Trần Gia Thư HCM 11
3 3 Lê Thái Nga TTH 1 - 0 Lê Thị Diệu Mi HNO 8
4 1 Bạch Ngọc Thùy Dương HCM 1 - 0 1 Lê Hồng Minh Ngọc DAN 2
5 15 Đặng Minh Ngọc HNO 1 0 - 1 1 Nghiêm Thảo Tâm BRV 4
6 16 Nguyễn Trần Phương Anh HNO 1 0 - 1 1 Nguyễn Thị Ngọc Mai QNI 6
7 9 Nguyễn Hà Phương QNI 1 1 - 0 1 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh CTH 17
8 24 Vũ Thị Tú Uyên BRV 1 1 - 0 1 Đỗ Đinh Hồng Chinh DTH 13
9 14 Võ Thủy Tiên CTH 1 ½ - ½ 1 Trần Vương Mai Khanh HCM 21
10 12 Nguyễn Hải Phương Anh HCM ½ 1 - 0 0 Khuất Kiều Thanh BGI 18
11 22 Lâm Bảo Ngọc KHO 0 0 - 1 0 La Thị Thu Trang BGI 19
12 20 Nguyễn Thị Thùy Dung KHO 0 0 - 1 0 Nguyễn Hải Ngọc HNO 23

Round 4

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 10 Lê Khắc Minh Thư TTH 3 1 - 0 3 Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH 7
2 3 Lê Thái Nga TTH 0 - 1 Bạch Ngọc Thùy Dương HCM 1
3 11 Phạm Trần Gia Thư HCM 2 0 - 1 2 Nghiêm Thảo Tâm BRV 4
4 5 Lê Ngô Thục Hân DAN 2 1 - 0 2 Nguyễn Hà Phương QNI 9
5 6 Nguyễn Thị Ngọc Mai QNI 2 0 - 1 2 Vũ Thị Tú Uyên BRV 24
6 8 Lê Thị Diệu Mi HNO 0 - 1 Võ Thủy Tiên CTH 14
7 21 Trần Vương Mai Khanh HCM 1 - 0 Nguyễn Hải Phương Anh HCM 12
8 2 Lê Hồng Minh Ngọc DAN 1 1 - 0 1 Nguyễn Trần Phương Anh HNO 16
9 13 Đỗ Đinh Hồng Chinh DTH 1 1 - 0 1 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh CTH 17
10 19 La Thị Thu Trang BGI 1 0 - 1 1 Đặng Minh Ngọc HNO 15
11 23 Nguyễn Hải Ngọc HNO 1 1 - 0 0 Lâm Bảo Ngọc KHO 22
12 18 Khuất Kiều Thanh BGI 0 1 - 0 0 Nguyễn Thị Thùy Dung KHO 20

Round 5

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Bạch Ngọc Thùy Dương HCM 1 - 0 4 Lê Khắc Minh Thư TTH 10
2 4 Nghiêm Thảo Tâm BRV 3 1 - 0 3 Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH 7
3 24 Vũ Thị Tú Uyên BRV 3 0 - 1 3 Lê Ngô Thục Hân DAN 5
4 14 Võ Thủy Tiên CTH 1 - 0 Lê Thái Nga TTH 3
5 6 Nguyễn Thị Ngọc Mai QNI 2 0 - 1 Trần Vương Mai Khanh HCM 21
6 13 Đỗ Đinh Hồng Chinh DTH 2 1 - 0 2 Lê Hồng Minh Ngọc DAN 2
7 9 Nguyễn Hà Phương QNI 2 1 - 0 2 Nguyễn Hải Ngọc HNO 23
8 15 Đặng Minh Ngọc HNO 2 0 - 1 2 Phạm Trần Gia Thư HCM 11
9 12 Nguyễn Hải Phương Anh HCM 0 - 1 Lê Thị Diệu Mi HNO 8
10 16 Nguyễn Trần Phương Anh HNO 1 0 - 1 1 Khuất Kiều Thanh BGI 18
11 17 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh CTH 1 1 - 0 1 La Thị Thu Trang BGI 19
12 20 Nguyễn Thị Thùy Dung KHO 0 0 - 1 0 Lâm Bảo Ngọc KHO 22

Round 6

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 4 Nghiêm Thảo Tâm BRV 4 1 - 0 Bạch Ngọc Thùy Dương HCM 1
2 5 Lê Ngô Thục Hân DAN 4 0 - 1 Võ Thủy Tiên CTH 14
3 21 Trần Vương Mai Khanh HCM 0 - 1 4 Lê Khắc Minh Thư TTH 10
4 7 Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH 3 1 - 0 3 Đỗ Đinh Hồng Chinh DTH 13
5 11 Phạm Trần Gia Thư HCM 3 1 - 0 3 Nguyễn Hà Phương QNI 9
6 8 Lê Thị Diệu Mi HNO 1 - 0 3 Vũ Thị Tú Uyên BRV 24
7 2 Lê Hồng Minh Ngọc DAN 2 1 - 0 Lê Thái Nga TTH 3
8 23 Nguyễn Hải Ngọc HNO 2 0 - 1 2 Nguyễn Thị Ngọc Mai QNI 6
9 17 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh CTH 2 1 - 0 2 Khuất Kiều Thanh BGI 18
10 12 Nguyễn Hải Phương Anh HCM 1 - 0 2 Đặng Minh Ngọc HNO 15
11 22 Lâm Bảo Ngọc KHO 1 0 - 1 1 Nguyễn Trần Phương Anh HNO 16
12 19 La Thị Thu Trang BGI 1 1 - 0 0 Nguyễn Thị Thùy Dung KHO 20

Round 7

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 14 Võ Thủy Tiên CTH 1 - 0 5 Nghiêm Thảo Tâm BRV 4
2 10 Lê Khắc Minh Thư TTH 5 0 - 1 4 Phạm Trần Gia Thư HCM 11
3 1 Bạch Ngọc Thùy Dương HCM 1 - 0 4 Lê Ngô Thục Hân DAN 5
4 7 Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH 4 1 - 0 Trần Vương Mai Khanh HCM 21
5 9 Nguyễn Hà Phương QNI 3 0 - 1 Lê Thị Diệu Mi HNO 8
6 24 Vũ Thị Tú Uyên BRV 3 1 - 0 3 Lê Hồng Minh Ngọc DAN 2
7 6 Nguyễn Thị Ngọc Mai QNI 3 1 - 0 3 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh CTH 17
8 13 Đỗ Đinh Hồng Chinh DTH 3 1 - 0 Nguyễn Hải Phương Anh HCM 12
9 3 Lê Thái Nga TTH 1 - 0 2 La Thị Thu Trang BGI 19
10 15 Đặng Minh Ngọc HNO 2 1 - 0 2 Nguyễn Hải Ngọc HNO 23
11 18 Khuất Kiều Thanh BGI 2 1 - 0 1 Lâm Bảo Ngọc KHO 22
12 16 Nguyễn Trần Phương Anh HNO 2 1 - 0 0 Nguyễn Thị Thùy Dung KHO 20

Round 8

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 14 Võ Thủy Tiên CTH 0 - 1 Bạch Ngọc Thùy Dương HCM 1
2 8 Lê Thị Diệu Mi HNO ½ - ½ 5 Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH 7
3 4 Nghiêm Thảo Tâm BRV 5 1 - 0 4 Nguyễn Thị Ngọc Mai QNI 6
4 10 Lê Khắc Minh Thư TTH 5 ½ - ½ 4 Đỗ Đinh Hồng Chinh DTH 13
5 11 Phạm Trần Gia Thư HCM 5 1 - 0 4 Vũ Thị Tú Uyên BRV 24
6 5 Lê Ngô Thục Hân DAN 4 0 - 1 Lê Thái Nga TTH 3
7 21 Trần Vương Mai Khanh HCM 0 - 1 3 Đặng Minh Ngọc HNO 15
8 2 Lê Hồng Minh Ngọc DAN 3 1 - 0 3 Khuất Kiều Thanh BGI 18
9 17 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh CTH 3 ½ - ½ 3 Nguyễn Trần Phương Anh HNO 16
10 22 Lâm Bảo Ngọc KHO 1 0 - 1 3 Nguyễn Hà Phương QNI 9
11 20 Nguyễn Thị Thùy Dung KHO 0 0 - 1 Nguyễn Hải Phương Anh HCM 12
12 19 La Thị Thu Trang BGI 2 0 - 1 2 Nguyễn Hải Ngọc HNO 23

Round 9

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Bạch Ngọc Thùy Dương HCM 0 - 1 Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH 7
2 11 Phạm Trần Gia Thư HCM 6 ½ - ½ Võ Thủy Tiên CTH 14
3 8 Lê Thị Diệu Mi HNO 5 ½ - ½ 6 Nghiêm Thảo Tâm BRV 4
4 9 Nguyễn Hà Phương QNI 4 0 - 1 Lê Khắc Minh Thư TTH 10
5 3 Lê Thái Nga TTH 1 - 0 Đỗ Đinh Hồng Chinh DTH 13
6 6 Nguyễn Thị Ngọc Mai QNI 4 1 - 0 4 Lê Hồng Minh Ngọc DAN 2
7 15 Đặng Minh Ngọc HNO 4 0 - 1 4 Lê Ngô Thục Hân DAN 5
8 24 Vũ Thị Tú Uyên BRV 4 0 - 1 Trần Vương Mai Khanh HCM 21
9 16 Nguyễn Trần Phương Anh HNO 1 - 0 2 La Thị Thu Trang BGI 19
10 12 Nguyễn Hải Phương Anh HCM 1 - 0 1 Lâm Bảo Ngọc KHO 22
11 20 Nguyễn Thị Thùy Dung KHO 0 0 - 1 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh CTH 17
12 23 Nguyễn Hải Ngọc HNO 3 1 - 0 3 Khuất Kiều Thanh BGI 18

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 4 Nghiêm Thảo Tâm BRV 6,5 0,0 47,0 6 5 3
2 1 Bạch Ngọc Thùy Dương HCM 6,5 0,0 46,0 6 4 2
3 7 Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH 6,5 0,0 44,5 6 5 2
4 10 Lê Khắc Minh Thư TTH 6,5 0,0 44,0 6 5 4
5 11 Phạm Trần Gia Thư HCM 6,5 0,0 42,5 6 4 3
6 14 Võ Thủy Tiên CTH 6,0 0,0 44,0 5 4 3
7 3 Lê Thái Nga TTH 5,5 1,0 40,0 5 4 2
8 8 Lê Thị Diệu Mi HNO 5,5 0,0 43,5 4 4 3
9 5 Lê Ngô Thục Hân DAN 5,0 0,0 41,5 5 5 3
10 6 Nguyễn Thị Ngọc Mai QNI 5,0 0,0 38,5 5 4 3
11 13 Đỗ Đinh Hồng Chinh DTH 4,5 0,0 42,0 4 5 0
12 21 Trần Vương Mai Khanh HCM 4,5 0,0 41,5 4 5 3
13 12 Nguyễn Hải Phương Anh HCM 4,5 0,0 32,0 4 4 1
14 16 Nguyễn Trần Phương Anh HNO 4,5 0,0 30,0 4 4 2
15 17 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh CTH 4,5 0,0 29,0 4 5 1
16 2 Lê Hồng Minh Ngọc DAN 4,0 0,0 42,5 4 5 1
17 15 Đặng Minh Ngọc HNO 4,0 0,0 40,5 3 4 2
18 9 Nguyễn Hà Phương QNI 4,0 0,0 39,5 4 4 2
19 24 Vũ Thị Tú Uyên BRV 4,0 0,0 39,5 3 4 1
20 23 Nguyễn Hải Ngọc HNO 4,0 0,0 30,0 4 5 2
21 18 Khuất Kiều Thanh BGI 3,0 0,0 31,5 3 5 1
22 19 La Thị Thu Trang BGI 2,0 0,0 36,0 2 5 1
23 22 Lâm Bảo Ngọc KHO 1,0 0,0 33,0 1 5 1
24 20 Nguyễn Thị Thùy Dung KHO 0,0 0,0 32,5 0 4 0