GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ CHỚP - NỮ LỨA TUỔI 15

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2020-07-25 to 2020-07-25
Tournament registration: (Search in Google)
Game time: 3'+2"
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Bà Rịa - Vũng Tàu
Main referee: Đặng Đông Hải

Schedule: GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ CHỚP - NỮ LỨA TUỔI 15

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown
8 unknown
9 unknown

Players registered in GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ CHỚP - NỮ LỨA TUỔI 15

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 NBI Nguyễn Thị Khánh Vân 0 1503 0
2 BRV Dương Ngọc Minh Châu 0 1502 0
3 TNG Nguyễn Thiên Ngân 0 1501 0
4 DTH Nguyễn Thị Thúy Quyên 0 1500 0
5 NBI Vũ Bùi Thị Thanh Vân 0 1499 0
6 HNO Vương Quỳnh Anh 0 1498 0
7 TNG Phùng Phương Nguyên 0 1497 0
8 BGI Lương Hoàng Tú Linh 0 1496 0
9 DTH Ngô Xuân Quỳnh 0 1495 0
10 HCM Nguyễn Ngân Hà 0 1494 0
11 CBA Nguyễn Phương Thảo 0 1493 0
12 BDU Trần Nguyễn Hà My 0 1492 0
13 BDU Đào Ngọc Bảo Thy 0 1491 0
14 HNO Nguyễn Hồng Nhung 0 1490 0
15 HCM Nguyễn Mỹ Hạnh Ân 0 1489 0
16 DTH Nguyễn Ngọc Vân Anh 0 1488 0
17 DTH Nguyễn Ngô Liên Hương 0 1487 0
18 HCM Lưu Hà Bích Ngọc 0 1486 0
19 BGI Nguyễn Thị Mai Lan 0 1485 0
20 DTH Lê Nguyễn Gia Linh 0 1484 0
21 HCM Bùi Ngọc Phương Nghi 0 1483 0
22 BDU Đoàn Thụy Mỹ Dung 0 1482 0
23 QNI Đỗ Thùy Anh 0 1481 0
24 CTH Nguyễn Thị Thanh Ngân 0 1480 0
25 BGI Nguyễn Thùy Dương 0 1479 0
26 HPD Nguyễn Ngọc Phong Như 0 1478 0
27 HPD Dương Ngọc Sao Khuê 0 1477 0
28 HPH Nguyễn Minh Yến Nhi 0 1476 0
29 HCM Cao Huệ Anh 0 1475 0
30 BRV Lê Nguyễn Xuân Anh 0 1474 0
31 HNO Nguyễn Phan Ngân Giang 0 1473 0
32 HNO Lê Thị Phương Thảo 0 1471 0
33 HNO Lê Thị Phương Thảo 0 1471 0

Round 3

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 3 Nguyễn Thiên Ngân TNG 2 1 - 0 2 Vương Quỳnh Anh HNO 6
2 9 Ngô Xuân Quỳnh DTH 2 0 - 1 2 Nguyễn Thị Thúy Quyên DTH 4
3 5 Vũ Bùi Thị Thanh Vân NBI 2 1 - 0 2 Lưu Hà Bích Ngọc HCM 18
4 1 Nguyễn Thị Khánh Vân NBI 1 - 0 Nguyễn Ngọc Vân Anh DTH 16
5 7 Phùng Phương Nguyên TNG ½ - ½ Nguyễn Ngân Hà HCM 10
6 19 Nguyễn Thị Mai Lan BGI 1 0 - 1 1 Lương Hoàng Tú Linh BGI 8
7 20 Lê Nguyễn Gia Linh DTH 1 1 - 0 1 Nguyễn Phương Thảo CBA 11
8 21 Bùi Ngọc Phương Nghi HCM 1 1 - 0 1 Trần Nguyễn Hà My BDU 12
9 13 Đào Ngọc Bảo Thy BDU 1 0 - 1 1 Đỗ Thùy Anh QNI 23
10 22 Đoàn Thụy Mỹ Dung BDU 1 0 - 1 1 Nguyễn Hồng Nhung HNO 14
11 15 Nguyễn Mỹ Hạnh Ân HCM 1 1 - 0 1 Nguyễn Minh Yến Nhi HPH 28
12 24 Nguyễn Thị Thanh Ngân CTH 1 0 - 1 1 Nguyễn Ngô Liên Hương DTH 17
13 30 Lê Nguyễn Xuân Anh BRV 0 0 - 1 0 Dương Ngọc Minh Châu BRV 2
14 25 Nguyễn Thùy Dương BGI 0 1 - 0 0 Cao Huệ Anh HCM 29
15 26 Nguyễn Ngọc Phong Như HPD 0 0 - 1 0 Nguyễn Phan Ngân Giang HNO 31
16 27 Dương Ngọc Sao Khuê HPD 0 1 - 0 0 Lê Thị Phương Thảo HNO 32

Round 7

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 15 Nguyễn Mỹ Hạnh Ân HCM 5 1 - 0 5 Nguyễn Thị Thúy Quyên DTH 4
2 14 Nguyễn Hồng Nhung HNO 5 1 - 0 5 Ngô Xuân Quỳnh DTH 9
3 1 Nguyễn Thị Khánh Vân NBI 0 - 1 4 Nguyễn Thiên Ngân TNG 3
4 5 Vũ Bùi Thị Thanh Vân NBI 4 1 - 0 4 Lê Nguyễn Gia Linh DTH 20
5 17 Nguyễn Ngô Liên Hương DTH 4 1 - 0 4 Bùi Ngọc Phương Nghi HCM 21
6 8 Lương Hoàng Tú Linh BGI 3 1 - 0 Nguyễn Ngọc Vân Anh DTH 16
7 18 Lưu Hà Bích Ngọc HCM 3 1 - 0 3 Vương Quỳnh Anh HNO 6
8 7 Phùng Phương Nguyên TNG 3 ½ - ½ 3 Đoàn Thụy Mỹ Dung BDU 22
9 13 Đào Ngọc Bảo Thy BDU 3 ½ - ½ 3 Nguyễn Ngân Hà HCM 10
10 19 Nguyễn Thị Mai Lan BGI 3 0 - 1 3 Trần Nguyễn Hà My BDU 12
11 23 Đỗ Thùy Anh QNI 2 0 - 1 3 Dương Ngọc Sao Khuê HPD 27
12 2 Dương Ngọc Minh Châu BRV 2 1 - 0 2 Cao Huệ Anh HCM 29
13 24 Nguyễn Thị Thanh Ngân CTH 2 1 - 0 2 Nguyễn Minh Yến Nhi HPH 28
14 30 Lê Nguyễn Xuân Anh BRV 2 0 - 1 2 Nguyễn Ngọc Phong Như HPD 26
15 11 Nguyễn Phương Thảo CBA 1 0 - 1 2 Nguyễn Phan Ngân Giang HNO 31
16 32 Lê Thị Phương Thảo HNO 0 1 - 0 1 Nguyễn Thùy Dương BGI 25

Round 8

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 14 Nguyễn Hồng Nhung HNO 6 1 - 0 6 Nguyễn Mỹ Hạnh Ân HCM 15
2 3 Nguyễn Thiên Ngân TNG 5 1 - 0 5 Vũ Bùi Thị Thanh Vân NBI 5
3 4 Nguyễn Thị Thúy Quyên DTH 5 0 - 1 5 Nguyễn Ngô Liên Hương DTH 17
4 9 Ngô Xuân Quỳnh DTH 5 ½ - ½ Nguyễn Thị Khánh Vân NBI 1
5 20 Lê Nguyễn Gia Linh DTH 4 0 - 1 4 Lương Hoàng Tú Linh BGI 8
6 12 Trần Nguyễn Hà My BDU 4 0 - 1 4 Dương Ngọc Sao Khuê HPD 27
7 21 Bùi Ngọc Phương Nghi HCM 4 1 - 0 4 Lưu Hà Bích Ngọc HCM 18
8 10 Nguyễn Ngân Hà HCM 1 - 0 Đoàn Thụy Mỹ Dung BDU 22
9 16 Nguyễn Ngọc Vân Anh DTH 1 - 0 Đào Ngọc Bảo Thy BDU 13
10 31 Nguyễn Phan Ngân Giang HNO 3 0 - 1 Phùng Phương Nguyên TNG 7
11 26 Nguyễn Ngọc Phong Như HPD 3 0 - 1 3 Dương Ngọc Minh Châu BRV 2
12 6 Vương Quỳnh Anh HNO 3 1 - 0 3 Nguyễn Thị Thanh Ngân CTH 24
13 29 Cao Huệ Anh HCM 2 0 - 1 3 Nguyễn Thị Mai Lan BGI 19
14 30 Lê Nguyễn Xuân Anh BRV 2 1 - 0 2 Đỗ Thùy Anh QNI 23
15 28 Nguyễn Minh Yến Nhi HPH 2 1 - 0 1 Lê Thị Phương Thảo HNO 32
16 25 Nguyễn Thùy Dương BGI 1 1 - 0 1 Nguyễn Phương Thảo CBA 11

Round 9

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 3 Nguyễn Thiên Ngân TNG 6 0 - 1 7 Nguyễn Hồng Nhung HNO 14
2 17 Nguyễn Ngô Liên Hương DTH 6 ½ - ½ 6 Nguyễn Mỹ Hạnh Ân HCM 15
3 5 Vũ Bùi Thị Thanh Vân NBI 5 1 - 0 Ngô Xuân Quỳnh DTH 9
4 1 Nguyễn Thị Khánh Vân NBI 5 0 - 1 5 Bùi Ngọc Phương Nghi HCM 21
5 27 Dương Ngọc Sao Khuê HPD 5 0 - 1 5 Nguyễn Thị Thúy Quyên DTH 4
6 7 Phùng Phương Nguyên TNG 0 - 1 5 Lương Hoàng Tú Linh BGI 8
7 16 Nguyễn Ngọc Vân Anh DTH 1 - 0 Nguyễn Ngân Hà HCM 10
8 2 Dương Ngọc Minh Châu BRV 4 0 - 1 4 Lê Nguyễn Gia Linh DTH 20
9 19 Nguyễn Thị Mai Lan BGI 4 0 - 1 4 Vương Quỳnh Anh HNO 6
10 18 Lưu Hà Bích Ngọc HCM 4 1 - 0 4 Trần Nguyễn Hà My BDU 12
11 22 Đoàn Thụy Mỹ Dung BDU ½ - ½ Đào Ngọc Bảo Thy BDU 13
12 24 Nguyễn Thị Thanh Ngân CTH 3 1 - 0 3 Lê Nguyễn Xuân Anh BRV 30
13 31 Nguyễn Phan Ngân Giang HNO 3 0 - 1 3 Nguyễn Minh Yến Nhi HPH 28
14 26 Nguyễn Ngọc Phong Như HPD 3 0 - 1 2 Nguyễn Thùy Dương BGI 25
15 23 Đỗ Thùy Anh QNI 2 1 - 0 2 Cao Huệ Anh HCM 29
16 11 Nguyễn Phương Thảo CBA 1 1 - 0 1 Lê Thị Phương Thảo HNO 32

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 14 Nguyễn Hồng Nhung HNO 8,0 0,0 46,5 8 5 5
2 15 Nguyễn Mỹ Hạnh Ân HCM 6,5 0,5 47,5 6 5 2
3 17 Nguyễn Ngô Liên Hương DTH 6,5 0,5 45,5 6 5 4
4 4 Nguyễn Thị Thúy Quyên DTH 6,0 0,0 48,5 6 5 4
5 5 Vũ Bùi Thị Thanh Vân NBI 6,0 0,0 48,0 6 4 2
6 3 Nguyễn Thiên Ngân TNG 6,0 0,0 45,5 6 4 3
7 21 Bùi Ngọc Phương Nghi HCM 6,0 0,0 45,0 6 5 2
8 8 Lương Hoàng Tú Linh BGI 6,0 0,0 40,5 6 5 4
9 9 Ngô Xuân Quỳnh DTH 5,5 1,0 42,5 5 5 3
10 16 Nguyễn Ngọc Vân Anh DTH 5,5 0,0 36,5 5 4 2
11 1 Nguyễn Thị Khánh Vân NBI 5,0 0,0 45,0 4 4 2
12 18 Lưu Hà Bích Ngọc HCM 5,0 0,0 43,0 5 4 1
13 6 Vương Quỳnh Anh HNO 5,0 0,0 41,0 5 5 3
14 20 Lê Nguyễn Gia Linh DTH 5,0 0,0 38,0 5 5 4
15 27 Dương Ngọc Sao Khuê HPD 5,0 0,0 34,0 5 5 3
16 10 Nguyễn Ngân Hà HCM 4,5 0,5 38,0 3 5 2
17 7 Phùng Phương Nguyên TNG 4,5 0,5 36,0 3 4 2
18 22 Đoàn Thụy Mỹ Dung BDU 4,0 0,0 38,0 3 4 1
19 19 Nguyễn Thị Mai Lan BGI 4,0 0,0 37,5 4 4 3
20 12 Trần Nguyễn Hà My BDU 4,0 0,0 36,0 4 5 2
21 24 Nguyễn Thị Thanh Ngân CTH 4,0 0,0 35,5 4 4 2
22 28 Nguyễn Minh Yến Nhi HPH 4,0 0,0 34,0 4 4 1
23 13 Đào Ngọc Bảo Thy BDU 4,0 0,0 34,0 3 5 2
24 2 Dương Ngọc Minh Châu BRV 4,0 0,0 33,0 4 4 2
25 31 Nguyễn Phan Ngân Giang HNO 3,0 0,0 34,0 3 4 3
26 23 Đỗ Thùy Anh QNI 3,0 0,0 34,0 3 4 1
27 30 Lê Nguyễn Xuân Anh BRV 3,0 0,0 33,0 3 4 1
28 26 Nguyễn Ngọc Phong Như HPD 3,0 0,0 30,5 3 4 3
29 25 Nguyễn Thùy Dương BGI 3,0 0,0 27,5 3 5 1
30 29 Cao Huệ Anh HCM 2,0 1,0 30,0 2 5 0
31 11 Nguyễn Phương Thảo CBA 2,0 0,0 32,5 2 4 0
32 32 Lê Thị Phương Thảo HNO 1,0 0,0 30,5 1 5 0