GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ CHỚP - NỮ LỨA TUỔI 7

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2020-07-25 to 2020-07-25
Tournament registration: (Search in Google)
Game time: 3'+2"
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Bà Rịa - Vũng Tàu
Main referee: Đặng Đông Hải

Schedule: GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ CHỚP - NỮ LỨA TUỔI 7

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown
8 unknown
9 unknown

Players registered in GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ CHỚP - NỮ LỨA TUỔI 7

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 NBI Phạm Thị Minh Ngọc 0 1778 0
2 HNO Nguyễn Hiểu Yến 0 1777 0
3 QNI Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên 0 1776 0
4 HCM Thái Ngọc Phương Minh 0 1775 0
5 HPH Nguyễn Quỳnh Anh 0 1774 0
6 HNO Nguyễn Linh Chi 0 1773 0
7 KGI Phạm Thiên Thanh 0 1772 0
8 DAN Nguyễn Đình Tâm Anh 0 1771 0
9 HCM Huỳnh Lê Khánh Ngọc 0 1770 0
10 HCM Phan Ngọc Bảo Châu 0 1769 0
11 HCM Thái Minh Anh 0 1768 0
12 KGI Lê Hoàng Bảo Tú 0 1767 0
13 BDU Nguyễn Linh An 0 1766 0
14 HNO Nguyễn Thái An 0 1765 0
15 HCM Trần Mai An 0 1764 0
16 DTH Lê Ngọc Hồng Băng 0 1763 0
17 QNI Nguyễn Thị Hồng Hà 0 1762 0
18 BDU Nguyễn Thị Thu Hà 0 1761 0
19 DAN Lê Ngọc Khả Hân 0 1760 0
20 BRV Nguyễn Ngọc Như Hân 0 1759 0
21 BRV Mai Lê Phương Linh 0 1758 0
22 HCM Trần Dương Hoàng Ngân 0 1757 0
23 BRV Nguyễn Phạm Vịnh Nghi 0 1756 0
24 HNO Lê Khánh Ngọc 0 1755 0
25 DON Nguyễn Ngọc Nhi 0 1754 0
26 HCM Phạm Hương Nhi 0 1753 0
27 HCM Phạm Thảo Nhi 0 1752 0
28 BDU Trần Thị Hồng Nhung 0 1751 0
29 BRV Trương Thục Quyên 0 1750 0
30 CTH Lâm Phan Cát Tường 0 1749 0
31 KGI Trần Thanh Thảo 0 1748 0
32 BTR Nguyễn Trịnh Bảo Thy 0 1747 0
33 DAN Dương Ngọc Uyên 0 1746 0
34 BTR Nguyễn Hoàng Bảo Yến 0 1745 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 NBI Phạm Thị Minh Ngọc 0 1778 0
2 HNO Nguyễn Hiểu Yến 0 1777 0
3 QNI Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên 0 1776 0
4 HCM Thái Ngọc Phương Minh 0 1775 0
5 HPH Nguyễn Quỳnh Anh 0 1774 0
6 HNO Nguyễn Linh Chi 0 1773 0
7 KGI Phạm Thiên Thanh 0 1772 0
8 DAN Nguyễn Đình Tâm Anh 0 1771 0
9 HCM Huỳnh Lê Khánh Ngọc 0 1770 0
10 HCM Phan Ngọc Bảo Châu 0 1769 0
11 HCM Thái Minh Anh 0 1768 0
12 KGI Lê Hoàng Bảo Tú 0 1767 0
13 BDU Nguyễn Linh An 0 1766 0
14 HNO Nguyễn Thái An 0 1765 0
15 HCM Trần Mai An 0 1764 0
16 DTH Lê Ngọc Hồng Băng 0 1763 0
17 QNI Nguyễn Thị Hồng Hà 0 1762 0
18 BDU Nguyễn Thị Thu Hà 0 1761 0
19 DAN Lê Ngọc Khả Hân 0 1760 0
20 BRV Nguyễn Ngọc Như Hân 0 1759 0
21 BRV Mai Lê Phương Linh 0 1758 0
22 HCM Trần Dương Hoàng Ngân 0 1757 0
23 BRV Nguyễn Phạm Vịnh Nghi 0 1756 0
24 HNO Lê Khánh Ngọc 0 1755 0
25 DON Nguyễn Ngọc Nhi 0 1754 0
26 HCM Phạm Hương Nhi 0 1753 0
27 HCM Phạm Thảo Nhi 0 1752 0
28 BDU Trần Thị Hồng Nhung 0 1751 0
29 BRV Trương Thục Quyên 0 1750 0
30 CTH Lâm Phan Cát Tường 0 1749 0
31 KGI Trần Thanh Thảo 0 1748 0
32 BTR Nguyễn Trịnh Bảo Thy 0 1747 0
33 DAN Dương Ngọc Uyên 0 1746 0
34 BTR Nguyễn Hoàng Bảo Yến 0 1745 0

Round 1

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Phạm Thị Minh Ngọc NBI 0 1 - 0 0 Nguyễn Thị Thu Hà BDU 18
2 19 Lê Ngọc Khả Hân DAN 0 - - + 0 Nguyễn Hiểu Yến HNO 2
3 3 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên QNI 0 1 - 0 0 Nguyễn Ngọc Như Hân BRV 20
4 21 Mai Lê Phương Linh BRV 0 1 - 0 0 Thái Ngọc Phương Minh HCM 4
5 5 Nguyễn Quỳnh Anh HPH 0 0 - 1 0 Trần Dương Hoàng Ngân HCM 22
6 23 Nguyễn Phạm Vịnh Nghi BRV 0 0 - 1 0 Nguyễn Linh Chi HNO 6
7 7 Phạm Thiên Thanh KGI 0 + - - 0 Lê Khánh Ngọc HNO 24
8 25 Nguyễn Ngọc Nhi DON 0 0 - 1 0 Nguyễn Đình Tâm Anh DAN 8
9 9 Huỳnh Lê Khánh Ngọc HCM 0 1 - 0 0 Phạm Hương Nhi HCM 26
10 27 Phạm Thảo Nhi HCM 0 0 - 1 0 Phan Ngọc Bảo Châu HCM 10
11 11 Thái Minh Anh HCM 0 1 - 0 0 Trần Thị Hồng Nhung BDU 28
12 29 Trương Thục Quyên BRV 0 0 - 1 0 Lê Hoàng Bảo Tú KGI 12
13 13 Nguyễn Linh An BDU 0 1 - 0 0 Lâm Phan Cát Tường CTH 30
14 31 Trần Thanh Thảo KGI 0 1 - 0 0 Nguyễn Thái An HNO 14
15 15 Trần Mai An HCM 0 1 - 0 0 Nguyễn Trịnh Bảo Thy BTR 32
16 33 Dương Ngọc Uyên DAN 0 1 - 0 0 Lê Ngọc Hồng Băng DTH 16
17 17 Nguyễn Thị Hồng Hà QNI 0 1 - 0 0 Nguyễn Hoàng Bảo Yến BTR 34

Round 2

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 11 Thái Minh Anh HCM 1 0 - 1 1 Phạm Thị Minh Ngọc NBI 1
2 2 Nguyễn Hiểu Yến HNO 1 0 - 1 1 Nguyễn Linh An BDU 13
3 12 Lê Hoàng Bảo Tú KGI 1 0 - 1 1 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên QNI 3
4 6 Nguyễn Linh Chi HNO 1 1 - 0 1 Trần Mai An HCM 15
5 17 Nguyễn Thị Hồng Hà QNI 1 0 - 1 1 Phạm Thiên Thanh KGI 7
6 8 Nguyễn Đình Tâm Anh DAN 1 1 - 0 1 Mai Lê Phương Linh BRV 21
7 22 Trần Dương Hoàng Ngân HCM 1 0 - 1 1 Huỳnh Lê Khánh Ngọc HCM 9
8 10 Phan Ngọc Bảo Châu HCM 1 0 - 1 1 Trần Thanh Thảo KGI 31
9 4 Thái Ngọc Phương Minh HCM 0 0 - 1 1 Dương Ngọc Uyên DAN 33
10 26 Phạm Hương Nhi HCM 0 0 - 1 0 Nguyễn Quỳnh Anh HPH 5
11 14 Nguyễn Thái An HNO 0 0 - 1 0 Nguyễn Ngọc Nhi DON 25
12 16 Lê Ngọc Hồng Băng DTH 0 1 - 0 0 Phạm Thảo Nhi HCM 27
13 18 Nguyễn Thị Thu Hà BDU 0 0 - 1 0 Trần Thị Hồng Nhung BDU 28
14 30 Lâm Phan Cát Tường CTH 0 + - - 0 Lê Ngọc Khả Hân DAN 19
15 20 Nguyễn Ngọc Như Hân BRV 0 0 - 1 0 Trương Thục Quyên BRV 29
16 32 Nguyễn Trịnh Bảo Thy BTR 0 1 - 0 0 Nguyễn Phạm Vịnh Nghi BRV 23
17 24 Lê Khánh Ngọc HNO 0 - - + 0 Nguyễn Hoàng Bảo Yến BTR 34

Round 3

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Phạm Thị Minh Ngọc NBI 2 1 - 0 2 Nguyễn Đình Tâm Anh DAN 8
2 3 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên QNI 2 1 - 0 2 Huỳnh Lê Khánh Ngọc HCM 9
3 13 Nguyễn Linh An BDU 2 0 - 1 2 Nguyễn Linh Chi HNO 6
4 7 Phạm Thiên Thanh KGI 2 0 - 1 2 Dương Ngọc Uyên DAN 33
5 31 Trần Thanh Thảo KGI 2 0 - 1 1 Nguyễn Hiểu Yến HNO 2
6 5 Nguyễn Quỳnh Anh HPH 1 1 - 0 1 Nguyễn Trịnh Bảo Thy BTR 32
7 21 Mai Lê Phương Linh BRV 1 1 - 0 1 Phan Ngọc Bảo Châu HCM 10
8 25 Nguyễn Ngọc Nhi DON 1 1 - 0 1 Thái Minh Anh HCM 11
9 28 Trần Thị Hồng Nhung BDU 1 0 - 1 1 Lê Hoàng Bảo Tú KGI 12
10 15 Trần Mai An HCM 1 0 - 1 1 Trần Dương Hoàng Ngân HCM 22
11 34 Nguyễn Hoàng Bảo Yến BTR 1 0 - 1 1 Lê Ngọc Hồng Băng DTH 16
12 30 Lâm Phan Cát Tường CTH 1 0 - 1 1 Nguyễn Thị Hồng Hà QNI 17
13 29 Trương Thục Quyên BRV 1 1 - 0 0 Nguyễn Thái An HNO 14
14 23 Nguyễn Phạm Vịnh Nghi BRV 0 0 - 1 0 Thái Ngọc Phương Minh HCM 4
15 26 Phạm Hương Nhi HCM 0 1 - 0 0 Nguyễn Thị Thu Hà BDU 18
16 27 Phạm Thảo Nhi HCM 0 0 - 1 0 Nguyễn Ngọc Như Hân BRV 20
17 19 Lê Ngọc Khả Hân DAN 0 0 not paired
18 24 Lê Khánh Ngọc HNO 0 0 not paired

Round 4

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 6 Nguyễn Linh Chi HNO 3 0 - 1 3 Phạm Thị Minh Ngọc NBI 1
2 33 Dương Ngọc Uyên DAN 3 1 - 0 3 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên QNI 3
3 2 Nguyễn Hiểu Yến HNO 2 0 - 1 2 Nguyễn Thị Hồng Hà QNI 17
4 16 Lê Ngọc Hồng Băng DTH 2 0 - 1 2 Nguyễn Quỳnh Anh HPH 5
5 7 Phạm Thiên Thanh KGI 2 0 - 1 2 Mai Lê Phương Linh BRV 21
6 8 Nguyễn Đình Tâm Anh DAN 2 1 - 0 2 Trương Thục Quyên BRV 29
7 9 Huỳnh Lê Khánh Ngọc HCM 2 1 - 0 2 Nguyễn Ngọc Nhi DON 25
8 12 Lê Hoàng Bảo Tú KGI 2 0 - 1 2 Trần Thanh Thảo KGI 31
9 22 Trần Dương Hoàng Ngân HCM 2 1 - 0 2 Nguyễn Linh An BDU 13
10 4 Thái Ngọc Phương Minh HCM 1 1 - 0 1 Phạm Hương Nhi HCM 26
11 10 Phan Ngọc Bảo Châu HCM 1 1 - 0 1 Lâm Phan Cát Tường CTH 30
12 32 Nguyễn Trịnh Bảo Thy BTR 1 0 - 1 1 Thái Minh Anh HCM 11
13 28 Trần Thị Hồng Nhung BDU 1 0 - 1 1 Trần Mai An HCM 15
14 20 Nguyễn Ngọc Như Hân BRV 1 1 - 0 1 Nguyễn Hoàng Bảo Yến BTR 34
15 14 Nguyễn Thái An HNO 0 1 - 0 0 Nguyễn Phạm Vịnh Nghi BRV 23
16 18 Nguyễn Thị Thu Hà BDU 0 0 - 1 0 Phạm Thảo Nhi HCM 27
17 19 Lê Ngọc Khả Hân DAN 0 0 not paired
18 24 Lê Khánh Ngọc HNO 0 0 not paired

Round 5

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Phạm Thị Minh Ngọc NBI 4 1 - 0 4 Dương Ngọc Uyên DAN 33
2 3 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên QNI 3 1 - 0 3 Trần Dương Hoàng Ngân HCM 22
3 5 Nguyễn Quỳnh Anh HPH 3 0 - 1 3 Huỳnh Lê Khánh Ngọc HCM 9
4 17 Nguyễn Thị Hồng Hà QNI 3 1 - 0 3 Nguyễn Linh Chi HNO 6
5 31 Trần Thanh Thảo KGI 3 0 - 1 3 Nguyễn Đình Tâm Anh DAN 8
6 21 Mai Lê Phương Linh BRV 3 0 - 1 2 Lê Hoàng Bảo Tú KGI 12
7 15 Trần Mai An HCM 2 0 - 1 2 Nguyễn Hiểu Yến HNO 2
8 13 Nguyễn Linh An BDU 2 1 - 0 2 Thái Ngọc Phương Minh HCM 4
9 25 Nguyễn Ngọc Nhi DON 2 0 - 1 2 Phạm Thiên Thanh KGI 7
10 29 Trương Thục Quyên BRV 2 0 - 1 2 Phan Ngọc Bảo Châu HCM 10
11 11 Thái Minh Anh HCM 2 1 - 0 2 Lê Ngọc Hồng Băng DTH 16
12 26 Phạm Hương Nhi HCM 1 1 - 0 2 Nguyễn Ngọc Như Hân BRV 20
13 30 Lâm Phan Cát Tường CTH 1 0 - 1 1 Nguyễn Thái An HNO 14
14 27 Phạm Thảo Nhi HCM 1 1 - 0 1 Nguyễn Trịnh Bảo Thy BTR 32
15 34 Nguyễn Hoàng Bảo Yến BTR 1 0 - 1 1 Trần Thị Hồng Nhung BDU 28
16 23 Nguyễn Phạm Vịnh Nghi BRV 0 0 - 1 0 Nguyễn Thị Thu Hà BDU 18
17 19 Lê Ngọc Khả Hân DAN 0 0 not paired
18 24 Lê Khánh Ngọc HNO 0 0 not paired

Round 6

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 9 Huỳnh Lê Khánh Ngọc HCM 4 1 - 0 5 Phạm Thị Minh Ngọc NBI 1
2 8 Nguyễn Đình Tâm Anh DAN 4 1 - 0 4 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên QNI 3
3 33 Dương Ngọc Uyên DAN 4 0 - 1 4 Nguyễn Thị Hồng Hà QNI 17
4 2 Nguyễn Hiểu Yến HNO 3 1 - 0 3 Thái Minh Anh HCM 11
5 12 Lê Hoàng Bảo Tú KGI 3 0 - 1 3 Nguyễn Quỳnh Anh HPH 5
6 6 Nguyễn Linh Chi HNO 3 1 - 0 3 Mai Lê Phương Linh BRV 21
7 7 Phạm Thiên Thanh KGI 3 1 - 0 3 Trần Thanh Thảo KGI 31
8 10 Phan Ngọc Bảo Châu HCM 3 0 - 1 3 Nguyễn Linh An BDU 13
9 22 Trần Dương Hoàng Ngân HCM 3 1 - 0 2 Nguyễn Ngọc Nhi DON 25
10 4 Thái Ngọc Phương Minh HCM 2 1 - 0 2 Phạm Thảo Nhi HCM 27
11 14 Nguyễn Thái An HNO 2 1 - 0 2 Phạm Hương Nhi HCM 26
12 20 Nguyễn Ngọc Như Hân BRV 2 1 - 0 2 Trần Mai An HCM 15
13 16 Lê Ngọc Hồng Băng DTH 2 0 - 1 2 Trương Thục Quyên BRV 29
14 28 Trần Thị Hồng Nhung BDU 2 + - - 1 Lâm Phan Cát Tường CTH 30
15 18 Nguyễn Thị Thu Hà BDU 1 1 - 0 1 Nguyễn Trịnh Bảo Thy BTR 32
16 34 Nguyễn Hoàng Bảo Yến BTR 1 1 - 0 0 Nguyễn Phạm Vịnh Nghi BRV 23
17 19 Lê Ngọc Khả Hân DAN 0 0 not paired
18 24 Lê Khánh Ngọc HNO 0 0 not paired

Round 7

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 17 Nguyễn Thị Hồng Hà QNI 5 0 - 1 5 Phạm Thị Minh Ngọc NBI 1
2 9 Huỳnh Lê Khánh Ngọc HCM 5 1 - 0 5 Nguyễn Đình Tâm Anh DAN 8
3 22 Trần Dương Hoàng Ngân HCM 4 0 - 1 4 Nguyễn Hiểu Yến HNO 2
4 3 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên QNI 4 1 - 0 4 Nguyễn Linh Chi HNO 6
5 5 Nguyễn Quỳnh Anh HPH 4 1 - 0 4 Dương Ngọc Uyên DAN 33
6 13 Nguyễn Linh An BDU 4 1 - 0 4 Phạm Thiên Thanh KGI 7
7 29 Trương Thục Quyên BRV 3 0 - 1 3 Thái Ngọc Phương Minh HCM 4
8 10 Phan Ngọc Bảo Châu HCM 3 1 - 0 3 Trần Thị Hồng Nhung BDU 28
9 11 Thái Minh Anh HCM 3 0 - 1 3 Lê Hoàng Bảo Tú KGI 12
10 21 Mai Lê Phương Linh BRV 3 0 - 1 3 Nguyễn Thái An HNO 14
11 31 Trần Thanh Thảo KGI 3 1 - 0 3 Nguyễn Ngọc Như Hân BRV 20
12 15 Trần Mai An HCM 2 1 - 0 2 Nguyễn Hoàng Bảo Yến BTR 34
13 26 Phạm Hương Nhi HCM 2 0 - 1 2 Lê Ngọc Hồng Băng DTH 16
14 25 Nguyễn Ngọc Nhi DON 2 1 - 0 2 Nguyễn Thị Thu Hà BDU 18
15 27 Phạm Thảo Nhi HCM 2 1 - 0 0 Nguyễn Phạm Vịnh Nghi BRV 23
16 32 Nguyễn Trịnh Bảo Thy BTR 1 1 - 0 1 Lâm Phan Cát Tường CTH 30
17 19 Lê Ngọc Khả Hân DAN 0 0 not paired
18 24 Lê Khánh Ngọc HNO 0 0 not paired

Round 8

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Phạm Thị Minh Ngọc NBI 6 0 - 1 5 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên QNI 3
2 2 Nguyễn Hiểu Yến HNO 5 0 - 1 6 Huỳnh Lê Khánh Ngọc HCM 9
3 13 Nguyễn Linh An BDU 5 0 - 1 5 Nguyễn Quỳnh Anh HPH 5
4 8 Nguyễn Đình Tâm Anh DAN 5 0 - 1 5 Nguyễn Thị Hồng Hà QNI 17
5 4 Thái Ngọc Phương Minh HCM 4 1 - 0 4 Trần Dương Hoàng Ngân HCM 22
6 6 Nguyễn Linh Chi HNO 4 0 - 1 4 Trần Thanh Thảo KGI 31
7 12 Lê Hoàng Bảo Tú KGI 4 0 - 1 4 Phạm Thiên Thanh KGI 7
8 14 Nguyễn Thái An HNO 4 ½ - ½ 4 Phan Ngọc Bảo Châu HCM 10
9 33 Dương Ngọc Uyên DAN 4 1 - 0 3 Thái Minh Anh HCM 11
10 29 Trương Thục Quyên BRV 3 1 - 0 3 Trần Mai An HCM 15
11 16 Lê Ngọc Hồng Băng DTH 3 0 - 1 3 Mai Lê Phương Linh BRV 21
12 20 Nguyễn Ngọc Như Hân BRV 3 0 - 1 3 Nguyễn Ngọc Nhi DON 25
13 28 Trần Thị Hồng Nhung BDU 3 1 - 0 3 Phạm Thảo Nhi HCM 27
14 18 Nguyễn Thị Thu Hà BDU 2 1 - 0 2 Nguyễn Hoàng Bảo Yến BTR 34
15 32 Nguyễn Trịnh Bảo Thy BTR 2 1 - 0 2 Phạm Hương Nhi HCM 26
16 23 Nguyễn Phạm Vịnh Nghi BRV 0 1 - 0 1 Lâm Phan Cát Tường CTH 30
17 19 Lê Ngọc Khả Hân DAN 0 0 not paired
18 24 Lê Khánh Ngọc HNO 0 0 not paired

Round 9

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 17 Nguyễn Thị Hồng Hà QNI 6 0 - 1 7 Huỳnh Lê Khánh Ngọc HCM 9
2 5 Nguyễn Quỳnh Anh HPH 6 1 - 0 6 Phạm Thị Minh Ngọc NBI 1
3 3 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên QNI 6 0 - 1 5 Thái Ngọc Phương Minh HCM 4
4 33 Dương Ngọc Uyên DAN 5 ½ - ½ 5 Nguyễn Hiểu Yến HNO 2
5 7 Phạm Thiên Thanh KGI 5 1 - 0 5 Nguyễn Đình Tâm Anh DAN 8
6 31 Trần Thanh Thảo KGI 5 0 - 1 5 Nguyễn Linh An BDU 13
7 10 Phan Ngọc Bảo Châu HCM 0 - 1 4 Nguyễn Linh Chi HNO 6
8 22 Trần Dương Hoàng Ngân HCM 4 1 - 0 Nguyễn Thái An HNO 14
9 25 Nguyễn Ngọc Nhi DON 4 1 - 0 4 Lê Hoàng Bảo Tú KGI 12
10 21 Mai Lê Phương Linh BRV 4 0 - 1 4 Trương Thục Quyên BRV 29
11 28 Trần Thị Hồng Nhung BDU 4 ½ - ½ 3 Lê Ngọc Hồng Băng DTH 16
12 11 Thái Minh Anh HCM 3 0 - 1 3 Nguyễn Ngọc Như Hân BRV 20
13 15 Trần Mai An HCM 3 1 - 0 3 Nguyễn Thị Thu Hà BDU 18
14 34 Nguyễn Hoàng Bảo Yến BTR 2 0 - 1 3 Nguyễn Trịnh Bảo Thy BTR 32
15 30 Lâm Phan Cát Tường CTH 1 0 - 1 3 Phạm Thảo Nhi HCM 27
16 26 Phạm Hương Nhi HCM 2 1 - 0 1 Nguyễn Phạm Vịnh Nghi BRV 23
17 19 Lê Ngọc Khả Hân DAN 0 0 not paired
18 24 Lê Khánh Ngọc HNO 0 0 not paired

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 9 Huỳnh Lê Khánh Ngọc HCM 8,0 0,0 45,0 8 5 4
2 5 Nguyễn Quỳnh Anh HPH 7,0 0,0 42,0 7 4 4
3 1 Phạm Thị Minh Ngọc NBI 6,0 0,0 45,5 6 5 3
4 3 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên QNI 6,0 0,0 44,5 6 4 2
5 13 Nguyễn Linh An BDU 6,0 0,0 43,0 6 4 3
6 7 Phạm Thiên Thanh KGI 6,0 0,0 42,0 6 4 3
7 17 Nguyễn Thị Hồng Hà QNI 6,0 0,0 41,5 6 4 4
8 4 Thái Ngọc Phương Minh HCM 6,0 0,0 38,5 6 5 3
9 33 Dương Ngọc Uyên DAN 5,5 0,5 45,0 5 4 2
10 2 Nguyễn Hiểu Yến HNO 5,5 0,5 44,5 5 4 3
11 22 Trần Dương Hoàng Ngân HCM 5,0 0,0 47,5 5 4 2
12 8 Nguyễn Đình Tâm Anh DAN 5,0 0,0 46,5 5 5 2
13 6 Nguyễn Linh Chi HNO 5,0 0,0 41,5 5 5 3
14 31 Trần Thanh Thảo KGI 5,0 0,0 39,5 5 4 3
15 25 Nguyễn Ngọc Nhi DON 5,0 0,0 39,0 5 4 2
16 29 Trương Thục Quyên BRV 5,0 0,0 36,0 5 4 3
17 10 Phan Ngọc Bảo Châu HCM 4,5 0,0 37,5 4 4 2
18 14 Nguyễn Thái An HNO 4,5 0,0 32,5 4 5 2
19 28 Trần Thị Hồng Nhung BDU 4,5 0,0 30,0 4 4 2
20 12 Lê Hoàng Bảo Tú KGI 4,0 0,0 41,5 4 5 4
21 21 Mai Lê Phương Linh BRV 4,0 0,0 39,5 4 4 2
22 20 Nguyễn Ngọc Như Hân BRV 4,0 0,0 35,0 4 5 2
23 15 Trần Mai An HCM 4,0 0,0 35,0 4 4 1
24 27 Phạm Thảo Nhi HCM 4,0 0,0 30,0 4 5 2
25 32 Nguyễn Trịnh Bảo Thy BTR 4,0 0,0 26,5 4 5 1
26 16 Lê Ngọc Hồng Băng DTH 3,5 0,0 35,5 3 5 2
27 26 Phạm Hương Nhi HCM 3,0 0,0 40,0 3 4 0
28 11 Thái Minh Anh HCM 3,0 0,0 37,5 3 4 1
29 18 Nguyễn Thị Thu Hà BDU 3,0 0,0 31,5 3 5 1
30 34 Nguyễn Hoàng Bảo Yến BTR 2,0 0,0 30,0 2 4 0
31 23 Nguyễn Phạm Vịnh Nghi BRV 1,0 1,0 31,0 1 5 0
32 30 Lâm Phan Cát Tường CTH 1,0 0,0 31,0 1 4 0
33 19 Lê Ngọc Khả Hân DAN 0,0 0,0 36,0 0 0 0
24 Lê Khánh Ngọc HNO 0,0 0,0 36,0 0 0 0