GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ CHỚP - NỮ LỨA TUỔI 6

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2020-07-25 to 2020-07-25
Tournament registration: (Search in Google)
Game time: 3'+2"
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Bà Rịa - Vũng Tàu
Main referee: Đặng Đông Hải

Schedule: GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ CHỚP - NỮ LỨA TUỔI 6

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown
8 unknown
9 unknown

Players registered in GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ CHỚP - NỮ LỨA TUỔI 6

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 CTH Nguyễn Trương Minh Anh 0 1803 0
2 DAN Trần Vy Khanh 0 1802 0
3 HNO Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh 0 1801 0
4 NBI Lê Khánh Gia Hân 0 1800 0
5 NBI Lê Thị Yến Nhi 0 1799 0
6 HCM Dương Ngọc Ngà 0 1798 0
7 KGI Đỗ Kiều Trang Thư 0 1797 0
8 DTH Bùi Linh Anh 0 1796 0
9 DTH Lý Huỳnh Nhật Anh 0 1795 0
10 TNI Trần Huỳnh Mỹ Anh 0 1794 0
11 HCM Vũ Nhật Châu Anh 0 1793 0
12 HNO Trương Mi Chi 0 1792 0
13 HPD Phan Ngọc Ánh Dương 0 1791 0
14 HCM Trần Ngọc Minh Khuê 0 1790 0
15 TNI Lê Ánh Minh 0 1789 0
16 HNO Trương Mi Na 0 1788 0
17 DAN Bảo Kim Ngân 0 1787 0
18 DON Lê Trần Bảo Ngọc 0 1786 0
19 LDO Trần Thảo Nguyên 0 1785 0
20 HCM Võ Mai Phương 0 1784 0
21 HCM Trần Khánh Quỳnh 0 1783 0
22 DON Nguyễn Ngọc Cát Tường 0 1782 0
23 TTH Nguyễn Trần Khánh Thi 0 1781 0
24 DTH Nguyễn Trần Hà Vy 0 1780 0
25 HCM Vũ Huỳnh Mai Vy 0 1779 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 CTH Nguyễn Trương Minh Anh 0 1803 0
2 DAN Trần Vy Khanh 0 1802 0
3 HNO Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh 0 1801 0
4 NBI Lê Khánh Gia Hân 0 1800 0
5 NBI Lê Thị Yến Nhi 0 1799 0
6 HCM Dương Ngọc Ngà 0 1798 0
7 KGI Đỗ Kiều Trang Thư 0 1797 0
8 DTH Bùi Linh Anh 0 1796 0
9 DTH Lý Huỳnh Nhật Anh 0 1795 0
10 TNI Trần Huỳnh Mỹ Anh 0 1794 0
11 HCM Vũ Nhật Châu Anh 0 1793 0
12 HNO Trương Mi Chi 0 1792 0
13 HPD Phan Ngọc Ánh Dương 0 1791 0
14 HCM Trần Ngọc Minh Khuê 0 1790 0
15 TNI Lê Ánh Minh 0 1789 0
16 HNO Trương Mi Na 0 1788 0
17 DAN Bảo Kim Ngân 0 1787 0
18 DON Lê Trần Bảo Ngọc 0 1786 0
19 LDO Trần Thảo Nguyên 0 1785 0
20 HCM Võ Mai Phương 0 1784 0
21 HCM Trần Khánh Quỳnh 0 1783 0
22 DON Nguyễn Ngọc Cát Tường 0 1782 0
23 TTH Nguyễn Trần Khánh Thi 0 1781 0
24 DTH Nguyễn Trần Hà Vy 0 1780 0
25 HCM Vũ Huỳnh Mai Vy 0 1779 0

Round 1

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Nguyễn Trương Minh Anh CTH 0 0 - 1 0 Phan Ngọc Ánh Dương HPD 13
2 14 Trần Ngọc Minh Khuê HCM 0 0 - 1 0 Trần Vy Khanh DAN 2
3 3 Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO 0 1 - 0 0 Lê Ánh Minh TNI 15
4 16 Trương Mi Na HNO 0 1 - 0 0 Lê Khánh Gia Hân NBI 4
5 5 Lê Thị Yến Nhi NBI 0 1 - 0 0 Bảo Kim Ngân DAN 17
6 18 Lê Trần Bảo Ngọc DON 0 0 - 1 0 Dương Ngọc Ngà HCM 6
7 7 Đỗ Kiều Trang Thư KGI 0 1 - 0 0 Trần Thảo Nguyên LDO 19
8 20 Võ Mai Phương HCM 0 1 - 0 0 Bùi Linh Anh DTH 8
9 9 Lý Huỳnh Nhật Anh DTH 0 1 - 0 0 Trần Khánh Quỳnh HCM 21
10 22 Nguyễn Ngọc Cát Tường DON 0 1 - 0 0 Trần Huỳnh Mỹ Anh TNI 10
11 11 Vũ Nhật Châu Anh HCM 0 - - + 0 Nguyễn Trần Khánh Thi TTH 23
12 24 Nguyễn Trần Hà Vy DTH 0 0 - 1 0 Trương Mi Chi HNO 12
13 25 Vũ Huỳnh Mai Vy HCM 0 1 bye

Round 2

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 2 Trần Vy Khanh DAN 1 0 - 1 1 Trương Mi Na HNO 16
2 12 Trương Mi Chi HNO 1 1 - 0 1 Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO 3
3 13 Phan Ngọc Ánh Dương HPD 1 1 - 0 1 Lê Thị Yến Nhi NBI 5
4 6 Dương Ngọc Ngà HCM 1 0 - 1 1 Võ Mai Phương HCM 20
5 23 Nguyễn Trần Khánh Thi TTH 1 0 - 1 1 Đỗ Kiều Trang Thư KGI 7
6 25 Vũ Huỳnh Mai Vy HCM 1 0 - 1 1 Lý Huỳnh Nhật Anh DTH 9
7 4 Lê Khánh Gia Hân NBI 0 0 - 1 1 Nguyễn Ngọc Cát Tường DON 22
8 17 Bảo Kim Ngân DAN 0 0 - 1 0 Nguyễn Trương Minh Anh CTH 1
9 8 Bùi Linh Anh DTH 0 1 - 0 0 Lê Trần Bảo Ngọc DON 18
10 10 Trần Huỳnh Mỹ Anh TNI 0 1 - 0 0 Trần Thảo Nguyên LDO 19
11 21 Trần Khánh Quỳnh HCM 0 0 - 1 0 Trần Ngọc Minh Khuê HCM 14
12 15 Lê Ánh Minh TNI 0 1 - 0 0 Nguyễn Trần Hà Vy DTH 24
13 11 Vũ Nhật Châu Anh HCM 0 0 not paired

Round 3

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 7 Đỗ Kiều Trang Thư KGI 2 1 - 0 2 Phan Ngọc Ánh Dương HPD 13
2 9 Lý Huỳnh Nhật Anh DTH 2 0 - 1 2 Trương Mi Na HNO 16
3 22 Nguyễn Ngọc Cát Tường DON 2 0 - 1 2 Trương Mi Chi HNO 12
4 20 Võ Mai Phương HCM 2 0 - 1 1 Trần Vy Khanh DAN 2
5 1 Nguyễn Trương Minh Anh CTH 1 1 - 0 1 Trần Huỳnh Mỹ Anh TNI 10
6 3 Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO 1 1 - 0 1 Nguyễn Trần Khánh Thi TTH 23
7 5 Lê Thị Yến Nhi NBI 1 1 - 0 1 Lê Ánh Minh TNI 15
8 14 Trần Ngọc Minh Khuê HCM 1 0 - 1 1 Dương Ngọc Ngà HCM 6
9 8 Bùi Linh Anh DTH 1 0 - 1 1 Vũ Huỳnh Mai Vy HCM 25
10 19 Trần Thảo Nguyên LDO 0 0 - 1 0 Lê Khánh Gia Hân NBI 4
11 24 Nguyễn Trần Hà Vy DTH 0 1 - 0 0 Bảo Kim Ngân DAN 17
12 18 Lê Trần Bảo Ngọc DON 0 1 - 0 0 Trần Khánh Quỳnh HCM 21
13 11 Vũ Nhật Châu Anh HCM 0 0 not paired

Round 4

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 12 Trương Mi Chi HNO 3 0 - 1 3 Đỗ Kiều Trang Thư KGI 7
2 16 Trương Mi Na HNO 3 1 - 0 2 Nguyễn Trương Minh Anh CTH 1
3 2 Trần Vy Khanh DAN 2 1 - 0 2 Nguyễn Ngọc Cát Tường DON 22
4 6 Dương Ngọc Ngà HCM 2 1 - 0 2 Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO 3
5 25 Vũ Huỳnh Mai Vy HCM 2 1 - 0 2 Lê Thị Yến Nhi NBI 5
6 13 Phan Ngọc Ánh Dương HPD 2 0 - 1 2 Võ Mai Phương HCM 20
7 10 Trần Huỳnh Mỹ Anh TNI 1 0 - 1 2 Lý Huỳnh Nhật Anh DTH 9
8 4 Lê Khánh Gia Hân NBI 1 1 - 0 1 Lê Trần Bảo Ngọc DON 18
9 15 Lê Ánh Minh TNI 1 1 - 0 1 Bùi Linh Anh DTH 8
10 23 Nguyễn Trần Khánh Thi TTH 1 0 - 1 1 Trần Ngọc Minh Khuê HCM 14
11 19 Trần Thảo Nguyên LDO 0 0 - 1 1 Nguyễn Trần Hà Vy DTH 24
12 17 Bảo Kim Ngân DAN 0 0 - 1 0 Trần Khánh Quỳnh HCM 21
13 11 Vũ Nhật Châu Anh HCM 0 0 not paired

Round 5

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 7 Đỗ Kiều Trang Thư KGI 4 0 - 1 4 Trương Mi Na HNO 16
2 9 Lý Huỳnh Nhật Anh DTH 3 0 - 1 3 Trần Vy Khanh DAN 2
3 6 Dương Ngọc Ngà HCM 3 1 - 0 3 Vũ Huỳnh Mai Vy HCM 25
4 20 Võ Mai Phương HCM 3 1 - 0 3 Trương Mi Chi HNO 12
5 1 Nguyễn Trương Minh Anh CTH 2 1 - 0 2 Lê Ánh Minh TNI 15
6 3 Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO 2 1 - 0 2 Phan Ngọc Ánh Dương HPD 13
7 14 Trần Ngọc Minh Khuê HCM 2 1 - 0 2 Lê Khánh Gia Hân NBI 4
8 5 Lê Thị Yến Nhi NBI 2 0 - 1 2 Nguyễn Trần Hà Vy DTH 24
9 22 Nguyễn Ngọc Cát Tường DON 2 0 - 1 1 Bùi Linh Anh DTH 8
10 21 Trần Khánh Quỳnh HCM 1 1 - 0 1 Trần Huỳnh Mỹ Anh TNI 10
11 18 Lê Trần Bảo Ngọc DON 1 0 - 1 1 Nguyễn Trần Khánh Thi TTH 23
12 17 Bảo Kim Ngân DAN 0 0 - 1 0 Trần Thảo Nguyên LDO 19
13 11 Vũ Nhật Châu Anh HCM 0 0 not paired

Round 6

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 16 Trương Mi Na HNO 5 1 - 0 4 Dương Ngọc Ngà HCM 6
2 2 Trần Vy Khanh DAN 4 0 - 1 4 Đỗ Kiều Trang Thư KGI 7
3 3 Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO 3 0 - 1 4 Võ Mai Phương HCM 20
4 25 Vũ Huỳnh Mai Vy HCM 3 1 - 0 3 Nguyễn Trương Minh Anh CTH 1
5 24 Nguyễn Trần Hà Vy DTH 3 1 - 0 3 Lý Huỳnh Nhật Anh DTH 9
6 12 Trương Mi Chi HNO 3 1 - 0 3 Trần Ngọc Minh Khuê HCM 14
7 4 Lê Khánh Gia Hân NBI 2 1 - 0 2 Lê Ánh Minh TNI 15
8 21 Trần Khánh Quỳnh HCM 2 0 - 1 2 Lê Thị Yến Nhi NBI 5
9 8 Bùi Linh Anh DTH 2 1 - 0 2 Nguyễn Trần Khánh Thi TTH 23
10 13 Phan Ngọc Ánh Dương HPD 2 1 - 0 2 Nguyễn Ngọc Cát Tường DON 22
11 19 Trần Thảo Nguyên LDO 1 0 - 1 1 Lê Trần Bảo Ngọc DON 18
12 10 Trần Huỳnh Mỹ Anh TNI 1 1 - 0 0 Bảo Kim Ngân DAN 17
13 11 Vũ Nhật Châu Anh HCM 0 0 not paired

Round 7

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 20 Võ Mai Phương HCM 5 1 - 0 6 Trương Mi Na HNO 16
2 7 Đỗ Kiều Trang Thư KGI 5 1 - 0 4 Nguyễn Trần Hà Vy DTH 24
3 2 Trần Vy Khanh DAN 4 1 - 0 4 Vũ Huỳnh Mai Vy HCM 25
4 6 Dương Ngọc Ngà HCM 4 0 - 1 4 Trương Mi Chi HNO 12
5 1 Nguyễn Trương Minh Anh CTH 3 0 - 1 3 Bùi Linh Anh DTH 8
6 14 Trần Ngọc Minh Khuê HCM 3 0 - 1 3 Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO 3
7 5 Lê Thị Yến Nhi NBI 3 1 - 0 3 Lê Khánh Gia Hân NBI 4
8 9 Lý Huỳnh Nhật Anh DTH 3 0 - 1 3 Phan Ngọc Ánh Dương HPD 13
9 15 Lê Ánh Minh TNI 2 1 - 0 2 Trần Huỳnh Mỹ Anh TNI 10
10 22 Nguyễn Ngọc Cát Tường DON 2 1 - 0 2 Trần Khánh Quỳnh HCM 21
11 23 Nguyễn Trần Khánh Thi TTH 2 0 - 1 1 Trần Thảo Nguyên LDO 19
12 18 Lê Trần Bảo Ngọc DON 2 1 - 0 0 Bảo Kim Ngân DAN 17
13 11 Vũ Nhật Châu Anh HCM 0 0 not paired

Round 8

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 20 Võ Mai Phương HCM 6 1 - 0 6 Đỗ Kiều Trang Thư KGI 7
2 16 Trương Mi Na HNO 6 1 - 0 5 Trương Mi Chi HNO 12
3 13 Phan Ngọc Ánh Dương HPD 4 0 - 1 5 Trần Vy Khanh DAN 2
4 25 Vũ Huỳnh Mai Vy HCM 4 ½ - ½ 4 Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO 3
5 8 Bùi Linh Anh DTH 4 1 - 0 4 Lê Thị Yến Nhi NBI 5
6 24 Nguyễn Trần Hà Vy DTH 4 0 - 1 4 Dương Ngọc Ngà HCM 6
7 18 Lê Trần Bảo Ngọc DON 3 0 - 1 3 Nguyễn Trương Minh Anh CTH 1
8 4 Lê Khánh Gia Hân NBI 3 0 - 1 3 Lý Huỳnh Nhật Anh DTH 9
9 15 Lê Ánh Minh TNI 3 0 - 1 3 Trần Ngọc Minh Khuê HCM 14
10 17 Bảo Kim Ngân DAN 0 0 - 1 3 Nguyễn Ngọc Cát Tường DON 22
11 10 Trần Huỳnh Mỹ Anh TNI 2 1 - 0 2 Nguyễn Trần Khánh Thi TTH 23
12 19 Trần Thảo Nguyên LDO 2 1 - 0 2 Trần Khánh Quỳnh HCM 21
13 11 Vũ Nhật Châu Anh HCM 0 0 not paired

Round 9

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 8 Bùi Linh Anh DTH 5 1 - 0 7 Trương Mi Na HNO 16
2 5 Lê Thị Yến Nhi NBI 4 0 - 1 7 Võ Mai Phương HCM 20
3 12 Trương Mi Chi HNO 5 0 - 1 6 Trần Vy Khanh DAN 2
4 7 Đỗ Kiều Trang Thư KGI 6 1 - 0 5 Dương Ngọc Ngà HCM 6
5 3 Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO ½ - ½ 4 Lý Huỳnh Nhật Anh DTH 9
6 22 Nguyễn Ngọc Cát Tường DON 4 1 - 0 Vũ Huỳnh Mai Vy HCM 25
7 1 Nguyễn Trương Minh Anh CTH 4 0 - 1 4 Nguyễn Trần Hà Vy DTH 24
8 14 Trần Ngọc Minh Khuê HCM 4 0 - 1 4 Phan Ngọc Ánh Dương HPD 13
9 10 Trần Huỳnh Mỹ Anh TNI 3 1 - 0 3 Lê Trần Bảo Ngọc DON 18
10 19 Trần Thảo Nguyên LDO 3 0 - 1 3 Lê Ánh Minh TNI 15
11 21 Trần Khánh Quỳnh HCM 2 1 - 0 3 Lê Khánh Gia Hân NBI 4
12 23 Nguyễn Trần Khánh Thi TTH 2 1 - 0 0 Bảo Kim Ngân DAN 17
13 11 Vũ Nhật Châu Anh HCM 0 0 not paired

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 20 Võ Mai Phương HCM 8,0 0,0 47,0 8 4 4
2 16 Trương Mi Na HNO 7,0 2,0 46,5 7 5 3
3 7 Đỗ Kiều Trang Thư KGI 7,0 1,0 45,0 7 4 3
4 2 Trần Vy Khanh DAN 7,0 0,0 45,5 7 5 5
5 8 Bùi Linh Anh DTH 6,0 0,0 39,0 6 4 2
6 12 Trương Mi Chi HNO 5,0 0,0 49,0 5 5 3
7 6 Dương Ngọc Ngà HCM 5,0 0,0 45,0 5 5 3
8 13 Phan Ngọc Ánh Dương HPD 5,0 0,0 44,5 5 5 3
9 3 Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO 5,0 0,0 39,5 4 4 1
10 22 Nguyễn Ngọc Cát Tường DON 5,0 0,0 37,0 5 4 2
11 24 Nguyễn Trần Hà Vy DTH 5,0 0,0 36,5 5 5 3
12 9 Lý Huỳnh Nhật Anh DTH 4,5 1,0 40,0 4 5 3
13 25 Vũ Huỳnh Mai Vy HCM 4,5 0,0 40,5 3 4 1
14 1 Nguyễn Trương Minh Anh CTH 4,0 0,0 38,0 4 4 2
15 5 Lê Thị Yến Nhi NBI 4,0 0,0 38,0 4 4 1
16 14 Trần Ngọc Minh Khuê HCM 4,0 0,0 37,0 4 4 3
17 15 Lê Ánh Minh TNI 4,0 0,0 35,0 4 5 1
18 10 Trần Huỳnh Mỹ Anh TNI 4,0 0,0 29,0 4 4 0
19 4 Lê Khánh Gia Hân NBI 3,0 0,0 34,5 3 5 1
20 23 Nguyễn Trần Khánh Thi TTH 3,0 0,0 34,5 3 4 1
21 19 Trần Thảo Nguyên LDO 3,0 0,0 31,5 3 4 2
22 21 Trần Khánh Quỳnh HCM 3,0 0,0 30,5 3 5 1
23 18 Lê Trần Bảo Ngọc DON 3,0 0,0 30,5 3 4 1
24 11 Vũ Nhật Châu Anh HCM 0,0 0,0 36,0 0 0 0
25 17 Bảo Kim Ngân DAN 0,0 0,0 31,0 0 5 0