GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ CHỚP - NAM LỨA TUỔI 17

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2020-07-25 to 2020-07-25
Tournament registration: (Search in Google)
Game time: 3'+2"
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Bà Rịa - Vũng Tàu
Main referee: Đặng Đông Hải

Schedule: GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ CHỚP - NAM LỨA TUỔI 17

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown
8 unknown
9 unknown

Players registered in GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ CHỚP - NAM LỨA TUỔI 17

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 HNO Ngô Đức Trí 0 1882 0
2 QNI Nguyễn Anh Dũng (B) 0 1881 0
3 TTH Lê Nhật Khánh Huy 0 1880 0
4 TTH Mai Văn Nghĩa 0 1879 0
5 CTH Võ Huỳnh Thiên 0 1878 0
6 TTH Đỗ Thanh Lộc 0 1877 0
7 HCM Phạm Phú Quang 0 1876 0
8 TTH Trần Văn Tiến Đạt 0 1875 0
9 HNO Nguyễn Huỳnh Minh Thiên 0 1874 0
10 HPH Đào Minh Nhật 0 1873 0
11 BNI Nguyễn Lâm Tùng 0 1872 0
12 LAN Lê Phúc Nguyên 0 1871 0
13 NTH Phan Minh Triều 0 1870 0
14 CTH Nguyễn Nhật Huy 0 1869 0
15 BNI Nguyễn Duy Linh 0 1868 0
16 KGI Lưu Hương Cường Thịnh 0 1867 0
17 NTH Lê Ngọc Hiếu 0 1866 0
18 NTH Võ Hữu Tuấn 0 1865 0
19 QNI Nguyễn Sinh Cung 0 1864 0
20 KGI Đặng Anh Quốc 0 1863 0
21 LAN Đặng Bảo Thiên 0 1862 0
22 LAN Nguyễn Thành Trung 0 1861 0
23 LSO Chu Đức Anh 0 1860 0
24 BRV Đỗ Thành Đạt 0 1859 0
25 BRV Lê Quốc Định 0 1858 0
26 QNI Hoàng Minh Đức 0 1857 0
27 HCM Lê Thái Học 0 1856 0
28 HCM Nguyễn Gia Huy 0 1855 0
29 PYE Võ Minh Kiệt 0 1854 0
30 BTH Nguyễn Nguyên Khải 0 1853 0
31 BTH Nguyễn Minh Khoa 0 1852 0
32 HCM Lưu Trần Nguyên Khôi 0 1851 0
33 BRV Đặng Trần Hoàng Minh 0 1850 0
34 BRV Phạm Võ Nguyên 0 1849 0
35 BRV Lê Nguyễn 0 1848 0
36 BTH Đào Hoàng Phúc 0 1847 0
37 BTH Trần Công Phúc 0 1846 0
38 HCM Huỳnh Phương Quang 0 1845 0
39 HCM Nguyễn Đức Tín 0 1844 0
40 QNI Mai Vi Tú 0 1843 0
41 HCM Nguyễn Lâm Thiên 0 1842 0
42 HNO Phạm Phú Vinh 0 1841 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 HNO Ngô Đức Trí 0 1882 0
2 QNI Nguyễn Anh Dũng (B) 0 1881 0
3 TTH Lê Nhật Khánh Huy 0 1880 0
4 TTH Mai Văn Nghĩa 0 1879 0
5 CTH Võ Huỳnh Thiên 0 1878 0
6 TTH Đỗ Thanh Lộc 0 1877 0
7 HCM Phạm Phú Quang 0 1876 0
8 TTH Trần Văn Tiến Đạt 0 1875 0
9 HNO Nguyễn Huỳnh Minh Thiên 0 1874 0
10 HPH Đào Minh Nhật 0 1873 0
11 BNI Nguyễn Lâm Tùng 0 1872 0
12 LAN Lê Phúc Nguyên 0 1871 0
13 NTH Phan Minh Triều 0 1870 0
14 CTH Nguyễn Nhật Huy 0 1869 0
15 BNI Nguyễn Duy Linh 0 1868 0
16 KGI Lưu Hương Cường Thịnh 0 1867 0
17 NTH Lê Ngọc Hiếu 0 1866 0
18 NTH Võ Hữu Tuấn 0 1865 0
19 QNI Nguyễn Sinh Cung 0 1864 0
20 KGI Đặng Anh Quốc 0 1863 0
21 LAN Đặng Bảo Thiên 0 1862 0
22 LAN Nguyễn Thành Trung 0 1861 0
23 LSO Chu Đức Anh 0 1860 0
24 BRV Đỗ Thành Đạt 0 1859 0
25 BRV Lê Quốc Định 0 1858 0
26 QNI Hoàng Minh Đức 0 1857 0
27 HCM Lê Thái Học 0 1856 0
28 HCM Nguyễn Gia Huy 0 1855 0
29 PYE Võ Minh Kiệt 0 1854 0
30 BTH Nguyễn Nguyên Khải 0 1853 0
31 BTH Nguyễn Minh Khoa 0 1852 0
32 HCM Lưu Trần Nguyên Khôi 0 1851 0
33 BRV Đặng Trần Hoàng Minh 0 1850 0
34 BRV Phạm Võ Nguyên 0 1849 0
35 BRV Lê Nguyễn 0 1848 0
36 BTH Đào Hoàng Phúc 0 1847 0
37 BTH Trần Công Phúc 0 1846 0
38 HCM Huỳnh Phương Quang 0 1845 0
39 HCM Nguyễn Đức Tín 0 1844 0
40 QNI Mai Vi Tú 0 1843 0
41 HCM Nguyễn Lâm Thiên 0 1842 0
42 HNO Phạm Phú Vinh 0 1841 0

Round 1

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Ngô Đức Trí HNO 0 1 - 0 0 Nguyễn Thành Trung LAN 22
2 23 Chu Đức Anh LSO 0 0 - 1 0 Nguyễn Anh Dũng (B) QNI 2
3 3 Lê Nhật Khánh Huy TTH 0 0 - 1 0 Đỗ Thành Đạt BRV 24
4 25 Lê Quốc Định BRV 0 0 - 1 0 Mai Văn Nghĩa TTH 4
5 5 Võ Huỳnh Thiên CTH 0 1 - 0 0 Hoàng Minh Đức QNI 26
6 27 Lê Thái Học HCM 0 ½ - ½ 0 Đỗ Thanh Lộc TTH 6
7 7 Phạm Phú Quang HCM 0 ½ - ½ 0 Nguyễn Gia Huy HCM 28
8 29 Võ Minh Kiệt PYE 0 0 - 1 0 Trần Văn Tiến Đạt TTH 8
9 9 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên HNO 0 1 - 0 0 Nguyễn Nguyên Khải BTH 30
10 31 Nguyễn Minh Khoa BTH 0 0 - 1 0 Đào Minh Nhật HPH 10
11 11 Nguyễn Lâm Tùng BNI 0 ½ - ½ 0 Lưu Trần Nguyên Khôi HCM 32
12 33 Đặng Trần Hoàng Minh BRV 0 0 - 1 0 Lê Phúc Nguyên LAN 12
13 13 Phan Minh Triều NTH 0 1 - 0 0 Phạm Võ Nguyên BRV 34
14 35 Lê Nguyễn BRV 0 1 - 0 0 Nguyễn Nhật Huy CTH 14
15 15 Nguyễn Duy Linh BNI 0 1 - 0 0 Đào Hoàng Phúc BTH 36
16 37 Trần Công Phúc BTH 0 ½ - ½ 0 Lưu Hương Cường Thịnh KGI 16
17 17 Lê Ngọc Hiếu NTH 0 ½ - ½ 0 Huỳnh Phương Quang HCM 38
18 39 Nguyễn Đức Tín HCM 0 0 - 1 0 Võ Hữu Tuấn NTH 18
19 19 Nguyễn Sinh Cung QNI 0 1 - 0 0 Mai Vi Tú QNI 40
20 41 Nguyễn Lâm Thiên HCM 0 1 - 0 0 Đặng Anh Quốc KGI 20
21 21 Đặng Bảo Thiên LAN 0 0 - 1 0 Phạm Phú Vinh HNO 42

Round 2

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 18 Võ Hữu Tuấn NTH 1 0 - 1 1 Ngô Đức Trí HNO 1
2 2 Nguyễn Anh Dũng (B) QNI 1 1 - 0 1 Phan Minh Triều NTH 13
3 4 Mai Văn Nghĩa TTH 1 0 - 1 1 Nguyễn Duy Linh BNI 15
4 24 Đỗ Thành Đạt BRV 1 0 - 1 1 Võ Huỳnh Thiên CTH 5
5 8 Trần Văn Tiến Đạt TTH 1 ½ - ½ 1 Nguyễn Sinh Cung QNI 19
6 42 Phạm Phú Vinh HNO 1 1 - 0 1 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên HNO 9
7 10 Đào Minh Nhật HPH 1 1 - 0 1 Lê Nguyễn BRV 35
8 12 Lê Phúc Nguyên LAN 1 ½ - ½ 1 Nguyễn Lâm Thiên HCM 41
9 6 Đỗ Thanh Lộc TTH ½ 1 - 0 ½ Trần Công Phúc BTH 37
10 32 Lưu Trần Nguyên Khôi HCM ½ 0 - 1 ½ Phạm Phú Quang HCM 7
11 38 Huỳnh Phương Quang HCM ½ ½ - ½ ½ Nguyễn Lâm Tùng BNI 11
12 16 Lưu Hương Cường Thịnh KGI ½ 1 - 0 ½ Lê Thái Học HCM 27
13 28 Nguyễn Gia Huy HCM ½ 0 - 1 ½ Lê Ngọc Hiếu NTH 17
14 30 Nguyễn Nguyên Khải BTH 0 0 - 1 0 Lê Nhật Khánh Huy TTH 3
15 14 Nguyễn Nhật Huy CTH 0 1 - 0 0 Võ Minh Kiệt PYE 29
16 20 Đặng Anh Quốc KGI 0 1 - 0 0 Nguyễn Minh Khoa BTH 31
17 34 Phạm Võ Nguyên BRV 0 - - + 0 Đặng Bảo Thiên LAN 21
18 22 Nguyễn Thành Trung LAN 0 1 - 0 0 Đặng Trần Hoàng Minh BRV 33
19 36 Đào Hoàng Phúc BTH 0 1 - 0 0 Chu Đức Anh LSO 23
20 40 Mai Vi Tú QNI 0 1 - 0 0 Lê Quốc Định BRV 25
21 26 Hoàng Minh Đức QNI 0 1 - 0 0 Nguyễn Đức Tín HCM 39

Round 3

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Ngô Đức Trí HNO 2 1 - 0 2 Đào Minh Nhật HPH 10
2 15 Nguyễn Duy Linh BNI 2 1 - 0 2 Nguyễn Anh Dũng (B) QNI 2
3 5 Võ Huỳnh Thiên CTH 2 1 - 0 2 Phạm Phú Vinh HNO 42
4 17 Lê Ngọc Hiếu NTH 1 - 0 Đỗ Thanh Lộc TTH 6
5 7 Phạm Phú Quang HCM ½ - ½ Lưu Hương Cường Thịnh KGI 16
6 41 Nguyễn Lâm Thiên HCM 1 - 0 Trần Văn Tiến Đạt TTH 8
7 19 Nguyễn Sinh Cung QNI 1 - 0 Lê Phúc Nguyên LAN 12
8 3 Lê Nhật Khánh Huy TTH 1 0 - 1 1 Đặng Bảo Thiên LAN 21
9 22 Nguyễn Thành Trung LAN 1 ½ - ½ 1 Mai Văn Nghĩa TTH 4
10 9 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên HNO 1 1 - 0 1 Đỗ Thành Đạt BRV 24
11 11 Nguyễn Lâm Tùng BNI 1 0 - 1 1 Hoàng Minh Đức QNI 26
12 13 Phan Minh Triều NTH 1 0 - 1 1 Đào Hoàng Phúc BTH 36
13 38 Huỳnh Phương Quang HCM 1 0 - 1 1 Nguyễn Nhật Huy CTH 14
14 35 Lê Nguyễn BRV 1 1 - 0 1 Võ Hữu Tuấn NTH 18
15 40 Mai Vi Tú QNI 1 0 - 1 1 Đặng Anh Quốc KGI 20
16 27 Lê Thái Học HCM ½ 0 - 1 ½ Lưu Trần Nguyên Khôi HCM 32
17 37 Trần Công Phúc BTH ½ 0 - 1 ½ Nguyễn Gia Huy HCM 28
18 23 Chu Đức Anh LSO 0 ½ - ½ 0 Nguyễn Nguyên Khải BTH 30
19 25 Lê Quốc Định BRV 0 1 - 0 0 Nguyễn Minh Khoa BTH 31
20 29 Võ Minh Kiệt PYE 0 1 - 0 0 Đặng Trần Hoàng Minh BRV 33
21 39 Nguyễn Đức Tín HCM 0 1 bye
22 34 Phạm Võ Nguyên BRV 0 0 not paired

Round 4

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 5 Võ Huỳnh Thiên CTH 3 0 - 1 3 Ngô Đức Trí HNO 1
2 17 Lê Ngọc Hiếu NTH ½ - ½ 3 Nguyễn Duy Linh BNI 15
3 41 Nguyễn Lâm Thiên HCM 1 - 0 Nguyễn Sinh Cung QNI 19
4 2 Nguyễn Anh Dũng (B) QNI 2 1 - 0 2 Đặng Anh Quốc KGI 20
5 26 Hoàng Minh Đức QNI 2 1 - 0 2 Phạm Phú Quang HCM 7
6 36 Đào Hoàng Phúc BTH 2 0 - 1 2 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên HNO 9
7 10 Đào Minh Nhật HPH 2 1 - 0 2 Đặng Bảo Thiên LAN 21
8 14 Nguyễn Nhật Huy CTH 2 0 - 1 2 Phạm Phú Vinh HNO 42
9 16 Lưu Hương Cường Thịnh KGI 2 1 - 0 2 Lê Nguyễn BRV 35
10 4 Mai Văn Nghĩa TTH 0 - 1 Lê Phúc Nguyên LAN 12
11 6 Đỗ Thanh Lộc TTH 1 - 0 Nguyễn Thành Trung LAN 22
12 8 Trần Văn Tiến Đạt TTH 0 - 1 Nguyễn Gia Huy HCM 28
13 32 Lưu Trần Nguyên Khôi HCM 1 - 0 1 Lê Nhật Khánh Huy TTH 3
14 25 Lê Quốc Định BRV 1 0 - 1 1 Nguyễn Lâm Tùng BNI 11
15 39 Nguyễn Đức Tín HCM 1 0 - 1 1 Phan Minh Triều NTH 13
16 18 Võ Hữu Tuấn NTH 1 1 - 0 1 Võ Minh Kiệt PYE 29
17 24 Đỗ Thành Đạt BRV 1 1 - 0 1 Huỳnh Phương Quang HCM 38
18 23 Chu Đức Anh LSO ½ 0 - 1 1 Mai Vi Tú QNI 40
19 30 Nguyễn Nguyên Khải BTH ½ 0 - 1 ½ Lê Thái Học HCM 27
20 31 Nguyễn Minh Khoa BTH 0 ½ - ½ ½ Trần Công Phúc BTH 37
21 33 Đặng Trần Hoàng Minh BRV 0 1 bye
22 34 Phạm Võ Nguyên BRV 0 0 not paired

Round 5

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Ngô Đức Trí HNO 4 0 - 1 Nguyễn Lâm Thiên HCM 41
2 15 Nguyễn Duy Linh BNI ½ - ½ 3 Võ Huỳnh Thiên CTH 5
3 16 Lưu Hương Cường Thịnh KGI 3 1 - 0 3 Nguyễn Anh Dũng (B) QNI 2
4 9 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên HNO 3 1 - 0 3 Lê Ngọc Hiếu NTH 17
5 42 Phạm Phú Vinh HNO 3 ½ - ½ 3 Đào Minh Nhật HPH 10
6 12 Lê Phúc Nguyên LAN 1 - 0 3 Hoàng Minh Đức QNI 26
7 28 Nguyễn Gia Huy HCM 0 - 1 Đỗ Thanh Lộc TTH 6
8 19 Nguyễn Sinh Cung QNI 0 - 1 Lưu Trần Nguyên Khôi HCM 32
9 20 Đặng Anh Quốc KGI 2 0 - 1 2 Phạm Phú Quang HCM 7
10 11 Nguyễn Lâm Tùng BNI 2 1 - 0 2 Đào Hoàng Phúc BTH 36
11 13 Phan Minh Triều NTH 2 1 - 0 2 Đỗ Thành Đạt BRV 24
12 21 Đặng Bảo Thiên LAN 2 0 - 1 2 Nguyễn Nhật Huy CTH 14
13 40 Mai Vi Tú QNI 2 0 - 1 2 Võ Hữu Tuấn NTH 18
14 35 Lê Nguyễn BRV 2 0 - 1 Mai Văn Nghĩa TTH 4
15 22 Nguyễn Thành Trung LAN 1 - 0 Trần Văn Tiến Đạt TTH 8
16 27 Lê Thái Học HCM 1 - 0 1 Lê Quốc Định BRV 25
17 3 Lê Nhật Khánh Huy TTH 1 1 - 0 1 Trần Công Phúc BTH 37
18 29 Võ Minh Kiệt PYE 1 0 - 1 1 Huỳnh Phương Quang HCM 38
19 33 Đặng Trần Hoàng Minh BRV 1 0 - 1 1 Nguyễn Đức Tín HCM 39
20 31 Nguyễn Minh Khoa BTH ½ 1 - 0 ½ Chu Đức Anh LSO 23
21 30 Nguyễn Nguyên Khải BTH ½ 1 bye
22 34 Phạm Võ Nguyên BRV 0 0 not paired

Round 6

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 41 Nguyễn Lâm Thiên HCM 0 - 1 4 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên HNO 9
2 15 Nguyễn Duy Linh BNI 4 ½ - ½ 4 Ngô Đức Trí HNO 1
3 6 Đỗ Thanh Lộc TTH 1 - 0 4 Lưu Hương Cường Thịnh KGI 16
4 12 Lê Phúc Nguyên LAN 1 - 0 Võ Huỳnh Thiên CTH 5
5 10 Đào Minh Nhật HPH ½ - ½ Lưu Trần Nguyên Khôi HCM 32
6 2 Nguyễn Anh Dũng (B) QNI 3 1 - 0 Phạm Phú Vinh HNO 42
7 7 Phạm Phú Quang HCM 3 0 - 1 3 Lê Ngọc Hiếu NTH 17
8 14 Nguyễn Nhật Huy CTH 3 0 - 1 3 Nguyễn Lâm Tùng BNI 11
9 26 Hoàng Minh Đức QNI 3 0 - 1 3 Phan Minh Triều NTH 13
10 18 Võ Hữu Tuấn NTH 3 1 - 0 Nguyễn Sinh Cung QNI 19
11 4 Mai Văn Nghĩa TTH 1 - 0 Lê Thái Học HCM 27
12 28 Nguyễn Gia Huy HCM 0 - 1 Nguyễn Thành Trung LAN 22
13 36 Đào Hoàng Phúc BTH 2 0 - 1 2 Lê Nhật Khánh Huy TTH 3
14 20 Đặng Anh Quốc KGI 2 1 - 0 2 Lê Nguyễn BRV 35
15 38 Huỳnh Phương Quang HCM 2 0 - 1 2 Đặng Bảo Thiên LAN 21
16 24 Đỗ Thành Đạt BRV 2 1 - 0 2 Mai Vi Tú QNI 40
17 39 Nguyễn Đức Tín HCM 2 1 - 0 Nguyễn Nguyên Khải BTH 30
18 8 Trần Văn Tiến Đạt TTH 1 - 0 Nguyễn Minh Khoa BTH 31
19 33 Đặng Trần Hoàng Minh BRV 1 1 - 0 1 Lê Quốc Định BRV 25
20 37 Trần Công Phúc BTH 1 1 - 0 1 Võ Minh Kiệt PYE 29
21 23 Chu Đức Anh LSO ½ 1 bye
22 34 Phạm Võ Nguyên BRV 0 0 not paired

Round 7

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 9 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên HNO 5 1 - 0 Nguyễn Duy Linh BNI 15
2 1 Ngô Đức Trí HNO 1 - 0 Lê Phúc Nguyên LAN 12
3 6 Đỗ Thanh Lộc TTH 0 - 1 Nguyễn Lâm Thiên HCM 41
4 17 Lê Ngọc Hiếu NTH 4 1 - 0 4 Nguyễn Anh Dũng (B) QNI 2
5 16 Lưu Hương Cường Thịnh KGI 4 0 - 1 4 Đào Minh Nhật HPH 10
6 11 Nguyễn Lâm Tùng BNI 4 ½ - ½ 4 Võ Hữu Tuấn NTH 18
7 32 Lưu Trần Nguyên Khôi HCM 4 0 - 1 4 Phan Minh Triều NTH 13
8 42 Phạm Phú Vinh HNO 1 - 0 Mai Văn Nghĩa TTH 4
9 5 Võ Huỳnh Thiên CTH 1 - 0 Nguyễn Thành Trung LAN 22
10 3 Lê Nhật Khánh Huy TTH 3 1 - 0 3 Hoàng Minh Đức QNI 26
11 21 Đặng Bảo Thiên LAN 3 1 - 0 3 Phạm Phú Quang HCM 7
12 14 Nguyễn Nhật Huy CTH 3 1 - 0 3 Nguyễn Đức Tín HCM 39
13 24 Đỗ Thành Đạt BRV 3 0 - 1 3 Đặng Anh Quốc KGI 20
14 27 Lê Thái Học HCM 0 - 1 Trần Văn Tiến Đạt TTH 8
15 19 Nguyễn Sinh Cung QNI 0 - 1 Nguyễn Gia Huy HCM 28
16 37 Trần Công Phúc BTH 2 1 - 0 2 Đặng Trần Hoàng Minh BRV 33
17 35 Lê Nguyễn BRV 2 0 - 1 2 Huỳnh Phương Quang HCM 38
18 40 Mai Vi Tú QNI 2 ½ - ½ 2 Đào Hoàng Phúc BTH 36
19 30 Nguyễn Nguyên Khải BTH ½ - ½ Nguyễn Minh Khoa BTH 31
20 29 Võ Minh Kiệt PYE 1 1 - 0 Chu Đức Anh LSO 23
21 25 Lê Quốc Định BRV 1 1 bye
22 34 Phạm Võ Nguyên BRV 0 0 not paired

Round 8

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Ngô Đức Trí HNO 1 - 0 6 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên HNO 9
2 10 Đào Minh Nhật HPH 5 ½ - ½ Nguyễn Lâm Thiên HCM 41
3 13 Phan Minh Triều NTH 5 ½ - ½ 5 Lê Ngọc Hiếu NTH 17
4 18 Võ Hữu Tuấn NTH 0 - 1 Võ Huỳnh Thiên CTH 5
5 12 Lê Phúc Nguyên LAN 1 - 0 Đỗ Thanh Lộc TTH 6
6 42 Phạm Phú Vinh HNO ½ - ½ Nguyễn Lâm Tùng BNI 11
7 20 Đặng Anh Quốc KGI 4 1 - 0 Nguyễn Duy Linh BNI 15
8 2 Nguyễn Anh Dũng (B) QNI 4 1 - 0 4 Lê Nhật Khánh Huy TTH 3
9 32 Lưu Trần Nguyên Khôi HCM 4 0 - 1 4 Nguyễn Nhật Huy CTH 14
10 21 Đặng Bảo Thiên LAN 4 1 - 0 4 Lưu Hương Cường Thịnh KGI 16
11 4 Mai Văn Nghĩa TTH 1 - 0 Trần Văn Tiến Đạt TTH 8
12 22 Nguyễn Thành Trung LAN 0 - 1 3 Phạm Phú Quang HCM 7
13 28 Nguyễn Gia Huy HCM 1 - 0 3 Đỗ Thành Đạt BRV 24
14 26 Hoàng Minh Đức QNI 3 0 - 1 3 Trần Công Phúc BTH 37
15 38 Huỳnh Phương Quang HCM 3 1 - 0 3 Nguyễn Đức Tín HCM 39
16 36 Đào Hoàng Phúc BTH 0 - 1 Nguyễn Sinh Cung QNI 19
17 27 Lê Thái Học HCM 0 - 1 Mai Vi Tú QNI 40
18 25 Lê Quốc Định BRV 2 1 - 0 2 Nguyễn Nguyên Khải BTH 30
19 31 Nguyễn Minh Khoa BTH 2 ½ - ½ 2 Võ Minh Kiệt PYE 29
20 23 Chu Đức Anh LSO ½ - ½ 2 Đặng Trần Hoàng Minh BRV 33
21 35 Lê Nguyễn BRV 2 1 bye
22 34 Phạm Võ Nguyên BRV 0 0 not paired

Round 9

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 17 Lê Ngọc Hiếu NTH 0 - 1 Ngô Đức Trí HNO 1
2 9 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên HNO 6 1 - 0 Lê Phúc Nguyên LAN 12
3 41 Nguyễn Lâm Thiên HCM 6 1 - 0 Phan Minh Triều NTH 13
4 5 Võ Huỳnh Thiên CTH 0 - 1 Đào Minh Nhật HPH 10
5 14 Nguyễn Nhật Huy CTH 5 0 - 1 5 Nguyễn Anh Dũng (B) QNI 2
6 11 Nguyễn Lâm Tùng BNI 5 1 - 0 5 Đặng Bảo Thiên LAN 21
7 20 Đặng Anh Quốc KGI 5 0 - 1 5 Phạm Phú Vinh HNO 42
8 6 Đỗ Thanh Lộc TTH 1 - 0 Võ Hữu Tuấn NTH 18
9 15 Nguyễn Duy Linh BNI 1 - 0 Nguyễn Gia Huy HCM 28
10 16 Lưu Hương Cường Thịnh KGI 4 1 - 0 Mai Văn Nghĩa TTH 4
11 3 Lê Nhật Khánh Huy TTH 4 0 - 1 4 Huỳnh Phương Quang HCM 38
12 37 Trần Công Phúc BTH 4 0 - 1 4 Lưu Trần Nguyên Khôi HCM 32
13 7 Phạm Phú Quang HCM 4 1 - 0 Nguyễn Sinh Cung QNI 19
14 40 Mai Vi Tú QNI 0 - 1 Nguyễn Thành Trung LAN 22
15 8 Trần Văn Tiến Đạt TTH 1 - 0 3 Lê Quốc Định BRV 25
16 24 Đỗ Thành Đạt BRV 3 0 - 1 3 Hoàng Minh Đức QNI 26
17 39 Nguyễn Đức Tín HCM 3 ½ - ½ 3 Lê Nguyễn BRV 35
18 33 Đặng Trần Hoàng Minh BRV 1 - 0 Nguyễn Minh Khoa BTH 31
19 23 Chu Đức Anh LSO 2 0 - 1 Lê Thái Học HCM 27
20 30 Nguyễn Nguyên Khải BTH 2 ½ - ½ Đào Hoàng Phúc BTH 36
21 29 Võ Minh Kiệt PYE 1 bye
22 34 Phạm Võ Nguyên BRV 0 0 not paired

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 1 Ngô Đức Trí HNO 7,5 0,0 47,0 7 4 3
2 9 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên HNO 7,0 1,0 43,0 7 4 2
3 41 Nguyễn Lâm Thiên HCM 7,0 0,0 47,0 6 4 2
4 10 Đào Minh Nhật HPH 6,5 0,0 43,5 5 5 3
5 42 Phạm Phú Vinh HNO 6,0 0,0 45,5 5 5 3
6 2 Nguyễn Anh Dũng (B) QNI 6,0 0,0 41,5 6 5 2
7 11 Nguyễn Lâm Tùng BNI 6,0 0,0 37,0 4 4 2
8 17 Lê Ngọc Hiếu NTH 5,5 0,0 47,0 4 4 2
9 15 Nguyễn Duy Linh BNI 5,5 0,0 45,5 4 4 1
10 12 Lê Phúc Nguyên LAN 5,5 0,0 44,5 5 5 2
11 5 Võ Huỳnh Thiên CTH 5,5 0,0 44,0 5 4 2
12 6 Đỗ Thanh Lộc TTH 5,5 0,0 40,5 5 4 1
13 13 Phan Minh Triều NTH 5,5 0,0 37,5 5 5 3
14 21 Đặng Bảo Thiên LAN 5,0 0,0 43,0 5 4 2
15 32 Lưu Trần Nguyên Khôi HCM 5,0 0,0 39,5 4 5 3
16 16 Lưu Hương Cường Thịnh KGI 5,0 0,0 39,5 4 4 0
17 20 Đặng Anh Quốc KGI 5,0 0,0 39,0 5 4 2
18 14 Nguyễn Nhật Huy CTH 5,0 0,0 38,5 5 4 3
19 7 Phạm Phú Quang HCM 5,0 0,0 38,0 4 5 3
20 38 Huỳnh Phương Quang HCM 5,0 0,0 34,0 4 5 3
21 22 Nguyễn Thành Trung LAN 4,5 0,0 40,5 4 5 2
22 28 Nguyễn Gia Huy HCM 4,5 0,0 38,0 4 5 3
23 4 Mai Văn Nghĩa TTH 4,5 0,0 37,5 4 5 2
18 Võ Hữu Tuấn NTH 4,5 0,0 37,5 4 5 2
25 8 Trần Văn Tiến Đạt TTH 4,5 0,0 33,0 4 5 2
26 3 Lê Nhật Khánh Huy TTH 4,0 2,0 34,5 4 4 2
27 37 Trần Công Phúc BTH 4,0 1,0 34,0 3 4 1
28 26 Hoàng Minh Đức QNI 4,0 0,0 38,5 4 5 2
29 19 Nguyễn Sinh Cung QNI 3,5 0,0 39,5 3 5 1
30 35 Lê Nguyễn BRV 3,5 0,0 38,5 2 4 0
31 39 Nguyễn Đức Tín HCM 3,5 0,0 33,0 2 4 1
32 27 Lê Thái Học HCM 3,5 0,0 32,5 3 4 2
33 29 Võ Minh Kiệt PYE 3,5 0,0 31,5 2 4 0
34 40 Mai Vi Tú QNI 3,5 0,0 29,5 3 4 2
35 33 Đặng Trần Hoàng Minh BRV 3,5 0,0 28,0 2 4 0
36 24 Đỗ Thành Đạt BRV 3,0 0,0 40,5 3 4 1
37 36 Đào Hoàng Phúc BTH 3,0 0,0 37,0 2 5 1
38 25 Lê Quốc Định BRV 3,0 0,0 30,0 2 4 0
39 31 Nguyễn Minh Khoa BTH 2,5 0,5 30,5 1 5 0
40 30 Nguyễn Nguyên Khải BTH 2,5 0,5 27,5 0 4 0
41 23 Chu Đức Anh LSO 2,0 0,0 26,5 0 3 0
42 34 Phạm Võ Nguyên BRV 0,0 0,0 33,5 0 1 0