GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ CHỚP - NAM LỨA TUỔI 15

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2020-07-25 to 2020-07-25
Tournament registration: (Search in Google)
Game time: 3'+2"
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: Bà Rịa - Vũng Tàu
Main referee: Đặng Đông Hải

Schedule: GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ CHỚP - NAM LỨA TUỔI 15

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown
8 unknown
9 unknown

Players registered in GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2020 CỜ CHỚP - NAM LỨA TUỔI 15

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 BRV Nguyễn Minh Đạt 0 1935 0
2 HCM Nguyễn Đức Sang 0 1934 0
3 HCM Lê Trí Kiên 0 1933 0
4 DAN Trần Quốc Phú 0 1932 0
5 HNO Nguyễn Hoàng Hiệp 0 1931 0
6 NBI Phạm Quang Dũng 0 1930 0
7 HCM Lê Quang Ấn 0 1929 0
8 NBI Phạm Công Minh 0 1928 0
9 NBI Đặng Tuấn Linh 0 1927 0
10 PYE Phạm Chí Đạt 0 1926 0
11 DAN Nguyễn Hữu Khang 0 1925 0
12 DTH Lê Quang Khải 0 1924 0
13 QNI Lê Huy Hải 0 1923 0
14 BDH Đặng Hoàng Quý Nhân 0 1922 0
15 HNO Nguyễn Xuân Hiển 0 1921 0
16 HCM Nguyễn Quốc Hy 0 1920 0
17 HCM Võ Phạm Thiên Phúc 0 1919 0
18 THO Lê Đặng Thành An 0 1918 0
19 BGI Hoàng Quốc Khánh 0 1917 0
20 KGI Phạm Quang Hùng 0 1916 0
21 QNI Phạm Anh Dũng 0 1915 0
22 QNI Hoàng Minh Nguyên 0 1914 0
23 BGI Đặng Ngọc Minh 0 1913 0
24 HNO Nguyễn Đức Dũng 0 1912 0
25 THO Võ Lê Đức 0 1911 0
26 HCM Trần Võ Quốc Bảo 0 1910 0
27 HCM Huỳnh Kim Sơn 0 1909 0
28 NTH Nguyễn Khắc Trường 0 1908 0
29 TTH Nguyễn Đắc Nguyên Dương 0 1907 0
30 BDH Lê Đình Anh Tuấn 0 1906 0
31 CBA Lê Minh Sơn 0 1905 0
32 KHO Ngô Nhất Nguyên Khang 0 1904 0
33 KGI Vũ Hoàng Gia Bảo 0 1903 0
34 DAN Lương Minh Hiếu 0 1902 0
35 HCM Nguyễn Hữu Trần Huy 0 1901 0
36 BRV Lê Quốc Hưng 0 1900 0
37 HCM Cù Minh Khang 0 1899 0
38 BRV Trần Đức Minh 0 1898 0
39 NTH Trần Hoài Minh 0 0 0
40 KHO Trần Tuấn Minh 0 0 0
41 LDO Đỗ Hoàng Nam 0 0 0
42 HCM Lê Phạm Trung Nghĩa 0 0 0
43 GLA Võ Đặng Minh Nguyên 0 0 0
44 PYE Phạm Hoàng Phúc 0 0 0
45 BRV Trần Quang Phúc 0 0 0
46 HNO Trần Đăng Minh Quang 0 0 0
47 GLA Võ Đặng Minh Quân 0 0 0
48 DTH Đinh Tiến 0 0 0
49 BRV Trần Minh Triết 0 0 0
50 HCM Nguyễn Nguyên Uy 0 0 0
51 HCM Hoàng Việt 0 0 0
52 HPD Phùng Đức Việt 0 0 0
53 HPD Phùng Đức Việt 0 1883 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 BRV Nguyễn Minh Đạt 0 1935 0
2 HCM Nguyễn Đức Sang 0 1934 0
3 HCM Lê Trí Kiên 0 1933 0
4 DAN Trần Quốc Phú 0 1932 0
5 HNO Nguyễn Hoàng Hiệp 0 1931 0
6 NBI Phạm Quang Dũng 0 1930 0
7 HCM Lê Quang Ấn 0 1929 0
8 NBI Phạm Công Minh 0 1928 0
9 NBI Đặng Tuấn Linh 0 1927 0
10 PYE Phạm Chí Đạt 0 1926 0
11 DAN Nguyễn Hữu Khang 0 1925 0
12 DTH Lê Quang Khải 0 1924 0
13 QNI Lê Huy Hải 0 1923 0
14 BDH Đặng Hoàng Quý Nhân 0 1922 0
15 HNO Nguyễn Xuân Hiển 0 1921 0
16 HCM Nguyễn Quốc Hy 0 1920 0
17 HCM Võ Phạm Thiên Phúc 0 1919 0
18 THO Lê Đặng Thành An 0 1918 0
19 BGI Hoàng Quốc Khánh 0 1917 0
20 KGI Phạm Quang Hùng 0 1916 0
21 QNI Phạm Anh Dũng 0 1915 0
22 QNI Hoàng Minh Nguyên 0 1914 0
23 BGI Đặng Ngọc Minh 0 1913 0
24 HNO Nguyễn Đức Dũng 0 1912 0
25 THO Võ Lê Đức 0 1911 0
26 HCM Trần Võ Quốc Bảo 0 1910 0
27 HCM Huỳnh Kim Sơn 0 1909 0
28 NTH Nguyễn Khắc Trường 0 1908 0
29 TTH Nguyễn Đắc Nguyên Dương 0 1907 0
30 BDH Lê Đình Anh Tuấn 0 1906 0
31 CBA Lê Minh Sơn 0 1905 0
32 KHO Ngô Nhất Nguyên Khang 0 1904 0
33 KGI Vũ Hoàng Gia Bảo 0 1903 0
34 DAN Lương Minh Hiếu 0 1902 0
35 HCM Nguyễn Hữu Trần Huy 0 1901 0
36 BRV Lê Quốc Hưng 0 1900 0
37 HCM Cù Minh Khang 0 1899 0
38 BRV Trần Đức Minh 0 1898 0
39 NTH Trần Hoài Minh 0 0 0
40 KHO Trần Tuấn Minh 0 0 0
41 LDO Đỗ Hoàng Nam 0 0 0
42 HCM Lê Phạm Trung Nghĩa 0 0 0
43 GLA Võ Đặng Minh Nguyên 0 0 0
44 PYE Phạm Hoàng Phúc 0 0 0
45 BRV Trần Quang Phúc 0 0 0
46 HNO Trần Đăng Minh Quang 0 0 0
47 GLA Võ Đặng Minh Quân 0 0 0
48 DTH Đinh Tiến 0 0 0
49 BRV Trần Minh Triết 0 0 0
50 HCM Nguyễn Nguyên Uy 0 0 0
51 HCM Hoàng Việt 0 0 0
52 HPD Phùng Đức Việt 0 0 0
53 HPD Phùng Đức Việt 0 1883 0

Players starting rank

No. Nombre FED
1 Nguyễn Minh Đạt BRV
2 Nguyễn Đức Sang HCM
3 Lê Trí Kiên HCM
4 Trần Quốc Phú DAN
5 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO
6 Phạm Quang Dũng NBI
7 Lê Quang Ấn HCM
8 Phạm Công Minh NBI
9 Đặng Tuấn Linh NBI
10 Phạm Chí Đạt PYE
11 Nguyễn Hữu Khang DAN
12 Lê Quang Khải DTH
13 Lê Huy Hải QNI
14 Đặng Hoàng Quý Nhân BDH
15 Nguyễn Xuân Hiển HNO
16 Nguyễn Quốc Hy HCM
17 Võ Phạm Thiên Phúc HCM
18 Lê Đặng Thành An THO
19 Hoàng Quốc Khánh BGI
20 Phạm Quang Hùng KGI
21 Phạm Anh Dũng QNI
22 Hoàng Minh Nguyên QNI
23 Đặng Ngọc Minh BGI
24 Nguyễn Đức Dũng HNO
25 Võ Lê Đức THO
26 Trần Võ Quốc Bảo HCM
27 Huỳnh Kim Sơn HCM
28 Nguyễn Khắc Trường NTH
29 Nguyễn Đắc Nguyên Dương TTH
30 Lê Đình Anh Tuấn BDH
31 Lê Minh Sơn CBA
32 Ngô Nhất Nguyên Khang KHO
33 Vũ Hoàng Gia Bảo KGI
34 Lương Minh Hiếu DAN
35 Nguyễn Hữu Trần Huy HCM
36 Lê Quốc Hưng BRV
37 Cù Minh Khang HCM
38 Trần Đức Minh BRV
39 Trần Hoài Minh NTH
40 Trần Tuấn Minh KHO
41 Đỗ Hoàng Nam LDO
42 Lê Phạm Trung Nghĩa HCM
43 Võ Đặng Minh Nguyên GLA
44 Phạm Hoàng Phúc PYE
45 Trần Quang Phúc BRV
46 Trần Đăng Minh Quang HNO
47 Võ Đặng Minh Quân GLA
48 Đinh Tiến DTH
49 Trần Minh Triết BRV
50 Nguyễn Nguyên Uy HCM
51 Hoàng Việt HCM
52 Phùng Đức Việt HPD

Round 1

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 1 Nguyễn Minh Đạt BRV 0 0 - 1 0 Huỳnh Kim Sơn HCM 27
2 28 Nguyễn Khắc Trường NTH 0 ½ - ½ 0 Nguyễn Đức Sang HCM 2
3 3 Lê Trí Kiên HCM 0 1 - 0 0 Nguyễn Đắc Nguyên Dương TTH 29
4 30 Lê Đình Anh Tuấn BDH 0 0 - 1 0 Trần Quốc Phú DAN 4
5 5 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO 0 1 - 0 0 Lê Minh Sơn CBA 31
6 32 Ngô Nhất Nguyên Khang KHO 0 0 - 1 0 Phạm Quang Dũng NBI 6
7 7 Lê Quang Ấn HCM 0 0 - 1 0 Vũ Hoàng Gia Bảo KGI 33
8 34 Lương Minh Hiếu DAN 0 - - + 0 Phạm Công Minh NBI 8
9 9 Đặng Tuấn Linh NBI 0 1 - 0 0 Nguyễn Hữu Trần Huy HCM 35
10 36 Lê Quốc Hưng BRV 0 0 - 1 0 Phạm Chí Đạt PYE 10
11 11 Nguyễn Hữu Khang DAN 0 1 - 0 0 Cù Minh Khang HCM 37
12 38 Trần Đức Minh BRV 0 - - + 0 Lê Quang Khải DTH 12
13 13 Lê Huy Hải QNI 0 0 - 1 0 Trần Hoài Minh NTH 39
14 40 Trần Tuấn Minh KHO 0 0 - 1 0 Đặng Hoàng Quý Nhân BDH 14
15 15 Nguyễn Xuân Hiển HNO 0 1 - 0 0 Đỗ Hoàng Nam LDO 41
16 42 Lê Phạm Trung Nghĩa HCM 0 0 - 1 0 Nguyễn Quốc Hy HCM 16
17 17 Võ Phạm Thiên Phúc HCM 0 1 - 0 0 Võ Đặng Minh Nguyên GLA 43
18 44 Phạm Hoàng Phúc PYE 0 0 - 1 0 Lê Đặng Thành An THO 18
19 19 Hoàng Quốc Khánh BGI 0 1 - 0 0 Trần Quang Phúc BRV 45
20 46 Trần Đăng Minh Quang HNO 0 1 - 0 0 Phạm Quang Hùng KGI 20
21 21 Phạm Anh Dũng QNI 0 1 - 0 0 Võ Đặng Minh Quân GLA 47
22 48 Đinh Tiến DTH 0 - - + 0 Hoàng Minh Nguyên QNI 22
23 23 Đặng Ngọc Minh BGI 0 ½ - ½ 0 Trần Minh Triết BRV 49
24 50 Nguyễn Nguyên Uy HCM 0 0 - 1 0 Nguyễn Đức Dũng HNO 24
25 25 Võ Lê Đức THO 0 ½ - ½ 0 Hoàng Việt HCM 51
26 52 Phùng Đức Việt HPD 0 1 - 0 0 Trần Võ Quốc Bảo HCM 26

Round 2

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 16 Nguyễn Quốc Hy HCM 1 1 - 0 1 Lê Trí Kiên HCM 3
2 4 Trần Quốc Phú DAN 1 0 - 1 1 Võ Phạm Thiên Phúc HCM 17
3 18 Lê Đặng Thành An THO 1 0 - 1 1 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO 5
4 6 Phạm Quang Dũng NBI 1 1 - 0 1 Hoàng Quốc Khánh BGI 19
5 8 Phạm Công Minh NBI 1 1 - 0 1 Phạm Anh Dũng QNI 21
6 22 Hoàng Minh Nguyên QNI 1 0 - 1 1 Đặng Tuấn Linh NBI 9
7 10 Phạm Chí Đạt PYE 1 0 - 1 1 Trần Đăng Minh Quang HNO 46
8 24 Nguyễn Đức Dũng HNO 1 1 - 0 1 Nguyễn Hữu Khang DAN 11
9 27 Huỳnh Kim Sơn HCM 1 1 - 0 1 Lê Quang Khải DTH 12
10 14 Đặng Hoàng Quý Nhân BDH 1 1 - 0 1 Phùng Đức Việt HPD 52
11 33 Vũ Hoàng Gia Bảo KGI 1 0 - 1 1 Nguyễn Xuân Hiển HNO 15
12 39 Trần Hoài Minh NTH 1 0 - 1 ½ Đặng Ngọc Minh BGI 23
13 2 Nguyễn Đức Sang HCM ½ 1 - 0 ½ Võ Lê Đức THO 25
14 49 Trần Minh Triết BRV ½ 0 - 1 ½ Nguyễn Khắc Trường NTH 28
15 51 Hoàng Việt HCM ½ 1 - 0 0 Nguyễn Minh Đạt BRV 1
16 37 Cù Minh Khang HCM 0 0 - 1 0 Lê Quang Ấn HCM 7
17 41 Đỗ Hoàng Nam LDO 0 0 - 1 0 Lê Huy Hải QNI 13
18 20 Phạm Quang Hùng KGI 0 1 - 0 0 Trần Tuấn Minh KHO 40
19 26 Trần Võ Quốc Bảo HCM 0 1 - 0 0 Lê Phạm Trung Nghĩa HCM 42
20 29 Nguyễn Đắc Nguyên Dương TTH 0 1 - 0 0 Phạm Hoàng Phúc PYE 44
21 43 Võ Đặng Minh Nguyên GLA 0 1 - 0 0 Lê Đình Anh Tuấn BDH 30
22 31 Lê Minh Sơn CBA 0 0 - 1 0 Đinh Tiến DTH 48
23 45 Trần Quang Phúc BRV 0 1 - 0 0 Ngô Nhất Nguyên Khang KHO 32
24 35 Nguyễn Hữu Trần Huy HCM 0 1 - 0 0 Nguyễn Nguyên Uy HCM 50
25 47 Võ Đặng Minh Quân GLA 0 1 - 0 0 Lê Quốc Hưng BRV 36
26 34 Lương Minh Hiếu DAN 0 0 not paired
27 38 Trần Đức Minh BRV 0 0 not paired

Round 3

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 5 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO 2 0 - 1 2 Nguyễn Quốc Hy HCM 16
2 15 Nguyễn Xuân Hiển HNO 2 ½ - ½ 2 Phạm Quang Dũng NBI 6
3 17 Võ Phạm Thiên Phúc HCM 2 1 - 0 2 Phạm Công Minh NBI 8
4 9 Đặng Tuấn Linh NBI 2 0 - 1 2 Nguyễn Đức Dũng HNO 24
5 46 Trần Đăng Minh Quang HNO 2 1 - 0 2 Đặng Hoàng Quý Nhân BDH 14
6 28 Nguyễn Khắc Trường NTH 0 - 1 2 Huỳnh Kim Sơn HCM 27
7 23 Đặng Ngọc Minh BGI 0 - 1 Hoàng Việt HCM 51
8 3 Lê Trí Kiên HCM 1 1 - 0 Nguyễn Đức Sang HCM 2
9 4 Trần Quốc Phú DAN 1 1 - 0 1 Hoàng Minh Nguyên QNI 22
10 7 Lê Quang Ấn HCM 1 1 - 0 1 Trần Võ Quốc Bảo HCM 26
11 29 Nguyễn Đắc Nguyên Dương TTH 1 1 - 0 1 Phạm Chí Đạt PYE 10
12 11 Nguyễn Hữu Khang DAN 1 0 - 1 1 Vũ Hoàng Gia Bảo KGI 33
13 12 Lê Quang Khải DTH 1 0 - 1 1 Nguyễn Hữu Trần Huy HCM 35
14 13 Lê Huy Hải QNI 1 1 - 0 1 Võ Đặng Minh Nguyên GLA 43
15 48 Đinh Tiến DTH 1 0 - 1 1 Lê Đặng Thành An THO 18
16 19 Hoàng Quốc Khánh BGI 1 1 - 0 1 Trần Hoài Minh NTH 39
17 52 Phùng Đức Việt HPD 1 1 - 0 1 Phạm Quang Hùng KGI 20
18 21 Phạm Anh Dũng QNI 1 1 - 0 1 Trần Quang Phúc BRV 45
19 25 Võ Lê Đức THO ½ 1 - 0 1 Võ Đặng Minh Quân GLA 47
20 30 Lê Đình Anh Tuấn BDH 0 1 - 0 ½ Trần Minh Triết BRV 49
21 1 Nguyễn Minh Đạt BRV 0 1 - 0 0 Trần Tuấn Minh KHO 40
22 42 Lê Phạm Trung Nghĩa HCM 0 ½ - ½ 0 Lê Minh Sơn CBA 31
23 32 Ngô Nhất Nguyên Khang KHO 0 ½ - ½ 0 Đỗ Hoàng Nam LDO 41
24 36 Lê Quốc Hưng BRV 0 1 - 0 0 Phạm Hoàng Phúc PYE 44
25 50 Nguyễn Nguyên Uy HCM 0 1 - 0 0 Cù Minh Khang HCM 37
26 34 Lương Minh Hiếu DAN 0 0 not paired
27 38 Trần Đức Minh BRV 0 0 not paired

Round 4

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 16 Nguyễn Quốc Hy HCM 3 1 - 0 3 Trần Đăng Minh Quang HNO 46
2 27 Huỳnh Kim Sơn HCM 3 0 - 1 3 Võ Phạm Thiên Phúc HCM 17
3 24 Nguyễn Đức Dũng HNO 3 0 - 1 Phạm Quang Dũng NBI 6
4 51 Hoàng Việt HCM 0 - 1 Nguyễn Xuân Hiển HNO 15
5 14 Đặng Hoàng Quý Nhân BDH 2 0 - 1 2 Lê Trí Kiên HCM 3
6 18 Lê Đặng Thành An THO 2 0 - 1 2 Trần Quốc Phú DAN 4
7 19 Hoàng Quốc Khánh BGI 2 ½ - ½ 2 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO 5
8 21 Phạm Anh Dũng QNI 2 1 - 0 2 Lê Quang Ấn HCM 7
9 8 Phạm Công Minh NBI 2 1 - 0 2 Nguyễn Đắc Nguyên Dương TTH 29
10 33 Vũ Hoàng Gia Bảo KGI 2 1 - 0 2 Đặng Tuấn Linh NBI 9
11 35 Nguyễn Hữu Trần Huy HCM 2 0 - 1 2 Lê Huy Hải QNI 13
12 2 Nguyễn Đức Sang HCM 1 - 0 2 Phùng Đức Việt HPD 52
13 25 Võ Lê Đức THO ½ - ½ Đặng Ngọc Minh BGI 23
14 10 Phạm Chí Đạt PYE 1 0 - 1 Nguyễn Khắc Trường NTH 28
15 39 Trần Hoài Minh NTH 1 1 - 0 1 Nguyễn Minh Đạt BRV 1
16 43 Võ Đặng Minh Nguyên GLA 1 0 - 1 1 Nguyễn Hữu Khang DAN 11
17 45 Trần Quang Phúc BRV 1 1 - 0 1 Lê Quang Khải DTH 12
18 20 Phạm Quang Hùng KGI 1 1 - 0 1 Lê Quốc Hưng BRV 36
19 22 Hoàng Minh Nguyên QNI 1 1 - 0 1 Đinh Tiến DTH 48
20 26 Trần Võ Quốc Bảo HCM 1 ½ - ½ 1 Nguyễn Nguyên Uy HCM 50
21 47 Võ Đặng Minh Quân GLA 1 0 - 1 1 Lê Đình Anh Tuấn BDH 30
22 31 Lê Minh Sơn CBA ½ 0 - 1 ½ Ngô Nhất Nguyên Khang KHO 32
23 49 Trần Minh Triết BRV ½ 1 - 0 ½ Lê Phạm Trung Nghĩa HCM 42
24 40 Trần Tuấn Minh KHO 0 1 - 0 ½ Đỗ Hoàng Nam LDO 41
25 44 Phạm Hoàng Phúc PYE 0 0 - 1 0 Cù Minh Khang HCM 37
26 34 Lương Minh Hiếu DAN 0 0 not paired
27 38 Trần Đức Minh BRV 0 0 not paired

Round 5

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 17 Võ Phạm Thiên Phúc HCM 4 ½ - ½ 4 Nguyễn Quốc Hy HCM 16
2 6 Phạm Quang Dũng NBI 0 - 1 3 Phạm Công Minh NBI 8
3 15 Nguyễn Xuân Hiển HNO 1 - 0 3 Phạm Anh Dũng QNI 21
4 3 Lê Trí Kiên HCM 3 1 - 0 3 Nguyễn Đức Dũng HNO 24
5 4 Trần Quốc Phú DAN 3 1 - 0 3 Huỳnh Kim Sơn HCM 27
6 13 Lê Huy Hải QNI 3 0 - 1 3 Vũ Hoàng Gia Bảo KGI 33
7 46 Trần Đăng Minh Quang HNO 3 1 - 0 Hoàng Quốc Khánh BGI 19
8 5 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO 0 - 1 Nguyễn Đức Sang HCM 2
9 28 Nguyễn Khắc Trường NTH 1 - 0 Hoàng Việt HCM 51
10 7 Lê Quang Ấn HCM 2 1 - 0 2 Võ Lê Đức THO 25
11 9 Đặng Tuấn Linh NBI 2 1 - 0 2 Trần Hoài Minh NTH 39
12 11 Nguyễn Hữu Khang DAN 2 1 - 0 2 Nguyễn Hữu Trần Huy HCM 35
13 23 Đặng Ngọc Minh BGI 2 0 - 1 2 Đặng Hoàng Quý Nhân BDH 14
14 29 Nguyễn Đắc Nguyên Dương TTH 2 ½ - ½ 2 Lê Đặng Thành An THO 18
15 30 Lê Đình Anh Tuấn BDH 2 0 - 1 2 Phạm Quang Hùng KGI 20
16 52 Phùng Đức Việt HPD 2 1 - 0 2 Hoàng Minh Nguyên QNI 22
17 50 Nguyễn Nguyên Uy HCM ½ - ½ 2 Trần Quang Phúc BRV 45
18 32 Ngô Nhất Nguyên Khang KHO 1 - 0 Trần Minh Triết BRV 49
19 1 Nguyễn Minh Đạt BRV 1 1 - 0 Trần Võ Quốc Bảo HCM 26
20 48 Đinh Tiến DTH 1 1 - 0 1 Phạm Chí Đạt PYE 10
21 12 Lê Quang Khải DTH 1 1 - 0 1 Trần Tuấn Minh KHO 40
22 36 Lê Quốc Hưng BRV 1 1 - 0 1 Võ Đặng Minh Nguyên GLA 43
23 37 Cù Minh Khang HCM 1 0 - 1 1 Võ Đặng Minh Quân GLA 47
24 41 Đỗ Hoàng Nam LDO ½ 0 - 1 ½ Lê Minh Sơn CBA 31
25 42 Lê Phạm Trung Nghĩa HCM ½ 1 - 0 0 Phạm Hoàng Phúc PYE 44
26 34 Lương Minh Hiếu DAN 0 0 not paired
27 38 Trần Đức Minh BRV 0 0 not paired

Round 6

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 16 Nguyễn Quốc Hy HCM 1 - 0 Nguyễn Xuân Hiển HNO 15
2 3 Lê Trí Kiên HCM 4 1 - 0 Võ Phạm Thiên Phúc HCM 17
3 33 Vũ Hoàng Gia Bảo KGI 4 1 - 0 4 Trần Quốc Phú DAN 4
4 8 Phạm Công Minh NBI 4 0 - 1 4 Trần Đăng Minh Quang HNO 46
5 6 Phạm Quang Dũng NBI 1 - 0 Nguyễn Khắc Trường NTH 28
6 2 Nguyễn Đức Sang HCM 0 - 1 3 Lê Quang Ấn HCM 7
7 14 Đặng Hoàng Quý Nhân BDH 3 1 - 0 3 Đặng Tuấn Linh NBI 9
8 20 Phạm Quang Hùng KGI 3 ½ - ½ 3 Nguyễn Hữu Khang DAN 11
9 27 Huỳnh Kim Sơn HCM 3 0 - 1 3 Lê Huy Hải QNI 13
10 24 Nguyễn Đức Dũng HNO 3 1 - 0 3 Phùng Đức Việt HPD 52
11 21 Phạm Anh Dũng QNI 3 0 - 1 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO 5
12 18 Lê Đặng Thành An THO 1 - 0 Ngô Nhất Nguyên Khang KHO 32
13 51 Hoàng Việt HCM 1 - 0 Hoàng Quốc Khánh BGI 19
14 45 Trần Quang Phúc BRV 0 - 1 Nguyễn Đắc Nguyên Dương TTH 29
15 35 Nguyễn Hữu Trần Huy HCM 2 1 - 0 2 Nguyễn Minh Đạt BRV 1
16 12 Lê Quang Khải DTH 2 0 - 1 2 Lê Quốc Hưng BRV 36
17 22 Hoàng Minh Nguyên QNI 2 1 - 0 2 Nguyễn Nguyên Uy HCM 50
18 47 Võ Đặng Minh Quân GLA 2 0 - 1 2 Đặng Ngọc Minh BGI 23
19 39 Trần Hoài Minh NTH 2 1 - 0 2 Võ Lê Đức THO 25
20 48 Đinh Tiến DTH 2 0 - 1 2 Lê Đình Anh Tuấn BDH 30
21 26 Trần Võ Quốc Bảo HCM 0 - 1 Lê Minh Sơn CBA 31
22 37 Cù Minh Khang HCM 1 0 - 1 Lê Phạm Trung Nghĩa HCM 42
23 49 Trần Minh Triết BRV 1 - 0 1 Võ Đặng Minh Nguyên GLA 43
24 40 Trần Tuấn Minh KHO 1 1 - 0 1 Phạm Chí Đạt PYE 10
25 44 Phạm Hoàng Phúc PYE 0 ½ - ½ ½ Đỗ Hoàng Nam LDO 41
26 34 Lương Minh Hiếu DAN 0 0 not paired
27 38 Trần Đức Minh BRV 0 0 not paired

Round 7

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 33 Vũ Hoàng Gia Bảo KGI 5 ½ - ½ Nguyễn Quốc Hy HCM 16
2 46 Trần Đăng Minh Quang HNO 5 0 - 1 5 Lê Trí Kiên HCM 3
3 17 Võ Phạm Thiên Phúc HCM 0 - 1 Phạm Quang Dũng NBI 6
4 15 Nguyễn Xuân Hiển HNO 1 - 0 4 Đặng Hoàng Quý Nhân BDH 14
5 4 Trần Quốc Phú DAN 4 0 - 1 4 Phạm Công Minh NBI 8
6 7 Lê Quang Ấn HCM 4 0 - 1 4 Nguyễn Đức Dũng HNO 24
7 13 Lê Huy Hải QNI 4 ½ - ½ Nguyễn Đức Sang HCM 2
8 5 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO 1 - 0 Phạm Quang Hùng KGI 20
9 11 Nguyễn Hữu Khang DAN ½ - ½ Hoàng Việt HCM 51
10 28 Nguyễn Khắc Trường NTH ½ - ½ Lê Đặng Thành An THO 18
11 29 Nguyễn Đắc Nguyên Dương TTH 0 - 1 3 Hoàng Minh Nguyên QNI 22
12 9 Đặng Tuấn Linh NBI 3 1 - 0 3 Huỳnh Kim Sơn HCM 27
13 36 Lê Quốc Hưng BRV 3 0 - 1 3 Phạm Anh Dũng QNI 21
14 23 Đặng Ngọc Minh BGI 3 1 - 0 3 Nguyễn Hữu Trần Huy HCM 35
15 30 Lê Đình Anh Tuấn BDH 3 ½ - ½ 3 Trần Hoài Minh NTH 39
16 31 Lê Minh Sơn CBA 0 - 1 3 Phùng Đức Việt HPD 52
17 19 Hoàng Quốc Khánh BGI 1 - 0 Trần Minh Triết BRV 49
18 42 Lê Phạm Trung Nghĩa HCM 0 - 1 Trần Quang Phúc BRV 45
19 32 Ngô Nhất Nguyên Khang KHO 1 - 0 2 Lê Quang Khải DTH 12
20 1 Nguyễn Minh Đạt BRV 2 1 - 0 2 Võ Đặng Minh Quân GLA 47
21 25 Võ Lê Đức THO 2 0 - 1 2 Đinh Tiến DTH 48
22 50 Nguyễn Nguyên Uy HCM 2 0 - 1 2 Trần Tuấn Minh KHO 40
23 10 Phạm Chí Đạt PYE 1 ½ - ½ Trần Võ Quốc Bảo HCM 26
24 41 Đỗ Hoàng Nam LDO 1 0 - 1 1 Cù Minh Khang HCM 37
25 43 Võ Đặng Minh Nguyên GLA 1 0 - 1 ½ Phạm Hoàng Phúc PYE 44
26 34 Lương Minh Hiếu DAN 0 0 not paired
27 38 Trần Đức Minh BRV 0 0 not paired

Round 8

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 3 Lê Trí Kiên HCM 6 0 - 1 Nguyễn Xuân Hiển HNO 15
2 16 Nguyễn Quốc Hy HCM 6 1 - 0 Phạm Quang Dũng NBI 6
3 8 Phạm Công Minh NBI 5 1 - 0 Vũ Hoàng Gia Bảo KGI 33
4 24 Nguyễn Đức Dũng HNO 5 0 - 1 5 Trần Đăng Minh Quang HNO 46
5 17 Võ Phạm Thiên Phúc HCM 1 - 0 Lê Huy Hải QNI 13
6 5 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO 0 - 1 4 Trần Quốc Phú DAN 4
7 2 Nguyễn Đức Sang HCM 4 1 - 0 4 Phạm Anh Dũng QNI 21
8 22 Hoàng Minh Nguyên QNI 4 0 - 1 4 Lê Quang Ấn HCM 7
9 51 Hoàng Việt HCM 4 1 - 0 4 Đặng Tuấn Linh NBI 9
10 52 Phùng Đức Việt HPD 4 1 - 0 4 Nguyễn Hữu Khang DAN 11
11 14 Đặng Hoàng Quý Nhân BDH 4 1 - 0 4 Nguyễn Khắc Trường NTH 28
12 18 Lê Đặng Thành An THO 4 ½ - ½ 4 Đặng Ngọc Minh BGI 23
13 20 Phạm Quang Hùng KGI ½ - ½ Ngô Nhất Nguyên Khang KHO 32
14 39 Trần Hoài Minh NTH 0 - 1 Nguyễn Đắc Nguyên Dương TTH 29
15 45 Trần Quang Phúc BRV 0 - 1 Lê Đình Anh Tuấn BDH 30
16 27 Huỳnh Kim Sơn HCM 3 0 - 1 Hoàng Quốc Khánh BGI 19
17 48 Đinh Tiến DTH 3 1 - 0 3 Nguyễn Minh Đạt BRV 1
18 35 Nguyễn Hữu Trần Huy HCM 3 0 - 1 3 Lê Quốc Hưng BRV 36
19 40 Trần Tuấn Minh KHO 3 0 - 1 Lê Phạm Trung Nghĩa HCM 42
20 49 Trần Minh Triết BRV 1 - 0 Lê Minh Sơn CBA 31
21 26 Trần Võ Quốc Bảo HCM 2 1 - 0 2 Lê Quang Khải DTH 12
22 37 Cù Minh Khang HCM 2 0 - 1 2 Võ Lê Đức THO 25
23 47 Võ Đặng Minh Quân GLA 2 1 - 0 2 Nguyễn Nguyên Uy HCM 50
24 44 Phạm Hoàng Phúc PYE ½ - ½ Phạm Chí Đạt PYE 10
25 43 Võ Đặng Minh Nguyên GLA 1 0 - 1 1 Đỗ Hoàng Nam LDO 41
26 34 Lương Minh Hiếu DAN 0 0 not paired
27 38 Trần Đức Minh BRV 0 0 not paired

Round 9

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 16 Nguyễn Quốc Hy HCM 7 ½ - ½ 6 Phạm Công Minh NBI 8
2 15 Nguyễn Xuân Hiển HNO 0 - 1 Võ Phạm Thiên Phúc HCM 17
3 6 Phạm Quang Dũng NBI 0 - 1 6 Lê Trí Kiên HCM 3
4 46 Trần Đăng Minh Quang HNO 6 0 - 1 Vũ Hoàng Gia Bảo KGI 33
5 14 Đặng Hoàng Quý Nhân BDH 5 1 - 0 5 Nguyễn Đức Sang HCM 2
6 4 Trần Quốc Phú DAN 5 0 - 1 5 Nguyễn Đức Dũng HNO 24
7 7 Lê Quang Ấn HCM 5 0 - 1 5 Phùng Đức Việt HPD 52
8 13 Lê Huy Hải QNI 0 - 1 5 Hoàng Việt HCM 51
9 23 Đặng Ngọc Minh BGI 0 - 1 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO 5
10 30 Lê Đình Anh Tuấn BDH 1 - 0 Lê Đặng Thành An THO 18
11 19 Hoàng Quốc Khánh BGI 1 - 0 Nguyễn Đắc Nguyên Dương TTH 29
12 9 Đặng Tuấn Linh NBI 4 1 - 0 4 Ngô Nhất Nguyên Khang KHO 32
13 11 Nguyễn Hữu Khang DAN 4 1 - 0 4 Hoàng Minh Nguyên QNI 22
14 28 Nguyễn Khắc Trường NTH 4 1 - 0 4 Phạm Quang Hùng KGI 20
15 21 Phạm Anh Dũng QNI 4 1 - 0 4 Đinh Tiến DTH 48
16 36 Lê Quốc Hưng BRV 4 0 - 1 Trần Quang Phúc BRV 45
17 42 Lê Phạm Trung Nghĩa HCM 0 - 1 Trần Hoài Minh NTH 39
18 1 Nguyễn Minh Đạt BRV 3 1 - 0 Trần Minh Triết BRV 49
19 25 Võ Lê Đức THO 3 0 - 1 3 Nguyễn Hữu Trần Huy HCM 35
20 40 Trần Tuấn Minh KHO 3 0 - 1 3 Trần Võ Quốc Bảo HCM 26
21 47 Võ Đặng Minh Quân GLA 3 0 - 1 3 Huỳnh Kim Sơn HCM 27
22 31 Lê Minh Sơn CBA 0 - 1 2 Cù Minh Khang HCM 37
23 12 Lê Quang Khải DTH 2 ½ - ½ 2 Phạm Hoàng Phúc PYE 44
24 41 Đỗ Hoàng Nam LDO 2 0 - 1 2 Nguyễn Nguyên Uy HCM 50
25 10 Phạm Chí Đạt PYE 2 1 - 0 1 Võ Đặng Minh Nguyên GLA 43
26 34 Lương Minh Hiếu DAN 0 0 not paired
27 38 Trần Đức Minh BRV 0 0 not paired

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 16 Nguyễn Quốc Hy HCM 7,5 0,0 49,5 6 4 2
2 3 Lê Trí Kiên HCM 7,0 0,0 49,0 7 4 3
3 15 Nguyễn Xuân Hiển HNO 6,5 0,0 50,0 6 4 3
4 8 Phạm Công Minh NBI 6,5 0,0 48,0 6 4 2
5 33 Vũ Hoàng Gia Bảo KGI 6,5 0,0 46,0 6 5 4
6 17 Võ Phạm Thiên Phúc HCM 6,5 0,0 46,0 6 4 3
7 46 Trần Đăng Minh Quang HNO 6,0 0,0 48,5 6 4 3
8 14 Đặng Hoàng Quý Nhân BDH 6,0 0,0 45,0 6 4 2
9 24 Nguyễn Đức Dũng HNO 6,0 0,0 44,5 6 5 4
10 51 Hoàng Việt HCM 6,0 0,0 40,0 5 5 2
11 52 Phùng Đức Việt HPD 6,0 0,0 38,5 6 5 2
12 6 Phạm Quang Dũng NBI 5,5 0,0 50,0 5 5 3
13 5 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO 5,5 0,0 41,0 5 4 3
14 19 Hoàng Quốc Khánh BGI 5,5 0,0 40,5 5 4 1
15 30 Lê Đình Anh Tuấn BDH 5,5 0,0 33,5 5 4 3
16 4 Trần Quốc Phú DAN 5,0 0,0 44,5 5 4 3
17 2 Nguyễn Đức Sang HCM 5,0 0,0 44,0 4 5 1
18 9 Đặng Tuấn Linh NBI 5,0 0,0 41,0 5 4 1
21 Phạm Anh Dũng QNI 5,0 0,0 41,0 5 4 1
20 7 Lê Quang Ấn HCM 5,0 0,0 39,0 5 4 3
21 11 Nguyễn Hữu Khang DAN 5,0 0,0 39,0 4 4 1
22 28 Nguyễn Khắc Trường NTH 5,0 0,0 38,5 4 4 2
23 29 Nguyễn Đắc Nguyên Dương TTH 4,5 0,0 38,5 4 5 2
24 13 Lê Huy Hải QNI 4,5 0,0 38,5 4 4 3
25 18 Lê Đặng Thành An THO 4,5 0,0 38,5 3 5 2
26 39 Trần Hoài Minh NTH 4,5 0,0 37,0 4 5 2
27 23 Đặng Ngọc Minh BGI 4,5 0,0 37,0 3 4 2
28 45 Trần Quang Phúc BRV 4,5 0,0 35,0 4 5 2
29 20 Phạm Quang Hùng KGI 4,0 0,0 41,0 3 5 1
30 27 Huỳnh Kim Sơn HCM 4,0 0,0 38,5 4 5 3
31 22 Hoàng Minh Nguyên QNI 4,0 0,0 38,5 4 4 1
32 1 Nguyễn Minh Đạt BRV 4,0 0,0 33,5 4 4 0
33 35 Nguyễn Hữu Trần Huy HCM 4,0 0,0 33,0 4 5 2
34 48 Đinh Tiến DTH 4,0 0,0 33,0 4 4 2
35 32 Ngô Nhất Nguyên Khang KHO 4,0 0,0 31,5 3 5 1
36 26 Trần Võ Quốc Bảo HCM 4,0 0,0 30,0 3 5 1
37 36 Lê Quốc Hưng BRV 4,0 0,0 28,0 4 4 2
38 49 Trần Minh Triết BRV 3,5 1,0 34,5 3 5 0
39 42 Lê Phạm Trung Nghĩa HCM 3,5 0,0 32,5 3 4 2
40 25 Võ Lê Đức THO 3,0 0,0 36,5 2 4 1
41 10 Phạm Chí Đạt PYE 3,0 0,0 33,5 2 5 1
42 47 Võ Đặng Minh Quân GLA 3,0 0,0 33,0 3 4 1
43 50 Nguyễn Nguyên Uy HCM 3,0 0,0 31,0 2 5 1
44 40 Trần Tuấn Minh KHO 3,0 0,0 29,5 3 4 1
45 37 Cù Minh Khang HCM 3,0 0,0 27,5 3 5 3
46 31 Lê Minh Sơn CBA 2,5 0,0 34,0 2 5 2
47 12 Lê Quang Khải DTH 2,5 0,0 30,0 2 4 0
48 44 Phạm Hoàng Phúc PYE 2,5 0,0 26,5 1 5 1
49 41 Đỗ Hoàng Nam LDO 2,0 0,0 29,0 1 5 1
50 43 Võ Đặng Minh Nguyên GLA 1,0 0,0 34,5 1 5 0
51 34 Lương Minh Hiếu DAN 0,0 0,0 36,0 0 0 0
38 Trần Đức Minh BRV 0,0 0,0 36,0 0 0 0