GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA, CỜ TƯỚNG TỈNH KHÁNH HÒA NĂM 2020 CẬP NHẬT COVID THƯỜNG XUYÊN

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2020-08-05 to 2020-08-07
Tournament registration: (Search in Google)
Game time: 45'
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: KHÁNH HÒA

Schedule: GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA, CỜ TƯỚNG TỈNH KHÁNH HÒA NĂM 2020 CẬP NHẬT COVID THƯỜNG XUYÊN

Round Date Time

Players registered in GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA, CỜ TƯỚNG TỈNH KHÁNH HÒA NĂM 2020 CẬP NHẬT COVID THƯỜNG XUYÊN

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 GDT Nguyễn Ngọc Tùng Anh 2491 0 0
2 NTR Nguyễn Võ Quý Dương 2490 0 0
3 GDT Nguyễn Anh Trường Giang 2489 0 0
4 NHO Mai Xuân Hiếu 2488 0 0
5 NHO Nguyễn Văn Việt Hoàng 2487 0 0
6 NTR Đào Minh Huy 2486 0 0
7 GDT Nguyễn Hữu Khiêm 2485 0 0
8 NTN Trịnh Nguyên Lãm 2484 0 0
9 NTN Ngô Nhất Minh Long 2483 0 0
10 NTR Trần Khôi Nguyên 2482 0 0
11 NTN Phan Gia Tín 2481 0 0
12 CLA Phan Minh Toàn 2480 0 0
13 NTR Nguyễn Minh Thành 2479 0 0
14 NTN Lê Kỳ Anh 2478 0 0
15 NTR Phùng Ngọc Minh Châu 2477 0 0
16 NTN Lê Nhật Linh Đan 2476 0 0
17 NTR Trương Ngô Thiên Hà 2475 0 0
18 NHO Đàm Mai Hoa 2474 0 0
19 GDT Huỳnh Thị Ngọc Mai 2473 0 0
20 NHO Hồ Thảo Nguyên 2472 0 0
21 GDT Đỗ Quyên 2471 0 0
22 NHO Nguyễn Hoàng Bảo Tâm 2470 0 0
23 NHO Nguyễn Trọng Đức 2469 0 0
24 NTN Lâm Văn Thanh Hải 2468 0 0
25 NTR Nguyễn Chí Hiếu 2467 0 0
26 NTR Nguyễn Hữu Kha 2466 0 0
27 CRA Tô Tuấn Khoa 2465 0 0
28 NTN Nguyễn Sỹ Duy Khôi 2464 0 0
29 NHO Võ Hoàng Long 2463 0 0
30 NTR Nguyễn Nguyên Toàn 2462 0 0
31 GDT Nguyễn Đức Trí 2461 0 0
32 CRA Nguyễn Chí Viễn 2460 0 0
33 GDT Phạm Thái Vinh 2459 0 0
34 GDT Nguyễn Phùng Nguyên Vũ 2458 0 0
35 NTN Trần Phương Chi 2457 0 0
36 NTN Trương Hương Giang 2456 0 0
37 NTR Nguyễn Việt Hằng 2455 0 0
38 CRA Võ Thị Kim Hương 2454 0 0
39 NHO Trương Xuân Tuyết Hương 2453 0 0
40 NHO Nguyễn Thị Tuyết Nga 2452 0 0
41 NTR Phạm Nguyễn Khánh Ngọc 2451 0 0
42 GDT Nguyễn Kiều Khánh Quỳnh 2450 0 0
43 NTN Trương Khánh Tâm 2449 0 0
44 GDT Nguyễn Ngọc Phương Uyên 2448 0 0
45 NTR Thái Khương Minh Đức 2447 0 0
46 NHO Nguyễn Quốc Huy 2446 0 0
47 NTR Ngô Nhất Nguyên Khang 2445 0 0
48 NHO Đặng Lan Anh 2444 0 0
49 NTN Nguyễn Thị Thùy Dung 2443 0 0
50 NTR Nguyễn Thị Minh Hằng 2442 0 0
51 NHO Lê Gia Hân 2441 0 0
52 CLA Lê Na 2440 0 0
53 GDT Lâm Bảo Ngọc 2439 0 0
54 CLA Ngô Lê Bảo Ngọc 2438 0 0
55 NTR Đoàn Bảo Khánh Nhật 2437 0 0
56 GDT Trần Duy Anh 2436 0 0
57 NTR Nguyễn Chí Dũng 2435 0 0
58 CRA Trần Quang Định 2434 0 0
59 NTR Hoàng Minh Đức 2433 0 0
60 CRA Nguyễn Minh Hiếu 2432 0 0
61 NHO Hoàng Văn Huy 2431 0 0
62 NTR Ngô Hưng 2430 0 0
63 NHO Trương Thiết Lâm 2429 0 0
64 GDT Trần Tuấn Minh 2428 0 0
65 CRA Võ Văn Thiên Phúc 2427 0 0
66 GDT Nguyễn Việt Quang 2426 0 0
67 NTR Nguyễn Đức Thành 2425 0 0
68 CRA Lê Đức Thịnh 2424 0 0
69 NHO Nguyễn Hà Tân Việt 2423 0 0
70 NHO Nguyễn Hoàng Hạ Anh 2422 0 0
71 CLA Nguyễn Hồng Anh 2421 0 0
72 NTR Cao Hữu Diệu Hạnh 2420 0 0
73 NHO Mai Thị Hồng Hạnh 2419 0 0
74 CRA Nguyễn Nhữ Ngọc Lam 2418 0 0
75 CRA Nguyễn Bạch Lân 2417 0 0
76 NTR Lê Phùng Ái Nhiên 2416 0 0
77 NTR Trần Lâm Diễm Quỳnh 2415 0 0
78 CRA Nguyễn Võ Song Tiên 2414 0 0
79 CLA Lương Xuân Thảo 2413 0 0
80 NTR Thân Đức Công 2412 0 0
81 NTR Lê Thành Công 2411 0 0
82 DKH Trần Minh Cường 2410 0 0
83 NHO Lý Minh Đức 2409 0 0
84 CRA Phan Văn Hào 2408 0 0
85 DKH Trần Văn Hiền 2407 0 0
86 DKH Lương Minh Hiệp 2406 0 0
87 NTR Trần Cẩm Long 2405 0 0
88 CRA Trần Quốc Phong 2404 0 0
89 CRA Đỗ Xuân Phong 2403 0 0
90 NHO Lê Hữu Phước 2402 0 0
91 DKH Đinh Bảo Quốc 2401 0 0
92 NTR Nguyễn Văn Tám 2400 0 0
93 CRA Trịnh Quang Thành 2399 0 0
94 NHO Nguyễn Văn Thành 2398 0 0
95 NTR Dương Đức Trí 2397 0 0
96 GDT Trần Duy Anh 2396 0 0
97 NTR Nguyễn Chí Dũng 2395 0 0
98 CRA Trần Quang Định 2394 0 0
99 NTR Hoàng Minh Đức 2393 0 0
100 CRA Nguyễn Minh Hiếu 2392 0 0
101 NHO Nguyễn Quốc Huy 2391 0 0
102 NHO Hoàng Văn Huy 2390 0 0
103 NTR Ngô Hưng 2389 0 0
104 NHO Trương Thiết Lâm 2388 0 0
105 GDT Trần Tuấn Minh 2387 0 0
106 CRA Võ Văn Thiên Phúc 2386 0 0
107 GDT Nguyễn Việt Quang 2385 0 0
108 NTR Nguyễn Đức Thành 2384 0 0
109 CRA Lê Đức Thịnh 2383 0 0
110 NHO Nguyễn Hà Tân Việt 2382 0 0
111 NHO Nguyễn Hoàng Hạ Anh 2381 0 0
112 CLA Nguyễn Hồng Anh 2380 0 0
113 NHO Đặng Lan Anh 2379 0 0
114 NTR Cao Hữu Diệu Hạnh 2378 0 0
115 NHO Mai Thị Hồng Hạnh 2377 0 0
116 CRA Võ Thị Kim Hương 2376 0 0
117 CRA Nguyễn Nhữ Ngọc Lam 2375 0 0
118 CRA Nguyễn Bạch Lân 2374 0 0
119 CLA Lê Na 2373 0 0
120 CLA Ngô Lê Bảo Ngọc 2372 0 0
121 NTR Đoàn Bảo Khánh Nhật 2371 0 0
122 NTR Lê Phùng Ái Nhiên 2370 0 0
123 CRA Nguyễn Võ Song Tiên 2369 0 0
124 CLA Lương Xuân Thảo 2368 0 0
125 NTR Trần Lê Mai Trang 2367 0 0
126 NTR Lê Thành Công 2366 0 0
127 DKH Trần Minh Cường 2365 0 0
128 NHO Lý Minh Đức 2364 0 0
129 CRA Phan Văn Hào 2363 0 0
130 DKH Trần Văn Hiền 2362 0 0
131 DKH Lương Minh Hiệp 2361 0 0
132 NTR Trần Cẩm Long 2360 0 0
133 CRA Trần Quốc Phong 2359 0 0
134 NHO Lê Hữu Phước 2358 0 0
135 DKH Đinh Bảo Quốc 2357 0 0
136 NTR Nguyễn Văn Tám 2356 0 0
137 CRA Trịnh Quang Thành 2355 0 0
138 NHO Nguyễn Văn Thành 2354 0 0
139 CRA Lê Văn Thịnh 2353 0 0
140 NTR Dương Đức Trí 2352 0 0
141 NHO Nguyễn Văn Trung 2351 0 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 GDT Nguyễn Ngọc Tùng Anh 2491 0 0
2 NTR Nguyễn Võ Quý Dương 2490 0 0
3 GDT Nguyễn Anh Trường Giang 2489 0 0
4 NHO Mai Xuân Hiếu 2488 0 0
5 NHO Nguyễn Văn Việt Hoàng 2487 0 0
6 NTR Đào Minh Huy 2486 0 0
7 GDT Nguyễn Hữu Khiêm 2485 0 0
8 NTN Trịnh Nguyên Lãm 2484 0 0
9 NTN Ngô Nhất Minh Long 2483 0 0
10 NTR Trần Khôi Nguyên 2482 0 0
11 NTN Phan Gia Tín 2481 0 0
12 CLA Phan Minh Toàn 2480 0 0
13 NTR Nguyễn Minh Thành 2479 0 0
14 NTN Lê Kỳ Anh 2478 0 0
15 NTR Phùng Ngọc Minh Châu 2477 0 0
16 NTN Lê Nhật Linh Đan 2476 0 0
17 NTR Trương Ngô Thiên Hà 2475 0 0
18 NHO Đàm Mai Hoa 2474 0 0
19 GDT Huỳnh Thị Ngọc Mai 2473 0 0
20 NHO Hồ Thảo Nguyên 2472 0 0
21 GDT Đỗ Quyên 2471 0 0
22 NHO Nguyễn Hoàng Bảo Tâm 2470 0 0
23 NHO Nguyễn Trọng Đức 2469 0 0
24 NTN Lâm Văn Thanh Hải 2468 0 0
25 NTR Nguyễn Chí Hiếu 2467 0 0
26 NTR Nguyễn Hữu Kha 2466 0 0
27 CRA Tô Tuấn Khoa 2465 0 0
28 NTN Nguyễn Sỹ Duy Khôi 2464 0 0
29 NHO Võ Hoàng Long 2463 0 0
30 NTR Nguyễn Nguyên Toàn 2462 0 0
31 GDT Nguyễn Đức Trí 2461 0 0
32 CRA Nguyễn Chí Viễn 2460 0 0
33 GDT Phạm Thái Vinh 2459 0 0
34 GDT Nguyễn Phùng Nguyên Vũ 2458 0 0
35 NTN Trần Phương Chi 2457 0 0
36 NTN Trương Hương Giang 2456 0 0
37 NTR Nguyễn Việt Hằng 2455 0 0
38 CRA Võ Thị Kim Hương 2454 0 0
39 NHO Trương Xuân Tuyết Hương 2453 0 0
40 NHO Nguyễn Thị Tuyết Nga 2452 0 0
41 NTR Phạm Nguyễn Khánh Ngọc 2451 0 0
42 GDT Nguyễn Kiều Khánh Quỳnh 2450 0 0
43 NTN Trương Khánh Tâm 2449 0 0
44 GDT Nguyễn Ngọc Phương Uyên 2448 0 0
45 NTR Thái Khương Minh Đức 2447 0 0
46 NHO Nguyễn Quốc Huy 2446 0 0
47 NTR Ngô Nhất Nguyên Khang 2445 0 0
48 NHO Đặng Lan Anh 2444 0 0
49 NTN Nguyễn Thị Thùy Dung 2443 0 0
50 NTR Nguyễn Thị Minh Hằng 2442 0 0
51 NHO Lê Gia Hân 2441 0 0
52 CLA Lê Na 2440 0 0
53 GDT Lâm Bảo Ngọc 2439 0 0
54 CLA Ngô Lê Bảo Ngọc 2438 0 0
55 NTR Đoàn Bảo Khánh Nhật 2437 0 0
56 GDT Trần Duy Anh 2436 0 0
57 NTR Nguyễn Chí Dũng 2435 0 0
58 CRA Trần Quang Định 2434 0 0
59 NTR Hoàng Minh Đức 2433 0 0
60 CRA Nguyễn Minh Hiếu 2432 0 0
61 NHO Hoàng Văn Huy 2431 0 0
62 NTR Ngô Hưng 2430 0 0
63 NHO Trương Thiết Lâm 2429 0 0
64 GDT Trần Tuấn Minh 2428 0 0
65 CRA Võ Văn Thiên Phúc 2427 0 0
66 GDT Nguyễn Việt Quang 2426 0 0
67 NTR Nguyễn Đức Thành 2425 0 0
68 CRA Lê Đức Thịnh 2424 0 0
69 NHO Nguyễn Hà Tân Việt 2423 0 0
70 NHO Nguyễn Hoàng Hạ Anh 2422 0 0
71 CLA Nguyễn Hồng Anh 2421 0 0
72 NTR Cao Hữu Diệu Hạnh 2420 0 0
73 NHO Mai Thị Hồng Hạnh 2419 0 0
74 CRA Nguyễn Nhữ Ngọc Lam 2418 0 0
75 CRA Nguyễn Bạch Lân 2417 0 0
76 NTR Lê Phùng Ái Nhiên 2416 0 0
77 NTR Trần Lâm Diễm Quỳnh 2415 0 0
78 CRA Nguyễn Võ Song Tiên 2414 0 0
79 CLA Lương Xuân Thảo 2413 0 0
80 NTR Thân Đức Công 2412 0 0
81 NTR Lê Thành Công 2411 0 0
82 DKH Trần Minh Cường 2410 0 0
83 NHO Lý Minh Đức 2409 0 0
84 CRA Phan Văn Hào 2408 0 0
85 DKH Trần Văn Hiền 2407 0 0
86 DKH Lương Minh Hiệp 2406 0 0
87 NTR Trần Cẩm Long 2405 0 0
88 CRA Trần Quốc Phong 2404 0 0
89 CRA Đỗ Xuân Phong 2403 0 0
90 NHO Lê Hữu Phước 2402 0 0
91 DKH Đinh Bảo Quốc 2401 0 0
92 NTR Nguyễn Văn Tám 2400 0 0
93 CRA Trịnh Quang Thành 2399 0 0
94 NHO Nguyễn Văn Thành 2398 0 0
95 NTR Dương Đức Trí 2397 0 0
96 GDT Trần Duy Anh 2396 0 0
97 NTR Nguyễn Chí Dũng 2395 0 0
98 CRA Trần Quang Định 2394 0 0
99 NTR Hoàng Minh Đức 2393 0 0
100 CRA Nguyễn Minh Hiếu 2392 0 0
101 NHO Nguyễn Quốc Huy 2391 0 0
102 NHO Hoàng Văn Huy 2390 0 0
103 NTR Ngô Hưng 2389 0 0
104 NHO Trương Thiết Lâm 2388 0 0
105 GDT Trần Tuấn Minh 2387 0 0
106 CRA Võ Văn Thiên Phúc 2386 0 0
107 GDT Nguyễn Việt Quang 2385 0 0
108 NTR Nguyễn Đức Thành 2384 0 0
109 CRA Lê Đức Thịnh 2383 0 0
110 NHO Nguyễn Hà Tân Việt 2382 0 0
111 NHO Nguyễn Hoàng Hạ Anh 2381 0 0
112 CLA Nguyễn Hồng Anh 2380 0 0
113 NHO Đặng Lan Anh 2379 0 0
114 NTR Cao Hữu Diệu Hạnh 2378 0 0
115 NHO Mai Thị Hồng Hạnh 2377 0 0
116 CRA Võ Thị Kim Hương 2376 0 0
117 CRA Nguyễn Nhữ Ngọc Lam 2375 0 0
118 CRA Nguyễn Bạch Lân 2374 0 0
119 CLA Lê Na 2373 0 0
120 CLA Ngô Lê Bảo Ngọc 2372 0 0
121 NTR Đoàn Bảo Khánh Nhật 2371 0 0
122 NTR Lê Phùng Ái Nhiên 2370 0 0
123 CRA Nguyễn Võ Song Tiên 2369 0 0
124 CLA Lương Xuân Thảo 2368 0 0
125 NTR Trần Lê Mai Trang 2367 0 0
126 NTR Lê Thành Công 2366 0 0
127 DKH Trần Minh Cường 2365 0 0
128 NHO Lý Minh Đức 2364 0 0
129 CRA Phan Văn Hào 2363 0 0
130 DKH Trần Văn Hiền 2362 0 0
131 DKH Lương Minh Hiệp 2361 0 0
132 NTR Trần Cẩm Long 2360 0 0
133 CRA Trần Quốc Phong 2359 0 0
134 NHO Lê Hữu Phước 2358 0 0
135 DKH Đinh Bảo Quốc 2357 0 0
136 NTR Nguyễn Văn Tám 2356 0 0
137 CRA Trịnh Quang Thành 2355 0 0
138 NHO Nguyễn Văn Thành 2354 0 0
139 CRA Lê Văn Thịnh 2353 0 0
140 NTR Dương Đức Trí 2352 0 0
141 NHO Nguyễn Văn Trung 2351 0 0

Players starting rank

Round 1

Players ranking