GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG QUỐC GIA 2021 CỜ CHỚP - BẢNG NỮ

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2021-03-25 to 2021-04-04
Tournament registration: (Search in Google)
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: No information about the organizer of this tournament

Schedule: GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG QUỐC GIA 2021 CỜ CHỚP - BẢNG NỮ

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown

Players registered in GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG QUỐC GIA 2021 CỜ CHỚP - BẢNG NỮ

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 BRV Nguyễn Phi Liêm 0 2423 0
2 HCM Nguyễn Hoàng Yến 0 2422 0
3 BDH Hồ Thị Thanh Hồng 0 2421 0
4 HCM Đàm Thị Thùy Dung 0 2420 0
5 HCM Trần Tuệ Doanh 0 2419 0
6 HNO Phạm Thu Hà 0 2418 0
7 BDH Trần Thị Bích Hằng 0 2417 0
8 QNI Đào Thị Thủy Tiên 0 2416 0
9 BDH Vương Tiểu Nhi 0 2415 0
10 BDU Ngô Thị Thu Nga 0 2414 0
11 QNI Trịnh Thúy Nga 0 2413 0
12 HCM Trần Huỳnh Thiên Kim 0 2412 0
13 HCM Nguyễn Huỳnh Phương Lan 0 2411 0
14 BDH Nguyễn Lê Mai Thảo 0 2410 0
15 BDH Nguyễn Diệu Thanh Nhân 0 2409 0
16 HCM Hoàng Trúc Giang 0 2408 0
17 BDU Ngô Thị Thu Hà 0 2407 0
18 HNO Lê Thị Kim Loan 0 2406 0
19 QNI Đinh Thị Quỳnh Anh 0 2405 0
20 HCM Nguyễn Anh Đình 0 2404 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 BRV Nguyễn Phi Liêm 0 2423 0
2 HCM Nguyễn Hoàng Yến 0 2422 0
3 BDH Hồ Thị Thanh Hồng 0 2421 0
4 HCM Đàm Thị Thùy Dung 0 2420 0
5 HCM Trần Tuệ Doanh 0 2419 0
6 HNO Phạm Thu Hà 0 2418 0
7 BDH Trần Thị Bích Hằng 0 2417 0
8 QNI Đào Thị Thủy Tiên 0 2416 0
9 BDH Vương Tiểu Nhi 0 2415 0
10 BDU Ngô Thị Thu Nga 0 2414 0
11 QNI Trịnh Thúy Nga 0 2413 0
12 HCM Trần Huỳnh Thiên Kim 0 2412 0
13 HCM Nguyễn Huỳnh Phương Lan 0 2411 0
14 BDH Nguyễn Lê Mai Thảo 0 2410 0
15 BDH Nguyễn Diệu Thanh Nhân 0 2409 0
16 HCM Hoàng Trúc Giang 0 2408 0
17 BDU Ngô Thị Thu Hà 0 2407 0
18 HNO Lê Thị Kim Loan 0 2406 0
19 QNI Đinh Thị Quỳnh Anh 0 2405 0
20 HCM Nguyễn Anh Đình 0 2404 0

Players starting rank

No. Nombre FED sexo Club/Ciudad
1 Nguyễn Phi Liêm BRV w Bà Rịa - Vũng Tàu
2 Nguyễn Hoàng Yến HCM w Tp. Hồ Chí Minh
3 Hồ Thị Thanh Hồng BDH w Bình Định
4 Đàm Thị Thùy Dung HCM w Tp. Hồ Chí Minh
5 Trần Tuệ Doanh HCM w Tp. Hồ Chí Minh
6 Phạm Thu Hà HNO w Hà Nội
7 Trần Thị Bích Hằng BDH w Bình Định
8 Đào Thị Thủy Tiên QNI w Quảng Ninh
9 Vương Tiểu Nhi BDH w Bình Định
10 Ngô Thị Thu Nga BDU w Bình Dương
11 Trịnh Thúy Nga QNI w Quảng Ninh
12 Trần Huỳnh Thiên Kim HCM w Tp. Hồ Chí Minh
13 Nguyễn Huỳnh Phương Lan HCM w Tp. Hồ Chí Minh
14 Nguyễn Lê Mai Thảo BDH w Bình Định
15 Nguyễn Diệu Thanh Nhân BDH w Bình Định
16 Hoàng Trúc Giang HCM w Tp. Hồ Chí Minh
17 Ngô Thị Thu Hà BDU w Bình Dương
18 Lê Thị Kim Loan HNO w Hà Nội
19 Đinh Thị Quỳnh Anh QNI w Quảng Ninh
20 Nguyễn Anh Đình HCM w Tp. Hồ Chí Minh

Round 1

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 11 Trịnh Thúy Nga QNI 0 1 - 0 0 Nguyễn Phi Liêm BRV 1
2 2 Nguyễn Hoàng Yến HCM 0 1 - 0 0 Trần Huỳnh Thiên Kim HCM 12
3 13 Nguyễn Huỳnh Phương Lan HCM 0 0 - 1 0 Hồ Thị Thanh Hồng BDH 3
4 4 Đàm Thị Thùy Dung HCM 0 1 - 0 0 Nguyễn Lê Mai Thảo BDH 14
5 15 Nguyễn Diệu Thanh Nhân BDH 0 ½ - ½ 0 Trần Tuệ Doanh HCM 5
6 6 Phạm Thu Hà HNO 0 1 - 0 0 Hoàng Trúc Giang HCM 16
7 17 Ngô Thị Thu Hà BDU 0 0 - 1 0 Trần Thị Bích Hằng BDH 7
8 8 Đào Thị Thủy Tiên QNI 0 0 - 1 0 Lê Thị Kim Loan HNO 18
9 19 Đinh Thị Quỳnh Anh QNI 0 ½ - ½ 0 Vương Tiểu Nhi BDH 9
10 10 Ngô Thị Thu Nga BDU 0 0 - 1 0 Nguyễn Anh Đình HCM 20

Round 2

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 7 Trần Thị Bích Hằng BDH 1 0 - 1 1 Nguyễn Hoàng Yến HCM 2
2 3 Hồ Thị Thanh Hồng BDH 1 1 - 0 1 Trịnh Thúy Nga QNI 11
3 18 Lê Thị Kim Loan HNO 1 1 - 0 1 Đàm Thị Thùy Dung HCM 4
4 20 Nguyễn Anh Đình HCM 1 1 - 0 1 Phạm Thu Hà HNO 6
5 5 Trần Tuệ Doanh HCM ½ 1 - 0 ½ Đinh Thị Quỳnh Anh QNI 19
6 9 Vương Tiểu Nhi BDH ½ 1 - 0 ½ Nguyễn Diệu Thanh Nhân BDH 15
7 1 Nguyễn Phi Liêm BRV 0 1 - 0 0 Nguyễn Huỳnh Phương Lan HCM 13
8 14 Nguyễn Lê Mai Thảo BDH 0 0 - 1 0 Đào Thị Thủy Tiên QNI 8
9 16 Hoàng Trúc Giang HCM 0 0 - 1 0 Ngô Thị Thu Nga BDU 10
10 12 Trần Huỳnh Thiên Kim HCM 0 1 - 0 0 Ngô Thị Thu Hà BDU 17

Round 3

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 2 Nguyễn Hoàng Yến HCM 2 1 - 0 2 Lê Thị Kim Loan HNO 18
2 20 Nguyễn Anh Đình HCM 2 0 - 1 2 Hồ Thị Thanh Hồng BDH 3
3 9 Vương Tiểu Nhi BDH 0 - 1 Trần Tuệ Doanh HCM 5
4 8 Đào Thị Thủy Tiên QNI 1 1 - 0 1 Nguyễn Phi Liêm BRV 1
5 4 Đàm Thị Thùy Dung HCM 1 1 - 0 1 Ngô Thị Thu Nga BDU 10
6 6 Phạm Thu Hà HNO 1 ½ - ½ 1 Trần Huỳnh Thiên Kim HCM 12
7 11 Trịnh Thúy Nga QNI 1 0 - 1 1 Trần Thị Bích Hằng BDH 7
8 15 Nguyễn Diệu Thanh Nhân BDH ½ 0 - 1 ½ Đinh Thị Quỳnh Anh QNI 19
9 13 Nguyễn Huỳnh Phương Lan HCM 0 1 - 0 0 Hoàng Trúc Giang HCM 16
10 17 Ngô Thị Thu Hà BDU 0 1 - 0 0 Nguyễn Lê Mai Thảo BDH 14

Round 4

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 3 Hồ Thị Thanh Hồng BDH 3 ½ - ½ 3 Nguyễn Hoàng Yến HCM 2
2 5 Trần Tuệ Doanh HCM 1 - 0 2 Đàm Thị Thùy Dung HCM 4
3 7 Trần Thị Bích Hằng BDH 2 0 - 1 2 Đào Thị Thủy Tiên QNI 8
4 18 Lê Thị Kim Loan HNO 2 1 - 0 2 Nguyễn Anh Đình HCM 20
5 19 Đinh Thị Quỳnh Anh QNI 0 - 1 Phạm Thu Hà HNO 6
6 12 Trần Huỳnh Thiên Kim HCM 0 - 1 Vương Tiểu Nhi BDH 9
7 1 Nguyễn Phi Liêm BRV 1 1 - 0 1 Ngô Thị Thu Hà BDU 17
8 10 Ngô Thị Thu Nga BDU 1 ½ - ½ 1 Trịnh Thúy Nga QNI 11
9 15 Nguyễn Diệu Thanh Nhân BDH ½ 0 - 1 1 Nguyễn Huỳnh Phương Lan HCM 13
10 14 Nguyễn Lê Mai Thảo BDH 0 1 - 0 0 Hoàng Trúc Giang HCM 16

Round 5

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 2 Nguyễn Hoàng Yến HCM 1 - 0 Trần Tuệ Doanh HCM 5
2 8 Đào Thị Thủy Tiên QNI 3 ½ - ½ Hồ Thị Thanh Hồng BDH 3
3 6 Phạm Thu Hà HNO 0 - 1 3 Lê Thị Kim Loan HNO 18
4 9 Vương Tiểu Nhi BDH 0 - 1 2 Nguyễn Phi Liêm BRV 1
5 4 Đàm Thị Thùy Dung HCM 2 1 - 0 2 Nguyễn Huỳnh Phương Lan HCM 13
6 20 Nguyễn Anh Đình HCM 2 0 - 1 2 Trần Thị Bích Hằng BDH 7
7 10 Ngô Thị Thu Nga BDU 1 - 0 Trần Huỳnh Thiên Kim HCM 12
8 11 Trịnh Thúy Nga QNI 0 - 1 Đinh Thị Quỳnh Anh QNI 19
9 14 Nguyễn Lê Mai Thảo BDH 1 ½ - ½ ½ Nguyễn Diệu Thanh Nhân BDH 15
10 16 Hoàng Trúc Giang HCM 0 0 - 1 1 Ngô Thị Thu Hà BDU 17

Round 6

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 8 Đào Thị Thủy Tiên QNI 0 - 1 Nguyễn Hoàng Yến HCM 2
2 3 Hồ Thị Thanh Hồng BDH 4 1 - 0 4 Lê Thị Kim Loan HNO 18
3 5 Trần Tuệ Doanh HCM 1 - 0 3 Trần Thị Bích Hằng BDH 7
4 1 Nguyễn Phi Liêm BRV 3 1 - 0 3 Đàm Thị Thùy Dung HCM 4
5 6 Phạm Thu Hà HNO 0 - 1 Vương Tiểu Nhi BDH 9
6 19 Đinh Thị Quỳnh Anh QNI 1 - 0 Ngô Thị Thu Nga BDU 10
7 17 Ngô Thị Thu Hà BDU 2 1 - 0 2 Nguyễn Anh Đình HCM 20
8 13 Nguyễn Huỳnh Phương Lan HCM 2 1 - 0 Trịnh Thúy Nga QNI 11
9 12 Trần Huỳnh Thiên Kim HCM 0 - 1 Nguyễn Lê Mai Thảo BDH 14
10 16 Hoàng Trúc Giang HCM 0 0 - 1 1 Nguyễn Diệu Thanh Nhân BDH 15

Round 7

M. No. Name FED Pts. Result Pts. Name FEDB No.
1 2 Nguyễn Hoàng Yến HCM 1 - 0 4 Nguyễn Phi Liêm BRV 1
2 5 Trần Tuệ Doanh HCM ½ - ½ 5 Hồ Thị Thanh Hồng BDH 3
3 18 Lê Thị Kim Loan HNO 4 1 - 0 Đinh Thị Quỳnh Anh QNI 19
4 9 Vương Tiểu Nhi BDH 0 - 1 Đào Thị Thủy Tiên QNI 8
5 4 Đàm Thị Thùy Dung HCM 3 1 - 0 3 Ngô Thị Thu Hà BDU 17
6 7 Trần Thị Bích Hằng BDH 3 1 - 0 3 Nguyễn Huỳnh Phương Lan HCM 13
7 14 Nguyễn Lê Mai Thảo BDH 1 - 0 Phạm Thu Hà HNO 6
8 15 Nguyễn Diệu Thanh Nhân BDH 2 1 - 0 Ngô Thị Thu Nga BDU 10
9 20 Nguyễn Anh Đình HCM 2 ½ - ½ Trần Huỳnh Thiên Kim HCM 12
10 11 Trịnh Thúy Nga QNI ½ - ½ 0 Hoàng Trúc Giang HCM 16

Players ranking

Rk. No.Ini. Name sexo FED Club/City Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 2 Nguyễn Hoàng Yến w HCM Tp. Hồ Chí Minh 6,5 0,0 28,0 30,0 6 3
2 3 Hồ Thị Thanh Hồng w BDH Bình Định 5,5 0,0 26,5 28,5 4 4
3 5 Trần Tuệ Doanh w HCM Tp. Hồ Chí Minh 5,0 0,0 27,0 30,0 4 3
4 18 Lê Thị Kim Loan w HNO Hà Nội 5,0 0,0 26,5 29,0 5 4
5 8 Đào Thị Thủy Tiên w QNI Quảng Ninh 4,5 0,0 28,5 32,0 4 3
6 1 Nguyễn Phi Liêm w BRV Bà Rịa - Vũng Tàu 4,0 0,0 24,5 26,5 4 4
7 Trần Thị Bích Hằng w BDH Bình Định 4,0 0,0 24,5 26,5 4 4
8 4 Đàm Thị Thùy Dung w HCM Tp. Hồ Chí Minh 4,0 0,0 23,5 26,0 4 3
9 9 Vương Tiểu Nhi w BDH Bình Định 3,5 0,0 22,5 24,5 3 3
10 19 Đinh Thị Quỳnh Anh w QNI Quảng Ninh 3,5 0,0 21,5 23,5 3 4
11 14 Nguyễn Lê Mai Thảo w BDH Bình Định 3,5 0,0 19,0 19,5 3 3
12 13 Nguyễn Huỳnh Phương Lan w HCM Tp. Hồ Chí Minh 3,0 0,0 22,5 23,0 3 4
13 15 Nguyễn Diệu Thanh Nhân w BDH Bình Định 3,0 0,0 21,0 21,5 2 3
14 17 Ngô Thị Thu Hà w BDU Bình Dương 3,0 0,0 20,0 20,5 3 4
15 20 Nguyễn Anh Đình w HCM Tp. Hồ Chí Minh 2,5 0,0 22,5 24,5 2 3
16 6 Phạm Thu Hà w HNO Hà Nội 2,5 0,0 20,0 20,5 2 3
17 10 Ngô Thị Thu Nga w BDU Bình Dương 2,5 0,0 17,0 17,5 2 4
18 11 Trịnh Thúy Nga w QNI Quảng Ninh 2,0 0,0 22,5 23,0 1 3
19 12 Trần Huỳnh Thiên Kim w HCM Tp. Hồ Chí Minh 2,0 0,0 21,5 24,0 1 4
20 16 Hoàng Trúc Giang w HCM Tp. Hồ Chí Minh 0,5 0,0 17,5 19,5 0 4