GIẢI CỜ VUA FANSIPAN CÚP VIETCOMBANK LẦN THỨ II NĂM 2021 NỮ OPEN

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2021-03-27 to 2021-03-28
Tournament place: Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ, đường Lương Văn Can, Phường Cốc Lếu (See on the map)
Tournament registration: (Search in Google)
Game time: 20 phút
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: FANSIPAN CHESS - VIETCOMBANK - PHÒNG GD TP LÀO CAI
Main referee: Nguyễn Quang Hưng
Referee: Nguyễn Hồ Quang

Schedule: GIẢI CỜ VUA FANSIPAN CÚP VIETCOMBANK LẦN THỨ II NĂM 2021 NỮ OPEN

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown

Players registered in GIẢI CỜ VUA FANSIPAN CÚP VIETCOMBANK LẦN THỨ II NĂM 2021 NỮ OPEN

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 NTT Chảo Kim Anh 0 0 0
2 CLC Dương Bảo Chi 0 0 0
3 NTT Giàng Thị Vân 0 0 0
4 LQD Hà Linh Giang 0 0 0
5 LQD Hà Tuệ Giang 0 0 0
6 NTT Hoàng Thị Diện 0 0 0
7 2LC Lê Ngoc Mai 0 0 0
8 CLC Lê Thu Trang 0 0 0
9 NTT Lồ Thị Sấy 0 0 0
10 LQD Nguyễn Phan Hà Linh 0 0 0
11 NTT Nguyễn Hương Giang 0 0 0
12 SPA Nguyễn Ngọc Hà 0 0 0
13 CLC Nguyễn Phương Thanh 0 0 0
14 SPA Nguyễn Thị Thu Hiền 0 0 0
15 2LC Phạm Thị Huyền 0 0 0
16 CLC Trần Huyền Trang 0 0 0
17 1LC Trần Phương Linh 0 0 0
18 1LC Trần Thủy Tiên 0 0 0
19 NTT Tẩn Mẩy Tình 0 0 0
20 NTT Vàng Thị Doa 0 0 0
21 LHP Đoàn Tuệ Minh 0 0 0
22 LQD Đặng Hoàng Phương Mai 0 0 0
23 1LC Đặng Thị Thùy Trang 0 0 0
24 2XQ Đỗ Ngọc Ánh 0 0 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 NTT Chảo Kim Anh 0 0 0
2 CLC Dương Bảo Chi 0 0 0
3 NTT Giàng Thị Vân 0 0 0
4 LQD Hà Linh Giang 0 0 0
5 LQD Hà Tuệ Giang 0 0 0
6 NTT Hoàng Thị Diện 0 0 0
7 2LC Lê Ngoc Mai 0 0 0
8 CLC Lê Thu Trang 0 0 0
9 NTT Lồ Thị Sấy 0 0 0
10 LQD Nguyễn Phan Hà Linh 0 0 0
11 NTT Nguyễn Hương Giang 0 0 0
12 SPA Nguyễn Ngọc Hà 0 0 0
13 CLC Nguyễn Phương Thanh 0 0 0
14 SPA Nguyễn Thị Thu Hiền 0 0 0
15 2LC Phạm Thị Huyền 0 0 0
16 CLC Trần Huyền Trang 0 0 0
17 1LC Trần Phương Linh 0 0 0
18 1LC Trần Thủy Tiên 0 0 0
19 NTT Tẩn Mẩy Tình 0 0 0
20 NTT Vàng Thị Doa 0 0 0
21 LHP Đoàn Tuệ Minh 0 0 0
22 LQD Đặng Hoàng Phương Mai 0 0 0
23 1LC Đặng Thị Thùy Trang 0 0 0
24 2XQ Đỗ Ngọc Ánh 0 0 0

Players starting rank

No. Nombre FED Club/Ciudad
1 Chảo Kim Anh NTT THPT Nội Trú Tỉnh
2 Dương Bảo Chi CLC THPT Chuyên Lào Cai
3 Giàng Thị Vân NTT THPT Nội Trú Tỉnh
4 Hà Linh Giang LQD THCS Lê Quý Đôn
5 Hà Tuệ Giang LQD THCS Lê Quý Đôn
6 Hoàng Thị Diện NTT THPT Nội Trú Tỉnh
7 Lê Ngoc Mai 2LC THPT số 2 TP Lào Cai
8 Lê Thu Trang CLC THPT Chuyên Lào Cai
9 Lồ Thị Sấy NTT THPT Nội Trú Tỉnh
10 Nguyễn Phan Hà Linh LQD THCS Lê Quý Đôn
11 Nguyễn Hương Giang NTT THPT Nội Trú Tỉnh
12 Nguyễn Ngọc Hà SPA PGD&ĐT Sa Pa
13 Nguyễn Phương Thanh CLC THPT Chuyên Lào Cai
14 Nguyễn Thị Thu Hiền SPA PGD&ĐT Sa Pa
15 Phạm Thị Huyền 2LC THPT số 2 TP Lào Cai
16 Trần Huyền Trang CLC THPT Chuyên Lào Cai
17 Trần Phương Linh 1LC THPT số 1 TP Lào Cai
18 Trần Thủy Tiên 1LC THPT số 1 TP Lào Cai
19 Tẩn Mẩy Tình NTT THPT Nội Trú Tỉnh
20 Vàng Thị Doa NTT THPT Nội Trú Tỉnh
21 Đoàn Tuệ Minh LHP THCS Lê Hồng Phong
22 Đặng Hoàng Phương Mai LQD THCS Lê Quý Đôn
23 Đặng Thị Thùy Trang 1LC THPT số 1 TP Lào Cai
24 Đỗ Ngọc Ánh 2XQ THCS Số 1 XQ BT

Round 1

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 1 Chảo Kim Anh THPT Nội Trú Tỉnh 0 1 - 0 0 Nguyễn Phương Thanh THPT Chuyên Lào Cai 13
2 14 Nguyễn Thị Thu Hiền PGD&ĐT Sa Pa 0 0 - 1 0 Dương Bảo Chi THPT Chuyên Lào Cai 2
3 3 Giàng Thị Vân THPT Nội Trú Tỉnh 0 0 - 1 0 Phạm Thị Huyền THPT số 2 TP Lào Cai 15
4 16 Trần Huyền Trang THPT Chuyên Lào Cai 0 1 - 0 0 Hà Linh Giang THCS Lê Quý Đôn 4
5 5 Hà Tuệ Giang THCS Lê Quý Đôn 0 0 - 1 0 Trần Phương Linh THPT số 1 TP Lào Cai 17
6 18 Trần Thủy Tiên THPT số 1 TP Lào Cai 0 1 - 0 0 Hoàng Thị Diện THPT Nội Trú Tỉnh 6
7 7 Lê Ngoc Mai THPT số 2 TP Lào Cai 0 1 - 0 0 Tẩn Mẩy Tình THPT Nội Trú Tỉnh 19
8 20 Vàng Thị Doa THPT Nội Trú Tỉnh 0 0 - 1 0 Lê Thu Trang THPT Chuyên Lào Cai 8
9 9 Lồ Thị Sấy THPT Nội Trú Tỉnh 0 0 - 1 0 Đoàn Tuệ Minh THCS Lê Hồng Phong 21
10 22 Đặng Hoàng Phương Mai THCS Lê Quý Đôn 0 0 - 1 0 Nguyễn Phan Hà Linh THCS Lê Quý Đôn 10
11 11 Nguyễn Hương Giang THPT Nội Trú Tỉnh 0 1 - 0 0 Đặng Thị Thùy Trang THPT số 1 TP Lào Cai 23
12 24 Đỗ Ngọc Ánh THCS Số 1 XQ BT 0 0 - 1 0 Nguyễn Ngọc Hà PGD&ĐT Sa Pa 12

Round 2

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 12 Nguyễn Ngọc Hà PGD&ĐT Sa Pa 1 0 - 1 1 Chảo Kim Anh THPT Nội Trú Tỉnh 1
2 2 Dương Bảo Chi THPT Chuyên Lào Cai 1 1 - 0 1 Phạm Thị Huyền THPT số 2 TP Lào Cai 15
3 17 Trần Phương Linh THPT số 1 TP Lào Cai 1 1 - 0 1 Lê Ngoc Mai THPT số 2 TP Lào Cai 7
4 8 Lê Thu Trang THPT Chuyên Lào Cai 1 0 - 1 1 Trần Huyền Trang THPT Chuyên Lào Cai 16
5 10 Nguyễn Phan Hà Linh THCS Lê Quý Đôn 1 1 - 0 1 Trần Thủy Tiên THPT số 1 TP Lào Cai 18
6 21 Đoàn Tuệ Minh THCS Lê Hồng Phong 1 1 - 0 1 Nguyễn Hương Giang THPT Nội Trú Tỉnh 11
7 14 Nguyễn Thị Thu Hiền PGD&ĐT Sa Pa 0 1 - 0 0 Giàng Thị Vân THPT Nội Trú Tỉnh 3
8 4 Hà Linh Giang THCS Lê Quý Đôn 0 1 - 0 0 Vàng Thị Doa THPT Nội Trú Tỉnh 20
9 19 Tẩn Mẩy Tình THPT Nội Trú Tỉnh 0 1 - 0 0 Hà Tuệ Giang THCS Lê Quý Đôn 5
10 6 Hoàng Thị Diện THPT Nội Trú Tỉnh 0 0 - 1 0 Đặng Hoàng Phương Mai THCS Lê Quý Đôn 22
11 23 Đặng Thị Thùy Trang THPT số 1 TP Lào Cai 0 1 - 0 0 Lồ Thị Sấy THPT Nội Trú Tỉnh 9
12 13 Nguyễn Phương Thanh THPT Chuyên Lào Cai 0 1 - 0 0 Đỗ Ngọc Ánh THCS Số 1 XQ BT 24

Round 3

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 1 Chảo Kim Anh THPT Nội Trú Tỉnh 2 0 - 1 2 Trần Phương Linh THPT số 1 TP Lào Cai 17
2 16 Trần Huyền Trang THPT Chuyên Lào Cai 2 1 - 0 2 Dương Bảo Chi THPT Chuyên Lào Cai 2
3 21 Đoàn Tuệ Minh THCS Lê Hồng Phong 2 1 - 0 2 Nguyễn Phan Hà Linh THCS Lê Quý Đôn 10
4 4 Hà Linh Giang THCS Lê Quý Đôn 1 0 - 1 1 Nguyễn Thị Thu Hiền PGD&ĐT Sa Pa 14
5 7 Lê Ngoc Mai THPT số 2 TP Lào Cai 1 1 - 0 1 Đặng Thị Thùy Trang THPT số 1 TP Lào Cai 23
6 15 Phạm Thị Huyền THPT số 2 TP Lào Cai 1 0 - 1 1 Lê Thu Trang THPT Chuyên Lào Cai 8
7 11 Nguyễn Hương Giang THPT Nội Trú Tỉnh 1 0 - 1 1 Tẩn Mẩy Tình THPT Nội Trú Tỉnh 19
8 18 Trần Thủy Tiên THPT số 1 TP Lào Cai 1 1 - 0 1 Nguyễn Ngọc Hà PGD&ĐT Sa Pa 12
9 22 Đặng Hoàng Phương Mai THCS Lê Quý Đôn 1 0 - 1 1 Nguyễn Phương Thanh THPT Chuyên Lào Cai 13
10 3 Giàng Thị Vân THPT Nội Trú Tỉnh 0 0 - 1 0 Lồ Thị Sấy THPT Nội Trú Tỉnh 9
11 5 Hà Tuệ Giang THCS Lê Quý Đôn 0 0 - 1 0 Vàng Thị Doa THPT Nội Trú Tỉnh 20
12 24 Đỗ Ngọc Ánh THCS Số 1 XQ BT 0 0 - 1 0 Hoàng Thị Diện THPT Nội Trú Tỉnh 6

Round 4

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 17 Trần Phương Linh THPT số 1 TP Lào Cai 3 1 - 0 3 Trần Huyền Trang THPT Chuyên Lào Cai 16
2 2 Dương Bảo Chi THPT Chuyên Lào Cai 2 1 - 0 3 Đoàn Tuệ Minh THCS Lê Hồng Phong 21
3 19 Tẩn Mẩy Tình THPT Nội Trú Tỉnh 2 0 - 1 2 Chảo Kim Anh THPT Nội Trú Tỉnh 1
4 13 Nguyễn Phương Thanh THPT Chuyên Lào Cai 2 0 - 1 2 Lê Ngoc Mai THPT số 2 TP Lào Cai 7
5 8 Lê Thu Trang THPT Chuyên Lào Cai 2 1 - 0 2 Trần Thủy Tiên THPT số 1 TP Lào Cai 18
6 10 Nguyễn Phan Hà Linh THCS Lê Quý Đôn 2 1 - 0 2 Nguyễn Thị Thu Hiền PGD&ĐT Sa Pa 14
7 12 Nguyễn Ngọc Hà PGD&ĐT Sa Pa 1 1 - 0 1 Hà Linh Giang THCS Lê Quý Đôn 4
8 6 Hoàng Thị Diện THPT Nội Trú Tỉnh 1 1 - 0 1 Phạm Thị Huyền THPT số 2 TP Lào Cai 15
9 9 Lồ Thị Sấy THPT Nội Trú Tỉnh 1 0 - 1 1 Đặng Hoàng Phương Mai THCS Lê Quý Đôn 22
10 20 Vàng Thị Doa THPT Nội Trú Tỉnh 1 1 - 0 1 Nguyễn Hương Giang THPT Nội Trú Tỉnh 11
11 23 Đặng Thị Thùy Trang THPT số 1 TP Lào Cai 1 0 - 1 0 Giàng Thị Vân THPT Nội Trú Tỉnh 3
12 24 Đỗ Ngọc Ánh THCS Số 1 XQ BT 0 0 - 1 0 Hà Tuệ Giang THCS Lê Quý Đôn 5

Round 5

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 21 Đoàn Tuệ Minh THCS Lê Hồng Phong 3 1 - 0 4 Trần Phương Linh THPT số 1 TP Lào Cai 17
2 1 Chảo Kim Anh THPT Nội Trú Tỉnh 3 1 - 0 3 Lê Thu Trang THPT Chuyên Lào Cai 8
3 7 Lê Ngoc Mai THPT số 2 TP Lào Cai 3 0 - 1 3 Dương Bảo Chi THPT Chuyên Lào Cai 2
4 16 Trần Huyền Trang THPT Chuyên Lào Cai 3 1 - 0 3 Nguyễn Phan Hà Linh THCS Lê Quý Đôn 10
5 19 Tẩn Mẩy Tình THPT Nội Trú Tỉnh 2 0 - 1 2 Hoàng Thị Diện THPT Nội Trú Tỉnh 6
6 22 Đặng Hoàng Phương Mai THCS Lê Quý Đôn 2 0 - 1 2 Nguyễn Ngọc Hà PGD&ĐT Sa Pa 12
7 18 Trần Thủy Tiên THPT số 1 TP Lào Cai 2 1 - 0 2 Nguyễn Phương Thanh THPT Chuyên Lào Cai 13
8 14 Nguyễn Thị Thu Hiền PGD&ĐT Sa Pa 2 1 - 0 2 Vàng Thị Doa THPT Nội Trú Tỉnh 20
9 3 Giàng Thị Vân THPT Nội Trú Tỉnh 1 0 - 1 1 Nguyễn Hương Giang THPT Nội Trú Tỉnh 11
10 4 Hà Linh Giang THCS Lê Quý Đôn 1 1 - 0 1 Lồ Thị Sấy THPT Nội Trú Tỉnh 9
11 5 Hà Tuệ Giang THCS Lê Quý Đôn 1 1 - 0 1 Đặng Thị Thùy Trang THPT số 1 TP Lào Cai 23
12 15 Phạm Thị Huyền THPT số 2 TP Lào Cai 1 0 - 1 0 Đỗ Ngọc Ánh THCS Số 1 XQ BT 24

Round 6

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 2 Dương Bảo Chi THPT Chuyên Lào Cai 4 1 - 0 4 Chảo Kim Anh THPT Nội Trú Tỉnh 1
2 16 Trần Huyền Trang THPT Chuyên Lào Cai 4 1 - 0 4 Đoàn Tuệ Minh THCS Lê Hồng Phong 21
3 17 Trần Phương Linh THPT số 1 TP Lào Cai 4 1 - 0 3 Trần Thủy Tiên THPT số 1 TP Lào Cai 18
4 6 Hoàng Thị Diện THPT Nội Trú Tỉnh 3 0 - 1 3 Nguyễn Phan Hà Linh THCS Lê Quý Đôn 10
5 12 Nguyễn Ngọc Hà PGD&ĐT Sa Pa 3 1 - 0 3 Lê Ngoc Mai THPT số 2 TP Lào Cai 7
6 8 Lê Thu Trang THPT Chuyên Lào Cai 3 0 - 1 3 Nguyễn Thị Thu Hiền PGD&ĐT Sa Pa 14
7 11 Nguyễn Hương Giang THPT Nội Trú Tỉnh 2 1 - 0 2 Hà Linh Giang THCS Lê Quý Đôn 4
8 13 Nguyễn Phương Thanh THPT Chuyên Lào Cai 2 0 - 1 2 Hà Tuệ Giang THCS Lê Quý Đôn 5
9 20 Vàng Thị Doa THPT Nội Trú Tỉnh 2 0 - 1 2 Tẩn Mẩy Tình THPT Nội Trú Tỉnh 19
10 3 Giàng Thị Vân THPT Nội Trú Tỉnh 1 0 - 1 2 Đặng Hoàng Phương Mai THCS Lê Quý Đôn 22
11 9 Lồ Thị Sấy THPT Nội Trú Tỉnh 1 1 - 0 1 Đỗ Ngọc Ánh THCS Số 1 XQ BT 24
12 23 Đặng Thị Thùy Trang THPT số 1 TP Lào Cai 1 1 - 0 1 Phạm Thị Huyền THPT số 2 TP Lào Cai 15

Round 7

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 17 Trần Phương Linh THPT số 1 TP Lào Cai 5 1 - 0 5 Dương Bảo Chi THPT Chuyên Lào Cai 2
2 1 Chảo Kim Anh THPT Nội Trú Tỉnh 4 0 - 1 5 Trần Huyền Trang THPT Chuyên Lào Cai 16
3 10 Nguyễn Phan Hà Linh THCS Lê Quý Đôn 4 0 - 1 4 Nguyễn Ngọc Hà PGD&ĐT Sa Pa 12
4 14 Nguyễn Thị Thu Hiền PGD&ĐT Sa Pa 4 1 - 0 4 Đoàn Tuệ Minh THCS Lê Hồng Phong 21
5 5 Hà Tuệ Giang THCS Lê Quý Đôn 3 1 - 0 3 Trần Thủy Tiên THPT số 1 TP Lào Cai 18
6 7 Lê Ngoc Mai THPT số 2 TP Lào Cai 3 1 - 0 3 Hoàng Thị Diện THPT Nội Trú Tỉnh 6
7 19 Tẩn Mẩy Tình THPT Nội Trú Tỉnh 3 0 - 1 3 Lê Thu Trang THPT Chuyên Lào Cai 8
8 22 Đặng Hoàng Phương Mai THCS Lê Quý Đôn 3 1 - 0 3 Nguyễn Hương Giang THPT Nội Trú Tỉnh 11
9 4 Hà Linh Giang THCS Lê Quý Đôn 2 1 - 0 2 Đặng Thị Thùy Trang THPT số 1 TP Lào Cai 23
10 9 Lồ Thị Sấy THPT Nội Trú Tỉnh 2 1 - 0 2 Nguyễn Phương Thanh THPT Chuyên Lào Cai 13
11 15 Phạm Thị Huyền THPT số 2 TP Lào Cai 1 0 - 1 2 Vàng Thị Doa THPT Nội Trú Tỉnh 20
12 24 Đỗ Ngọc Ánh THCS Số 1 XQ BT 1 1 - 0 1 Giàng Thị Vân THPT Nội Trú Tỉnh 3

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Club/City Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 17 Trần Phương Linh 1LC THPT số 1 TP Lào Cai 6,0 1,0 30,0 6 3 2
2 16 Trần Huyền Trang CLC THPT Chuyên Lào Cai 6,0 0,0 30,0 6 3 2
3 2 Dương Bảo Chi CLC THPT Chuyên Lào Cai 5,0 0,0 30,0 5 4 2
4 12 Nguyễn Ngọc Hà SPA PGD&ĐT Sa Pa 5,0 0,0 24,0 5 4 3
5 14 Nguyễn Thị Thu Hiền SPA PGD&ĐT Sa Pa 5,0 0,0 24,0 5 3 2
6 21 Đoàn Tuệ Minh LHP THCS Lê Hồng Phong 4,0 0,0 32,0 4 4 1
7 1 Chảo Kim Anh NTT THPT Nội Trú Tỉnh 4,0 0,0 31,0 4 3 2
8 10 Nguyễn Phan Hà Linh LQD THCS Lê Quý Đôn 4,0 0,0 30,0 4 4 2
9 7 Lê Ngoc Mai 2LC THPT số 2 TP Lào Cai 4,0 0,0 26,0 4 3 1
10 8 Lê Thu Trang CLC THPT Chuyên Lào Cai 4,0 0,0 25,0 4 4 3
11 22 Đặng Hoàng Phương Mai LQD THCS Lê Quý Đôn 4,0 0,0 21,0 4 3 3
12 5 Hà Tuệ Giang LQD THCS Lê Quý Đôn 4,0 0,0 21,0 4 3 2
13 18 Trần Thủy Tiên 1LC THPT số 1 TP Lào Cai 3,0 0,0 28,0 3 4 0
14 4 Hà Linh Giang LQD THCS Lê Quý Đôn 3,0 0,0 27,0 3 3 0
15 19 Tẩn Mẩy Tình NTT THPT Nội Trú Tỉnh 3,0 0,0 25,0 3 3 2
16 20 Vàng Thị Doa NTT THPT Nội Trú Tỉnh 3,0 0,0 23,0 3 4 2
17 6 Hoàng Thị Diện NTT THPT Nội Trú Tỉnh 3,0 0,0 21,0 3 4 2
18 11 Nguyễn Hương Giang NTT THPT Nội Trú Tỉnh 3,0 0,0 20,0 3 4 1
19 9 Lồ Thị Sấy NTT THPT Nội Trú Tỉnh 3,0 0,0 18,0 3 3 1
20 13 Nguyễn Phương Thanh CLC THPT Chuyên Lào Cai 2,0 0,0 24,0 2 4 1
21 23 Đặng Thị Thùy Trang 1LC THPT số 1 TP Lào Cai 2,0 0,0 19,0 2 4 0
22 24 Đỗ Ngọc Ánh 2XQ THCS Số 1 XQ BT 2,0 0,0 19,0 2 3 1
23 15 Phạm Thị Huyền 2LC THPT số 2 TP Lào Cai 1,0 1,0 20,0 1 4 1
24 3 Giàng Thị Vân NTT THPT Nội Trú Tỉnh 1,0 0,0 20,0 1 3 1