GIẢI CỜ VUA FANSIPAN CÚP VIETCOMBANK LẦN THỨ II NĂM 2021 Nam U8

Chess tournament overview

Country: Vietnam
Tournament date: 2021-03-27 to 2021-03-28
Tournament place: Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ, đường Lương Văn Can, Phường Cốc Lếu (See on the map)
Tournament registration: (Search in Google)
Game time: 20 phút
Valid for ELO: Tournament not valid for ELO

Organizer of the chess tournament and contact

Organizer: FANSIPAN CHESS - VIETCOMBANK - PHÒNG GD TP LÀO CAI
Main referee: Nguyễn Quang Hưng
Referee: Nguyễn Hồ Quang

Schedule: GIẢI CỜ VUA FANSIPAN CÚP VIETCOMBANK LẦN THỨ II NĂM 2021 Nam U8

Round Date Time
1 unknown
2 unknown
3 unknown
4 unknown
5 unknown
6 unknown
7 unknown
8 unknown

Players registered in GIẢI CỜ VUA FANSIPAN CÚP VIETCOMBANK LẦN THỨ II NĂM 2021 Nam U8

No. Country Title Name Elo FIDE Elo National Variation
1 HVT Bùi Anh Đức 0 0 0
2 1PH Bùi Giang Nam 0 0 0
3 LVT Bùi Hoàng Nam 0 0 0
4 1DH Đặng Kỳ Nam 0 0 0
5 1TL Đặng Thái Gia Bảo 0 0 0
6 1BC Đoàn Trung Dũng 0 0 0
7 LVT Đỗ Khôi Nguyên 0 0 0
8 1KD Hà Trọng Gia Hưng 0 0 0
9 LVT Hoàng Anh Duy 0 0 0
10 1BM Hoàng Anh Tú 0 0 0
11 HVT Hoàng Đức Minh 0 0 0
12 LVT Hoàng Quang Dương 0 0 0
13 1PH Hoàng Thế Bảo 0 0 0
14 1DH Kim Tuấn Hiệp 0 0 0
15 HVT Lầu A Thái 0 0 0
16 1TL Lê Đức Huy 0 0 0
17 LVT Lê Minh Quân 0 0 0
18 NBN Lò Thành Chung 0 0 0
19 1TL Nguyễn Bảo Kỳ 0 0 0
20 NDU Nguyễn Bảo Lâm 0 0 0
21 1BC Nguyễn Bảo Phúc 0 0 0
22 LVT Nguyễn Đình Duy Anh 0 0 0
23 NDU Nguyễn Đình Nam 0 0 0
24 NDU Nguyễn Đức Thịnh 0 0 0
25 LNH Nguyễn Gia Phong 0 0 0
26 HVT Nguyễn Hải Phong 0 0 0
27 HVT Nguyễn Hữu Hòa 0 0 0
28 1TL Nguyễn Minh Quân 0 0 0
29 LVT Nguyễn Phú Lâm 0 0 0
30 NBN Nguyễn Quang Đạt 0 0 0
31 1BM Nguyễn Quốc Bảo 0 0 0
32 LVT Nguyễn Sơn Tùng A 0 0 0
33 LVT Nguyễn Sơn Tùng B 0 0 0
34 LVT Nguyễn Tiến Hải 0 0 0
35 NDU Nguyễn Toàn Thắng 0 0 0
36 1BL Nguyễn Tùng Lâm 0 0 0
37 1CD Nguyễn Trần Bình Minh 0 0 0
38 1BC Nguyễn Trung Nghĩa 0 0 0
39 NBN Nguyễn Trường Giang 0 0 0
40 HVT Phạm Danh Lâm 0 0 0
41 HVT Phạm Hoàng Đạt 0 0 0
42 1PH Phạm Huy Hoàng 0 0 0
43 1TL Phạm Khôi Nguyên 0 0 0
44 HVT Phạm Minh Khang 0 0 0
45 NBN Tô Quang Minh 0 0 0
46 LNH Tô Trung Kiên 0 0 0
47 HVT Trần Bảo Lâm 0 0 0
48 HVT Trần Bùi Quang Vinh 0 0 0
49 1CD Trần Công Gia Bảo 0 0 0
50 HVT Trần Đắc Hải 0 0 0
51 1DH Trần Đình An Phát 0 0 0
52 LNH Triệu Gia Bảo 0 0 0
53 1BC Trương Hải Nam 0 0 0
54 LVT Vũ Đức Vinh 0 0 0
55 1PH Vũ Quang Huy 0 0 0
56 LNH Nguyễn Đức Hiếu 0 0 0

Players starting rank

Initial rank Country Title Name FIDE elo National elo Variation
1 HVT Bùi Anh Đức 0 0 0
2 1PH Bùi Giang Nam 0 0 0
3 LVT Bùi Hoàng Nam 0 0 0
4 1DH Đặng Kỳ Nam 0 0 0
5 1TL Đặng Thái Gia Bảo 0 0 0
6 1BC Đoàn Trung Dũng 0 0 0
7 LVT Đỗ Khôi Nguyên 0 0 0
8 1KD Hà Trọng Gia Hưng 0 0 0
9 LVT Hoàng Anh Duy 0 0 0
10 1BM Hoàng Anh Tú 0 0 0
11 HVT Hoàng Đức Minh 0 0 0
12 LVT Hoàng Quang Dương 0 0 0
13 1PH Hoàng Thế Bảo 0 0 0
14 1DH Kim Tuấn Hiệp 0 0 0
15 HVT Lầu A Thái 0 0 0
16 1TL Lê Đức Huy 0 0 0
17 LVT Lê Minh Quân 0 0 0
18 NBN Lò Thành Chung 0 0 0
19 1TL Nguyễn Bảo Kỳ 0 0 0
20 NDU Nguyễn Bảo Lâm 0 0 0
21 1BC Nguyễn Bảo Phúc 0 0 0
22 LVT Nguyễn Đình Duy Anh 0 0 0
23 NDU Nguyễn Đình Nam 0 0 0
24 NDU Nguyễn Đức Thịnh 0 0 0
25 LNH Nguyễn Gia Phong 0 0 0
26 HVT Nguyễn Hải Phong 0 0 0
27 HVT Nguyễn Hữu Hòa 0 0 0
28 1TL Nguyễn Minh Quân 0 0 0
29 LVT Nguyễn Phú Lâm 0 0 0
30 NBN Nguyễn Quang Đạt 0 0 0
31 1BM Nguyễn Quốc Bảo 0 0 0
32 LVT Nguyễn Sơn Tùng A 0 0 0
33 LVT Nguyễn Sơn Tùng B 0 0 0
34 LVT Nguyễn Tiến Hải 0 0 0
35 NDU Nguyễn Toàn Thắng 0 0 0
36 1BL Nguyễn Tùng Lâm 0 0 0
37 1CD Nguyễn Trần Bình Minh 0 0 0
38 1BC Nguyễn Trung Nghĩa 0 0 0
39 NBN Nguyễn Trường Giang 0 0 0
40 HVT Phạm Danh Lâm 0 0 0
41 HVT Phạm Hoàng Đạt 0 0 0
42 1PH Phạm Huy Hoàng 0 0 0
43 1TL Phạm Khôi Nguyên 0 0 0
44 HVT Phạm Minh Khang 0 0 0
45 NBN Tô Quang Minh 0 0 0
46 LNH Tô Trung Kiên 0 0 0
47 HVT Trần Bảo Lâm 0 0 0
48 HVT Trần Bùi Quang Vinh 0 0 0
49 1CD Trần Công Gia Bảo 0 0 0
50 HVT Trần Đắc Hải 0 0 0
51 1DH Trần Đình An Phát 0 0 0
52 LNH Triệu Gia Bảo 0 0 0
53 1BC Trương Hải Nam 0 0 0
54 LVT Vũ Đức Vinh 0 0 0
55 1PH Vũ Quang Huy 0 0 0
56 LNH Nguyễn Đức Hiếu 0 0 0

Players starting rank

No. Nombre FED Club/Ciudad
1 Bùi Anh Đức HVT TH Hoàng Văn Thụ
2 Bùi Giang Nam 1PH TH Pom Hán
3 Bùi Hoàng Nam LVT TH Lê Văn Tám
4 Đặng Kỳ Nam 1DH TH Duyên Hải
5 Đặng Thái Gia Bảo 1TL TH TT Tằng Loỏng
6 Đoàn Trung Dũng 1BC TH Bắc Cường
7 Đỗ Khôi Nguyên LVT TH Lê Văn Tám
8 Hà Trọng Gia Hưng 1KD TH Kim Đồng
9 Hoàng Anh Duy LVT TH Lê Văn Tám
10 Hoàng Anh Tú 1BM TH Bình Minh
11 Hoàng Đức Minh HVT TH Hoàng Văn Thụ
12 Hoàng Quang Dương LVT TH Lê Văn Tám
13 Hoàng Thế Bảo 1PH TH Pom Hán
14 Kim Tuấn Hiệp 1DH TH Duyên Hải
15 Lầu A Thái HVT TH Hoàng Văn Thụ
16 Lê Đức Huy 1TL TH TT Tằng Loỏng
17 Lê Minh Quân LVT TH Lê Văn Tám
18 Lò Thành Chung NBN TH Nguyễn Bá Ngọc
19 Nguyễn Bảo Kỳ 1TL TH TT Tằng Loỏng
20 Nguyễn Bảo Lâm NDU TH Nguyễn Du
21 Nguyễn Bảo Phúc 1BC TH Bắc Cường
22 Nguyễn Đình Duy Anh LVT TH Lê Văn Tám
23 Nguyễn Đình Nam NDU TH Nguyễn Du
24 Nguyễn Đức Thịnh NDU TH Nguyễn Du
25 Nguyễn Gia Phong LNH TH Lê Ngọc Hân
26 Nguyễn Hải Phong HVT TH Hoàng Văn Thụ
27 Nguyễn Hữu Hòa HVT TH Hoàng Văn Thụ
28 Nguyễn Minh Quân 1TL TH TT Tằng Loỏng
29 Nguyễn Phú Lâm LVT TH Lê Văn Tám
30 Nguyễn Quang Đạt NBN TH Nguyễn Bá Ngọc
31 Nguyễn Quốc Bảo 1BM TH Bình Minh
32 Nguyễn Sơn Tùng A LVT TH Lê Văn Tám
33 Nguyễn Sơn Tùng B LVT TH Lê Văn Tám
34 Nguyễn Tiến Hải LVT TH Lê Văn Tám
35 Nguyễn Toàn Thắng NDU TH Nguyễn Du
36 Nguyễn Tùng Lâm 1BL TH Bắc Lệnh
37 Nguyễn Trần Bình Minh 1CD TH Cam Đường
38 Nguyễn Trung Nghĩa 1BC TH Bắc Cường
39 Nguyễn Trường Giang NBN TH Nguyễn Bá Ngọc
40 Phạm Danh Lâm HVT TH Hoàng Văn Thụ
41 Phạm Hoàng Đạt HVT TH Hoàng Văn Thụ
42 Phạm Huy Hoàng 1PH TH Pom Hán
43 Phạm Khôi Nguyên 1TL TH TT Tằng Loỏng
44 Phạm Minh Khang HVT TH Hoàng Văn Thụ
45 Tô Quang Minh NBN TH Nguyễn Bá Ngọc
46 Tô Trung Kiên LNH TH Lê Ngọc Hân
47 Trần Bảo Lâm HVT TH Hoàng Văn Thụ
48 Trần Bùi Quang Vinh HVT TH Hoàng Văn Thụ
49 Trần Công Gia Bảo 1CD TH Cam Đường
50 Trần Đắc Hải HVT TH Hoàng Văn Thụ
51 Trần Đình An Phát 1DH TH Duyên Hải
52 Triệu Gia Bảo LNH TH Lê Ngọc Hân
53 Trương Hải Nam 1BC TH Bắc Cường
54 Vũ Đức Vinh LVT TH Lê Văn Tám
55 Vũ Quang Huy 1PH TH Pom Hán
56 Nguyễn Đức Hiếu LNH TH Lê Ngọc Hân

Round 1

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 1 Bùi Anh Đức TH Hoàng Văn Thụ 0 1 - 0 0 Nguyễn Minh Quân TH TT Tằng Loỏng 28
2 29 Nguyễn Phú Lâm TH Lê Văn Tám 0 1 - 0 0 Bùi Giang Nam TH Pom Hán 2
3 3 Bùi Hoàng Nam TH Lê Văn Tám 0 0 - 1 0 Nguyễn Quang Đạt TH Nguyễn Bá Ngọc 30
4 31 Nguyễn Quốc Bảo TH Bình Minh 0 0 - 1 0 Đặng Kỳ Nam TH Duyên Hải 4
5 5 Đặng Thái Gia Bảo TH TT Tằng Loỏng 0 0 - 1 0 Nguyễn Sơn Tùng A TH Lê Văn Tám 32
6 33 Nguyễn Sơn Tùng B TH Lê Văn Tám 0 0 - 1 0 Đoàn Trung Dũng TH Bắc Cường 6
7 7 Đỗ Khôi Nguyên TH Lê Văn Tám 0 0 - 1 0 Nguyễn Tiến Hải TH Lê Văn Tám 34
8 35 Nguyễn Toàn Thắng TH Nguyễn Du 0 1 - 0 0 Hà Trọng Gia Hưng TH Kim Đồng 8
9 9 Hoàng Anh Duy TH Lê Văn Tám 0 0 - 1 0 Nguyễn Tùng Lâm TH Bắc Lệnh 36
10 37 Nguyễn Trần Bình Minh TH Cam Đường 0 0 - 1 0 Hoàng Anh Tú TH Bình Minh 10
11 11 Hoàng Đức Minh TH Hoàng Văn Thụ 0 0 - 1 0 Nguyễn Trung Nghĩa TH Bắc Cường 38
12 39 Nguyễn Trường Giang TH Nguyễn Bá Ngọc 0 0 - 1 0 Hoàng Quang Dương TH Lê Văn Tám 12
13 13 Hoàng Thế Bảo TH Pom Hán 0 1 - 0 0 Phạm Danh Lâm TH Hoàng Văn Thụ 40
14 41 Phạm Hoàng Đạt TH Hoàng Văn Thụ 0 0 - 1 0 Kim Tuấn Hiệp TH Duyên Hải 14
15 15 Lầu A Thái TH Hoàng Văn Thụ 0 0 - 1 0 Phạm Huy Hoàng TH Pom Hán 42
16 43 Phạm Khôi Nguyên TH TT Tằng Loỏng 0 1 - 0 0 Lê Đức Huy TH TT Tằng Loỏng 16
17 17 Lê Minh Quân TH Lê Văn Tám 0 1 - 0 0 Phạm Minh Khang TH Hoàng Văn Thụ 44
18 45 Tô Quang Minh TH Nguyễn Bá Ngọc 0 0 - 1 0 Lò Thành Chung TH Nguyễn Bá Ngọc 18
19 19 Nguyễn Bảo Kỳ TH TT Tằng Loỏng 0 0 - 1 0 Tô Trung Kiên TH Lê Ngọc Hân 46
20 47 Trần Bảo Lâm TH Hoàng Văn Thụ 0 0 - 1 0 Nguyễn Bảo Lâm TH Nguyễn Du 20
21 21 Nguyễn Bảo Phúc TH Bắc Cường 0 0 - 1 0 Trần Bùi Quang Vinh TH Hoàng Văn Thụ 48
22 49 Trần Công Gia Bảo TH Cam Đường 0 0 - 1 0 Nguyễn Đình Duy Anh TH Lê Văn Tám 22
23 23 Nguyễn Đình Nam TH Nguyễn Du 0 1 - 0 0 Trần Đắc Hải TH Hoàng Văn Thụ 50
24 51 Trần Đình An Phát TH Duyên Hải 0 0 - 1 0 Nguyễn Đức Thịnh TH Nguyễn Du 24
25 25 Nguyễn Gia Phong TH Lê Ngọc Hân 0 0 - 1 0 Triệu Gia Bảo TH Lê Ngọc Hân 52
26 53 Trương Hải Nam TH Bắc Cường 0 ½ - ½ 0 Nguyễn Hải Phong TH Hoàng Văn Thụ 26
27 27 Nguyễn Hữu Hòa TH Hoàng Văn Thụ 0 0 - 1 0 Vũ Đức Vinh TH Lê Văn Tám 54
28 55 Vũ Quang Huy TH Pom Hán 0 1 - 0 0 Nguyễn Đức Hiếu TH Lê Ngọc Hân 56

Round 2

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 30 Nguyễn Quang Đạt TH Nguyễn Bá Ngọc 1 1 - 0 1 Bùi Anh Đức TH Hoàng Văn Thụ 1
2 4 Đặng Kỳ Nam TH Duyên Hải 1 ½ - ½ 1 Nguyễn Phú Lâm TH Lê Văn Tám 29
3 6 Đoàn Trung Dũng TH Bắc Cường 1 1 - 0 1 Nguyễn Sơn Tùng A TH Lê Văn Tám 32
4 10 Hoàng Anh Tú TH Bình Minh 1 1 - 0 1 Nguyễn Tiến Hải TH Lê Văn Tám 34
5 12 Hoàng Quang Dương TH Lê Văn Tám 1 0 - 1 1 Nguyễn Toàn Thắng TH Nguyễn Du 35
6 36 Nguyễn Tùng Lâm TH Bắc Lệnh 1 0 - 1 1 Hoàng Thế Bảo TH Pom Hán 13
7 14 Kim Tuấn Hiệp TH Duyên Hải 1 1 - 0 1 Nguyễn Trung Nghĩa TH Bắc Cường 38
8 42 Phạm Huy Hoàng TH Pom Hán 1 ½ - ½ 1 Lê Minh Quân TH Lê Văn Tám 17
9 18 Lò Thành Chung TH Nguyễn Bá Ngọc 1 0 - 1 1 Phạm Khôi Nguyên TH TT Tằng Loỏng 43
10 20 Nguyễn Bảo Lâm TH Nguyễn Du 1 1 - 0 1 Tô Trung Kiên TH Lê Ngọc Hân 46
11 22 Nguyễn Đình Duy Anh TH Lê Văn Tám 1 ½ - ½ 1 Trần Bùi Quang Vinh TH Hoàng Văn Thụ 48
12 52 Triệu Gia Bảo TH Lê Ngọc Hân 1 0 - 1 1 Nguyễn Đình Nam TH Nguyễn Du 23
13 24 Nguyễn Đức Thịnh TH Nguyễn Du 1 1 - 0 1 Vũ Quang Huy TH Pom Hán 55
14 54 Vũ Đức Vinh TH Lê Văn Tám 1 0 - 1 ½ Trương Hải Nam TH Bắc Cường 53
15 26 Nguyễn Hải Phong TH Hoàng Văn Thụ ½ 1 - 0 0 Bùi Hoàng Nam TH Lê Văn Tám 3
16 2 Bùi Giang Nam TH Pom Hán 0 1 - 0 0 Nguyễn Trần Bình Minh TH Cam Đường 37
17 39 Nguyễn Trường Giang TH Nguyễn Bá Ngọc 0 1 - 0 0 Đặng Thái Gia Bảo TH TT Tằng Loỏng 5
18 40 Phạm Danh Lâm TH Hoàng Văn Thụ 0 1 - 0 0 Đỗ Khôi Nguyên TH Lê Văn Tám 7
19 8 Hà Trọng Gia Hưng TH Kim Đồng 0 1 - 0 0 Phạm Hoàng Đạt TH Hoàng Văn Thụ 41
20 44 Phạm Minh Khang TH Hoàng Văn Thụ 0 ½ - ½ 0 Hoàng Đức Minh TH Hoàng Văn Thụ 11
21 45 Tô Quang Minh TH Nguyễn Bá Ngọc 0 1 - 0 0 Nguyễn Bảo Phúc TH Bắc Cường 21
22 47 Trần Bảo Lâm TH Hoàng Văn Thụ 0 0 - 1 0 Nguyễn Gia Phong TH Lê Ngọc Hân 25
23 49 Trần Công Gia Bảo TH Cam Đường 0 1 - 0 0 Nguyễn Hữu Hòa TH Hoàng Văn Thụ 27
24 28 Nguyễn Minh Quân TH TT Tằng Loỏng 0 0 - 1 0 Trần Đình An Phát TH Duyên Hải 51
25 50 Trần Đắc Hải TH Hoàng Văn Thụ 0 ½ - ½ 0 Nguyễn Quốc Bảo TH Bình Minh 31
26 56 Nguyễn Đức Hiếu TH Lê Ngọc Hân 0 0 - 1 0 Nguyễn Sơn Tùng B TH Lê Văn Tám 33

Round 3

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 23 Nguyễn Đình Nam TH Nguyễn Du 2 1 - 0 2 Đoàn Trung Dũng TH Bắc Cường 6
2 24 Nguyễn Đức Thịnh TH Nguyễn Du 2 0 - 1 2 Hoàng Anh Tú TH Bình Minh 10
3 13 Hoàng Thế Bảo TH Pom Hán 2 1 - 0 2 Nguyễn Quang Đạt TH Nguyễn Bá Ngọc 30
4 35 Nguyễn Toàn Thắng TH Nguyễn Du 2 0 - 1 2 Kim Tuấn Hiệp TH Duyên Hải 14
5 43 Phạm Khôi Nguyên TH TT Tằng Loỏng 2 1 - 0 2 Nguyễn Bảo Lâm TH Nguyễn Du 20
6 48 Trần Bùi Quang Vinh TH Hoàng Văn Thụ 0 - 1 Đặng Kỳ Nam TH Duyên Hải 4
7 17 Lê Minh Quân TH Lê Văn Tám ½ - ½ Nguyễn Hải Phong TH Hoàng Văn Thụ 26
8 53 Trương Hải Nam TH Bắc Cường ½ - ½ Nguyễn Đình Duy Anh TH Lê Văn Tám 22
9 29 Nguyễn Phú Lâm TH Lê Văn Tám 1 - 0 Phạm Huy Hoàng TH Pom Hán 42
10 1 Bùi Anh Đức TH Hoàng Văn Thụ 1 0 - 1 1 Nguyễn Tùng Lâm TH Bắc Lệnh 36
11 38 Nguyễn Trung Nghĩa TH Bắc Cường 1 1 - 0 1 Bùi Giang Nam TH Pom Hán 2
12 8 Hà Trọng Gia Hưng TH Kim Đồng 1 1 - 0 1 Nguyễn Trường Giang TH Nguyễn Bá Ngọc 39
13 46 Tô Trung Kiên TH Lê Ngọc Hân 1 1 - 0 1 Hoàng Anh Duy TH Lê Văn Tám 9
14 51 Trần Đình An Phát TH Duyên Hải 1 0 - 1 1 Hoàng Quang Dương TH Lê Văn Tám 12
15 55 Vũ Quang Huy TH Pom Hán 1 1 - 0 1 Lò Thành Chung TH Nguyễn Bá Ngọc 18
16 25 Nguyễn Gia Phong TH Lê Ngọc Hân 1 0 - 1 1 Phạm Danh Lâm TH Hoàng Văn Thụ 40
17 32 Nguyễn Sơn Tùng A TH Lê Văn Tám 1 0 - 1 1 Tô Quang Minh TH Nguyễn Bá Ngọc 45
18 33 Nguyễn Sơn Tùng B TH Lê Văn Tám 1 0 - 1 1 Trần Công Gia Bảo TH Cam Đường 49
19 34 Nguyễn Tiến Hải TH Lê Văn Tám 1 0 - 1 1 Vũ Đức Vinh TH Lê Văn Tám 54
20 11 Hoàng Đức Minh TH Hoàng Văn Thụ ½ 0 - 1 1 Triệu Gia Bảo TH Lê Ngọc Hân 52
21 31 Nguyễn Quốc Bảo TH Bình Minh ½ 1 - 0 ½ Phạm Minh Khang TH Hoàng Văn Thụ 44
22 5 Đặng Thái Gia Bảo TH TT Tằng Loỏng 0 0 - 1 ½ Trần Đắc Hải TH Hoàng Văn Thụ 50
23 3 Bùi Hoàng Nam TH Lê Văn Tám 0 0 - 1 0 Nguyễn Minh Quân TH TT Tằng Loỏng 28
24 7 Đỗ Khôi Nguyên TH Lê Văn Tám 0 1 - 0 0 Nguyễn Trần Bình Minh TH Cam Đường 37
25 21 Nguyễn Bảo Phúc TH Bắc Cường 0 0 - 1 0 Trần Bảo Lâm TH Hoàng Văn Thụ 47
26 27 Nguyễn Hữu Hòa TH Hoàng Văn Thụ 0 1 - 0 0 Nguyễn Đức Hiếu TH Lê Ngọc Hân 56

Round 4

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 10 Hoàng Anh Tú TH Bình Minh 3 1 - 0 3 Nguyễn Đình Nam TH Nguyễn Du 23
2 14 Kim Tuấn Hiệp TH Duyên Hải 3 0 - 1 3 Hoàng Thế Bảo TH Pom Hán 13
3 4 Đặng Kỳ Nam TH Duyên Hải 0 - 1 3 Phạm Khôi Nguyên TH TT Tằng Loỏng 43
4 6 Đoàn Trung Dũng TH Bắc Cường 2 0 - 1 Nguyễn Phú Lâm TH Lê Văn Tám 29
5 36 Nguyễn Tùng Lâm TH Bắc Lệnh 2 0 - 1 2 Hà Trọng Gia Hưng TH Kim Đồng 8
6 12 Hoàng Quang Dương TH Lê Văn Tám 2 1 - 0 2 Nguyễn Trung Nghĩa TH Bắc Cường 38
7 40 Phạm Danh Lâm TH Hoàng Văn Thụ 2 1 - 0 2 Lê Minh Quân TH Lê Văn Tám 17
8 20 Nguyễn Bảo Lâm TH Nguyễn Du 2 1 - 0 2 Tô Quang Minh TH Nguyễn Bá Ngọc 45
9 22 Nguyễn Đình Duy Anh TH Lê Văn Tám 2 1 - 0 2 Vũ Quang Huy TH Pom Hán 55
10 52 Triệu Gia Bảo TH Lê Ngọc Hân 2 0 - 1 2 Nguyễn Đức Thịnh TH Nguyễn Du 24
11 26 Nguyễn Hải Phong TH Hoàng Văn Thụ 2 ½ - ½ 2 Trần Công Gia Bảo TH Cam Đường 49
12 30 Nguyễn Quang Đạt TH Nguyễn Bá Ngọc 2 0 - 1 2 Trương Hải Nam TH Bắc Cường 53
13 54 Vũ Đức Vinh TH Lê Văn Tám 2 1 - 0 2 Nguyễn Toàn Thắng TH Nguyễn Du 35
14 46 Tô Trung Kiên TH Lê Ngọc Hân 2 0 - 1 Nguyễn Quốc Bảo TH Bình Minh 31
15 42 Phạm Huy Hoàng TH Pom Hán 0 - 1 Trần Đắc Hải TH Hoàng Văn Thụ 50
16 48 Trần Bùi Quang Vinh TH Hoàng Văn Thụ 1 - 0 1 Bùi Anh Đức TH Hoàng Văn Thụ 1
17 2 Bùi Giang Nam TH Pom Hán 1 0 - 1 1 Nguyễn Sơn Tùng B TH Lê Văn Tám 33
18 32 Nguyễn Sơn Tùng A TH Lê Văn Tám 1 0 - 1 1 Đỗ Khôi Nguyên TH Lê Văn Tám 7
19 9 Hoàng Anh Duy TH Lê Văn Tám 1 0 - 1 1 Nguyễn Trường Giang TH Nguyễn Bá Ngọc 39
20 18 Lò Thành Chung TH Nguyễn Bá Ngọc 1 ½ - ½ 1 Trần Đình An Phát TH Duyên Hải 51
21 34 Nguyễn Tiến Hải TH Lê Văn Tám 1 1 - 0 1 Nguyễn Gia Phong TH Lê Ngọc Hân 25
22 41 Phạm Hoàng Đạt TH Hoàng Văn Thụ 1 1 - 0 1 Nguyễn Hữu Hòa TH Hoàng Văn Thụ 27
23 28 Nguyễn Minh Quân TH TT Tằng Loỏng 1 0 - 1 1 Trần Bảo Lâm TH Hoàng Văn Thụ 47
24 37 Nguyễn Trần Bình Minh TH Cam Đường 0 0 - 1 ½ Hoàng Đức Minh TH Hoàng Văn Thụ 11
25 44 Phạm Minh Khang TH Hoàng Văn Thụ ½ 1 - 0 0 Nguyễn Bảo Phúc TH Bắc Cường 21
26 56 Nguyễn Đức Hiếu TH Lê Ngọc Hân 0 1 - 0 0 Bùi Hoàng Nam TH Lê Văn Tám 3

Round 5

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 43 Phạm Khôi Nguyên TH TT Tằng Loỏng 4 1 - 0 4 Hoàng Anh Tú TH Bình Minh 10
2 13 Hoàng Thế Bảo TH Pom Hán 4 1 - 0 Nguyễn Phú Lâm TH Lê Văn Tám 29
3 8 Hà Trọng Gia Hưng TH Kim Đồng 3 1 - 0 3 Phạm Danh Lâm TH Hoàng Văn Thụ 40
4 23 Nguyễn Đình Nam TH Nguyễn Du 3 1 - 0 3 Hoàng Quang Dương TH Lê Văn Tám 12
5 24 Nguyễn Đức Thịnh TH Nguyễn Du 3 0 - 1 3 Kim Tuấn Hiệp TH Duyên Hải 14
6 53 Trương Hải Nam TH Bắc Cường 3 0 - 1 3 Nguyễn Bảo Lâm TH Nguyễn Du 20
7 54 Vũ Đức Vinh TH Lê Văn Tám 3 1 - 0 3 Nguyễn Đình Duy Anh TH Lê Văn Tám 22
8 49 Trần Công Gia Bảo TH Cam Đường 1 - 0 Đặng Kỳ Nam TH Duyên Hải 4
9 50 Trần Đắc Hải TH Hoàng Văn Thụ 1 - 0 Nguyễn Hải Phong TH Hoàng Văn Thụ 26
10 31 Nguyễn Quốc Bảo TH Bình Minh 1 - 0 Trần Bùi Quang Vinh TH Hoàng Văn Thụ 48
11 38 Nguyễn Trung Nghĩa TH Bắc Cường 2 1 - 0 2 Đoàn Trung Dũng TH Bắc Cường 6
12 39 Nguyễn Trường Giang TH Nguyễn Bá Ngọc 2 0 - 1 2 Đỗ Khôi Nguyên TH Lê Văn Tám 7
13 17 Lê Minh Quân TH Lê Văn Tám 2 1 - 0 2 Phạm Hoàng Đạt TH Hoàng Văn Thụ 41
14 45 Tô Quang Minh TH Nguyễn Bá Ngọc 2 0 - 1 2 Nguyễn Quang Đạt TH Nguyễn Bá Ngọc 30
15 33 Nguyễn Sơn Tùng B TH Lê Văn Tám 2 1 - 0 2 Tô Trung Kiên TH Lê Ngọc Hân 46
16 47 Trần Bảo Lâm TH Hoàng Văn Thụ 2 0 - 1 2 Nguyễn Tiến Hải TH Lê Văn Tám 34
17 35 Nguyễn Toàn Thắng TH Nguyễn Du 2 1 - 0 2 Triệu Gia Bảo TH Lê Ngọc Hân 52
18 55 Vũ Quang Huy TH Pom Hán 2 0 - 1 2 Nguyễn Tùng Lâm TH Bắc Lệnh 36
19 11 Hoàng Đức Minh TH Hoàng Văn Thụ ½ - ½ Lò Thành Chung TH Nguyễn Bá Ngọc 18
20 51 Trần Đình An Phát TH Duyên Hải 1 - 0 Phạm Minh Khang TH Hoàng Văn Thụ 44
21 2 Bùi Giang Nam TH Pom Hán 1 0 - 1 Phạm Huy Hoàng TH Pom Hán 42
22 1 Bùi Anh Đức TH Hoàng Văn Thụ 1 1 - 0 1 Nguyễn Sơn Tùng A TH Lê Văn Tám 32
23 27 Nguyễn Hữu Hòa TH Hoàng Văn Thụ 1 0 - 1 1 Đặng Thái Gia Bảo TH TT Tằng Loỏng 5
24 28 Nguyễn Minh Quân TH TT Tằng Loỏng 1 0 - 1 1 Hoàng Anh Duy TH Lê Văn Tám 9
25 25 Nguyễn Gia Phong TH Lê Ngọc Hân 1 1 - 0 1 Nguyễn Đức Hiếu TH Lê Ngọc Hân 56
26 3 Bùi Hoàng Nam TH Lê Văn Tám 0 1 - 0 0 Nguyễn Trần Bình Minh TH Cam Đường 37

Round 6

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 43 Phạm Khôi Nguyên TH TT Tằng Loỏng 5 1 - 0 5 Hoàng Thế Bảo TH Pom Hán 13
2 20 Nguyễn Bảo Lâm TH Nguyễn Du 4 1 - 0 4 Hà Trọng Gia Hưng TH Kim Đồng 8
3 10 Hoàng Anh Tú TH Bình Minh 4 ½ - ½ 4 Vũ Đức Vinh TH Lê Văn Tám 54
4 14 Kim Tuấn Hiệp TH Duyên Hải 4 0 - 1 4 Nguyễn Đình Nam TH Nguyễn Du 23
5 29 Nguyễn Phú Lâm TH Lê Văn Tám 1 - 0 Nguyễn Quốc Bảo TH Bình Minh 31
6 50 Trần Đắc Hải TH Hoàng Văn Thụ 1 - 0 Trần Công Gia Bảo TH Cam Đường 49
7 7 Đỗ Khôi Nguyên TH Lê Văn Tám 3 1 - 0 3 Nguyễn Sơn Tùng B TH Lê Văn Tám 33
8 12 Hoàng Quang Dương TH Lê Văn Tám 3 1 - 0 3 Trương Hải Nam TH Bắc Cường 53
9 34 Nguyễn Tiến Hải TH Lê Văn Tám 3 0 - 1 3 Lê Minh Quân TH Lê Văn Tám 17
10 22 Nguyễn Đình Duy Anh TH Lê Văn Tám 3 0 - 1 3 Nguyễn Toàn Thắng TH Nguyễn Du 35
11 36 Nguyễn Tùng Lâm TH Bắc Lệnh 3 0 - 1 3 Nguyễn Đức Thịnh TH Nguyễn Du 24
12 30 Nguyễn Quang Đạt TH Nguyễn Bá Ngọc 3 0 - 1 3 Nguyễn Trung Nghĩa TH Bắc Cường 38
13 40 Phạm Danh Lâm TH Hoàng Văn Thụ 3 0 - 1 Nguyễn Hải Phong TH Hoàng Văn Thụ 26
14 4 Đặng Kỳ Nam TH Duyên Hải ½ - ½ Trần Đình An Phát TH Duyên Hải 51
15 42 Phạm Huy Hoàng TH Pom Hán 1 - 0 Trần Bùi Quang Vinh TH Hoàng Văn Thụ 48
16 52 Triệu Gia Bảo TH Lê Ngọc Hân 2 1 - 0 2 Bùi Anh Đức TH Hoàng Văn Thụ 1
17 5 Đặng Thái Gia Bảo TH TT Tằng Loỏng 2 1 - 0 2 Tô Quang Minh TH Nguyễn Bá Ngọc 45
18 6 Đoàn Trung Dũng TH Bắc Cường 2 0 - 1 2 Nguyễn Trường Giang TH Nguyễn Bá Ngọc 39
19 9 Hoàng Anh Duy TH Lê Văn Tám 2 0 - 1 2 Vũ Quang Huy TH Pom Hán 55
20 41 Phạm Hoàng Đạt TH Hoàng Văn Thụ 2 0 - 1 2 Hoàng Đức Minh TH Hoàng Văn Thụ 11
21 18 Lò Thành Chung TH Nguyễn Bá Ngọc 2 1 - 0 2 Trần Bảo Lâm TH Hoàng Văn Thụ 47
22 46 Tô Trung Kiên TH Lê Ngọc Hân 2 0 - 1 2 Nguyễn Gia Phong TH Lê Ngọc Hân 25
23 44 Phạm Minh Khang TH Hoàng Văn Thụ 1 - 0 1 Bùi Hoàng Nam TH Lê Văn Tám 3
24 56 Nguyễn Đức Hiếu TH Lê Ngọc Hân 1 0 - 1 1 Bùi Giang Nam TH Pom Hán 2
25 21 Nguyễn Bảo Phúc TH Bắc Cường 1 1 - 0 1 Nguyễn Minh Quân TH TT Tằng Loỏng 28
26 32 Nguyễn Sơn Tùng A TH Lê Văn Tám 1 0 - 1 1 Nguyễn Hữu Hòa TH Hoàng Văn Thụ 27

Round 7

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 23 Nguyễn Đình Nam TH Nguyễn Du 5 0 - 1 6 Phạm Khôi Nguyên TH TT Tằng Loỏng 43
2 13 Hoàng Thế Bảo TH Pom Hán 5 1 - 0 5 Nguyễn Bảo Lâm TH Nguyễn Du 20
3 10 Hoàng Anh Tú TH Bình Minh 0 - 1 Trần Đắc Hải TH Hoàng Văn Thụ 50
4 54 Vũ Đức Vinh TH Lê Văn Tám 0 - 1 Nguyễn Phú Lâm TH Lê Văn Tám 29
5 35 Nguyễn Toàn Thắng TH Nguyễn Du 4 1 - 0 4 Đỗ Khôi Nguyên TH Lê Văn Tám 7
6 38 Nguyễn Trung Nghĩa TH Bắc Cường 4 0 - 1 4 Hà Trọng Gia Hưng TH Kim Đồng 8
7 24 Nguyễn Đức Thịnh TH Nguyễn Du 4 1 - 0 4 Hoàng Quang Dương TH Lê Văn Tám 12
8 17 Lê Minh Quân TH Lê Văn Tám 4 1 - 0 4 Kim Tuấn Hiệp TH Duyên Hải 14
9 26 Nguyễn Hải Phong TH Hoàng Văn Thụ 0 - 1 Phạm Huy Hoàng TH Pom Hán 42
10 49 Trần Công Gia Bảo TH Cam Đường 1 - 0 Nguyễn Quốc Bảo TH Bình Minh 31
11 4 Đặng Kỳ Nam TH Duyên Hải 3 1 - 0 3 Nguyễn Tiến Hải TH Lê Văn Tám 34
12 51 Trần Đình An Phát TH Duyên Hải 3 1 - 0 3 Đặng Thái Gia Bảo TH TT Tằng Loỏng 5
13 11 Hoàng Đức Minh TH Hoàng Văn Thụ 3 1 - 0 3 Phạm Danh Lâm TH Hoàng Văn Thụ 40
14 53 Trương Hải Nam TH Bắc Cường 3 1 - 0 3 Lò Thành Chung TH Nguyễn Bá Ngọc 18
15 39 Nguyễn Trường Giang TH Nguyễn Bá Ngọc 3 0 - 1 3 Nguyễn Đình Duy Anh TH Lê Văn Tám 22
16 25 Nguyễn Gia Phong TH Lê Ngọc Hân 3 0 - 1 3 Nguyễn Tùng Lâm TH Bắc Lệnh 36
17 55 Vũ Quang Huy TH Pom Hán 3 ½ - ½ 3 Nguyễn Quang Đạt TH Nguyễn Bá Ngọc 30
18 33 Nguyễn Sơn Tùng B TH Lê Văn Tám 3 0 - 1 3 Triệu Gia Bảo TH Lê Ngọc Hân 52
19 48 Trần Bùi Quang Vinh TH Hoàng Văn Thụ 0 - 1 Phạm Minh Khang TH Hoàng Văn Thụ 44
20 1 Bùi Anh Đức TH Hoàng Văn Thụ 2 1 - 0 2 Phạm Hoàng Đạt TH Hoàng Văn Thụ 41
21 2 Bùi Giang Nam TH Pom Hán 2 1 - 0 2 Tô Trung Kiên TH Lê Ngọc Hân 46
22 45 Tô Quang Minh TH Nguyễn Bá Ngọc 2 1 - 0 2 Đoàn Trung Dũng TH Bắc Cường 6
23 47 Trần Bảo Lâm TH Hoàng Văn Thụ 2 1 - 0 2 Hoàng Anh Duy TH Lê Văn Tám 9
24 27 Nguyễn Hữu Hòa TH Hoàng Văn Thụ 2 1 - 0 2 Nguyễn Bảo Phúc TH Bắc Cường 21
25 3 Bùi Hoàng Nam TH Lê Văn Tám 1 - - - 1 Nguyễn Sơn Tùng A TH Lê Văn Tám 32
26 37 Nguyễn Trần Bình Minh TH Cam Đường 1 0 - 1 1 Nguyễn Đức Hiếu TH Lê Ngọc Hân 56

Round 8

M. No. Name Club/Ciudad Pts. Result Pts. Name Club/CiudadB No.
1 29 Nguyễn Phú Lâm TH Lê Văn Tám 0 - 1 7 Phạm Khôi Nguyên TH TT Tằng Loỏng 43
2 50 Trần Đắc Hải TH Hoàng Văn Thụ 0 - 1 6 Hoàng Thế Bảo TH Pom Hán 13
3 8 Hà Trọng Gia Hưng TH Kim Đồng 5 0 - 1 5 Nguyễn Đình Nam TH Nguyễn Du 23
4 20 Nguyễn Bảo Lâm TH Nguyễn Du 5 0 - 1 5 Lê Minh Quân TH Lê Văn Tám 17
5 42 Phạm Huy Hoàng TH Pom Hán 1 - 0 5 Nguyễn Đức Thịnh TH Nguyễn Du 24
6 35 Nguyễn Toàn Thắng TH Nguyễn Du 5 0 - 1 Hoàng Anh Tú TH Bình Minh 10
7 49 Trần Công Gia Bảo TH Cam Đường 0 - 1 Vũ Đức Vinh TH Lê Văn Tám 54
8 22 Nguyễn Đình Duy Anh TH Lê Văn Tám 4 0 - 1 4 Đặng Kỳ Nam TH Duyên Hải 4
9 7 Đỗ Khôi Nguyên TH Lê Văn Tám 4 0 - 1 4 Trần Đình An Phát TH Duyên Hải 51
10 36 Nguyễn Tùng Lâm TH Bắc Lệnh 4 0 - 1 4 Hoàng Đức Minh TH Hoàng Văn Thụ 11
11 12 Hoàng Quang Dương TH Lê Văn Tám 4 1 - 0 4 Triệu Gia Bảo TH Lê Ngọc Hân 52
12 14 Kim Tuấn Hiệp TH Duyên Hải 4 1 - 0 4 Trương Hải Nam TH Bắc Cường 53
13 31 Nguyễn Quốc Bảo TH Bình Minh 0 - 1 4 Nguyễn Trung Nghĩa TH Bắc Cường 38
14 26 Nguyễn Hải Phong TH Hoàng Văn Thụ 0 - 1 Vũ Quang Huy TH Pom Hán 55
15 30 Nguyễn Quang Đạt TH Nguyễn Bá Ngọc 1 - 0 Phạm Minh Khang TH Hoàng Văn Thụ 44
16 33 Nguyễn Sơn Tùng B TH Lê Văn Tám 3 0 - 1 3 Bùi Anh Đức TH Hoàng Văn Thụ 1
17 34 Nguyễn Tiến Hải TH Lê Văn Tám 3 1 - 0 3 Bùi Giang Nam TH Pom Hán 2
18 5 Đặng Thái Gia Bảo TH TT Tằng Loỏng 3 1 - 0 3 Trần Bảo Lâm TH Hoàng Văn Thụ 47
19 18 Lò Thành Chung TH Nguyễn Bá Ngọc 3 1 - 0 3 Nguyễn Trường Giang TH Nguyễn Bá Ngọc 39
20 45 Tô Quang Minh TH Nguyễn Bá Ngọc 3 0 - 1 3 Nguyễn Gia Phong TH Lê Ngọc Hân 25
21 40 Phạm Danh Lâm TH Hoàng Văn Thụ 3 0 - 1 3 Nguyễn Hữu Hòa TH Hoàng Văn Thụ 27
22 48 Trần Bùi Quang Vinh TH Hoàng Văn Thụ ½ - ½ 2 Hoàng Anh Duy TH Lê Văn Tám 9
23 6 Đoàn Trung Dũng TH Bắc Cường 2 0 - 1 2 Phạm Hoàng Đạt TH Hoàng Văn Thụ 41
24 46 Tô Trung Kiên TH Lê Ngọc Hân 2 0 - 1 2 Nguyễn Bảo Phúc TH Bắc Cường 21
25 56 Nguyễn Đức Hiếu TH Lê Ngọc Hân 2 1 - 0 2 Nguyễn Minh Quân TH TT Tằng Loỏng 28
26 37 Nguyễn Trần Bình Minh TH Cam Đường 1 - - - 1 Nguyễn Sơn Tùng A TH Lê Văn Tám 32

Players ranking

Rk. No.Ini. Name FED Club/City Pts.  Des 1   Des 2   Des 3   Des 4   Des 5 
1 43 Phạm Khôi Nguyên 1TL TH TT Tằng Loỏng 8,0 0,0 41,5 8 4 4
2 13 Hoàng Thế Bảo 1PH TH Pom Hán 7,0 0,0 40,5 7 4 3
3 23 Nguyễn Đình Nam NDU TH Nguyễn Du 6,0 0,0 40,0 6 4 3
4 17 Lê Minh Quân LVT TH Lê Văn Tám 6,0 0,0 32,0 5 4 2
5 10 Hoàng Anh Tú 1BM TH Bình Minh 5,5 0,0 40,0 5 4 3
6 29 Nguyễn Phú Lâm LVT TH Lê Văn Tám 5,5 0,0 39,5 5 4 2
7 50 Trần Đắc Hải HVT TH Hoàng Văn Thụ 5,5 0,0 39,0 5 4 3
8 54 Vũ Đức Vinh LVT TH Lê Văn Tám 5,5 0,0 36,5 5 4 3
9 42 Phạm Huy Hoàng 1PH TH Pom Hán 5,5 0,0 35,0 5 4 3
10 14 Kim Tuấn Hiệp 1DH TH Duyên Hải 5,0 0,0 40,5 5 4 3
11 24 Nguyễn Đức Thịnh NDU TH Nguyễn Du 5,0 0,0 38,5 5 4 3
12 20 Nguyễn Bảo Lâm NDU TH Nguyễn Du 5,0 0,0 38,0 5 4 2
13 35 Nguyễn Toàn Thắng NDU TH Nguyễn Du 5,0 0,0 38,0 5 3 2
14 4 Đặng Kỳ Nam 1DH TH Duyên Hải 5,0 0,0 37,5 4 4 3
15 12 Hoàng Quang Dương LVT TH Lê Văn Tám 5,0 0,0 37,0 5 4 2
16 8 Hà Trọng Gia Hưng 1KD TH Kim Đồng 5,0 0,0 33,5 5 4 2
17 38 Nguyễn Trung Nghĩa 1BC TH Bắc Cường 5,0 0,0 33,0 5 5 3
18 51 Trần Đình An Phát 1DH TH Duyên Hải 5,0 0,0 31,5 4 4 2
19 11 Hoàng Đức Minh HVT TH Hoàng Văn Thụ 5,0 0,0 27,0 4 4 3
20 49 Trần Công Gia Bảo 1CD TH Cam Đường 4,5 0,0 34,0 4 3 1
21 30 Nguyễn Quang Đạt NBN TH Nguyễn Bá Ngọc 4,5 0,0 33,0 4 4 2
22 55 Vũ Quang Huy 1PH TH Pom Hán 4,5 0,0 30,0 4 4 2
23 52 Triệu Gia Bảo LNH TH Lê Ngọc Hân 4,0 0,0 37,0 4 5 3
24 36 Nguyễn Tùng Lâm 1BL TH Bắc Lệnh 4,0 0,0 36,5 4 4 4
25 53 Trương Hải Nam 1BC TH Bắc Cường 4,0 0,0 36,5 3 4 2
26 34 Nguyễn Tiến Hải LVT TH Lê Văn Tám 4,0 0,0 36,0 4 4 2
27 18 Lò Thành Chung NBN TH Nguyễn Bá Ngọc 4,0 0,0 35,5 3 4 1
28 22 Nguyễn Đình Duy Anh LVT TH Lê Văn Tám 4,0 0,0 34,5 3 4 2
29 5 Đặng Thái Gia Bảo 1TL TH TT Tằng Loỏng 4,0 0,0 27,5 3 3 1
30 27 Nguyễn Hữu Hòa HVT TH Hoàng Văn Thụ 4,0 0,0 26,5 4 4 2
31 25 Nguyễn Gia Phong LNH TH Lê Ngọc Hân 4,0 0,0 26,0 4 4 3
32 7 Đỗ Khôi Nguyên LVT TH Lê Văn Tám 4,0 0,0 26,0 4 4 2
33 1 Bùi Anh Đức HVT TH Hoàng Văn Thụ 4,0 0,0 24,5 4 4 1
34 26 Nguyễn Hải Phong HVT TH Hoàng Văn Thụ 3,5 0,0 35,0 2 4 1
35 31 Nguyễn Quốc Bảo 1BM TH Bình Minh 3,5 0,0 34,0 3 4 1
36 44 Phạm Minh Khang HVT TH Hoàng Văn Thụ 3,5 0,0 31,5 3 5 1
37 40 Phạm Danh Lâm HVT TH Hoàng Văn Thụ 3,0 0,0 38,5 3 4 1
38 41 Phạm Hoàng Đạt HVT TH Hoàng Văn Thụ 3,0 0,0 33,5 2 4 1
39 48 Trần Bùi Quang Vinh HVT TH Hoàng Văn Thụ 3,0 0,0 30,0 2 4 1
40 39 Nguyễn Trường Giang NBN TH Nguyễn Bá Ngọc 3,0 0,0 29,5 3 4 2
41 2 Bùi Giang Nam 1PH TH Pom Hán 3,0 0,0 29,0 3 4 1
42 45 Tô Quang Minh NBN TH Nguyễn Bá Ngọc 3,0 0,0 27,5 3 3 1
43 47 Trần Bảo Lâm HVT TH Hoàng Văn Thụ 3,0 0,0 26,5 3 4 2
44 33 Nguyễn Sơn Tùng B LVT TH Lê Văn Tám 3,0 0,0 26,5 3 3 2
45 56 Nguyễn Đức Hiếu LNH TH Lê Ngọc Hân 3,0 0,0 23,0 3 4 1
46 21 Nguyễn Bảo Phúc 1BC TH Bắc Cường 3,0 0,0 21,5 2 4 1
47 9 Hoàng Anh Duy LVT TH Lê Văn Tám 2,5 0,0 24,0 1 4 1
48 6 Đoàn Trung Dũng 1BC TH Bắc Cường 2,0 0,0 30,0 2 4 1
49 46 Tô Trung Kiên LNH TH Lê Ngọc Hân 2,0 0,0 26,5 2 4 1
50 28 Nguyễn Minh Quân 1TL TH TT Tằng Loỏng 2,0 0,0 23,0 1 4 1
51 3 Bùi Hoàng Nam LVT TH Lê Văn Tám 2,0 0,0 20,5 1 3 0
52 37 Nguyễn Trần Bình Minh 1CD TH Cam Đường 1,0 0,0 25,5 0 3 0
53 32 Nguyễn Sơn Tùng A LVT TH Lê Văn Tám 1,0 0,0 25,0 1 3 1
54 16 Lê Đức Huy 1TL TH TT Tằng Loỏng 0,0 0,0 25,5 0 1 0
55 15 Lầu A Thái HVT TH Hoàng Văn Thụ 0,0 0,0 23,0 0 0 0
56 19 Nguyễn Bảo Kỳ 1TL TH TT Tằng Loỏng 0,0 0,0 19,5 0 0 0